A/V1 + 아/어도 A/V2
Bài học hướng dẫn A/V1 + 아/어도 A/V2 để diễn tả nhượng bộ “dù/mặc dù... vẫn...”, kèm cách kết hợp và phân biệt với -지만, -(으)면 và -아/어도 되다.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xem vế sau có giữ nguyên kết quả dù điều kiện ở vế trước thay đổi hay không.
수진: 내일 비가 오면 안 갈 거예요?
민호: 아니요. 비가 와도 갈 거예요.
Trong câu của Min-ho, “와도” mang sắc thái nào?
Ý nghĩa và cấu tạo
Nhượng bộ – kết quả vẫn không đổi:
A/V1 + 아/어도 A/V2 dùng khi A/V1 là hoàn cảnh có thể khiến người nghe nghĩ kết quả sẽ thay đổi, nhưng A/V2 vẫn xảy ra hoặc vẫn giữ nguyên.
Ví dụ: 비가 와도 가요 (Dù trời mưa tôi vẫn đi).
Trong tiếng Việt, vế sau thường tự nhiên khi thêm “vẫn”.
-아/어도 có lõi nghĩa “dù A/V1 thì A/V2 vẫn...”. Vế trước tạo một hoàn cảnh trái với điều thường được kỳ vọng; vế sau cho biết kết quả không bị hoàn cảnh đó làm thay đổi.
ㅏ hoặc ㅗ → -아도:
Thân từ có nguyên âm cuối ㅏ hoặc ㅗ kết hợp với -아도.
가다 → 가도 (dù đi).
좋다 → 좋아도 (dù tốt).
Nguyên âm khác → -어도:
Các nguyên âm còn lại dùng -어도.
먹다 → 먹어도 (dù ăn).
크다 → 커도 (dù lớn).
하다 → 해도:
Với 하다, dùng dạng 해도.
공부하다 → 공부해도 (dù học).
피곤하다 → 피곤해도 (dù mệt).
Bất quy tắc thường gặp:
Bất quy tắc hoạt động trước -아/어도.
듣다 → 들어도 (dù nghe; ㄷ → ㄹ).
춥다 → 추워도 (dù lạnh; ㅂ → 우).
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| ㅏ/ㅗ | 가다 (đi) | 가도 | 가 + 아도 → 가도 |
| Nguyên âm khác | 먹다 (ăn) | 먹어도 | Thêm 어도 |
| 하다 | 공부하다 (học) | 공부해도 | 하다 → 해도 |
| Co rút | 쓰다 (viết/dùng) | 써도 | 쓰 + 어도 → 써도 |
| Bất quy tắc ㄷ | 듣다 (nghe) | 들어도 | ㄷ → ㄹ trước 어 |
| Bất quy tắc ㅂ | 춥다 (lạnh) | 추워도 | ㅂ → 우 + 어도 |
Đừng nhầm A/V + 아/어도 “dù... vẫn...” với V + 아/어도 되다 “được phép V”. Ví dụ, 비가 와도 가요 = “dù mưa vẫn đi”, còn 가도 돼요 = “được phép đi”.
Khám phá ví dụ
Các ví dụ cho thấy một hoàn cảnh có thể thay đổi kỳ vọng, nhưng kết quả ở vế sau vẫn được giữ nguyên.
Ví dụ cơ bản
비가 와도 학교에 가요.
Dù trời mưa tôi vẫn đi học.
Ngữ pháp: 오다 → 와도. 오 + 아도 co lại thành 와도; dù có mưa, hành động đi học vẫn không thay đổi.
조금 비싸도 이 가방을 사고 싶어요.
Dù hơi đắt tôi vẫn muốn mua chiếc túi này.
Ngữ pháp: 비싸다 → 비싸도. ㅏ đi với -아도 và co thành 비싸도; giá cao không làm thay đổi mong muốn mua.
많이 먹어도 배가 고파요.
Dù ăn nhiều tôi vẫn đói.
Ngữ pháp: 먹다 → 먹어도. Nguyên âm ㅓ dùng -어도; kết quả “vẫn đói” trái với điều thường được kỳ vọng sau khi ăn nhiều.
날씨가 추워도 산책해요.
Dù trời lạnh tôi vẫn đi dạo.
Ngữ pháp: 춥다 → 추워도. Đây là bất quy tắc ㅂ; trời lạnh không làm thay đổi hành động đi dạo.
피곤해도 숙제를 해야 해요.
Dù mệt tôi vẫn phải làm bài tập.
Ngữ pháp: 피곤하다 → 피곤해도. 하다 chuyển thành 해도; trạng thái mệt không thay đổi nghĩa vụ ở vế sau.
Ví dụ nâng cao
길이 조금 멀어도 걸어서 갈 거예요.
Dù đường hơi xa tôi vẫn sẽ đi bộ.
Ngữ pháp: 멀다 → 멀어도. Thân từ kết hợp với -어도; khoảng cách xa không làm thay đổi kế hoạch đi bộ.
친구가 늦게 와도 기다릴 거예요.
Dù bạn đến muộn tôi vẫn sẽ chờ.
Ngữ pháp: 오다 → 와도. Vế trước là tình huống bất lợi nhưng vế sau “vẫn chờ” được giữ nguyên.
이 문제를 여러 번 풀어도 아직 어려워요.
Dù giải bài này nhiều lần tôi vẫn thấy khó.
Ngữ pháp: 풀다 → 풀어도. Ở đây ㄹ không rơi; thêm -어도 vào thân 풀-. Kết quả vẫn khó dù đã giải nhiều lần.
친구 이야기를 들어도 생각이 바뀌지 않았어요.
Dù nghe câu chuyện của bạn suy nghĩ của tôi vẫn không thay đổi.
Ngữ pháp: 듣다 → 들어도. Đây là bất quy tắc ㄷ; dù đã nghe câu chuyện, kết quả “suy nghĩ không thay đổi” vẫn được giữ nguyên.
오늘 일이 많아도 저녁에는 가족을 만날 거예요.
Dù hôm nay nhiều việc buổi tối tôi vẫn sẽ gặp gia đình.
Ngữ pháp: 많다 → 많아도. ㅏ dùng -아도; nhiều việc vẫn không làm thay đổi kế hoạch gặp gia đình.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt nhượng bộ “dù... vẫn...” với đối lập đơn thuần, điều kiện và cấu trúc cho phép.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| A/V1 + 아/어도 | Nhượng bộ: dù A/V1 xảy ra, A/V2 vẫn không thay đổi. |
비가 와도 가요.
Dù trời mưa tôi vẫn đi.
|
| A/V1 + 지만 | Nối hai nội dung đối lập “nhưng”; không nhất thiết mang sắc thái “dù điều kiện đó vẫn...”. |
비싸지만 좋아요.
Đắt nhưng tốt.
|
| A/V1 + (으)면 | Điều kiện: nếu A/V1 thì A/V2; kết quả phụ thuộc vào điều kiện. |
비가 오면 집에 있어요.
Nếu trời mưa thì tôi ở nhà.
|
| V + 아/어도 되다 | Cho phép: được phép V; khác hẳn nghĩa nhượng bộ của -아/어도. |
여기에 앉아도 돼요 .
Bạn được ngồi ở đây.
|
Ghi nhớ nhanh
Dù A/V1 xảy ra, A/V2 vẫn không đổi.
= Dù/mặc dù A/V1 thì A/V2
| 비가 와도 가요. | = | Dù mưa tôi vẫn đi. |
| 비싸도 사요. | = | Dù đắt tôi vẫn mua. |
| 먹어도 배가 고파요. | = | Dù ăn tôi vẫn đói. |
| 추워도 걸어요. | = | Dù lạnh tôi vẫn đi bộ. |
| 피곤해도 공부해요. | = | Dù mệt tôi vẫn học. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp A/V + 아/어도
1. 비가 _____ 갈 거예요. (오다)
2. 많이 _____ 배가 고파요. (먹다)
3. 날씨가 _____ 산책해요. (춥다)
4. _____ 숙제를 해야 해요. (피곤하다)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Dù trời lạnh tôi vẫn tập thể dục bên ngoài mỗi ngày.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 비가 오도 학교에 가요.
2. 많이 먹아도 배가 고파요.
3. 날씨가 춥어도 산책해요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn muốn nói: “Dù bận tôi vẫn sẽ đến”.
2. Bạn muốn nói: “Dù món ăn cay tôi vẫn ăn”.
3. Câu nào mang nghĩa “được phép ngồi ở đây”, không phải “dù ngồi”?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. Dạng đúng của 가다 + 아/어도 là gì?
Câu 2. -아/어도 mang nghĩa chính nào?
Câu 3. Dạng đúng của 춥다 + 아/어도 là gì?
Câu 4. Câu nào đúng với nghĩa “Dù xa tôi vẫn sẽ đi bộ”?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Dù đường xa tôi vẫn sẽ đi bộ.”
길이 걸어서 갈 거예요.
Gợi ý từ vựng: 멀다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với A/V1 + 아/어도 A/V2 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng A/V1 + 아/어도 A/V2 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với A/V1 + 아/어도 A/V2 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



