22/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

V1 + (으)려다가 V2

Trình độCao cấp
Từ loạiĐộng từ
DạngLiên từ
Thời gian học35–40 phút

-(으)려다가 nối một ý định hoặc quá trình sắp xảy ra với việc nó bị dừng, đổi hướng hay chuyển sang kết quả khác.

V + (으)려다가 (Định V nhưng rồi / sắp V thì...)
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy xem V1 có đang được định làm/sắp xảy ra rồi bị dừng hoặc chuyển sang V2 hay không.

지수: 왜 전화 안 했어요?

민수: 전화하려다가 너무 늦은 것 같아서 메시지를 보냈어요.

Câu của Min-su cho biết điều gì?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

V1 + (으)려다가 V2
= định V1 nhưng rồi V2

Ý định bị dừng hoặc đổi hướng:
chủ thể có ý định làm V1 nhưng trước khi hoàn tất thì dừng lại hoặc chuyển sang V2.
Ví dụ: 나가려다가 비가 와서 집에 있었어요 = “Định ra ngoài nhưng trời mưa nên ở nhà”.
Ví dụ: 가다 (đi) → 가려다가; 열다 (mở) → 열려다가.

V1 + (으)려다가 V2
= đang sắp V1 thì lại V2

Quá trình sắp thành thì bị gián đoạn:
dùng với động từ chỉ biến đổi/tình huống khi trạng thái đang tiến đến V1 nhưng giữa chừng bị dừng hoặc chuyển sang V2.
Ví dụ: 꽃이 피려다가 추위 때문에 시들었어요 = “Hoa đang sắp nở thì vì rét mà héo đi”.
Ví dụ: 먹다 (ăn) → 먹으려다가; 닫다 (đóng) → 닫으려다가.

Lõi nghĩa chung: -(으)려다가 là dạng rút gọn của -(으)려고 하다가. Trục nghĩa luôn là “đang hướng tới V1 → nhưng trước khi V1 hoàn tất thì hướng đi thay đổi”.

Không patchim hoặc ㄹ:
Dùng -려다가: 가다 (đi) → 가려다가, 열다 (mở) → 열려다가.

Có patchim:
Dùng -으려다가: 먹다 (ăn) → 먹으려다가, 닫다 (đóng) → 닫으려다가.

Chủ thể:
Ở nghĩa ý định, V1 và V2 thường cùng chủ thể vì một người đổi/dừng hành động của mình.

Không nhất thiết là sai sót:
Khác -(느)ㄴ다는 것이, việc đổi hướng với -(으)려다가 có thể hoàn toàn có chủ ý do hoàn cảnh thay đổi.

Phân loại:
Biểu thức nối trực tiếp V1 và V2 theo quan hệ ý định/quá trình bị chuyển hướng, nên xếp Liên từ.

← Lướt ngang để xem

Nhóm Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
Không patchim 가다 (đi) 가려다가 -려다가
Có ㄹ 열다 (mở) 열려다가 -려다가
Có patchim 먹다 (ăn) 먹으려다가 -으려다가
하다 전화하다 (gọi điện) 전화하려다가 하려다가
Biến đổi 좋아지다 (trở nên tốt hơn) 좋아지려다가 sắp tốt lên thì...
Điểm nhận diện nhanh: V1 là hướng đi ban đầu, nhưng chưa đi đến cùng và chuyển thành V2 → V1 + (으)려다가 V2.
2

Khám phá ví dụ

5 ví dụ cơ bản để nhận diện ngay cách dùng; 5 ví dụ nâng cao mở rộng sang lập luận, công việc và tình huống xã hội.

Ví dụ cơ bản

1

밖에 나가려다가 비가 와서 집에 있었어요.

Tôi định ra ngoài nhưng rồi trời mưa nên ở nhà.

Từ vựng: = bên ngoài · 비가 오다 = mưa · 집에 있다 = ở nhà
Ngữ pháp: 나가다 → 나가려다가. Ý định ra ngoài bị hủy do thời tiết.
2

커피를 마시려다가 밤에 잠이 안 올까 봐 차를 마셨어요.

Tôi định uống cà phê nhưng rồi sợ tối khó ngủ nên uống trà.

Từ vựng: 커피 = cà phê · 잠이 안 오다 = khó ngủ · = trà
Ngữ pháp: 마시다 → 마시려다가. Chủ thể chủ động đổi lựa chọn sau khi cân nhắc.
3

문을 열려다가 안에서 소리가 나서 멈췄어요.

Tôi định mở cửa nhưng rồi nghe tiếng bên trong nên dừng lại.

Từ vựng: = cửa · 소리가 나다 = có tiếng · 멈추다 = dừng
Ngữ pháp: 열다 → 열려다가. Hành động sắp thực hiện bị dừng trước khi hoàn tất.
4

꽃이 피려다가 갑자기 추워져서 시들었어요.

Hoa đang sắp nở thì trời đột ngột lạnh nên héo đi.

Từ vựng: = hoa · 추워지다 = trở lạnh · 시들다 = héo
Ngữ pháp: 피다 → 피려다가. Đây là nghĩa quá trình đang tiến tới một trạng thái nhưng bị gián đoạn.
5

기분이 좋아지려다가 그 말을 듣고 다시 나빠졌어요.

Tâm trạng đang sắp tốt lên thì nghe câu đó và lại xấu đi.

Từ vựng: 기분 = tâm trạng · 다시 = lại · 나빠지다 = xấu đi
Ngữ pháp: 좋아지다 → 좋아지려다가. Quá trình biến đổi bị đảo chiều trước khi đạt trạng thái đích.

Ví dụ nâng cao

1

계약을 연장하려다가 조건이 바뀐 것을 보고 재검토하기로 했습니다.

Chúng tôi định gia hạn hợp đồng nhưng rồi thấy điều kiện thay đổi nên quyết định xem xét lại.

Từ vựng: 계약 = hợp đồng · 조건 = điều kiện · 연장하다 = gia hạn · 재검토하다 = xem xét lại.
Ngữ pháp: 연장하다 → 연장하려다가. Ý định hoặc quá trình ở vế trước bị thay đổi trước khi hoàn tất.
2

자료를 공개하려다가 개인정보가 포함된 것을 발견했습니다.

Tôi định công bố tài liệu nhưng rồi phát hiện có thông tin cá nhân.

Từ vựng: 자료 = tài liệu · 개인정보 = thông tin cá nhân · 공개하다 = công khai · 포함되다 = được bao gồm.
Ngữ pháp: 공개하다 → 공개하려다가. Ý định hoặc quá trình ở vế trước bị thay đổi trước khi hoàn tất.
3

회의를 온라인으로 전환하려다가 참석자 의견을 반영해 대면으로 진행했습니다.

Ban tổ chức định chuyển cuộc họp sang trực tuyến nhưng rồi xét ý kiến người tham dự và tổ chức trực tiếp.

Từ vựng: 회의 = cuộc họp · 참석자 = người tham dự · 전환하다 = chuyển đổi · 반영하다 = phản ánh.
Ngữ pháp: 전환하다 → 전환하려다가. Ý định hoặc quá trình ở vế trước bị thay đổi trước khi hoàn tất.
4

관계가 회복되려다가 사소한 오해로 다시 멀어졌습니다.

Mối quan hệ đang sắp hồi phục thì vì một hiểu lầm nhỏ mà lại xa cách.

Từ vựng: 관계 = mối quan hệ · 오해 = hiểu lầm · 회복되다 = hồi phục · 멀어지다 = xa cách.
Ngữ pháp: 회복되다 → 회복되려다가. Ý định hoặc quá trình ở vế trước bị thay đổi trước khi hoàn tất.
5

합의가 성립되려다가 마지막 쟁점에서 협상이 멈췄습니다.

Thỏa thuận đang sắp được hình thành thì đàm phán dừng lại ở điểm bất đồng cuối.

Từ vựng: 합의 = thỏa thuận · 쟁점 = điểm tranh luận · 성립되다 = được thiết lập · 멈추다 = dừng.
Ngữ pháp: 성립되다 → 성립되려다가. Ý định hoặc quá trình ở vế trước bị thay đổi trước khi hoàn tất.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt theo bản chất cú pháp, sắc thái và điều kiện dùng thay vì chỉ nhìn nghĩa tiếng Việt.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
V1 + (으)려다가 V2 Định/sắp V1 nhưng dừng hoặc đổi sang V2.
전화하려다가 메시지를 보냈어요.
Định gọi nhưng đổi sang nhắn tin.
V + (느)ㄴ다는 것이 Định V nhưng kết quả lệch đi, thường do nhầm/quên/sơ suất.
전화한다는 것이 깜빡했어요.
Định gọi nhưng lại quên.
V1 + 다가 V2 V1 đang diễn ra thì chuyển/gián đoạn sang V2.
일하다가 전화를 받았어요.
Đang làm việc thì nhận điện thoại.
V + (으)려고 하다 Chỉ nêu ý định/kế hoạch, chưa có thông tin bị đổi.
전화하려고 해요.
Tôi định gọi điện.
Không dùng -(으)려다가 khi V1 đã hoàn thành trọn vẹn: điểm cốt lõi là hướng tới V1 nhưng bị dừng/đổi trước khi đi đến cùng.
-(으)려다가 ↔ -(느)ㄴ다는 것이: một bên có thể là đổi ý bình thường; bên kia thường nhấn kết quả lệch khỏi ý định do sai sót hoặc quên.
Không chỉ dùng cho ý chí: với động từ biến đổi như 피다, 좋아지다, 회복되다, nó còn diễn tả quá trình sắp đạt trạng thái thì bị đổi.
Điểm nhận diện nhanh:đang hướng tới V1 nhưng giữa chừng đổi/dừng → V2” → -(으)려다가.
4

Ghi nhớ nhanh

Nén lại công thức, nghĩa cốt lõi và dấu hiệu nhận diện.

V1 + (으)려다가 V2
= định V1 nhưng rồi V2
= đang sắp V1 thì V2
나가려다가 집에 있었어요. = Định ra ngoài nhưng rồi ở nhà.
마시려다가 차로 바꿨어요. = Định uống nhưng đổi sang trà.
열려다가 멈췄어요. = Định mở nhưng dừng lại.
피려다가 시들었어요. = Sắp nở thì héo.
회복되려다가 다시 나빠졌어요. = Sắp hồi phục thì lại xấu đi.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp

1. 밖에 _____ 비가 와서 집에 있었어요. (나가다)

2. 커피를 _____ 차를 마셨어요. (마시다)

3. 문을 _____ 안에서 소리가 나서 멈췄어요. (열다)

4. 꽃이 _____ 갑자기 추워져서 시들었어요. (피다)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Chúng tôi định công khai tài liệu nhưng phát hiện lỗi nên dừng lại.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 밖에 나가으려다가 비가 와서 집에 있었어요.

2. 음식을 먹려다가 배가 아파서 그만뒀어요.

3. 문을 열으려다가 소리를 듣고 멈췄어요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Người nói định gọi điện nhưng vì quá muộn nên chủ động chuyển sang nhắn tin. Câu nào phù hợp?

2. Người nói định lưu tệp nhưng bấm nhầm nút xóa. Cấu trúc nào phù hợp hơn?

3. “꽃이 피려다가 시들었다” thuộc cách dùng nào?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. -(으)려다가 là dạng rút gọn của gì?

Câu 2. Dạng đúng của 먹다 là gì?

Câu 3. Dạng đúng của 열다 là gì?

Câu 4. Điểm bắt buộc của V1 là gì?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Chúng tôi định gia hạn hợp đồng nhưng thấy điều kiện thay đổi nên xem xét lại.”

계약을 조건이 바뀐 것을 보고 재검토했습니다.

Gợi ý từ vựng: 연장하다

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu