V1 + 는가 하면 V2
A1 + (으)ㄴ가 하면 A2
N1 + 인가 하면 N2
-는가 하면 nối hai vế để đối chiếu hai trường hợp hoặc bổ sung thêm một đặc điểm: có... thì cũng có..., không những... mà còn....
Sàng lọc trước khi học
Hãy xem hai vế đang đối chiếu hai trường hợp khác nhau hay đang bổ sung thêm một đặc điểm cho cùng một đối tượng.
지수: 지역마다 분위기가 비슷해요?
민수: 아니요. 조용한 곳이 있는가 하면 밤늦게까지 붐비는 곳도 있어요.
“있는가 하면” trong câu trên có tác dụng gì?
Ý nghĩa và cấu tạo
A1 + (으)ㄴ가 하면 A2
N1 + 인가 하면 N2
Đối chiếu hai trường hợp:
Dùng khi đưa hai trường hợp, hai nhóm hoặc hai mặt khác nhau ra đối chiếu.
찬성하는 사람이 있는가 하면 반대하는 사람도 있다
(Có người tán thành thì cũng có người phản đối.).
A1 + (으)ㄴ가 하면 A2
N1 + 인가 하면 N2
Bổ sung hai đặc điểm:
Dùng khi hai vế cùng bổ sung thông tin về một đối tượng.
가격이 저렴한가 하면 품질도 좋다
(Không những giá rẻ mà chất lượng cũng tốt.).
Động từ hiện tại:
Dùng V + 는가 하면.
늘어나다 → 늘어나는가 하면 (tăng lên → có trường hợp tăng lên thì cũng...).
Tính từ:
Dùng A + (으)ㄴ가 하면.
비싸다 → 비싼가 하면 (đắt → có cái/trường hợp đắt thì cũng...)
작다 → 작은가 하면 (nhỏ → có cái/trường hợp nhỏ thì cũng...).
Danh từ:
Dùng N + 인가 하면.
연구자이다 → 연구자인가 하면 (là nhà nghiên cứu → vừa là nhà nghiên cứu thì cũng...).
있다/없다:
Hai từ này thường dùng dạng sau:
있다 → 있는가 하면 (có → có trường hợp có thì cũng...)
없다 → 없는가 하면 (không có → có trường hợp không có thì cũng...).
Phân loại:
Cả biểu thức làm nhiệm vụ nối hai vế có quan hệ đối chiếu hoặc bổ sung.
Vì vậy bài xếp Liên từ.
• Hai vế đặt cạnh nhau để cho thấy “bên này thế này, bên kia thế khác”; hoặc
• cùng một đối tượng “vừa có đặc điểm này vừa có đặc điểm kia”.
→ nghĩ tới -는가 하면.
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Động từ | 증가하다 | 증가하는가 하면 | V + 는가 하면 |
| Động từ ㄹ | 살다 | 사는가 하면 | ㄹ rụng trước -는 |
| Tính từ không patchim | 비싸다 | 비싼가 하면 | A + -ㄴ가 하면 |
| Tính từ có patchim | 작다 | 작은가 하면 | A + -은가 하면 |
| Danh từ | 연구자이다 | 연구자인가 하면 | N + 인가 하면 |
| 있다/없다 | 있다 | 있는가 하면 | dùng -는가 하면 |
• Không hiểu -는가 하면 như câu hỏi thật.
• Trong cấu trúc này, nó nối hai vế để đối chiếu hoặc bổ sung.
Khám phá ví dụ
Ví dụ cơ bản giúp nhận ra hai cách dùng chính; ví dụ nâng cao mở rộng sang xã hội, chính sách và phân tích.
Ví dụ cơ bản
어떤 학생은 아침에 공부하는가 하면 어떤 학생은 밤에 공부해요.
Có học sinh học vào buổi sáng thì cũng có học sinh học vào buổi tối.
Ngữ pháp: 공부하다 → 공부하는가 하면. Hai nhóm học sinh được đối chiếu.
이 가방은 가벼운가 하면 디자인도 예뻐요.
Chiếc túi này không những nhẹ mà thiết kế còn đẹp.
Ngữ pháp: 가볍다 → 가벼운가 하면. Hai ưu điểm của cùng một đồ vật được bổ sung.
어떤 날은 날씨가 추운가 하면 다음 날은 갑자기 따뜻해져요.
Có ngày trời lạnh thì hôm sau lại đột ngột ấm lên.
Ngữ pháp: 춥다 → 추운가 하면. Tính từ có patchim dùng -은가 하면.
그분은 연구자인가 하면 대학에서 강의도 해요.
Người đó vừa là nhà nghiên cứu vừa giảng dạy ở đại học.
Ngữ pháp: 연구자이다 → 연구자인가 하면. Danh từ dùng N + 인가 하면.
주말에는 사람이 많은가 하면 평일에는 비교적 한산해요.
Cuối tuần đông người, còn ngày thường thì tương đối vắng.
Ngữ pháp: 많다 → 많은가 하면. Hai thời điểm được đặt cạnh nhau để đối chiếu.
Ví dụ nâng cao
일부 지역에서는 인구가 증가하는가 하면 다른 지역에서는 계속 감소하고 있다.
Ở một số khu vực dân số tăng, trong khi ở nơi khác lại tiếp tục giảm.
Ngữ pháp: 증가하다 → 증가하는가 하면. Hai xu hướng trái chiều được đối chiếu.
새 제도는 비용을 줄이는가 하면 업무 절차도 단순하게 만든다.
Chế độ mới không những giảm chi phí mà còn đơn giản hóa quy trình làm việc.
Ngữ pháp: 줄이다 → 줄이는가 하면. Vế sau bổ sung thêm một hiệu quả của cùng chính sách.
어떤 연구는 결과가 낙관적인가 하면 다른 연구는 신중한 전망을 내놓는다.
Có nghiên cứu đưa ra kết quả lạc quan, trong khi nghiên cứu khác lại thận trọng.
Ngữ pháp: 낙관적이다 → 낙관적인가 하면. Tính từ được dùng để đối chiếu hai đánh giá.
그 정책은 지역 경제에 도움이 되는가 하면 새로운 부담을 낳기도 한다.
Chính sách đó vừa có ích cho kinh tế địa phương vừa có thể tạo thêm gánh nặng.
Ngữ pháp: 도움이 되다 → 도움이 되는가 하면. Hai mặt của cùng một chính sách được trình bày song song.
그는 현장 전문가인가 하면 여러 보고서의 집필자이기도 하다.
Anh ấy vừa là chuyên gia thực địa vừa là tác giả của nhiều báo cáo.
Ngữ pháp: 전문가이다 → 전문가인가 하면. Danh từ ở vế đầu nối với đặc điểm bổ sung ở vế sau.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt -는가 하면 với những cấu trúc đối chiếu và bổ sung gần nghĩa.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| A/V/N + 는가 하면 | Đối chiếu hai trường hợp hoặc bổ sung hai mặt. |
일부는 찬성하는가 하면 일부는 반대해요.
Có người tán thành thì cũng có người phản đối.
|
| A/V + (으)ㄴ/는 반면에 | Đối lập rõ hai mặt hoặc hai đối tượng. |
도시는 편리한 반면에 생활비가 비싸요.
Thành phố tiện nhưng chi phí sinh hoạt cao.
|
| A/V + 기도 하고 | Liệt kê trung tính nhiều đặc điểm/hành động. |
가격이 싸기도 하고 품질도 좋아요.
Giá vừa rẻ, chất lượng cũng tốt.
|
| A/V + (으)ㄹ 뿐만 아니라 | Nhấn mạnh “không những... mà còn...”. |
가격이 쌀 뿐만 아니라 품질도 좋아요.
Không những giá rẻ mà chất lượng còn tốt.
|
Ghi nhớ nhanh
Ghi nhớ cách dùng cốt lõi qua sáu mẫu ngắn.
A1 + (으)ㄴ가 하면 A2
N1 + 인가 하면 N2
= có... thì cũng có...
= không những... mà còn...
| 사람이 늘어나는가 하면 줄어들기도 해요. | = | Có nơi người tăng, có nơi lại giảm. |
| 가격이 싼가 하면 품질도 좋아요. | = | Không những rẻ mà chất lượng còn tốt. |
| 조용한가 하면 활기찬 곳도 있어요. | = | Có nơi yên tĩnh, cũng có nơi sôi động. |
| 연구자인가 하면 작가이기도 해요. | = | Vừa là nhà nghiên cứu vừa là tác giả. |
| 찬성하는가 하면 반대하기도 해요. | = | Có người tán thành, cũng có người phản đối. |
| 도움이 되는가 하면 부담도 생겨요. | = | Vừa có ích vừa tạo thêm gánh nặng. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp
어떤 지역은 인구가 _____ 다른 지역은 감소하고 있습니다. (증가하다)
한쪽은 비용이 _____ 다른 쪽은 시간이 오래 걸립니다. (비싸다)
그는 _____ 작가이기도 합니다. (연구자이다)
이 제도는 비용을 _____ 절차도 단순하게 합니다. (줄이다)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Một số người ủng hộ việc mở rộng, trong khi một số khác yêu cầu xem xét lại.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 어떤 사람은 찬성하는 하면 다른 사람은 반대합니다.
2. 어떤 방은 조용하는가 하면 다른 방은 시끄럽습니다.
3. 그는 전문가가는가 하면 교육자이기도 합니다.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Một báo cáo cho thấy có khu vực việc làm tăng, nhưng khu vực khác lại giảm. Câu nào phù hợp nhất?
2. Bạn muốn nói một sản phẩm vừa nhẹ vừa bền.
3. Câu nào phù hợp nhất khi muốn đối chiếu hai nhóm ý kiến?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. -는가 하면 thường nối hai vế theo quan hệ nào?
Câu 2. Dạng đúng của 비싸다 là gì?
Câu 3. Dạng đúng của 연구자이다 là gì?
Câu 4. Cấu trúc nào nhấn mạnh tương phản rõ hơn?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Có khu vực dân số tăng thì cũng có khu vực giảm.”
어떤 지역은 인구가 다른 지역은 감소하고 있습니다.
Gợi ý từ vựng: 증가하다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với V1 + 는가 하면 V2A1 + (으)ㄴ가 하면 A2N1 + 인가 하면 N2 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng V1 + 는가 하면 V2A1 + (으)ㄴ가 하면 A2N1 + 인가 하면 N2 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với V1 + 는가 하면 V2A1 + (으)ㄴ가 하면 A2N1 + 인가 하면 N2 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



