18/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

V + 기 나름이다

Trình độCao cấp
Từ loạiĐộng từ
DạngĐuôi câu
Thời gian học20-25 phút

Bài học hướng dẫn cách dùng V + 기 나름이다 để diễn tả kết quả, mức độ hay cách nhìn phụ thuộc vào việc một hành động được thực hiện như thế nào, kèm phân biệt sắc thái và bài tập nâng cao.

Ngữ pháp tiếng Hàn V + 기 나름이다: Tùy vào cách V / Phụ thuộc vào cách V
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy xác định người nói đang cho rằng kết quả đã được quyết định sẵn hay còn thay đổi tùy vào cách thực hiện.

수진: 같은 자료를 쓰는데도 팀마다 결과가 왜 이렇게 다를까요?

민호: 자료 자체보다 어떻게 쓰느냐가 중요해요. 결국 성과는 활용하기 나름이에요.

Cụm 활용하기 나름이에요 trong đoạn hội thoại thể hiện ý nào rõ nhất?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

V + 기 나름이다
= tùy vào cách V / phụ thuộc vào việc V thế nào

Ý nghĩa cốt lõi:
V + 기 나름이다 dùng khi một kết quả, mức độ, giá trị hoặc cách đánh giá có thể thay đổi tùy vào cách hành động V được thực hiện.
Cấu trúc không xem kết quả là cố định mà nhấn mạnh yếu tố “làm như thế nào”.
Ví dụ, 같은 자료도 활용하기 나름이에요 có nghĩa là “Cùng một tài liệu nhưng hiệu quả còn tùy vào cách sử dụng”.

Trọng tâm là “cách V”, không chỉ là “có V hay không”:
기 나름이다 thường hướng sự chú ý đến phương pháp, mức độ, thái độ hoặc cách xử lý hành động. Vì vậy, 결과는 노력하기 나름이다 không đơn thuần có nghĩa “kết quả phụ thuộc vào việc có nỗ lực hay không”, mà tự nhiên hơn là “kết quả phụ thuộc vào cách và mức độ nỗ lực”.
Đây là sắc thái quan trọng để phân biệt cấu trúc này với những biểu hiện điều kiện chung.

Cách hiểu nhanh: hãy đặt câu hỏi “việc này sẽ khác đi nếu người ta V theo một cách khác hay không?”. Nếu câu trả lời là có, V + 기 나름이다 thường phù hợp. Cấu trúc đặc biệt tự nhiên khi nói về kết quả của hành động, hiệu quả sử dụng, cách nhìn nhận, cách vận hành hoặc khả năng biến một điều kiện sẵn có thành kết quả khác nhau.

Quan hệ giữa chủ đề và hành động:
phần đứng trước trong câu thường nêu đối tượng hoặc kết quả đang được đánh giá, còn V + 기 나름이다 chỉ ra yếu tố quyết định nằm ở cách thực hiện V. Ví dụ, 건강 유지는 노력하기 나름입니다 có thể hiểu là “Việc duy trì sức khỏe tùy vào cách mỗi người nỗ lực”.
Chủ đề không bắt buộc phải là một “kết quả” cụ thể; với 생각하기 나름이다, điều thay đổi có thể chính là cách nhìn hoặc đánh giá một tình huống.

Cấu tạo và cách viết:
cấu trúc gồm động từ + đuôi danh từ hóa -기 + danh từ phụ thuộc 나름 + 이다. Vì 나름 là một đơn vị riêng, cần viết cách: 하기 나름이다, 쓰기 나름이다, không viết 하기나름이다. Phần 이다 có thể chia theo mức độ lịch sự: 나름이에요, 나름입니다, 나름이죠.

Cách kết hợp:
chỉ cần bỏ 다 rồi thêm -기, sau đó viết cách với 나름이다. Vì -기 bắt đầu bằng phụ âm, các bất quy tắc chỉ phát sinh trước nguyên âm thường không biến đổi ở đây: 듣다 → 듣기 나름이다 (nghe), 돕다 → 돕기 나름이다 (giúp). Thân từ kết thúc bằng ㄹ cũng giữ nguyên: 살다 → 살기 나름이다 (sống). Mẫu trong bài dùng với động từ; khi có kính ngữ, -으시- đứng trước -기.

← Lướt ngang để xem

Trường hợp Động từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
Động từ 하다 활용하다 활용하기 나름이다 하다 → 하기
Động từ thông thường 쓰다 쓰기 나름이다 Bỏ 다, thêm -기
Bất quy tắc ㄷ 듣다 듣기 나름이다 Giữ ㄷ vì -기 bắt đầu bằng phụ âm
Bất quy tắc ㅂ 돕다 돕기 나름이다 Giữ ㅂ trước -기
Thân từ kết thúc bằng ㄹ 살다 살기 나름이다 Giữ ㄹ trước -기
Dạng kính ngữ 관리하시다 관리하시기 나름이다 -으시- đứng trước -기
Đừng nhầm hai cách dùng của 나름: trong V + 기 나름이다, 나름 mang ý “tùy vào cách thực hiện V”. Còn những biểu hiện như 제 나름대로 해 봤어요 có nghĩa “tôi đã thử làm theo cách riêng của mình”. Ngoài ra, N + 나름이다 cũng tồn tại với nghĩa “tùy N / mỗi N một khác”. Bài này tập trung vào đúng mẫu V + 기 나름이다.
2

Khám phá ví dụ

Các ví dụ đi từ cách dùng quen thuộc “tùy cách làm/cách nhìn” đến những tình huống đánh giá chính sách, dữ liệu và quản trị.

Ví dụ cơ bản

1

같은 자료라도 활용하기 나름이에요.

Dù là cùng một tài liệu, hiệu quả vẫn tùy vào cách sử dụng.

Từ vựng: 같은 = cùng, giống nhau · 자료 = tài liệu · 활용하다 = sử dụng, khai thác.
Ngữ pháp: 활용하다 → 활용하기 나름이에요. 활용하다 → 활용하기 나름이다 . Tài liệu giống nhau nhưng giá trị thu được có thể khác tùy cách khai thác và sử dụng.
2

돈은 쓰기 나름이에요.

Tiền bạc có giá trị thế nào còn tùy cách sử dụng.

Từ vựng: = tiền · 쓰다 = dùng, chi tiêu.
Ngữ pháp: 쓰다 → 쓰기 나름이에요. 쓰다 → 쓰기 나름이다 . Câu không nói số tiền tự quyết định kết quả, mà nhấn mạnh cách chi tiêu mới là yếu tố làm khác biệt.
3

좁은 공간도 꾸미기 나름이에요.

Ngay cả không gian nhỏ cũng tùy cách sắp xếp, trang trí mà có thể khác đi.

Từ vựng: 좁다 = chật, hẹp · 공간 = không gian · 꾸미다 = trang trí, sắp xếp.
Ngữ pháp: 꾸미다 → 꾸미기 나름이에요. 꾸미다 → 꾸미기 나름이다 . Điều kiện “không gian hẹp” không thay đổi, nhưng trải nghiệm và ấn tượng có thể thay đổi theo cách bố trí.
4

건강 유지는 꾸준히 노력하기 나름입니다.

Việc duy trì sức khỏe phụ thuộc vào cách và mức độ nỗ lực đều đặn.

Từ vựng: 건강 유지 = duy trì sức khỏe · 꾸준히 = đều đặn · 노력하다 = nỗ lực.
Ngữ pháp: 노력하다 → 노력하기 나름입니다. Cấu trúc nhấn mạnh nỗ lực được thực hiện như thế nào , không phải chỉ có hay không có hành động 노력하다.
5

같은 상황도 생각하기 나름이에요.

Cùng một tình huống nhưng cảm nhận và đánh giá còn tùy cách suy nghĩ.

Từ vựng: 같은 = cùng, giống nhau · 상황 = tình huống · 생각하다 = suy nghĩ.
Ngữ pháp: 생각하다 → 생각하기 나름이에요. 생각하기 나름이다 là cách dùng rất điển hình khi điều thay đổi không phải bản thân sự việc mà là cách nhìn nhận sự việc .

Ví dụ nâng cao

1

아무리 좋은 제도라도 실제 성과는 현장에서 운영하기 나름입니다.

Dù hệ thống có tốt đến đâu, hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc vào cách vận hành tại hiện trường.

Từ vựng: 제도 = chế độ, hệ thống · 실제 성과 = hiệu quả thực tế · 현장 = hiện trường, nơi thực thi · 운영하다 = vận hành.
Ngữ pháp: 운영하다 → 운영하기 나름입니다. 아무리 A/V-아/어도 tạo nhượng bộ “dù... đến đâu”; kết luận vẫn đặt trọng tâm vào 운영하기 나름이다 .
2

제한된 예산으로 어느 정도 성과를 낼 수 있을지는 자원을 배분하기 나름이에요.

Với ngân sách hạn chế, đạt được thành quả đến mức nào tùy vào cách phân bổ nguồn lực.

Từ vựng: 제한된 예산 = ngân sách hạn chế · 성과 = thành quả · 자원 = nguồn lực · 배분하다 = phân bổ.
Ngữ pháp: 배분하다 → 배분하기 나름이에요. -을지는 nêu biến số “đạt đến mức nào”; 배분하기 나름이다 chỉ ra yếu tố quyết định nằm ở cách phân bổ.
3

같은 통계라도 어떤 기준을 적용하느냐에 따라 의미가 달라질 수 있으니 결국 해석하기 나름입니다.

Ngay cả cùng một số liệu thống kê, ý nghĩa có thể khác theo tiêu chí áp dụng; cuối cùng vẫn tùy vào cách diễn giải.

Từ vựng: 통계 = số liệu thống kê · 기준 = tiêu chí · 적용하다 = áp dụng · 해석하다 = diễn giải.
Ngữ pháp: 해석하다 → 해석하기 나름입니다. Câu kết hợp -느냐에 따라 với cấu trúc mục tiêu. Phần cuối 해석하기 나름입니다 cô đọng kết luận rằng cách diễn giải quyết định ý nghĩa rút ra.
4

위기 상황이 더 악화될지 조기에 안정될지는 처음에 대응하기 나름입니다.

Tình hình khủng hoảng xấu thêm hay sớm ổn định phụ thuộc vào cách ứng phó ngay từ đầu.

Từ vựng: 위기 상황 = tình hình khủng hoảng · 악화되다 = xấu đi · 조기에 = sớm · 대응하다 = ứng phó.
Ngữ pháp: 대응하다 → 대응하기 나름입니다. -을지 đặt hai khả năng đối lập; 대응하기 나름이다 cho biết hướng kết quả còn phụ thuộc vào cách xử lý ban đầu.
5

새 기술이 조직에 도움이 될지 오히려 부담이 될지는 도입 이후 활용하기 나름입니다.

Công nghệ mới sẽ giúp ích hay ngược lại trở thành gánh nặng cho tổ chức còn tùy vào cách sử dụng sau khi triển khai.

Từ vựng: 새 기술 = công nghệ mới · 조직 = tổ chức · 부담 = gánh nặng · 도입 = việc triển khai, đưa vào.
Ngữ pháp: 활용하다 → 활용하기 나름입니다. Cấu trúc cho thấy cùng một công nghệ không tự động tạo ra một kết quả duy nhất; 활용하기 나름이다 nhấn mạnh cách triển khai và khai thác.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt “tùy cách làm” với quan hệ điều kiện trung tính, sự phụ thuộc được nêu trực tiếp và các cách dùng khác của 나름.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
V + 기 나름이다 Kết quả, mức độ hoặc cách đánh giá phụ thuộc vào cách thực hiện V; thường nhấn mạnh phương pháp, thái độ hay mức độ xử lý.
같은 자료도 활용하기 나름이에요.
Cùng một tài liệu nhưng hiệu quả tùy cách sử dụng.
V + 기에 따라(서) Nêu quan hệ “tùy theo V / theo cách V” tương đối trung tính; tập trung vào việc kết quả thay đổi theo một điều kiện hay cách thức.
같은 상황도 생각하기에 따라 다르게 보일 수 있어요.
Cùng một tình huống có thể được nhìn khác đi tùy cách suy nghĩ.
V + 느냐에 달려 있다 Nói trực tiếp rằng kết quả “phụ thuộc vào việc/cách V”; dễ dùng trong lập luận phân tích và làm rõ yếu tố quyết định.
성과는 얼마나 꾸준히 관리하느냐에 달려 있어요.
Thành quả phụ thuộc vào việc quản lý đều đặn đến mức nào.
N + 나름이다 Điều gì đó khác nhau tùy danh từ N, chẳng hạn tùy người, tùy trường hợp; không phải mẫu động từ + -기 của bài.
같은 일도 사람 나름이에요.
Cùng một việc nhưng còn tùy từng người.
N + 나름대로 “Theo cách riêng của N”; mô tả cách thức riêng của chủ thể, không nói rằng kết quả phụ thuộc vào cách làm.
저는 제 나름대로 최선을 다했어요.
Tôi đã cố gắng hết sức theo cách của riêng mình.
기 나름이다 ≠ 기에 따라(서) trong mọi ngữ cảnh.
기 나름이다 nhấn mạnh “cách làm quyết định kết quả”; 기에 따라(서) có thể chỉ mô tả quan hệ biến đổi theo điều kiện một cách trung tính.
기 나름이다 ↔ 느냐에 달려 있다: gần nghĩa khi cùng chỉ yếu tố quyết định.
기 나름이다 cô đọng và mang sắc thái “làm thế nào thì kết quả sẽ như thế”; 느냐에 달려 있다 nêu quan hệ phụ thuộc trực tiếp, phân tích hơn.
생각하기 나름이다 và 활용하기 나름이다 cùng một cơ chế nhưng phạm vi khác.
생각하기 나름이다 thường nói cách nhìn/đánh giá; 활용하기 나름이다 thường nói hiệu quả thay đổi theo cách khai thác.
Điểm nhận diện nhanh:
Nếu muốn nói “kết quả chưa cố định; V theo cách nào thì kết quả thay đổi theo cách đó”, hãy nghĩ đến V + 기 나름이다.
4

Ghi nhớ nhanh

Ghi nhớ một công thức chính và sáu ngữ cảnh tiêu biểu của “tùy cách làm / phụ thuộc vào cách thực hiện”.

V + 기 나름이다
= tùy vào cách V / phụ thuộc vào cách V
활용하기 나름이에요 = Tùy vào cách sử dụng.
쓰기 나름이에요 = Tùy vào cách dùng/chi tiêu.
생각하기 나름이에요 = Tùy vào cách suy nghĩ.
운영하기 나름입니다 = Tùy vào cách vận hành.
대응하기 나름입니다 = Tùy vào cách ứng phó.
꾸미기 나름이에요 = Tùy vào cách sắp xếp/trang trí.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp động từ

1. 같은 자료라도 효과는 _____. (활용하다)

2. 돈의 가치는 _____ . (쓰다)

3. 결과는 꾸준히 _____ . (노력하다)

4. 위기 상황의 결과는 초기에 _____ . (대응하다)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Dù cùng một tài liệu, hiệu quả thực tế còn tùy vào cách người dùng sử dụng.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 같은 도구라도 효과는 활용하기나름이에요.

2. 같은 말도 들어기 나름입니다.

3. 이 도시에서의 생활도 살아기 나름이에요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Một đồng nghiệp cho rằng chỉ cần có tài liệu tốt thì kết quả chắc chắn sẽ tốt. Bạn muốn nói “Cùng tài liệu nhưng còn tùy cách sử dụng”.

2. Bạn của bạn chê căn phòng nhỏ nên không thể đẹp. Bạn muốn nói “Không gian nhỏ cũng tùy cách trang trí”.

3. Trong cuộc họp, bạn muốn nói “Khủng hoảng sẽ đi theo hướng nào còn tùy cách chúng ta ứng phó”.

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. V + 기 나름이다 chủ yếu biểu thị điều gì?

Câu 2. Dạng đúng của 돕다 + 기 나름이다 là gì?

Câu 3. Câu nào tự nhiên nhất cho ý “Cùng một vấn đề nhưng còn tùy cách nhìn nhận”?

Câu 4. Phát biểu nào đúng nhất về 기 나름이다?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Cùng một dữ liệu nhưng ý nghĩa rút ra còn tùy cách diễn giải.”

같은 자료라도 어떤 의미가 나오는지는 .

Gợi ý từ vựng: 해석하다

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu