22/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

V + 고 싶다
V + 고 싶어하다

Trình độSơ cấp
Từ loạiĐộng từ
DạngĐuôi câu
Thời gian học25–30 phút

-고 싶다 nói mong muốn của người nói hoặc hỏi mong muốn của người nghe; -고 싶어하다 thường nói mong muốn của người khác qua điều người nói quan sát.

V + 고 싶다 | V + 고 싶어하다 (Muốn làm gì)
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy xem mong muốn trong câu là của chính người nói hay của một người khác.

지수: 주말에 뭐 하고 싶어요?

민수: 저는 바다에 가고 싶어요.

“가고 싶어요” trong câu trên thể hiện điều gì?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

V + 고 싶다
= muốn V

Mong muốn của người nói/người nghe:
dùng để nói mình muốn làm gì (ngôi thứ I), hoặc hỏi người nghe muốn làm gì (ngôi thứ II). Ví dụ: 한국에 가고 싶어요 = “Tôi muốn đi Hàn Quốc”;
뭐 먹고 싶어요? = “Bạn muốn ăn gì?”.

V + 고 싶어하다
= (người khác) muốn V

Mong muốn của người khác:
thường dùng khi người nói nhìn hành động, lời nói hoặc thái độ của người thứ ba (ngôi thứ III) rồi cho biết người đó muốn làm gì. Ví dụ: 민수는 여행하고 싶어해요 = “Min-su muốn đi du lịch”.

Lõi nghĩa:
-고 싶다 thiên về mong muốn được người nói trực tiếp cảm nhận; -고 싶어하다 thiên về mong muốn của người khác mà người nói quan sát/nhận biết. Cả hai có thể đứng cuối và hoàn tất phát ngôn.

Cách kết hợp:
Gắn -고 싶다 / -고 싶어하다 trực tiếp vào thân động từ:
먹다 → 먹고 싶다 (muốn ăn),
가다 → 가고 싶어하다 (người đó muốn đi).

Chủ ngữ:
Câu khẳng định với -고 싶다 thường có chủ ngữ là người nói; câu hỏi có thể hỏi người nghe. Với người thứ ba, sơ cấp ưu tiên -고 싶어하다.

Phủ định:
Có thể dùng V-고 싶지 않다 = “không muốn V”:
오늘은 나가고 싶지 않아요.

Phân loại:
Hai cấu trúc đều có thể đứng cuối câu và hoàn tất lời nói về mong muốn, nên xếp Đuôi câu.

← Lướt ngang để xem

Trường hợp Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
Động từ thường 가다 (đi) 가고 싶어요 muốn đi
Động từ thường 먹다 (ăn) 먹고 싶어요 muốn ăn
하다 공부하다 (học) 공부하고 싶어요 muốn học
Người thứ ba 여행하다 (du lịch) 여행하고 싶어해요 người đó muốn du lịch
Phủ định 나가다 (ra ngoài) 나가고 싶지 않아요 không muốn ra ngoài
Điểm cần nhớ:
“Tôi muốn...” / “Bạn muốn...?” → -고 싶다. “Anh ấy/cô ấy muốn...” → sơ cấp ưu tiên -고 싶어하다.
2

Khám phá ví dụ

Các ví dụ cơ bản dùng từ quen thuộc; ví dụ nâng cao mở rộng nhẹ nhưng vẫn giữ đúng mức Sơ cấp.

Ví dụ cơ bản

1

저는 한국에 가고 싶어요.

Tôi muốn đi Hàn Quốc.

Từ vựng: = tôi · 한국 = Hàn Quốc · 가다 = đi.
Ngữ pháp: 가다 → 가고 싶어요 . Người nói trực tiếp nói mong muốn của mình.
2

오늘 뭐 먹고 싶어요?

Hôm nay bạn muốn ăn gì?

Từ vựng: 오늘 = hôm nay · = gì · 먹다 = ăn.
Ngữ pháp: 먹다 → 먹고 싶어요? . Dạng hỏi dùng để hỏi mong muốn của người nghe.
3

저는 주말에 푹 쉬고 싶어요.

Cuối tuần tôi muốn nghỉ ngơi thật thoải mái.

Từ vựng: 주말 = cuối tuần · = thật thoải mái · 쉬다 = nghỉ.
Ngữ pháp: 쉬다 → 쉬고 싶어요 . Mong muốn của người nói.
4

민수는 새 자전거를 사고 싶어해요.

Min-su muốn mua xe đạp mới.

Từ vựng: = mới · 자전거 = xe đạp · 사다 = mua.
Ngữ pháp: 사다 → 사고 싶어해요 . Người nói mô tả mong muốn của Min-su, một người thứ ba.
5

아이는 공원에서 더 놀고 싶어해요.

Đứa trẻ muốn chơi thêm ở công viên.

Từ vựng: 아이 = trẻ em · 공원 = công viên · = thêm.
Ngữ pháp: 놀다 → 놀고 싶어해요 . Quan sát mong muốn của người khác.

Ví dụ nâng cao

1

방학에는 가족과 제주도에 여행하고 싶어요.

Kỳ nghỉ tôi muốn đi du lịch Jeju cùng gia đình.

Từ vựng: 방학 = kỳ nghỉ · 가족 = gia đình · 제주도 = đảo Jeju.
Ngữ pháp: 여행하다 → 여행하고 싶어요 . Người nói nêu kế hoạch mong muốn cho kỳ nghỉ.
2

지수는 한국 음식을 직접 만들고 싶어해요.

Ji-su muốn tự làm món Hàn.

Từ vựng: 한국 음식 = món Hàn · 직접 = tự mình · 만들다 = làm.
Ngữ pháp: 만들다 → 만들고 싶어해요 . Người nói cho biết mong muốn của Ji-su.
3

오늘은 너무 피곤해서 아무것도 하고 싶지 않아요.

Hôm nay mệt quá nên tôi không muốn làm gì cả.

Từ vựng: 피곤하다 = mệt · 아무것도 = gì cả · 하다 = làm.
Ngữ pháp: 하다 → 하고 싶지 않아요 . -고 싶지 않다 là phủ định của mong muốn.
4

동생은 커서 의사가 되고 싶어해요.

Em tôi lớn lên muốn trở thành bác sĩ.

Từ vựng: 동생 = em · 크다 = lớn · 의사 = bác sĩ.
Ngữ pháp: 되다 → 되고 싶어해요 . Chủ ngữ là người thứ ba nên dùng 싶어하다.
5

다음에는 더 어려운 책도 읽고 싶어요.

Lần sau tôi muốn đọc cả sách khó hơn.

Từ vựng: 다음 = lần sau · 어렵다 = khó · = sách.
Ngữ pháp: 읽다 → 읽고 싶어요 . Mong muốn của người nói về hành động tương lai.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

So sánh những cấu trúc gần nghĩa để chọn đúng theo người nói, mục đích và tình huống giao tiếp.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
V + 고 싶다 Mong muốn của người nói; hoặc hỏi người nghe.
한국에 가고 싶어요 .
Tôi muốn đi Hàn Quốc.
V + 고 싶어하다 Mong muốn của người thứ ba.
민수는 여행하고 싶어해요 .
Min-su muốn đi du lịch.
V + (으)려고 하다 Ý định/kế hoạch sẽ làm V, không chỉ là mong muốn.
주말에 공부하려고 해요 .
Cuối tuần tôi định học.
V + (으)ㄹ래요 Ý muốn/lựa chọn trong hội thoại, thường trực tiếp hơn.
저는 커피 마실래요 .
Tôi muốn/chọn uống cà phê.
Không dùng -고 싶어하다 như dạng “lịch sự hơn” của -고 싶다: khác nhau chủ yếu ở góc nhìn về người có mong muốn.
-고 싶다 ↔ -고 싶어하다: người nói/người nghe ↔ người thứ ba.
-고 싶다 ↔ -(으)려고 하다: một bên là mong muốn, một bên nghiêng về ý định/kế hoạch.
Điểm nhận diện nhanh: “tôi muốn/bạn muốn?” → -고 싶다; “người ấy muốn” → -고 싶어하다.
4

Ghi nhớ nhanh

Nhớ nghĩa cốt lõi và dấu hiệu nhận diện trước khi làm bài tập.

V + 고 싶다 = muốn V
V + 고 싶어하다 = (người khác) muốn V
가고 싶어요. = Tôi muốn đi.
먹고 싶어요? = Bạn muốn ăn không?
쉬고 싶어요. = Tôi muốn nghỉ.
사고 싶어해요. = Người ấy muốn mua.
놀고 싶어해요. = Đứa trẻ muốn chơi.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp

1. 저는 주말에 바다에 _____ . (가다)

2. 오늘 뭐 _____ ? (먹다)

3. 민수는 새 신발을 _____ . (사다)

4. 아이는 공원에서 더 _____ . (놀다)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Kỳ nghỉ này tôi muốn đi du lịch Jeju cùng gia đình.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 저는 한국에 가고 싶어해요.

2. 동생은 피자를 먹고 싶어요.

3. 오늘은 쉬지 싶어요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. 가: 주말에 뭐 하고 싶어요?
나: 저는 영화를 (____).

2. 지수의 표정을 보니 여행 이야기에 아주 관심이 많아요. 무엇이 자연스럽습니까?

3. Câu nào thể hiện “không muốn ra ngoài”?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. -고 싶다 chủ yếu dùng để nói gì?

Câu 2. Chủ ngữ là 민수, người nói mô tả mong muốn của Min-su. Dùng dạng nào?

Câu 3. Dạng đúng của 공부하다 là gì?

Câu 4. Câu nào nói ý định/kế hoạch rõ hơn mong muốn?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Tôi muốn học tiếng Hàn chăm chỉ hơn.”

저는 한국어를 더 열심히 .

Gợi ý từ vựng: 공부하다

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu