V1 + (으)려면 A/V2
Bài học hướng dẫn V1 + (으)려면 A/V2 để diễn tả “nếu muốn/định V1 thì...”, thường dùng khi nêu điều kiện, việc cần làm hoặc lời khuyên để đạt mục tiêu.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xem người nói đang nêu một mục tiêu có chủ ý và điều kiện cần để thực hiện mục tiêu đó.
수진: 한국어를 잘하고 싶어요.
민호: 한국어를 잘 하려면 매일 연습하세요.
Trong câu của Min-ho, “하려면” thể hiện ý nào?
Ý nghĩa và cấu tạo
Mục tiêu có chủ ý + điều kiện:
V1 + (으)려면 A/V2 dùng khi người nói đặt ra mục tiêu hoặc ý định V1 rồi nêu điều kiện, hành động, lời khuyên hay yêu cầu cần thiết ở vế sau.
Ví dụ: 한국어를 잘하려면 매일 연습하세요 (Nếu muốn giỏi tiếng Hàn thì hãy luyện tập mỗi ngày).
-(으)려면 có thể hiểu ngắn gọn là “nếu muốn/định V1 thì...”. V1 là việc người ta hướng tới; A/V2 cho biết cần làm gì, cần có gì hoặc nên làm gì để mục tiêu đó có thể thực hiện.
Không có patchim → -려면:
Thân động từ không có patchim dùng -려면.
가다 → 가려면 (nếu muốn đi).
배우다 → 배우려면 (nếu muốn học).
Có patchim → -으려면:
Thân động từ có patchim dùng -으려면.
먹다 → 먹으려면 (nếu muốn ăn).
읽다 → 읽으려면 (nếu muốn đọc).
Patchim ㄹ + -려면:
Thân động từ kết thúc bằng ㄹ giữ nguyên ㄹ rồi thêm -려면.
살다 → 살려면 (nếu muốn sống).
Bất quy tắc:
Bất quy tắc vẫn hoạt động trước phần 으.
듣다 → 들으려면 (nếu muốn nghe; ㄷ → ㄹ).
돕다 → 도우려면 (nếu muốn giúp; ㅂ → 우).
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Không patchim | 가다 (đi) | 가려면 | Thêm 려면 |
| Có patchim | 먹다 (ăn) | 먹으려면 | Thêm 으려면 |
| Patchim ㄹ | 살다 (sống) | 살려면 | Giữ ㄹ + 려면 |
| 하다 | 공부하다 (học) | 공부하려면 | 하다 → 하려면 |
| Bất quy tắc ㄷ | 듣다 (nghe) | 들으려면 | ㄷ → ㄹ trước 으 |
| Bất quy tắc ㅂ | 돕다 (giúp) | 도우려면 | ㅂ → 우 trước 으 |
Ở bài Sơ cấp này, cấu trúc mục tiêu dùng với động từ vì V1 phải là hành động/mục tiêu có chủ ý. Đừng dùng nó như một điều kiện trung tính cho mọi tính từ; khi chỉ muốn nói “nếu A/V1 thì...”, hãy nghĩ đến -(으)면.
Khám phá ví dụ
Các ví dụ tập trung vào mục tiêu có chủ ý và điều kiện hoặc lời khuyên cần để đạt mục tiêu đó.
Ví dụ cơ bản
한국에 가려면 여권이 필요해요.
Nếu muốn đi Hàn Quốc thì cần hộ chiếu.
Ngữ pháp: 가다 → 가려면. Không có patchim nên thêm -려면; hộ chiếu là điều kiện để thực hiện mục tiêu đi Hàn Quốc.
김밥을 먹으려면 이 식당에 가세요.
Nếu muốn ăn kimbap thì hãy đến nhà hàng này.
Ngữ pháp: 먹다 → 먹으려면. Có patchim nên dùng -으려면; vế sau đưa ra lời khuyên để đạt mục tiêu ăn kimbap.
시험에 합격하려면 열심히 공부해야 해요.
Nếu muốn đỗ kỳ thi thì phải học chăm chỉ.
Ngữ pháp: 합격하다 → 합격하려면. 하다 chuyển thành 하려면; vế sau nêu việc phải làm để đạt mục tiêu.
서울에서 살려면 집을 먼저 찾아야 해요.
Nếu muốn sống ở Seoul thì trước tiên phải tìm nhà.
Ngữ pháp: 살다 → 살려면. Patchim ㄹ được giữ trước -려면; tìm nhà là điều kiện chuẩn bị.
음악을 들으려면 이어폰을 사용하세요.
Nếu muốn nghe nhạc thì hãy dùng tai nghe.
Ngữ pháp: 듣다 → 들으려면. Đây là bất quy tắc ㄷ; vế sau nêu phương tiện cần dùng.
Ví dụ nâng cao
아침 일찍 일어나려면 오늘 일찍 자야 해요.
Nếu muốn dậy sớm vào buổi sáng thì hôm nay phải ngủ sớm.
Ngữ pháp: 일어나다 → 일어나려면. Không có patchim; vế sau nêu điều kiện cần để đạt mục tiêu dậy sớm.
버스를 타려면 여기에서 기다리세요.
Nếu muốn đi xe buýt thì hãy chờ ở đây.
Ngữ pháp: 타다 → 타려면. Không có patchim nên thêm -려면; lời hướng dẫn ở vế sau giúp thực hiện mục tiêu.
친구를 도우려면 먼저 이야기를 잘 들어 주세요.
Nếu muốn giúp bạn thì trước hết hãy lắng nghe câu chuyện.
Ngữ pháp: 돕다 → 도우려면. Đây là bất quy tắc ㅂ; nghe trước được nêu như cách cần làm để giúp bạn.
한국 드라마를 자막 없이 보려면 단어를 많이 알아야 해요.
Nếu muốn xem phim Hàn không có phụ đề thì phải biết nhiều từ.
Ngữ pháp: 보다 → 보려면. Không có patchim; vế sau nêu năng lực cần có để đạt mục tiêu xem không phụ đề.
늦지 않으려면 지금 출발해야 해요.
Nếu muốn không bị muộn thì phải xuất phát ngay bây giờ.
Ngữ pháp: 않다 → 않으려면. Có patchim nên dùng -으려면; mục tiêu ở đây là tránh việc đến muộn.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt “nếu muốn...” với điều kiện trung tính và các cấu trúc chỉ mục đích.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| V1 + (으)려면 | Nếu muốn/định V1 thì cần điều kiện hoặc hành động A/V2. |
한국어를 잘하려면 매일 연습하세요.
Nếu muốn giỏi tiếng Hàn thì hãy luyện tập mỗi ngày.
|
| A/V1 + (으)면 | Điều kiện trung tính; không nhất thiết có mục tiêu hay ý định của chủ thể. |
시간이 있으면 같이 가요.
Nếu có thời gian thì cùng đi nhé.
|
| V + (으)려고 | Nêu mục đích/ý định trực tiếp trước hành động tiếp theo; không mang nghĩa “nếu muốn... thì”. |
책을 사려고 서점에 가요.
Tôi đến hiệu sách để mua sách.
|
| V + 기 위해(서) | Nêu mục đích “để V”; mục tiêu được trình bày trực tiếp, không phải điều kiện giả định. |
건강해지기 위해 운동해요.
Tôi tập thể dục để khỏe hơn.
|
Ghi nhớ nhanh
Mục tiêu V1 trước, điều kiện cần ở vế sau.
= Nếu muốn/định V1 thì A/V2
| 가려면 준비하세요. | = | Nếu muốn đi thì hãy chuẩn bị. |
| 먹으려면 주문하세요. | = | Nếu muốn ăn thì hãy gọi món. |
| 잘하려면 연습하세요. | = | Nếu muốn giỏi thì hãy luyện tập. |
| 살려면 집을 찾으세요. | = | Nếu muốn sống thì hãy tìm nhà. |
| 들으려면 이어폰을 써요. | = | Nếu muốn nghe thì dùng tai nghe. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp V + (으)려면
1. 한국에 _____ 여권이 필요해요. (가다)
2. 김밥을 _____ 주문하세요. (먹다)
3. 서울에서 _____ 집을 찾아야 해요. (살다)
4. 설명을 _____ 조용히 하세요. (듣다)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Nếu muốn giỏi tiếng Hàn thì hãy đọc thành tiếng từ mới mỗi ngày.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 한국에 가으려면 여권이 필요해요.
2. 김밥을 먹려면 주문하세요.
3. 서울에서 살으려면 집을 찾아야 해요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn muốn nói: “Nếu muốn đi du lịch thì phải tiết kiệm tiền”.
2. Bạn muốn nói: “Nếu muốn học nấu ăn thì hãy đến lớp này”.
3. Câu nào chỉ là điều kiện trung tính, không có nghĩa “nếu muốn”?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. Dạng đúng của 읽다 + (으)려면 là gì?
Câu 2. -(으)려면 gần nghĩa nào nhất?
Câu 3. Dạng đúng của 살다 + (으)려면 là gì?
Câu 4. Câu nào đúng với nghĩa “Nếu muốn dùng máy tính thì hãy hỏi giáo viên”?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Nếu muốn học nấu ăn thì hãy đăng ký lớp này.”
요리를 이 수업을 신청하세요.
Gợi ý từ vựng: 배우다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với V1 + (으)려면 A/V2 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi Jeju
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng V1 + (으)려면 A/V2 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với V1 + (으)려면 A/V2 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi Jeju
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu Jeju đã sẵn sàng.



