25/06/2026

Nhấn vào các vòng tròn để học từ nhé! 👆

색깔

Thế giới màu sắc

기본색

Màu cơ bản

자연색

Màu thiên nhiên

명도

Sắc độ

Tiêu đề

    Hãy chọn từ vựng và lắp vào chỗ trống!
    Hoàn thành lắp 100% thẻ từ vựng để mở khóa Đấu Trường

    Màu cơ bản

    Đỏ ?
    Xanh dương ?
    Vàng ?
    Đen ?
    Trắng ?

    Màu thiên nhiên

    Xanh lá ?
    Xanh da trời ?
    Nâu ?
    Cam ?
    Hồng ?

    Sắc độ

    Sáng ?
    Tối ?
    Đậm ?
    Nhạt ?
    Trong suốt ?
    Đấu Trường 0 / 100
    Chọn từ tiếng Hàn đúng (10s):
    Màu đỏ
    Phân loại từ vựng (10s):
    빨간색
    Điền từ vào chỗ trống (10s):
    Hoàn thành Vòng 1!
    Tổng điểm hiện tại: 0

    Tổng Kết Đấu Trường

    100

    Hạng: S

    📖 Bấm vào đây để mở
    CẨM NANG TỪ VỰNG

    CẨM NANG TỪ VỰNG MÀU SẮC

    Chuyên đề: Màu sắc (색깔) • Trình độ TOPIK 1
    Màu sắc là một chủ đề rất cơ bản và thường gặp trong đời sống hàng ngày cũng như các bài thi năng lực tiếng Hàn.

    📌 Màu cơ bản

    • 빨간색 Đỏ
    • 파란색 Xanh dương
    • 노란색 Vàng
    • 검은색 Đen
    • 하얀색 Trắng

    📌 Màu thiên nhiên

    • 초록색 Xanh lá
    • 하늘색 Xanh da trời
    • 갈색 Nâu
    • 주황색 Cam
    • 분홍색 Hồng

    📌 Sắc độ

    • 밝다 Sáng
    • 어둡다 Tối
    • 진하다 Đậm
    • 연하다 Nhạt
    • 투명하다 Trong suốt

    🗣️ Mẫu câu giao tiếp thực tế

    Q: 무슨 색을 좋아하세요?
    (Bạn thích màu gì?)
    A: 저는 파란색을 좋아해요.
    (Tôi thích màu xanh dương.)
    Q: 이 옷은 무슨 색이에요?
    (Cái áo này màu gì?)
    A: 하얀색이에요.
    (Màu trắng.)
    Q: 하늘이 어때요?
    (Bầu trời thế nào?)
    A: 하늘이 아주 파랗고 밝아요.
    (Bầu trời rất xanh và sáng.)

    💡 Văn hóa và ý nghĩa các màu sắc tại Hàn Quốc

    Màu sắc (색깔) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong văn hóa và đời sống của người Hàn Quốc. Đặc biệt, có 5 màu sắc truyền thống được gọi là "Obangsaek" (Ngũ phương sắc) bao gồm: Đỏ, Xanh, Vàng, Trắng và Đen. Đây là những màu sắc chủ đạo thường thấy trên Hanbok, các công trình kiến trúc cổ (Dancheong) và thậm chí là trong ẩm thực (Ví dụ: Cơm trộn Bibimbap luôn có đủ 5 màu).

    Màu trắng (하얀색) mang ý nghĩa của sự thuần khiết, chân thành và yêu chuộng hòa bình. Chính vì vậy, người Hàn Quốc tự gọi mình là "Bạch y dân tộc" (Dân tộc áo trắng). Trái lại, màu đỏ (빨간색) lại tượng trưng cho sự đam mê, nhiệt huyết và cũng là màu mang ý nghĩa xua đuổi tà ma. Nếu bạn đến Hàn Quốc vào dịp thi đại học hoặc bầu cử, bạn sẽ thấy màu đỏ xuất hiện khắp nơi để cầu may mắn.

    Trong tiếng Hàn, cách sử dụng màu sắc khá thú vị. Màu sắc có thể đóng vai trò là Danh từ (ví dụ: 빨간색 - Màu đỏ), hoặc đóng vai trò như Tính từ (ví dụ: 빨갛다 - Đỏ). Khi kết hợp với danh từ, chúng ta có công thức: Tính từ + (으)ㄴ + Danh từ. Ví dụ: 빨간 사과 (Quả táo đỏ).

    ❓ Câu hỏi thường gặp (FAQ) khi sử dụng từ vựng màu sắc

    1. Tại sao người Hàn kiêng kỵ viết tên bằng mực đỏ?

    Trong quá khứ, mực đỏ (빨간색) thường được dùng để ghi tên người đã khuất vào sổ gia phả hoặc dùng trên các lá bùa. Việc viết tên người sống bằng mực đỏ bị coi là điềm xui xẻo, nguyền rủa người đó gặp tai nạn hoặc chết chóc. Vì vậy, tuyệt đối không dùng bút đỏ để viết tên ai đó nhé!

    2. 파란색 (Màu xanh dương) và 녹색 (Màu xanh lá) có dễ bị nhầm lẫn không?

    Có! Trong tiếng Hàn cổ, từ 푸르다 được dùng chung cho cả màu xanh của bầu trời (xanh dương) và màu xanh của cây cỏ (xanh lá). Hiện nay, người Hàn vẫn dùng từ 파란불 (đèn xanh dương) để chỉ đèn giao thông màu xanh lá cây. Đây là một thói quen ngôn ngữ rất thú vị.

    3. Làm sao để nói màu "nhạt" hoặc màu "đậm"?

    Rất đơn giản, bạn chỉ cần ghép thêm tính từ 연하다 (Nhạt) hoặc 진하다 (Đậm) vào trước màu sắc. Ví dụ: 연한 파란색 (Xanh dương nhạt / Xanh da trời), 진한 빨간색 (Đỏ đậm).

    Lưu ý: Nắm vững các quy tắc sử dụng màu sắc sẽ giúp câu văn tiếng Hàn của bạn tự nhiên và sinh động hơn rất nhiều. Hãy chơi Minigame mỗi ngày để ghi nhớ lâu hơn nhé!