N + (으)로 인해서
N + (으)로 인해서 là cách nêu nguyên nhân bằng danh từ, thường gặp trong văn viết, báo cáo và ngữ cảnh trang trọng; có các dạng (으)로 인해 và (으)로 인한 N.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xác định cụm nguyên nhân đang được trình bày theo lối khẩu ngữ đơn giản hay theo cách danh hóa, trang trọng và khách quan hơn.
민지: 왜 일부 노선의 운행 시간이 변경됐어요?
현우: 집중 호우로 인해서 선로 점검이 필요해졌어요.
Cụm 집중 호우로 인해서 có chức năng gì?
Ý nghĩa và cấu tạo
Nguyên nhân được biểu đạt bằng danh từ:
Cấu trúc
đặt một danh từ hoặc cụm danh từ chỉ sự kiện, hiện tượng, yếu tố làm nguyên nhân
của kết quả ở sau. So với 때문에, cách nói này thường mang sắc thái
trang trọng, khách quan và rất thường gặp trong thông báo, báo cáo, bài viết phân tích.
Dạng (으)로 인해:
(으)로
인해 và (으)로 인해서 đều dựa trên 인하다. 인해 là dạng cô đọng từ 인하여, đặc biệt phổ biến trong văn viết; chức năng nguyên nhân về cơ
bản không đổi: 폭설로 인해 항공편이 취소되었다.
Dạng định ngữ (으)로 인한 N:
Khi muốn biến quan hệ
nguyên nhân thành một cụm danh từ, dùng (으)로 인한 trước danh từ kết
quả: 기후 변화로 인한 피해 = “thiệt hại do biến đổi khí hậu”.
Quan hệ với N + (으)로:
Bản thân trợ từ (으)로 đã có thể biểu thị nguyên nhân hoặc lý do,
chẳng hạn 갑작스러운 폭우로 농작물이 떠내려갔다. Vì vậy, N
+ (으)로 không phải dạng rút gọn cơ học của N +
(으)로 인해/인해서. Hai cách có thể gần nghĩa trong nhiều câu, nhưng (으)로 인해/인해서 biểu thị quan hệ nguyên nhân rõ và trang trọng hơn nhờ
thành phần 인하다, còn (으)로 có nhiều
chức năng khác nên phải xác định nghĩa theo ngữ cảnh.
Không bị giới hạn ở kết quả tiêu cực:
Bản thân cấu
trúc chỉ xác lập quan hệ nguyên nhân. Kết quả có thể xấu, trung tính hoặc tốt tùy nội dung: 기술 발전으로 인해 정보 접근성이 높아졌다 là một kết quả tích cực hoàn toàn tự nhiên.
Quy tắc 로/으로:
Giống trợ từ (으)로: danh từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ dùng
로; danh từ kết thúc bằng phụ âm khác dùng 으로.
← Lướt ngang để xem
| Nhóm | Dạng gốc | Kết hợp | Quy tắc |
|---|---|---|---|
| Kết thúc nguyên âm | 사고 (tai nạn) | 사고로 인해서 | Dùng 로 |
| Kết thúc ㄹ | 폭설 (tuyết lớn) | 폭설로 인해서 | ㄹ cũng dùng 로 |
| Kết thúc phụ âm khác | 감염병 (bệnh truyền nhiễm) | 감염병으로 인해서 | Dùng 으로 |
| Dạng cô đọng | 교통 혼잡 (ùn tắc giao thông) | 교통 혼잡으로 인해 | Giữ quy tắc 로/으로 |
| Dạng định ngữ | 기후 변화 (biến đổi khí hậu) | 기후 변화로 인한 피해 | 인한 + danh từ kết quả |
Khám phá ví dụ
Các ví dụ cho thấy cấu trúc này đặc biệt hữu ích khi nguyên nhân là một sự kiện, hiện tượng hay yếu tố được biểu đạt bằng danh từ.
Ví dụ cơ bản
폭설로 인해서 일부 항공편이 결항됐습니다.
Do tuyết lớn nên một số chuyến bay đã bị hủy.
Ngữ pháp: 폭설 → 폭설로 인해서. 폭설 → 폭설로 인해서 . Danh từ kết thúc bằng ㄹ nên dùng 로 , không dùng 으로.
시스템 오류로 인해서 결제가 일시적으로 중단되었습니다.
Do lỗi hệ thống nên thanh toán đã tạm thời bị gián đoạn.
Ngữ pháp: 시스템 오류 → 시스템 오류로 인해서. 오류 kết thúc bằng nguyên âm → 오류로 인해서 . Cách nói phù hợp với thông báo và báo cáo sự cố.
교통 혼잡으로 인해서 배송이 평소보다 늦어지고 있습니다.
Do ùn tắc giao thông nên việc giao hàng đang chậm hơn bình thường.
Ngữ pháp: 교통 혼잡 → 교통 혼잡으로 인해서. 혼잡 kết thúc bằng phụ âm ㅂ → 혼잡으로 인해서 .
새로운 기술의 도입으로 인해 업무 절차가 크게 단순화되었습니다.
Nhờ việc đưa công nghệ mới vào, quy trình công việc đã được đơn giản hóa đáng kể.
Ngữ pháp: 새로운 기술의 도입 → 새로운 기술의 도입으로 인해. (으)로 인해 là dạng cô đọng thường gặp trong văn viết; cả hai cùng dựa trên động từ 인하다 . Kết quả không bắt buộc phải tiêu cực; ở đây là một thay đổi tích cực.
기후 변화로 인한 피해가 여러 지역에서 동시에 나타나고 있습니다.
Thiệt hại do biến đổi khí hậu gây ra đang xuất hiện đồng thời ở nhiều khu vực.
Ngữ pháp: 기후 변화 → 기후 변화로 인한. N1 + (으)로 인한 N2 là dạng định ngữ: nguyên nhân N1 bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ kết quả N2.
Ví dụ nâng cao
정책 불확실성으로 인해서 기업들이 장기 투자를 보수적으로 검토하는 경향이 강해졌다.
Do sự bất định về chính sách, các doanh nghiệp có xu hướng xem xét đầu tư dài hạn thận trọng hơn.
Ngữ pháp: 정책 불확실성 → 정책 불확실성으로 인해서. Cấu trúc tạo sắc thái khách quan, phù hợp khi mô tả quan hệ nguyên nhân trong phân tích kinh tế/xã hội.
자료 수집 방식의 차이로 인해 두 조사 결과를 단순 비교하기 어렵다는 점에 유의해야 한다.
Do khác biệt trong phương thức thu thập dữ liệu, cần lưu ý rằng khó so sánh đơn giản hai kết quả khảo sát.
Ngữ pháp: 자료 수집 방식의 차이 → 자료 수집 방식의 차이로 인해. 차이로 인해 nối một nguyên nhân danh từ với một nhận định mang tính phương pháp luận.
인구 구조의 급격한 변화로 인한 재정 부담을 단기 지표만으로 평가해서는 안 된다.
Gánh nặng tài chính do sự thay đổi nhanh của cơ cấu dân số không nên được đánh giá chỉ bằng chỉ số ngắn hạn.
Ngữ pháp: 인구 구조의 급격한 변화 → 인구 구조의 급격한 변화로 인한. Dạng (으)로 인한 N giúp nén thông tin nguyên nhân thành một cụm danh từ, rất thường dùng trong văn viết trang trọng.
예상치 못한 공급 차질로 인해서 원가가 상승했지만, 이를 전부 소비자 가격에 반영하기는 어려웠다.
Do gián đoạn nguồn cung ngoài dự kiến, chi phí tăng, nhưng khó phản ánh toàn bộ vào giá tiêu dùng.
Ngữ pháp: 예상치 못한 공급 차질 → 예상치 못한 공급 차질로 인해서. Cấu trúc chỉ nguyên nhân; sắc thái đánh giá tích cực/tiêu cực nằm ở nội dung, không phải là điều kiện ngữ pháp bắt buộc của (으)로 인해서 .
장기간의 정보 비대칭으로 인해 시장 참여자 간의 신뢰가 약화되었다는 분석이 제기됐다.
Do tình trạng bất cân xứng thông tin kéo dài, đã có phân tích cho rằng niềm tin giữa các chủ thể thị trường đã suy yếu.
Ngữ pháp: 장기간의 정보 비대칭 → 장기간의 정보 비대칭으로 인해. Trong bài viết học thuật/báo cáo, (으)로 인해 thường được dùng để trình bày quan hệ nguyên nhân theo giọng văn khách quan và cô đọng.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt nguyên nhân danh từ trang trọng với 때문에, (으)로 말미암아 và các cấu trúc nguyên nhân gắn trực tiếp sau động từ.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| N1 + (으)로 인해서 | Nêu N1 là nguyên nhân; tương đối trang trọng, thường gặp trong thông báo, báo cáo và văn viết. |
사고로 인해서 도로가 통제됐습니다.
Do tai nạn nên một phần đường bị hạn chế lưu
thông.
|
| N1 + 때문에 | Nguyên nhân rất thông dụng trong cả khẩu ngữ và văn viết; sắc thái ít trang trọng hơn. |
사고 때문에 늦었어요.
Vì tai nạn nên tôi đến muộn.
|
| N1 + (으)로 말미암아 | Cũng nêu nguyên nhân bằng danh từ nhưng có sắc thái văn viết, trang trọng và cổ điển/hàn lâm hơn. |
전쟁으로 말미암아 많은 사람이 고향을 떠났다.
Do chiến tranh, nhiều người phải rời quê
hương.
|
| V1 + 는 바람에 | Nguyên nhân là hành động/tình huống bất ngờ, thường dẫn đến kết quả tiêu cực ngoài ý muốn. |
버스가 늦게 오는 바람에 약속에 늦었어요.
Vì xe buýt đến muộn nên tôi trễ hẹn.
|
| V1 + 는 통에 | Nguyên nhân là tình trạng/hành động gây xáo trộn, ồn ào hoặc phức tạp, thường dẫn đến kết quả bất lợi. |
사람들이 한꺼번에 묻는 통에
설명의 흐름을 놓쳤어요.
Vì mọi người hỏi dồn dập nên tôi bị mất mạch
giải thích.
|
교통 혼잡으로 인해 배송이 늦었다 chỉ nêu nguyên nhân khách quan; 사람들이 몰려드는 통에 출입이 어려웠다 nhấn mạnh tình trạng đông/rối gây trở ngại.
사고로 인해서 길이 막혔다 và 사고 때문에 길이 막혔다 đều tự nhiên; dạng có 인하다 thường trang trọng, khách quan hơn.
(으)로 말미암아 thường mang sắc thái hàn lâm/văn chương hơn, còn (으)로 인해(서) phổ biến hơn trong báo cáo và thông báo hiện đại.
Ghi nhớ nhanh
Ghi nhớ quy tắc 로/으로 và ba dạng thường gặp trong câu hoàn chỉnh và cụm danh từ.
N1 + (으)로 인해 A/V2
N1 + (으)로 인한 N2
| 사고로 인해서 도로가 통제됐습니다 | = | Do tai nạn nên một phần đường bị hạn chế lưu thông. |
| 폭설로 인해 항공편이 취소됐습니다 | = | Do tuyết lớn nên chuyến bay bị hủy. |
| 혼잡으로 인해서 배송이 늦었습니다 | = | Do ùn tắc nên giao hàng bị chậm. |
| 기술 발전으로 인해 생활이 편리해졌습니다 | = | Do tiến bộ công nghệ, cuộc sống tiện lợi hơn. |
| 기후 변화로 인한 피해가 커지고 있습니다 | = | Thiệt hại do biến đổi khí hậu đang tăng. |
| 자료 차이로 인한 오해를 줄여야 합니다 | = | Cần giảm hiểu lầm do khác biệt dữ liệu. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp N + (으)로 인해서
1. _____ 일부 항공편이 취소됐습니다. (폭설)
2. _____ 결제가 일시적으로 중단되었습니다. (시스템 오류)
3. _____ 배송이 평소보다 늦어졌습니다. (교통 혼잡)
4. _____ 생활이 더 편리해졌습니다. (기술 발전)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Do tuyết lớn, máy bay khởi hành muộn hai tiếng so với dự kiến.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 사고으로 인해서 도로 일부가 통제되었습니다.
2. 폭설으로 인해서 항공편 운항이 지연되고 있습니다.
3. 기후 변화로 인해서인 피해를 장기적으로 추적할 필요가 있습니다.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn đang viết thông báo chính thức: “Do lỗi hệ thống, việc thanh toán tạm thời bị gián đoạn.” Câu nào phù hợp nhất?
2. Trong báo cáo, bạn muốn nói “Nhờ cải tiến công nghệ, thời gian xử lý đã được rút ngắn”. Câu nào đúng và tự nhiên?
3. Bạn cần viết cụm danh từ “quy mô thiệt hại do mưa lớn”. Dạng nào phù hợp?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. Thành phần đứng trước (으)로 인해서 cơ bản là gì?
Câu 2. Dạng đúng của 갈등 là gì?
Câu 3. Dạng đúng của 지연 để bổ nghĩa cho 비용 là gì?
Câu 4. Câu nào diễn tả nguyên nhân khách quan theo lối trang trọng?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Do biến động tỷ giá, chi phí nhập khẩu đã tăng.”
환율 변동 수입 비용이 증가했습니다.
Gợi ý từ vựng: 환율 변동
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với N1 + (으)로 인해서 A/V2 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng N1 + (으)로 인해서 A/V2 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với N1 + (으)로 인해서 A/V2 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



