V + 는 법이다
Dùng V + 는 법이다 để nêu một quy luật, xu hướng hoặc lẽ thường mà người nói xem là mang tính khái quát, đương nhiên hoặc nên như vậy.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xem câu đang nói một sự việc riêng lẻ, hay khái quát thành quy luật/lẽ thường.
지수: 작은 실수 하나 때문에 너무 속상해요.
민수: 누구나 처음에는 실수하는 법이에요. 중요한 건 같은 실수를 반복하지 않는 거예요.
“실수하는 법이에요” trong câu trên mang ý gì?
Ý nghĩa và cấu tạo
Quy luật hoặc xu hướng tự nhiên:
dùng để nói một
hành động/sự việc thường xảy ra theo lẽ tự nhiên hoặc quy luật chung.
Ví dụ: 겨울이 가면 봄이 오는 법이다 = “Hết đông thì xuân vốn sẽ đến”.
Lẽ phải hoặc hành vi được xem là đương nhiên:
cấu
trúc có thể nêu điều con người nên làm theo lẽ thường.
Ví dụ: 약속은 지키는 법이다 = “Đã hứa thì phải giữ lời”.
Động từ:
Dùng V + 는
법이다: 오다 (đến) → 오는 법이다, 실수하다 (mắc lỗi) → 실수하는
법이다.
있다/없다:
Hai từ 있다/없다 cũng kết hợp với -는 법이다: 있는 법이다, 없는 법이다.
Không phải mọi mệnh đề đều là quy luật:
Nếu chỉ kể
một sự kiện cụ thể, không nên dùng -는 법이다. Cần có sắc thái khái
quát, tự nhiên hoặc chuẩn mực.
Họ hàng hình thái:
Tính từ thường dùng -(으)ㄴ 법이다; danh từ dùng N + 인 법이다.
Bài này chỉ lấy V + 는 법이다 làm target chính.
Phân loại:
법 là
의존 명사, nhưng toàn biểu thức thường đứng cuối câu và hoàn tất nhận định nên bài xếp Đuôi
câu theo hệ THTV.
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Động từ thường | 오다 (đến) | 오는 법이다 | V + 는 법이다 |
| 하다 | 실수하다 (mắc lỗi) | 실수하는 법이다 | 하는 법이다 |
| ㄹ | 살다 (sống) | 사는 법이다 | ㄹ rụng trước -는 |
| 있다 | 있다 (có) | 있는 법이다 | 있는 법이다 |
| 없다 | 없다 (không có) | 없는 법이다 | 없는 법이다 |
Khám phá ví dụ
Ví dụ cơ bản làm rõ nghĩa và cách kết hợp; ví dụ nâng cao mở rộng sang nhận định, lập luận và ngữ cảnh công việc/xã hội.
Ví dụ cơ bản
사람은 누구나 실수하는 법이에요.
Con người ai cũng có lúc mắc lỗi.
Ngữ pháp: 실수하다 → 실수하는 법이다. Câu khái quát một điều thường xảy ra với mọi người.
겨울이 가면 봄이 오는 법이에요.
Hết đông thì xuân vốn sẽ đến.
Ngữ pháp: 오다 → 오는 법이다. Đây là quy luật tự nhiên mang tính khái quát.
잘못을 하면 책임을 지는 법이에요.
Làm sai thì lẽ thường là phải chịu trách nhiệm.
Ngữ pháp: 지다 → 지는 법이다. Cấu trúc nêu một chuẩn mực hành vi được xem là đương nhiên.
처음 배우는 일은 시간이 걸리는 법이에요.
Việc mới học vốn cần thời gian.
Ngữ pháp: 걸리다 → 걸리는 법이다. Nêu xu hướng tự nhiên của quá trình học.
약속은 지키는 법이에요.
Đã hứa thì phải giữ lời.
Ngữ pháp: 지키다 → 지키는 법이다. Câu mang sắc thái chuẩn mực, “đó mới là lẽ thường”.
Ví dụ nâng cao
검증되지 않은 정보는 시간이 지나면 한계를 드러내는 법입니다.
Thông tin chưa được kiểm chứng rồi cũng sẽ bộc lộ giới hạn theo thời gian.
Ngữ pháp: 드러내다 → 드러내는 법입니다. Cấu trúc mục tiêu thể hiện đúng sắc thái của câu này.
제도가 바뀌면 초기에는 어느 정도 혼란이 생기는 법입니다.
Khi cơ chế thay đổi thì ban đầu thường sẽ có một mức độ hỗn loạn nhất định.
Ngữ pháp: 생기다 → 생기는 법입니다. Cấu trúc mục tiêu thể hiện đúng sắc thái của câu này.
책임이 분명하지 않으면 결정은 늦어지는 법입니다.
Khi trách nhiệm không rõ thì quyết định thường sẽ bị chậm.
Ngữ pháp: 지다 → 지는 법입니다. Cấu trúc mục tiêu thể hiện đúng sắc thái của câu này.
공식적인 자리에서는 서로 기본적인 예의를 지키는 법입니다.
Ở nơi trang trọng thì lẽ thường là phải giữ phép lịch sự cơ bản.
Ngữ pháp: 지키다 → 지키는 법입니다. Cấu trúc mục tiêu thể hiện đúng sắc thái của câu này.
성과만 서두르면 장기적인 문제를 놓치는 법입니다.
Nếu chỉ vội chạy theo thành tích thì thường sẽ bỏ sót vấn đề dài hạn.
Ngữ pháp: 놓치다 → 놓치는 법입니다. Người nói khái quát một hệ quả thường xảy ra.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
So sánh theo mức chắc chắn, phạm vi khái quát và căn cứ phán đoán để tránh chọn cấu trúc chỉ vì bản dịch tiếng Việt gần nhau.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| V + 는 법이다 | Quy luật/lẽ thường mang tính khái quát. |
사람은 실수하는 법이에요.
Con người vốn có lúc mắc lỗi.
|
| A/V + (으)ㄹ 법하다 | Khả năng hợp lý của một trường hợp cụ thể. |
그 정도면 피곤하ㄹ 법해요.
Mức đó thì cũng phải mệt.
|
| V + 곤 하다 | Thói quen hoặc việc thường xảy ra dựa trên thực tế lặp lại. |
퇴근 후 산책하곤 해요.
Sau giờ làm tôi thường đi dạo.
|
| V + 기 마련이다 | Kết quả tự nhiên/đương nhiên sẽ xảy ra; gần nghĩa nhưng thiên về sự tất yếu của kết quả. |
처음에는 실수하기 마련이에요.
Ban đầu thì việc mắc lỗi là chuyện thường.
|
Ghi nhớ nhanh
Nén nghĩa trọng tâm thành các mẫu ngắn để nhận diện nhanh.
= vốn dĩ / thường là / lẽ thường là
| 실수하는 법이에요. | = | Ai cũng có lúc mắc lỗi. |
| 오는 법이에요. | = | Vốn sẽ đến. |
| 책임을 지는 법이에요. | = | Lẽ thường là chịu trách nhiệm. |
| 시간이 걸리는 법이에요. | = | Vốn cần thời gian. |
| 약속은 지키는 법이에요. | = | Đã hứa thì phải giữ. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp
1. 사람은 누구나 _____ . (실수하다)
2. 처음 배우는 일은 시간이 _____ . (걸리다)
3. 잘못을 하면 책임을 _____ . (지다)
4. 약속은 _____ . (지키다)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Khi trách nhiệm không rõ ràng, quyết định thường bị chậm.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 사람은 누구나 실수할 법이에요.
2. 겨울이 가면 봄은 올 법이에요.
3. 공식적인 자리에서는 예의를 지킬 법입니다.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. 가: 처음부터 잘하지 못해서 속상해요.
나: 누구나 처음에는
(____).
2. Câu nào mang sắc thái chuẩn mực “đã hứa thì phải giữ”?
3. Câu nào chỉ nói khả năng của một trường hợp cụ thể?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. V-는 법이다 chủ yếu dùng để làm gì?
Câu 2. Dạng đúng của 살다 là gì?
Câu 3. Câu nào tự nhiên nhất?
Câu 4. Cấu trúc nào gần nhất với “điều đó là tự nhiên/đương nhiên”?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Khi tiêu chuẩn thay đổi liên tục thì người làm việc thường sẽ bối rối.”
기준이 계속 바뀌면 현장에서는 혼란이 .
Gợi ý từ vựng: 생기다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -는 법이다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -는 법이다 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -는 법이다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



