22/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

N + 마저

Trình độCao cấp
Từ loạiDanh từ
DạngTrợ từ
Thời gian học30–35 phút

마저 thêm cả đối tượng cuối cùng còn lại vào một tình huống đã có, thường làm sắc thái trở nên mạnh hơn: “đến cả/ngay cả N cũng”.

N + 마저 (Đến cả / ngay cả N cũng)
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy chú ý liệu N chỉ được thêm vào danh sách hay là “thứ cuối cùng còn lại” cũng rơi vào cùng tình huống.

지수: 요즘 일이 많이 힘들어요?

민수: 네. 컴퓨터가 고장 나더니 휴대폰마저 안 돼요.

Trong câu trên, 마저 nhấn điều gì?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

N + 마저
= đến cả / ngay cả N cũng

Thêm cả thứ cuối cùng còn lại:
dùng khi một tình huống đã bao gồm nhiều đối tượng, rồi đối tượng cuối cùng hoặc ít mong đợi còn lại cũng bị cuốn vào.
Ví dụ: 마지막 희망마저 사라졌어요 = “Đến cả hy vọng cuối cùng cũng biến mất”.
Ví dụ: 희망 (hy vọng) → 희망마저; 친구 (bạn) → 친구마저.

Lõi nghĩa: 마저보조사. Điểm khác biệt quan trọng không chỉ là “cũng”, mà là cảm giác “đến nốt cả cái còn lại/cuối cùng”. Vì vậy nó thường xuất hiện trong bối cảnh bất lợi, đáng tiếc hoặc làm mức độ trở nên nghiêm trọng hơn.

Vị trí:
Gắn sau danh từ/cụm danh từ: 친구마저, 희망마저, 마지막 기회마저.

Sắc thái thường gặp:
Rất thường đi với kết quả tiêu cực như 잃다, 사라지다, 실패하다, 포기하다, nhưng bản thân trợ từ không bắt buộc câu phải tiêu cực.

Khác với 조차:
조차 nhấn một trường hợp cực đoan/khó ngờ; 마저 nhấn cả đối tượng cuối cùng còn lại cũng được thêm vào.

Khác với 도:
chỉ thêm “cũng”; 마저 có hàm ý mạnh hơn về phần còn lại cuối cùng.

Phân loại:
Từ điển xếp 마저조사; trong bài này xếp Trợ từ.

← Lướt ngang để xem

Nhóm Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
Người 친구 (bạn) 친구마저 đến cả người bạn
Vật 휴대폰 (điện thoại) 휴대폰마저 đến cả điện thoại
Khái niệm 희망 (hy vọng) 희망마저 đến cả hy vọng
Cụm danh từ 마지막 기회 (cơ hội cuối cùng) 마지막 기회마저 đến cả cơ hội cuối
Chủ đề trừu tượng 신뢰 (niềm tin) 신뢰마저 đến cả niềm tin
Điểm nhận diện nhanh: đã mất/gặp vấn đề ở nhiều thứ, rồi đến nốt cả thứ cuối cùng còn lại cũng vậy → N + 마저.
2

Khám phá ví dụ

5 ví dụ cơ bản để nhận diện ngay cách dùng; 5 ví dụ nâng cao mở rộng sang lập luận, công việc và tình huống xã hội.

Ví dụ cơ bản

1

마지막 희망마저 사라졌어요.

Đến cả hy vọng cuối cùng cũng biến mất.

Từ vựng: 마지막 = cuối cùng · 희망 = hy vọng · 사라지다 = biến mất.
Ngữ pháp: 희망 → 희망마저. Danh từ này được thêm 마저 để nhấn rằng ngay cả phần còn lại hoặc điều đáng lẽ vẫn còn cũng bị tác động.
2

가장 친한 친구마저 제 말을 믿지 않았어요.

Đến cả người bạn thân nhất cũng không tin lời tôi.

Từ vựng: 가장 친한 친구 = bạn thân nhất · = lời · 믿다 = tin.
Ngữ pháp: 친구 → 친구마저. Danh từ này được thêm 마저 để nhấn rằng ngay cả phần còn lại hoặc điều đáng lẽ vẫn còn cũng bị tác động.
3

비가 오는데 바람마저 세게 불기 시작했어요.

Trời đã mưa, đến cả gió cũng bắt đầu thổi mạnh.

Từ vựng: 바람 = gió · 세게 = mạnh · 불다 = thổi.
Ngữ pháp: 바람 → 바람마저. Danh từ này được thêm 마저 để nhấn rằng ngay cả phần còn lại hoặc điều đáng lẽ vẫn còn cũng bị tác động.
4

회사 사정이 어려워져서 휴가마저 취소됐어요.

Tình hình công ty khó khăn nên đến cả kỳ nghỉ cũng bị hủy.

Từ vựng: 회사 사정 = tình hình công ty · 휴가 = kỳ nghỉ · 취소되다 = bị hủy.
Ngữ pháp: 휴가 → 휴가마저. Danh từ này được thêm 마저 để nhấn rằng ngay cả phần còn lại hoặc điều đáng lẽ vẫn còn cũng bị tác động.
5

돈을 잃고 건강마저 나빠졌습니다.

Đã mất tiền, đến cả sức khỏe cũng xấu đi.

Từ vựng: = tiền · 건강 = sức khỏe · 나빠지다 = xấu đi.
Ngữ pháp: 건강 → 건강마저. Danh từ này được thêm 마저 để nhấn rằng ngay cả phần còn lại hoặc điều đáng lẽ vẫn còn cũng bị tác động.

Ví dụ nâng cao

1

예산이 줄어든 데다 핵심 인력마저 빠져나갔습니다.

Ngân sách đã giảm, đến cả nhân sự chủ chốt cũng rời đi.

Từ vựng: 예산 = ngân sách · 핵심 인력 = nhân sự chủ chốt · 빠져나가다 = rời khỏi · 줄어들다 = giảm xuống.
Ngữ pháp: 핵심 인력 → 핵심 인력마저. Danh từ này được thêm 마저 để nhấn rằng ngay cả phần còn lại hoặc điều đáng lẽ vẫn còn cũng bị tác động.
2

반복된 실수로 고객의 신뢰마저 잃을 위기에 놓였습니다.

Do sai sót lặp lại, doanh nghiệp đứng trước nguy cơ mất đến cả niềm tin của khách hàng.

Từ vựng: 반복되다 = lặp lại · 신뢰 = niềm tin · 위기 = nguy cơ · 잃다 = mất.
Ngữ pháp: 신뢰 → 신뢰마저. Danh từ này được thêm 마저 để nhấn rằng ngay cả phần còn lại hoặc điều đáng lẽ vẫn còn cũng bị tác động.
3

협상이 결렬되면서 마지막 대화 창구마저 닫혔습니다.

Khi đàm phán đổ vỡ, đến cả kênh đối thoại cuối cùng cũng bị đóng lại.

Từ vựng: 협상 = đàm phán · 결렬되다 = đổ vỡ · 대화 창구 = kênh đối thoại · 닫히다 = bị đóng.
Ngữ pháp: 마지막 대화 창구 → 마지막 대화 창구마저. Danh từ này được thêm 마저 để nhấn rằng ngay cả phần còn lại hoặc điều đáng lẽ vẫn còn cũng bị tác động.
4

자료가 부족한 상황에서 기존 통계마저 신뢰하기 어렵게 됐습니다.

Trong lúc dữ liệu đã thiếu, đến cả số liệu thống kê hiện có cũng trở nên khó tin cậy.

Từ vựng: 기존 통계 = thống kê hiện có · 자료 = dữ liệu · 신뢰하다 = tin cậy · 어렵다 = khó.
Ngữ pháp: 기존 통계 → 기존 통계마저. Danh từ này được thêm 마저 để nhấn rằng ngay cả phần còn lại hoặc điều đáng lẽ vẫn còn cũng bị tác động.
5

지원이 끊기면 취약 계층의 최소한의 선택권마저 사라질 수 있습니다.

Nếu hỗ trợ bị cắt, đến cả quyền lựa chọn tối thiểu của nhóm yếu thế cũng có thể biến mất.

Từ vựng: 지원 = hỗ trợ · 취약 계층 = nhóm yếu thế · 선택권 = quyền lựa chọn · 사라지다 = biến mất.
Ngữ pháp: 최소한의 선택권 → 최소한의 선택권마저. Danh từ này được thêm 마저 để nhấn rằng ngay cả phần còn lại hoặc điều đáng lẽ vẫn còn cũng bị tác động.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt theo bản chất cú pháp, sắc thái và điều kiện dùng thay vì chỉ nhìn nghĩa tiếng Việt.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
N + 마저 Thêm cả đối tượng cuối cùng còn lại.
마지막 희망마저 사라졌어요.
Đến cả hy vọng cuối cùng cũng biến mất.
N + 조차 Bao gồm cả trường hợp cực đoan/khó ngờ.
전문가조차 답을 몰랐어요.
Ngay cả chuyên gia cũng không biết đáp án.
N + 도 Chỉ thêm đối tượng “cũng”, sắc thái trung tính hơn.
민수 왔어요.
Min-su cũng đến.
N + 까지 Mở rộng phạm vi đến N; không nhất thiết là phần cuối cùng còn lại.
주말까지 일했어요.
Làm việc đến cả cuối tuần.
Không thay 마저 bằng 도 trong mọi câu: làm vậy sẽ mất hàm ý “đến nốt cả phần còn lại/cuối cùng”.
마저 ↔ 조차: cả hai đều nhấn mạnh; 마저 thiên về phần cuối cùng còn lại, 조차 thiên về trường hợp cực đoan khó ngờ.
Bối cảnh không bắt buộc tiêu cực: nhưng trong thực tế 마저 rất thường xuất hiện khi tình hình xấu thêm hoặc mất nốt điều còn lại.
Điểm nhận diện nhanh: “đã thế rồi, đến nốt N cũng...” → N + 마저.
4

Ghi nhớ nhanh

Nén lại công thức, nghĩa cốt lõi và dấu hiệu nhận diện.

N + 마저
= đến cả / ngay cả N cũng
희망마저 사라졌어요. = Đến cả hy vọng cũng biến mất.
친구마저 믿지 않았어요. = Đến cả bạn cũng không tin.
바람마저 불었어요. = Đến cả gió cũng nổi lên.
휴가마저 취소됐어요. = Đến cả kỳ nghỉ cũng bị hủy.
신뢰마저 잃었어요. = Đến cả niềm tin cũng mất.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp

1. 사업에 실패해 _____ 팔아야 했습니다. (집)

2. 마지막 _____ 사라졌습니다. (희망)

3. _____ 회사를 떠났습니다. (핵심 인력)

4. _____ 믿기 어려워졌습니다. (기존 통계)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Trời đã mưa, đến cả gió cũng thổi mạnh nên ô bị lật.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 가장 친한 마저 친구 제 말을 믿지 않았습니다.

2. 마지막 희망 마저 사라졌습니다.

3. 반복된 실수로 마저 신뢰 잃었습니다.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Khi muốn nhấn “sau nhiều mất mát, đến nốt hy vọng cuối cùng cũng mất”, câu nào phù hợp nhất?

2. Câu nào phù hợp hơn với nghĩa “ngay cả chuyên gia cũng không biết”, nhấn trường hợp cực đoan khó ngờ chứ không phải phần cuối cùng còn lại?

3. Trong câu “예산도 줄고 인력도 부족한데 장비마저 고장 났다”, 마저 thêm sắc thái gì?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. 마저 thuộc loại nào?

Câu 2. Lõi nghĩa nổi bật nhất của 마저 là gì?

Câu 3. Cấu trúc nào nhấn “trường hợp cực đoan khó ngờ” rõ hơn?

Câu 4. Câu nào dùng 마저 tự nhiên nhất?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Do hỗ trợ bị cắt, đến cả quyền lựa chọn tối thiểu cũng có thể biến mất.”

지원이 끊기면 사라질 수 있습니다.

Gợi ý từ vựng: 최소한의 선택권

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu