25/06/2026

Nhấn vào các vòng tròn để học từ nhé! 👆

SNS

Mạng Xã Hội

게시 활동

Hoạt động đăng bài

상호 작용

Tương tác

용어

Thuật ngữ

Tiêu đề

    Hãy chọn từ vựng và lắp vào chỗ trống!
    Hoàn thành lắp 100% thẻ từ vựng để mở khóa Đấu Trường

    Hoạt động đăng bài

    Đăng ảnh/bài ?
    Để lại bình luận ?
    Chia sẻ ?
    Chỉnh sửa ?
    Xóa ?

    Tương tác

    Nhấn thích ?
    Viết bình luận ?
    Theo dõi ?
    Gửi tin nhắn ?
    Gắn thẻ ?

    Thuật ngữ

    Tài khoản ?
    Ảnh đại diện ?
    Thông báo ?
    Thêm bạn ?
    Tìm kiếm ?
    Đấu Trường 0 / 100
    Chọn từ tiếng Hàn đúng (10s):
    Mạng xã hội
    Phân loại từ vựng (10s):
    SNS
    Điền từ vào chỗ trống (10s):
    Hoàn thành Vòng 1!
    Tổng điểm hiện tại: 0

    Tổng Kết Đấu Trường

    100

    Hạng: S

    📖 Bấm vào đây để mở
    CẨM NANG TỪ VỰNG

    CẨM NANG TỪ VỰNG MẠNG XÃ HỘI

    Chuyên đề: Mạng Xã Hội (SNS) • Trình độ TOPIK 2
    Mạng xã hội (SNS - Social Networking Service) là một phần không thể thiếu trong cuộc sống số ngày nay. Hãy cùng tìm hiểu các từ vựng phổ biến nhất khi sử dụng SNS nhé.

    📌 Hoạt động đăng bài

    • 올리다 Đăng ảnh/bài
    • 남기다 Để lại bình luận
    • 공유하다 Chia sẻ
    • 수정하다 Chỉnh sửa
    • 삭제하다 Xóa

    📌 Tương tác

    • 좋아요를 누르다 Nhấn thích
    • 댓글을 달다 Viết bình luận
    • 팔로우하다 Theo dõi
    • 메시지를 보내다 Gửi tin nhắn
    • 태그하다 Gắn thẻ

    📌 Thuật ngữ

    • 계정 Tài khoản
    • 프로필 사진 Ảnh đại diện
    • 알림 Thông báo
    • 친구 추가 Thêm bạn
    • 검색 Tìm kiếm

    🗣️ Mẫu câu giao tiếp thực tế

    Q: 인스타 계정 있어요?
    (Bạn có tài khoản Insta không?)
    A: 네, 맞팔해요!
    (Có, theo dõi chéo nhau nhé!)
    Q: 내 사진에 좋아요 좀 눌러 줘.
    (Nhấn thích ảnh của tôi với.)
    A: 이미 누르고 댓글도 달았어.
    (Tôi đã nhấn và viết bình luận luôn rồi.)
    Q: 프로필 사진 바꿨네요?
    (Bạn thay ảnh đại diện à?)
    A: 네, 어제 찍은 사진으로 올렸어요.
    (Vâng, tôi đã đăng ảnh chụp hôm qua.)

    💡 Góc giải mã: Văn hóa mạng xã hội (SNS) siêu độc lạ của giới trẻ Hàn Quốc

    Hàn Quốc có tỷ lệ sử dụng điện thoại thông minh và mạng xã hội cao nhất thế giới. Thay vì gọi "Mạng xã hội" là 소셜 미디어 (Social Media), người Hàn thích dùng từ SNS (Social Network Service). Nếu bạn muốn kết bạn với một người Hàn, hãy hỏi họ: "SNS 하세요?" (Bạn có dùng mạng xã hội không?).

    KakaoTalk (카카오톡) là ứng dụng "quốc dân" mà 99% người Hàn Quốc sử dụng để nhắn tin hàng ngày (người Hàn thường gọi tắt là 카톡). Mọi thứ từ chat với bạn bè, bàn công việc, đến gọi xe taxi hay tặng quà sinh nhật đều được thực hiện qua KakaoTalk.

    Tuy nhiên, để đăng ảnh và "sống ảo", giới trẻ Hàn Quốc đặc biệt ưa chuộng Instagram (인스타그램 / 인스타). Văn hóa Instagram tại Hàn Quốc đã sản sinh ra rất nhiều từ lóng thú vị. Ví dụ: 맞팔 (mat-pal - viết tắt của 맞팔로우) nghĩa là "Follow chéo/Theo dõi lẫn nhau", hay 언팔 (eon-pal - viết tắt của 언팔로우) nghĩa là Hủy theo dõi (Unfollow).

    ❓ Câu hỏi thường gặp (FAQ) khi dùng mạng xã hội Hàn Quốc

    1. "프사" và "배사" nghĩa là gì?

    Đó là những từ viết tắt cực kỳ phổ biến. 프사 (Peu-sa) là viết tắt của 프로필 사진 (Ảnh đại diện - Profile Picture). Tương tự, 배사 (Bae-sa) là 배경 사진 (Ảnh bìa - Background Picture).

    2. Người Hàn Quốc có dùng Facebook không?

    Người Hàn (đặc biệt là giới trẻ) hiện nay rất ít dùng Facebook (페이스북 / 페북) để đăng trạng thái cá nhân. Họ chủ yếu dùng Facebook để xem tin tức, xem video giải trí hoặc tham gia các hội nhóm cộng đồng. Instagram và YouTube mới là hai nền tảng được dùng nhiều nhất.

    3. Có thể kết bạn KakaoTalk với người lạ không?

    Ở Hàn Quốc, việc xin ID KakaoTalk (카톡 아이디) của một người khác giới mang ý nghĩa tương tự như việc "xin số điện thoại làm quen". Nếu ai đó chủ động hỏi "카톡 아이디가 뭐예요?" (ID KakaoTalk của bạn là gì?), rất có thể họ đang có cảm tình và muốn tìm hiểu bạn đấy!

    Lưu ý: Mạng xã hội là công cụ tuyệt vời để luyện tập tiếng Hàn tự nhiên và cập nhật các xu hướng mới nhất. Hãy luyện từ vựng SNS mỗi ngày với Minigame của chúng tôi nhé!