18/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

N + (으)로 인해서

Trình độCao cấp
Từ loạiDanh từ
DạngLiên từ
Thời gian học30-35 phút

N + (으)로 인해서 là cách nêu nguyên nhân bằng danh từ, thường gặp trong văn viết, báo cáo và ngữ cảnh trang trọng; có các dạng (으)로 인해 và (으)로 인한 N.

Ngữ pháp tiếng Hàn N1 + (으)로 인해서 A/V2 (Vì/Do/Bởi N nên ...)
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy xác định cụm nguyên nhân đang được trình bày theo lối khẩu ngữ đơn giản hay theo cách danh hóa, trang trọng và khách quan hơn.

민지: 왜 일부 노선의 운행 시간이 변경됐어요?

현우: 집중 호우로 인해서 선로 점검이 필요해졌어요.

Cụm 집중 호우로 인해서 có chức năng gì?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

N1 + (으)로 인해서 A/V2
= do/bởi/vì N1 nên A/V2

Nguyên nhân được biểu đạt bằng danh từ:
Cấu trúc đặt một danh từ hoặc cụm danh từ chỉ sự kiện, hiện tượng, yếu tố làm nguyên nhân của kết quả ở sau. So với 때문에, cách nói này thường mang sắc thái trang trọng, khách quan và rất thường gặp trong thông báo, báo cáo, bài viết phân tích.

N1 + (으)로 인해 A/V2
= do/bởi N1 nên A/V2

Dạng (으)로 인해:
(으)로 인해(으)로 인해서 đều dựa trên 인하다. 인해 là dạng cô đọng từ 인하여, đặc biệt phổ biến trong văn viết; chức năng nguyên nhân về cơ bản không đổi: 폭설로 인해 항공편이 취소되었다.

N1 + (으)로 인한 N2
= N2 do/bởi N1 gây ra

Dạng định ngữ (으)로 인한 N:
Khi muốn biến quan hệ nguyên nhân thành một cụm danh từ, dùng (으)로 인한 trước danh từ kết quả: 기후 변화로 인한 피해 = “thiệt hại do biến đổi khí hậu”.

Quan hệ với N + (으)로:
Bản thân trợ từ (으)로 đã có thể biểu thị nguyên nhân hoặc lý do, chẳng hạn 갑작스러운 폭우로 농작물이 떠내려갔다. Vì vậy, N + (으)로 không phải dạng rút gọn cơ học của N + (으)로 인해/인해서. Hai cách có thể gần nghĩa trong nhiều câu, nhưng (으)로 인해/인해서 biểu thị quan hệ nguyên nhân rõ và trang trọng hơn nhờ thành phần 인하다, còn (으)로 có nhiều chức năng khác nên phải xác định nghĩa theo ngữ cảnh.

Không bị giới hạn ở kết quả tiêu cực:
Bản thân cấu trúc chỉ xác lập quan hệ nguyên nhân. Kết quả có thể xấu, trung tính hoặc tốt tùy nội dung: 기술 발전으로 인해 정보 접근성이 높아졌다 là một kết quả tích cực hoàn toàn tự nhiên.

Cách hiểu nhanh: nếu bạn có thể đặt câu hỏi “nguyên nhân dưới dạng danh từ là gì?” và văn cảnh cần sắc thái báo cáo/khách quan, hãy cân nhắc N + (으)로 인해서.

Quy tắc 로/으로:
Giống trợ từ (으)로: danh từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc dùng ; danh từ kết thúc bằng phụ âm khác dùng 으로.

← Lướt ngang để xem

Nhóm Dạng gốc Kết hợp Quy tắc
Kết thúc nguyên âm 사고 (tai nạn) 사고로 인해서 Dùng 로
Kết thúc ㄹ 폭설 (tuyết lớn) 폭설로 인해서 ㄹ cũng dùng 로
Kết thúc phụ âm khác 감염병 (bệnh truyền nhiễm) 감염병으로 인해서 Dùng 으로
Dạng cô đọng 교통 혼잡 (ùn tắc giao thông) 교통 혼잡으로 인해 Giữ quy tắc 로/으로
Dạng định ngữ 기후 변화 (biến đổi khí hậu) 기후 변화로 인한 피해 인한 + danh từ kết quả
Phân biệt loại từ: không gắn trực tiếp (으)로 인해서 sau một động từ đã chia như một đuôi nối. Khi nguyên nhân là hành động, hãy danh hóa/chuyển thành danh từ thích hợp hoặc chọn cấu trúc nguyên nhân dành cho động từ.
2

Khám phá ví dụ

Các ví dụ cho thấy cấu trúc này đặc biệt hữu ích khi nguyên nhân là một sự kiện, hiện tượng hay yếu tố được biểu đạt bằng danh từ.

Ví dụ cơ bản

1

폭설로 인해서 일부 항공편이 결항됐습니다.

Do tuyết lớn nên một số chuyến bay đã bị hủy.

Từ vựng: 폭설 = tuyết lớn · 일부 = một số · 항공편 = chuyến bay.
Ngữ pháp: 폭설 → 폭설로 인해서. 폭설 → 폭설로 인해서 . Danh từ kết thúc bằng ㄹ nên dùng 로 , không dùng 으로.
2

시스템 오류로 인해서 결제가 일시적으로 중단되었습니다.

Do lỗi hệ thống nên thanh toán đã tạm thời bị gián đoạn.

Từ vựng: 시스템 오류 = lỗi hệ thống · 결제 = thanh toán · 일시적으로 = tạm thời.
Ngữ pháp: 시스템 오류 → 시스템 오류로 인해서. 오류 kết thúc bằng nguyên âm → 오류로 인해서 . Cách nói phù hợp với thông báo và báo cáo sự cố.
3

교통 혼잡으로 인해서 배송이 평소보다 늦어지고 있습니다.

Do ùn tắc giao thông nên việc giao hàng đang chậm hơn bình thường.

Từ vựng: 교통 혼잡 = ùn tắc giao thông · 배송 = giao hàng · 평소보다 = so với bình thường.
Ngữ pháp: 교통 혼잡 → 교통 혼잡으로 인해서. 혼잡 kết thúc bằng phụ âm ㅂ → 혼잡으로 인해서 .
4

새로운 기술의 도입으로 인해 업무 절차가 크게 단순화되었습니다.

Nhờ việc đưa công nghệ mới vào, quy trình công việc đã được đơn giản hóa đáng kể.

Từ vựng: 기술 도입 = việc đưa công nghệ vào · 업무 절차 = quy trình công việc · 단순화되다 = được đơn giản hóa.
Ngữ pháp: 새로운 기술의 도입 → 새로운 기술의 도입으로 인해. (으)로 인해 là dạng cô đọng thường gặp trong văn viết; cả hai cùng dựa trên động từ 인하다 . Kết quả không bắt buộc phải tiêu cực; ở đây là một thay đổi tích cực.
5

기후 변화로 인한 피해가 여러 지역에서 동시에 나타나고 있습니다.

Thiệt hại do biến đổi khí hậu gây ra đang xuất hiện đồng thời ở nhiều khu vực.

Từ vựng: 기후 변화 = biến đổi khí hậu · 피해 = thiệt hại · 동시에 = đồng thời.
Ngữ pháp: 기후 변화 → 기후 변화로 인한. N1 + (으)로 인한 N2 là dạng định ngữ: nguyên nhân N1 bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ kết quả N2.

Ví dụ nâng cao

1

정책 불확실성으로 인해서 기업들이 장기 투자를 보수적으로 검토하는 경향이 강해졌다.

Do sự bất định về chính sách, các doanh nghiệp có xu hướng xem xét đầu tư dài hạn thận trọng hơn.

Từ vựng: 정책 불확실성 = sự bất định về chính sách · 장기 투자 = đầu tư dài hạn · 보수적으로 = một cách thận trọng · 경향 = xu hướng.
Ngữ pháp: 정책 불확실성 → 정책 불확실성으로 인해서. Cấu trúc tạo sắc thái khách quan, phù hợp khi mô tả quan hệ nguyên nhân trong phân tích kinh tế/xã hội.
2

자료 수집 방식의 차이로 인해 두 조사 결과를 단순 비교하기 어렵다는 점에 유의해야 한다.

Do khác biệt trong phương thức thu thập dữ liệu, cần lưu ý rằng khó so sánh đơn giản hai kết quả khảo sát.

Từ vựng: 자료 수집 방식 = phương thức thu thập dữ liệu · 차이 = khác biệt · 단순 비교 = so sánh đơn thuần · 유의하다 = lưu ý.
Ngữ pháp: 자료 수집 방식의 차이 → 자료 수집 방식의 차이로 인해. 차이로 인해 nối một nguyên nhân danh từ với một nhận định mang tính phương pháp luận.
3

인구 구조의 급격한 변화로 인한 재정 부담을 단기 지표만으로 평가해서는 안 된다.

Gánh nặng tài chính do sự thay đổi nhanh của cơ cấu dân số không nên được đánh giá chỉ bằng chỉ số ngắn hạn.

Từ vựng: 인구 구조 = cơ cấu dân số · 급격한 변화 = thay đổi nhanh · 재정 부담 = gánh nặng tài chính · 단기 지표 = chỉ số ngắn hạn.
Ngữ pháp: 인구 구조의 급격한 변화 → 인구 구조의 급격한 변화로 인한. Dạng (으)로 인한 N giúp nén thông tin nguyên nhân thành một cụm danh từ, rất thường dùng trong văn viết trang trọng.
4

예상치 못한 공급 차질로 인해서 원가가 상승했지만, 이를 전부 소비자 가격에 반영하기는 어려웠다.

Do gián đoạn nguồn cung ngoài dự kiến, chi phí tăng, nhưng khó phản ánh toàn bộ vào giá tiêu dùng.

Từ vựng: 공급 차질 = gián đoạn nguồn cung · 원가 = giá thành · 상승하다 = tăng · 소비자 가격 = giá tiêu dùng.
Ngữ pháp: 예상치 못한 공급 차질 → 예상치 못한 공급 차질로 인해서. Cấu trúc chỉ nguyên nhân; sắc thái đánh giá tích cực/tiêu cực nằm ở nội dung, không phải là điều kiện ngữ pháp bắt buộc của (으)로 인해서 .
5

장기간의 정보 비대칭으로 인해 시장 참여자 간의 신뢰가 약화되었다는 분석이 제기됐다.

Do tình trạng bất cân xứng thông tin kéo dài, đã có phân tích cho rằng niềm tin giữa các chủ thể thị trường đã suy yếu.

Từ vựng: 정보 비대칭 = bất cân xứng thông tin · 시장 참여자 = chủ thể thị trường · 신뢰 = niềm tin · 분석이 제기되다 = có phân tích được nêu ra.
Ngữ pháp: 장기간의 정보 비대칭 → 장기간의 정보 비대칭으로 인해. Trong bài viết học thuật/báo cáo, (으)로 인해 thường được dùng để trình bày quan hệ nguyên nhân theo giọng văn khách quan và cô đọng.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt nguyên nhân danh từ trang trọng với 때문에, (으)로 말미암아 và các cấu trúc nguyên nhân gắn trực tiếp sau động từ.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
N1 + (으)로 인해서 Nêu N1 là nguyên nhân; tương đối trang trọng, thường gặp trong thông báo, báo cáo và văn viết.
사고로 인해서 도로가 통제됐습니다.
Do tai nạn nên một phần đường bị hạn chế lưu thông.
N1 + 때문에 Nguyên nhân rất thông dụng trong cả khẩu ngữ và văn viết; sắc thái ít trang trọng hơn.
사고 때문에 늦었어요.
Vì tai nạn nên tôi đến muộn.
N1 + (으)로 말미암아 Cũng nêu nguyên nhân bằng danh từ nhưng có sắc thái văn viết, trang trọng và cổ điển/hàn lâm hơn.
전쟁으로 말미암아 많은 사람이 고향을 떠났다.
Do chiến tranh, nhiều người phải rời quê hương.
V1 + 는 바람에 Nguyên nhân là hành động/tình huống bất ngờ, thường dẫn đến kết quả tiêu cực ngoài ý muốn.
버스가 늦게 오는 바람에 약속에 늦었어요.
Vì xe buýt đến muộn nên tôi trễ hẹn.
V1 + 는 통에 Nguyên nhân là tình trạng/hành động gây xáo trộn, ồn ào hoặc phức tạp, thường dẫn đến kết quả bất lợi.
사람들이 한꺼번에 묻는 통에 설명의 흐름을 놓쳤어요.
Vì mọi người hỏi dồn dập nên tôi bị mất mạch giải thích.
(으)로 인해서 ≠ -는 통에.
교통 혼잡으로 인해 배송이 늦었다 chỉ nêu nguyên nhân khách quan; 사람들이 몰려드는 통에 출입이 어려웠다 nhấn mạnh tình trạng đông/rối gây trở ngại.
(으)로 인해서 ↔ 때문에: có vùng nghĩa gần nhau khi N là nguyên nhân.
사고로 인해서 길이 막혔다사고 때문에 길이 막혔다 đều tự nhiên; dạng có 인하다 thường trang trọng, khách quan hơn.
(으)로 인해서 ↔ (으)로 말미암아: đều có thể dùng trong văn viết trang trọng.
(으)로 말미암아 thường mang sắc thái hàn lâm/văn chương hơn, còn (으)로 인해(서) phổ biến hơn trong báo cáo và thông báo hiện đại.
Điểm nhận diện nhanh: nếu nguyên nhân là một danh từ chỉ sự kiện/hiện tượng và câu cần giọng văn khách quan, hãy nghĩ đến N + (으)로 인해서.
4

Ghi nhớ nhanh

Ghi nhớ quy tắc 로/으로 và ba dạng thường gặp trong câu hoàn chỉnh và cụm danh từ.

N1 + (으)로 인해서 A/V2
N1 + (으)로 인해 A/V2
N1 + (으)로 인한 N2
사고로 인해서 도로가 통제됐습니다 = Do tai nạn nên một phần đường bị hạn chế lưu thông.
폭설로 인해 항공편이 취소됐습니다 = Do tuyết lớn nên chuyến bay bị hủy.
혼잡으로 인해서 배송이 늦었습니다 = Do ùn tắc nên giao hàng bị chậm.
기술 발전으로 인해 생활이 편리해졌습니다 = Do tiến bộ công nghệ, cuộc sống tiện lợi hơn.
기후 변화로 인한 피해가 커지고 있습니다 = Thiệt hại do biến đổi khí hậu đang tăng.
자료 차이로 인한 오해를 줄여야 합니다 = Cần giảm hiểu lầm do khác biệt dữ liệu.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp N + (으)로 인해서

1. _____ 일부 항공편이 취소됐습니다. (폭설)

2. _____ 결제가 일시적으로 중단되었습니다. (시스템 오류)

3. _____ 배송이 평소보다 늦어졌습니다. (교통 혼잡)

4. _____ 생활이 더 편리해졌습니다. (기술 발전)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Do tuyết lớn, máy bay khởi hành muộn hai tiếng so với dự kiến.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 사고으로 인해서 도로 일부가 통제되었습니다.

2. 폭설으로 인해서 항공편 운항이 지연되고 있습니다.

3. 기후 변화로 인해서인 피해를 장기적으로 추적할 필요가 있습니다.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Bạn đang viết thông báo chính thức: “Do lỗi hệ thống, việc thanh toán tạm thời bị gián đoạn.” Câu nào phù hợp nhất?

2. Trong báo cáo, bạn muốn nói “Nhờ cải tiến công nghệ, thời gian xử lý đã được rút ngắn”. Câu nào đúng và tự nhiên?

3. Bạn cần viết cụm danh từ “quy mô thiệt hại do mưa lớn”. Dạng nào phù hợp?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. Thành phần đứng trước (으)로 인해서 cơ bản là gì?

Câu 2. Dạng đúng của 갈등 là gì?

Câu 3. Dạng đúng của 지연 để bổ nghĩa cho 비용 là gì?

Câu 4. Câu nào diễn tả nguyên nhân khách quan theo lối trang trọng?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Do biến động tỷ giá, chi phí nhập khẩu đã tăng.”

환율 변동 수입 비용이 증가했습니다.

Gợi ý từ vựng: 환율 변동

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu