20/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

A/V1 + 듯이 A/V2

Trình độCao cấp
Từ loạiTính từ / Động từ / Danh từ
DạngLiên từ
Thời gian học30-35 phút

Bài học phân tích A/V1 + 듯이 A/V2: nối hai vế bằng quan hệ tương đồng, đồng thời phân biệt rõ 연결 어미 -듯이 viết liền với 의존 명사 듯이 viết cách.

Ngữ pháp tiếng Hàn A/V1 + 듯이 A/V2: Như / giống như / cũng như
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy xác định -듯이 đang so sánh hai sự việc tương tự nhau hay là 의존 명사 듯이 trong một cụm suy đoán.

서윤: 왜 같은 제도라도 지역마다 결과가 다를까요?

민재: 사람마다 생각이 다르듯이 지역마다 조건도 다르기 때문이죠.

Cụm 다르듯이 trong hội thoại có bản chất nào?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

A/V1 + 듯이 A/V2
= như / giống như / cũng như A/V1 thì A/V2

So sánh sự tương đồng giữa hai vế:
-듯이 gắn trực tiếp vào thân tính từ/động từ để cho biết nội dung vế sau tương tự hoặc có quan hệ song song với nội dung vế trước.
Cấu trúc đặc biệt hữu dụng trong lập luận ví von, khái quát và đối chiếu.
Ví dụ chia: 흐르다 (chảy) → 흐르듯이; 다르다 (khác) → 다르듯이.

N1 + 이듯이 A/V2
= như N1 là... thì A/V2

Dạng đi với danh từ:
Với danh từ, dùng 서술격 조사 이다 + -듯이 → 이듯이: 사실이듯이, 원칙이듯이. Đây vẫn là 연결 어미 -듯이, vì nó gắn vào thân 이- của 이다.
Ví dụ chia: 사실 (sự thật) → 사실이듯이; 기반 (nền tảng) → 기반이듯이.

Viết liền khi là 연결 어미:
Với cách dùng này, -듯이 là liên kết ngữ vĩ và phải viết liền: 물이 흐르듯이, 사람마다 다르듯이, 사실이듯이. Không tách *흐르 듯이.
Ví dụ viết liền: 흐르다 (chảy) → 흐르듯이, không viết *흐르 듯이.

Phân biệt với 의존 명사 듯이:
Các dạng như 본 듯이, 보는 듯이, 볼 듯이관형사형 + 의존 명사 듯이 và phải viết cách.
Hai cấu trúc có thể cùng mang nét “giống như” nhưng khác bản chất hình thái.
Ví dụ phân biệt: 보다 (xem) → 본 듯이 khi là danh từ phụ thuộc và phải viết cách.

Có thể đứng sau -었-, -겠-:
말했듯이, 예상했듯이, 알겠듯이. Khi có 선어말어미, -듯이 vẫn gắn liền vào phần trước.
Ví dụ chia: 말하다 (nói) → 말했듯이; 설명하다 (giải thích) → 설명했듯이 ở quá khứ.

Sắc thái:
-듯이 thường tạo quan hệ tương đồng/đối chiếu mang tính khách quan hơn -는 것처럼, nên rất hợp với văn viết, thuyết minh và lập luận.

← Lướt ngang để xem

Nhóm Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
Động từ 흐르다 (chảy) 흐르듯이 Thân động từ + 듯이
Tính từ 다르다 (khác) 다르듯이 Thân tính từ + 듯이
하다 말하다 (nói) 말하듯이 하다 → 하듯이
Quá khứ 설명하다 (giải thích) 설명했듯이 -었- + 듯이
Danh từ 사실 (sự thật) 사실이듯이 N + 이듯이
Phân biệt 보다 (xem) 본 듯이 관형사형 + 의존 명사, viết cách
Ghi nhớ: Hãy nhận diện đúng bản chất hình thái và chính tả của cấu trúc trước khi suy ra nghĩa trong câu; các dạng gần nghĩa ở mục 3 không nhất thiết thay thế được trong mọi văn cảnh.
2

Khám phá ví dụ

Các ví dụ đi từ so sánh trực quan đến phép tương đồng trong lập luận xã hội và học thuật.

Ví dụ cơ bản

1

물이 흐르듯이 조직 안의 정보도 막힘없이 이동해야 한다.

Thông tin trong tổ chức cũng cần lưu chuyển thông suốt như nước chảy.

Từ vựng: = nước · 흐르다 = chảy · 막힘없이 = không bị cản trở.
Ngữ pháp: 흐르다 → 흐르듯이. Vế trước tạo hình ảnh tương đồng để mô tả cách thông tin nên vận hành.
2

사람마다 가치관이 다르듯이 같은 사건을 해석하는 방식도 다르다.

Cũng như giá trị quan của mỗi người khác nhau, cách diễn giải cùng một sự kiện cũng khác.

Từ vựng: 가치관 = hệ giá trị · 사건 = sự việc · 해석하다 = giải thích/diễn giải.
Ngữ pháp: 다르다 → 다르듯이. Hai sự khác biệt được đặt song song để khái quát.
3

앞에서 말했듯이 이 정책의 핵심은 참여의 지속성이다.

Như đã nói ở trên, trọng tâm của chính sách này là tính liên tục của sự tham gia.

Từ vựng: 앞에서 = ở phía trước · 정책 = chính sách · 지속성 = tính bền vững.
Ngữ pháp: 말하다 → 말했듯이. -었- + 듯이 nhắc lại nội dung đã trình bày.
4

건강이 개인만의 문제가 아니듯이 환경 문제도 한 집단만의 책임이 아니다.

Cũng như sức khỏe không chỉ là vấn đề của cá nhân, môi trường cũng không phải trách nhiệm của riêng một nhóm.

Từ vựng: 건강 = sức khỏe · 환경 문제 = vấn đề môi trường · 책임 = trách nhiệm.
Ngữ pháp: 아니다 → 아니듯이. Hai nhận định phủ định tương đồng được nối để lập luận.
5

신뢰가 관계의 기반이듯이 투명성은 공공 제도의 기반이다.

Cũng như niềm tin là nền tảng của quan hệ, tính minh bạch là nền tảng của thể chế công.

Từ vựng: 신뢰 = niềm tin · 관계 = mối quan hệ · 투명성 = tính minh bạch.
Ngữ pháp: 기반이다 → 기반이듯이. N + 이듯이 dùng với danh từ.

Ví dụ nâng cao

1

생태계의 한 요소가 무너지면 전체 균형이 흔들리듯이 공급망의 작은 장애도 산업 전반에 파급될 수 있다.

Giống như khi một yếu tố của hệ sinh thái sụp đổ thì toàn bộ cân bằng bị lay chuyển, một trở ngại nhỏ trong chuỗi cung ứng cũng có thể lan ra toàn ngành.

Từ vựng: 생태계 = hệ sinh thái · 균형 = cân bằng · 공급망 = chuỗi cung ứng · 파급되다 = lan truyền/tác động.
Ngữ pháp: 흔들리다 → 흔들리듯이. Phép tương đồng giúp diễn giải hiệu ứng dây chuyền.
2

앞선 연구가 보여 주었듯이 단기 성과만으로 제도의 지속 가능성을 판단하기는 어렵다.

Như nghiên cứu trước đã cho thấy, khó đánh giá tính bền vững của một thể chế chỉ bằng thành quả ngắn hạn.

Từ vựng: 앞선 연구 = nghiên cứu trước · 단기 성과 = thành quả ngắn hạn · 지속 가능성 = tính bền vững · 판단하다 = đánh giá.
Ngữ pháp: 보여주다 → 보여 주었듯이. Dùng để viện dẫn bằng chứng đã nêu.
3

권리가 책임과 분리될 수 없듯이 자율성 역시 설명 책임과 함께 보장되어야 한다.

Cũng như quyền không thể tách rời trách nhiệm, quyền tự chủ cũng phải đi cùng trách nhiệm giải trình.

Từ vựng: 권리 = quyền · 책임 = trách nhiệm · 자율성 = tính tự chủ · 보장되다 = được bảo đảm.
Ngữ pháp: 없다 → 없듯이. Hai nguyên tắc được đặt song song.
4

언어가 사회의 변화를 반영하는 거울이듯이 통계 역시 사회 구조의 일부를 드러내는 도구이다.

Cũng như ngôn ngữ là tấm gương phản ánh biến đổi xã hội, thống kê cũng là công cụ cho thấy một phần cấu trúc xã hội.

Từ vựng: 언어 = ngôn ngữ · 사회 변화 = thay đổi xã hội · 통계 = thống kê · 구조 = cấu trúc.
Ngữ pháp: 거울이다 → 거울이듯이. Dạng danh từ dùng trong phép ví von học thuật.
5

자료의 양이 많다고 해서 해석이 자동으로 정확해지는 것은 아니듯이 기술의 발전만으로 의사 결정의 질이 보장되지는 않는다.

Cũng như nhiều dữ liệu không có nghĩa việc diễn giải tự động chính xác, chỉ tiến bộ công nghệ cũng không bảo đảm chất lượng quyết định.

Từ vựng: 자료의 양 = lượng dữ liệu · 해석 = diễn giải · 기술 발전 = phát triển công nghệ · 의사 결정 = ra quyết định.
Ngữ pháp: 아니다 → 아니듯이. Dùng trong lập luận phản biện hai giả định tương tự.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt -듯이 với 관형사형 + 듯이, -는 것처럼, -다시피 và -듯하다.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
A/V1 + 듯이 Liên kết hai vế có nội dung tương đồng; viết liền.
사람마다 생각이 다르듯이 선택도 다릅니다.
Cũng như suy nghĩ mỗi người khác nhau, lựa chọn cũng khác.
A/V + (으)ㄴ/는/(으)ㄹ 듯이 관형사형 + 의존 명사 듯이; viết cách, thường tạo cảm giác “như thể”.
그는 모든 것을 아는 듯이 말했다.
Anh ấy nói như thể biết tất cả.
A/V + 는 것처럼 So sánh “giống như”; phổ biến và cụ thể hơn trong khẩu ngữ.
물이 흐르는 것처럼 자연스럽게 이어집니다.
Nó nối tiếp tự nhiên giống như nước chảy.
V + 다시피 “Như đã/như thấy”; thường viện dẫn điều người nghe biết hoặc quan sát được.
여러분도 아시다시피 상황이 복잡합니다.
Như quý vị cũng biết, tình hình phức tạp.
A/V + 듯하다 Kết thúc câu, biểu thị phỏng đoán “dường như”.
결과가 예상과 다른 듯합니다.
Kết quả dường như khác dự đoán.
-듯이 viết liền ≠ 듯이 viết cách:
Trong 흐르듯이, -듯이 là 연결 어미; còn 본 듯이 là 관형사형 + 의존 명사 và phải viết cách.
Có thể dùng sau thì/thể:
말했듯이, 보여 주었듯이 giữ yếu tố quá khứ trước -듯이.
So sánh mang tính lập luận:
Cấu trúc thường nối hai hiện tượng theo nét tương đồng để giải thích, thuyết minh hoặc đối chiếu.
Điểm nhận diện nhanh: nếu nghĩa là “như/giống như/cũng như X thì Y” và -듯이 gắn trực tiếp vào thân từ, hãy nghĩ đến 연결 어미 -듯이.
4

Ghi nhớ nhanh

Ghi nhớ cấu trúc, nghĩa chính và các mẫu điển hình.

A/V1 + 듯이 A/V2
= như / giống như / cũng như A/V1 thì A/V2
물 흐르듯이 = Như nước chảy.
사람마다 다르듯이 = Cũng như mỗi người khác nhau.
앞에서 말했듯이 = Như đã nói ở trên.
사실이듯이 = Cũng như đó là một sự thật.
아니듯이 = Cũng như không phải là…
예상했듯이 = Như đã dự đoán.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp động từ

1. 물이 ______ 정보도 자연스럽게 이동해야 합니다. (흐르다)

2. 지역마다 조건이 ______ 적용 방식도 달라야 합니다. (다르다)

3. 제가 아까 ______ 이것은 단기간에 해결할 문제가 아닙니다. (말하다 · quá khứ)

4. 공정성이 중요한 ______ 투명성도 그렇습니다. (원칙이다)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Như tôi đã làm, các bạn cũng hãy làm từ từ theo thứ tự này.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 이 보고서는 강물이 흐르 듯이 논리가 자연스럽게 이어집니다.

2. 신뢰가 관계의 기반듯이 투명성은 제도의 기반입니다.

3. 예상이 달랐 듯이 결과도 크게 달라졌습니다.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Trong cuộc họp, bạn muốn nói “Cũng như hoàn cảnh mỗi người khác nhau, nhu cầu hỗ trợ cũng khác.” Câu nào phù hợp nhất?

2. Câu nào tự nhiên nhất để nhắc lại một luận điểm đã trình bày trước?

3. Câu nào dùng đúng -듯이 với danh từ?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. -듯이 trong 물 흐르듯이 có chức năng gì?

Câu 2. Dạng đúng của 다르다 + 듯이 là gì?

Câu 3. Câu nào có 듯이 là 의존 명사 chứ không phải 연결 어미?

Câu 4. Dạng đúng với danh từ 사실 là gì?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Như dữ liệu trước đã cho thấy, sự gia tăng về số lượng không đồng nghĩa với cải thiện về chất lượng.”

앞선 자료가 양적 증가가 곧 질적 향상을 뜻하는 것은 아닙니다.

Gợi ý từ vựng: 보여 주다 · quá khứ

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu