19/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

V1 + 느니만큼 A/V2

Trình độCao cấp
Từ loạiĐộng từ
DạngLiên từ
Thời gian học30-35 phút

Bài học phân tích V1 + 느니만큼 A/V2, một đuôi nối trang trọng dùng khi nội dung phía trước trở thành nguyên nhân hoặc căn cứ cho phán đoán, trách nhiệm hay kết luận phía sau.

V1 + 느니만큼 A/V2 (Vì / Bởi V1 nên A/V2)
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy xác định vế trước có đang được dùng như căn cứ hợp lý để rút ra trách nhiệm hoặc kết luận ở vế sau hay không.

팀장: 이번 결정을 누가 끝까지 설명해야 합니까?

부장: 제가 이 업무를 오래 담당하느니만큼 책임 있게 설명하겠습니다.

Cụm 담당하느니만큼 cho biết quan hệ nào?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

V1 + 느니만큼 A/V2
= vì/bởi V1 nên A/V2

Dùng hành động hoặc tình trạng V1 làm nguyên nhân/căn cứ:
-느니만큼 cho biết nội dung phía trước là nguyên nhân hoặc căn cứ khiến kết luận, đánh giá, trách nhiệm hay hành động phía sau trở nên hợp lý. Ví dụ, 그 일을 오래 해 오느니만큼 사정을 잘 안다.

Lõi nghĩa chung: -느니만큼 không chỉ đơn giản là “vì”. Nó thường làm nổi bật quan hệ căn cứ → kết luận tương xứng: vì đang/đã ở hoàn cảnh V1 như vậy nên A/V2 là điều hợp lý, cần thiết hoặc có cơ sở.

Phạm vi kết hợp:
Theo cách dùng chuẩn, -느니만큼 gắn với thân động từ và các dạng 있다, 없다, 계시다; không nên mở rộng cơ học sang mọi tính từ.

Động từ kết thúc ㄹ mất ㄹ:
Trước phần bắt đầu bằng , rơi: 알다 → 아느니만큼, 살다 → 사느니만큼.

Có dạng gần là -니만큼:
-니만큼 cũng biểu thị nguyên nhân/căn cứ nhưng có phạm vi kết hợp riêng. Với 알다, có thể gặp cả 아느니만큼아니만큼; bài này tập trung vào -느니만큼.

Sắc thái trang trọng, thiên về lập luận:
Cấu trúc thường xuất hiện trong phát biểu chính thức, văn nghị luận, diễn văn hoặc lối viết trang trọng hơn là hội thoại đời thường.

← Lướt ngang để xem

Nhóm Dạng gốc Kết hợp Ghi nhớ
V thường 담당하다 (phụ trách) 담당하느니만큼 thân V + 느니만큼
V có patchim 먹다 (ăn) 먹느니만큼 không thêm 으
Kết thúc ㄹ 알다 (biết) 아느니만큼 ㄹ rơi
Kết thúc ㄹ 살다 (sống) 사느니만큼 ㄹ rơi
Tồn tại 있다 (có) 있느니만큼 dùng được
Phủ định tồn tại 없다 (không có) 없느니만큼 dùng được
Điểm cần nhớ: Đừng hiểu -느니만큼 như cấu trúc so sánh “bằng mức độ...”. Trọng tâm của bài là nguyên nhân/căn cứ, khác với -(으)ㄴ/는 만큼 khi biểu thị mức độ hoặc sự tương ứng.
2

Khám phá ví dụ

Các câu dưới đây cho thấy vế trước được dùng như cơ sở để suy ra trách nhiệm, năng lực, quyết định hoặc yêu cầu ở vế sau.

Ví dụ cơ bản

1

제가 이 일을 직접 맡느니만큼 끝까지 책임지겠습니다.

Vì chính tôi đảm nhận việc này, tôi sẽ chịu trách nhiệm đến cùng.

Từ vựng: 직접 = trực tiếp · 맡다 = đảm nhận · 책임지다 = chịu trách nhiệm.
Ngữ pháp: 맡다 → 맡느니만큼. Vế trước là căn cứ để người nói nhận trách nhiệm.
2

그 분야에서 오래 일하느니만큼 현장 사정을 잘 알고 있습니다.

Vì đã làm lâu trong lĩnh vực đó, anh ấy hiểu rõ tình hình thực tế.

Từ vựng: 분야 = lĩnh vực · 오래 일하다 = làm việc lâu năm · 현장 사정 = tình hình thực tế.
Ngữ pháp: 일하다 → 일하느니만큼. Kinh nghiệm lâu năm trở thành căn cứ cho phán đoán biết rõ hiện trường.
3

서로의 입장을 충분히 아느니만큼 불필요한 오해는 피해야 합니다.

Vì đã hiểu đầy đủ lập trường của nhau, chúng ta nên tránh những hiểu lầm không cần thiết.

Từ vựng: 서로의 입장 = lập trường của nhau · 충분히 = đầy đủ · 불필요한 오해 = hiểu lầm không cần thiết.
Ngữ pháp: 알다 → 아느니만큼. ㄹ rơi trước 느니만큼.
4

시간이 충분히 있느니만큼 서두르지 말고 꼼꼼히 검토합시다.

Vì vẫn có đủ thời gian, hãy đừng vội mà xem xét kỹ.

Từ vựng: 충분히 = đầy đủ · 서두르다 = vội vàng · 꼼꼼히 검토하다 = xem xét kỹ lưỡng.
Ngữ pháp: 있다 → 있느니만큼. 있다 là một trong các từ có thể kết hợp trực tiếp với -느니만큼.
5

선택할 여지가 거의 없느니만큼 현실적인 대안을 빨리 마련해야 합니다.

Vì hầu như không còn lựa chọn, cần nhanh chóng chuẩn bị phương án thực tế.

Từ vựng: 선택할 여지 = khả năng/lựa chọn còn lại · 현실적인 대안 = phương án thực tế · 마련하다 = chuẩn bị/đề ra.
Ngữ pháp: 없다 → 없느니만큼. 없다 + 느니만큼. Tình thế thiếu lựa chọn là căn cứ cho yêu cầu hành động.

Ví dụ nâng cao

1

위원회가 최종 판단을 내리느니만큼 결정 과정도 투명하게 공개해야 합니다.

Vì ủy ban là bên đưa ra phán quyết cuối cùng, quá trình quyết định cũng phải được công khai minh bạch.

Từ vựng: 위원회 = ủy ban · 최종 판단 = phán quyết cuối cùng · 결정 과정 = quá trình quyết định · 투명하게 공개하다 = công khai minh bạch.
Ngữ pháp: 내리다 → 내리느니만큼. Quyền ra quyết định kéo theo trách nhiệm minh bạch tương ứng.
2

공공 서비스를 직접 제공하느니만큼 높은 수준의 책임성이 요구됩니다.

Vì trực tiếp cung cấp dịch vụ công, mức độ trách nhiệm cao được yêu cầu.

Từ vựng: 공공 서비스 = dịch vụ công · 제공하다 = cung cấp · 높은 수준 = mức độ cao · 책임성 = tính trách nhiệm.
Ngữ pháp: 제공하다 → 제공하느니만큼. Vai trò phía trước trở thành căn cứ cho chuẩn mực trách nhiệm phía sau.
3

당사자들이 문제의 심각성을 이미 아느니만큼 형식적인 사과만으로는 충분하지 않을 것입니다.

Vì các bên đã biết mức độ nghiêm trọng của vấn đề, chỉ một lời xin lỗi mang tính hình thức sẽ không đủ.

Từ vựng: 당사자 = các bên liên quan · 심각성 = mức độ nghiêm trọng · 형식적인 사과 = lời xin lỗi hình thức · 충분하지 않다 = không đủ.
Ngữ pháp: 알다 → 아느니만큼. 아느니만큼 là căn cứ để nâng tiêu chuẩn của hành động cần thiết.
4

현장에 오래 사느니만큼 주민들의 생활 변화도 누구보다 민감하게 느낍니다.

Vì đã sống lâu tại địa phương, người đó cảm nhận thay đổi đời sống của cư dân nhạy bén hơn ai hết.

Từ vựng: 현장 = địa phương/hiện trường · 주민 = cư dân · 생활 변화 = thay đổi đời sống · 민감하게 느끼다 = cảm nhận nhạy bén.
Ngữ pháp: 살다 → 사느니만큼. ㄹ rơi.
5

관련 자료가 충분히 남아 있느니만큼 추측보다 기록에 근거해 판단해야 합니다.

Vì vẫn còn đầy đủ tài liệu liên quan, nên phán đoán dựa trên hồ sơ thay vì suy đoán.

Từ vựng: 관련 자료 = tài liệu liên quan · 추측 = suy đoán · 기록에 근거하다 = dựa trên hồ sơ · 판단하다 = phán đoán.
Ngữ pháp: 있다 → 있느니만큼. Sự tồn tại của tài liệu là căn cứ cho phương pháp đánh giá phía sau.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt -느니만큼 với -니만큼, -(으)ㄴ/는 만큼 và các cấu trúc căn cứ gần nghĩa.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
V1 + 느니만큼 V1 là nguyên nhân/căn cứ cho kết luận phía sau; trang trọng.
사정을 아느니만큼 책임 있게 말해야 합니다.
Vì biết rõ tình hình nên phải nói có trách nhiệm.
A/V1 + (으)니만큼 Cũng nêu nguyên nhân/căn cứ; phạm vi kết hợp rộng và khác.
중요하니만큼 신중해야 합니다.
Vì quan trọng nên phải thận trọng.
A/V1 + (으)ㄴ/는 만큼 Có thể nêu mức độ/tương ứng; dễ nhầm về nghĩa.
노력한 만큼 결과가 나왔어요.
Kết quả xuất hiện tương xứng với mức độ đã nỗ lực.
A/V1 + (으)므로 Nguyên nhân/căn cứ trang trọng, logic trực tiếp.
자료가 충분하므로 결론을 내릴 수 있습니다.
Vì dữ liệu đầy đủ nên có thể kết luận.
A/V1 + 기에 Lấy tình trạng/hành động làm căn cứ cho đánh giá hay phản ứng.
문제가 심각하기에 즉시 보고했습니다.
Vì vấn đề nghiêm trọng nên tôi báo ngay.
-느니만큼 ≠ -(으)ㄴ/는 만큼 chỉ mức độ:
노력한 만큼 có thể là “tương xứng với mức đã nỗ lực”, còn -느니만큼 trong bài này đặt V1 làm căn cứ cho kết luận.
-느니만큼 nhấn quan hệ căn cứ → kết luận tương xứng:
Vế sau thường là trách nhiệm, nghĩa vụ, đánh giá hoặc phán đoán được xem là hợp lý vì tiền đề V1.
Với 알다 và động từ kết thúc ㄹ:
알다 → 아느니만큼, 살다 → 사느니만큼; ngoài ra có thể gặp dạng gần -니만큼 trong những môi trường khác.
Điểm nhận diện nhanh: nếu vế sau là một kết luận, nghĩa vụ hoặc phán đoán “đương nhiên xét trên căn cứ V1”, -느니만큼 phù hợp.
4

Ghi nhớ nhanh

Nhớ chức năng cốt lõi: V1 là căn cứ, A/V2 là kết luận hoặc trách nhiệm tương xứng.

V1 + 느니만큼 A/V2
= vì/bởi V1 nên A/V2
책임을 맡느니만큼 끝까지 해야 합니다 = Vì đã nhận trách nhiệm nên phải làm đến cùng.
사정을 아느니만큼 신중해야 합니다 = Vì hiểu tình hình nên phải thận trọng.
시간이 있느니만큼 충분히 검토합시다 = Vì có thời gian nên hãy xem xét kỹ.
선택지가 없느니만큼 대안을 찾아야 합니다 = Vì không còn lựa chọn nên phải tìm phương án.
현장에 사느니만큼 변화를 잘 압니다 = Vì sống tại hiện trường nên hiểu rõ thay đổi.
직접 다루느니만큼 책임도 큽니다 = Vì trực tiếp xử lý nên trách nhiệm cũng lớn.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp cấu trúc

1. 이 사업을 직접 _____ 진행 과정도 자세히 설명해야 합니다. (담당하다)

2. 사정을 잘 _____ 쉽게 단정해서는 안 됩니다. (알다)

3. 검토할 시간이 아직 _____ 여러 대안을 비교해 봅시다. (있다)

4. 이 지역에서 오래 _____ 주민들의 요구를 잘 이해합니다. (살다)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Vì trực tiếp phụ trách việc này nên cũng phải giải thích chi tiết kết quả.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 그가 상황을 누구보다 잘 알느니만큼 먼저 의견을 들어 봅시다.

2. 아직 충분한 시간이 있니만큼 결론을 서두르지 맙시다.

3. 그 지역에서 오래 살느니만큼 변화의 의미를 잘 압니다.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Bạn muốn nói “Vì anh ấy hiểu rõ tình hình nên phải phát biểu có trách nhiệm”.

2. Câu nào thể hiện rõ nhất quan hệ “vai trò → trách nhiệm tương xứng”?

3. Dạng nào đúng với 없다?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. -느니만큼 thể hiện quan hệ chính nào?

Câu 2. Dạng đúng của 알다 là gì?

Câu 3. Từ nào sau đây có thể kết hợp trực tiếp theo phạm vi bài?

Câu 4. Cấu trúc nào dễ nhầm vì có thể mang nghĩa “tương xứng với mức độ”?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Vì vẫn còn đủ tài liệu nên chúng ta nên phán đoán dựa trên bằng chứng thay vì suy đoán.”

관련 자료가 충분히 추측보다 근거를 중심으로 판단해야 합니다.

Gợi ý từ vựng: 있다

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu