V + 기 나름이다
Bài học hướng dẫn cách dùng V + 기 나름이다 để diễn tả kết quả, mức độ hay cách nhìn phụ thuộc vào việc một hành động được thực hiện như thế nào, kèm phân biệt sắc thái và bài tập nâng cao.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xác định người nói đang cho rằng kết quả đã được quyết định sẵn hay còn thay đổi tùy vào cách thực hiện.
수진: 같은 자료를 쓰는데도 팀마다 결과가 왜 이렇게 다를까요?
민호: 자료 자체보다 어떻게 쓰느냐가 중요해요. 결국 성과는 활용하기 나름이에요.
Cụm 활용하기 나름이에요 trong đoạn hội thoại thể hiện ý nào rõ nhất?
Ý nghĩa và cấu tạo
Ý nghĩa cốt lõi:
V + 기 나름이다 dùng khi một kết quả, mức độ, giá trị hoặc cách
đánh giá có thể thay đổi tùy vào cách hành động V được thực hiện.
Cấu trúc không xem kết quả là cố định mà nhấn mạnh yếu tố “làm như thế nào”.
Ví dụ,
같은 자료도 활용하기 나름이에요 có nghĩa là
“Cùng một tài liệu nhưng hiệu quả còn tùy vào cách sử dụng”.
Trọng tâm là “cách V”, không chỉ là “có V hay
không”:
기 나름이다 thường hướng sự chú ý đến phương pháp, mức độ, thái
độ hoặc cách xử lý hành động.
Vì vậy, 결과는 노력하기 나름이다 không đơn thuần có nghĩa
“kết quả phụ thuộc vào việc có nỗ lực hay không”, mà tự nhiên hơn là
“kết quả phụ thuộc vào cách và mức độ nỗ lực”.
Đây là sắc thái quan trọng để phân
biệt cấu trúc này với những biểu hiện điều kiện chung.
Quan hệ giữa chủ đề và hành động:
phần đứng trước trong câu thường nêu đối tượng hoặc kết quả đang được đánh giá, còn
V + 기 나름이다 chỉ ra yếu tố quyết định nằm ở cách thực hiện V.
Ví dụ, 건강 유지는 노력하기 나름입니다 có thể hiểu là
“Việc duy trì sức khỏe tùy vào cách mỗi người nỗ lực”.
Chủ đề không bắt buộc phải là một “kết quả”
cụ thể;
với 생각하기 나름이다, điều thay đổi có thể chính là cách nhìn hoặc
đánh giá một tình huống.
Cấu tạo và cách viết:
cấu trúc gồm động từ + đuôi danh từ hóa -기 + danh từ phụ thuộc
나름 + 이다.
Vì 나름 là một đơn vị riêng, cần viết cách:
하기 나름이다, 쓰기 나름이다, không viết
하기나름이다. Phần 이다 có thể chia theo
mức độ lịch sự:
나름이에요, 나름입니다, 나름이죠.
Cách kết hợp:
chỉ cần bỏ 다 rồi thêm -기, sau đó viết cách với 나름이다.
Vì -기 bắt đầu bằng phụ âm, các bất quy tắc chỉ phát sinh trước
nguyên âm thường không biến đổi ở đây:
듣다 → 듣기 나름이다 (nghe),
돕다 → 돕기 나름이다 (giúp).
Thân từ kết thúc bằng ㄹ cũng giữ nguyên: 살다 → 살기 나름이다 (sống).
Mẫu trong bài dùng với động từ; khi có kính ngữ, -으시- đứng trước -기.
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Động từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Động từ 하다 | 활용하다 | 활용하기 나름이다 | 하다 → 하기 |
| Động từ thông thường | 쓰다 | 쓰기 나름이다 | Bỏ 다, thêm -기 |
| Bất quy tắc ㄷ | 듣다 | 듣기 나름이다 | Giữ ㄷ vì -기 bắt đầu bằng phụ âm |
| Bất quy tắc ㅂ | 돕다 | 돕기 나름이다 | Giữ ㅂ trước -기 |
| Thân từ kết thúc bằng ㄹ | 살다 | 살기 나름이다 | Giữ ㄹ trước -기 |
| Dạng kính ngữ | 관리하시다 | 관리하시기 나름이다 | -으시- đứng trước -기 |
Khám phá ví dụ
Các ví dụ đi từ cách dùng quen thuộc “tùy cách làm/cách nhìn” đến những tình huống đánh giá chính sách, dữ liệu và quản trị.
Ví dụ cơ bản
같은 자료라도 활용하기 나름이에요.
Dù là cùng một tài liệu, hiệu quả vẫn tùy vào cách sử dụng.
Ngữ pháp: 활용하다 → 활용하기 나름이에요. 활용하다 → 활용하기 나름이다 . Tài liệu giống nhau nhưng giá trị thu được có thể khác tùy cách khai thác và sử dụng.
돈은 쓰기 나름이에요.
Tiền bạc có giá trị thế nào còn tùy cách sử dụng.
Ngữ pháp: 쓰다 → 쓰기 나름이에요. 쓰다 → 쓰기 나름이다 . Câu không nói số tiền tự quyết định kết quả, mà nhấn mạnh cách chi tiêu mới là yếu tố làm khác biệt.
좁은 공간도 꾸미기 나름이에요.
Ngay cả không gian nhỏ cũng tùy cách sắp xếp, trang trí mà có thể khác đi.
Ngữ pháp: 꾸미다 → 꾸미기 나름이에요. 꾸미다 → 꾸미기 나름이다 . Điều kiện “không gian hẹp” không thay đổi, nhưng trải nghiệm và ấn tượng có thể thay đổi theo cách bố trí.
건강 유지는 꾸준히 노력하기 나름입니다.
Việc duy trì sức khỏe phụ thuộc vào cách và mức độ nỗ lực đều đặn.
Ngữ pháp: 노력하다 → 노력하기 나름입니다. Cấu trúc nhấn mạnh nỗ lực được thực hiện như thế nào , không phải chỉ có hay không có hành động 노력하다.
같은 상황도 생각하기 나름이에요.
Cùng một tình huống nhưng cảm nhận và đánh giá còn tùy cách suy nghĩ.
Ngữ pháp: 생각하다 → 생각하기 나름이에요. 생각하기 나름이다 là cách dùng rất điển hình khi điều thay đổi không phải bản thân sự việc mà là cách nhìn nhận sự việc .
Ví dụ nâng cao
아무리 좋은 제도라도 실제 성과는 현장에서 운영하기 나름입니다.
Dù hệ thống có tốt đến đâu, hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc vào cách vận hành tại hiện trường.
Ngữ pháp: 운영하다 → 운영하기 나름입니다. 아무리 A/V-아/어도 tạo nhượng bộ “dù... đến đâu”; kết luận vẫn đặt trọng tâm vào 운영하기 나름이다 .
제한된 예산으로 어느 정도 성과를 낼 수 있을지는 자원을 배분하기 나름이에요.
Với ngân sách hạn chế, đạt được thành quả đến mức nào tùy vào cách phân bổ nguồn lực.
Ngữ pháp: 배분하다 → 배분하기 나름이에요. -을지는 nêu biến số “đạt đến mức nào”; 배분하기 나름이다 chỉ ra yếu tố quyết định nằm ở cách phân bổ.
같은 통계라도 어떤 기준을 적용하느냐에 따라 의미가 달라질 수 있으니 결국 해석하기 나름입니다.
Ngay cả cùng một số liệu thống kê, ý nghĩa có thể khác theo tiêu chí áp dụng; cuối cùng vẫn tùy vào cách diễn giải.
Ngữ pháp: 해석하다 → 해석하기 나름입니다. Câu kết hợp -느냐에 따라 với cấu trúc mục tiêu. Phần cuối 해석하기 나름입니다 cô đọng kết luận rằng cách diễn giải quyết định ý nghĩa rút ra.
위기 상황이 더 악화될지 조기에 안정될지는 처음에 대응하기 나름입니다.
Tình hình khủng hoảng xấu thêm hay sớm ổn định phụ thuộc vào cách ứng phó ngay từ đầu.
Ngữ pháp: 대응하다 → 대응하기 나름입니다. -을지 đặt hai khả năng đối lập; 대응하기 나름이다 cho biết hướng kết quả còn phụ thuộc vào cách xử lý ban đầu.
새 기술이 조직에 도움이 될지 오히려 부담이 될지는 도입 이후 활용하기 나름입니다.
Công nghệ mới sẽ giúp ích hay ngược lại trở thành gánh nặng cho tổ chức còn tùy vào cách sử dụng sau khi triển khai.
Ngữ pháp: 활용하다 → 활용하기 나름입니다. Cấu trúc cho thấy cùng một công nghệ không tự động tạo ra một kết quả duy nhất; 활용하기 나름이다 nhấn mạnh cách triển khai và khai thác.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt “tùy cách làm” với quan hệ điều kiện trung tính, sự phụ thuộc được nêu trực tiếp và các cách dùng khác của 나름.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| V + 기 나름이다 | Kết quả, mức độ hoặc cách đánh giá phụ thuộc vào cách thực hiện V; thường nhấn mạnh phương pháp, thái độ hay mức độ xử lý. |
같은 자료도 활용하기 나름이에요.
Cùng một tài liệu nhưng hiệu quả tùy cách sử
dụng.
|
| V + 기에 따라(서) | Nêu quan hệ “tùy theo V / theo cách V” tương đối trung tính; tập trung vào việc kết quả thay đổi theo một điều kiện hay cách thức. |
같은 상황도 생각하기에 따라 다르게 보일 수 있어요.
Cùng một tình huống có thể được nhìn khác đi
tùy cách suy nghĩ.
|
| V + 느냐에 달려 있다 | Nói trực tiếp rằng kết quả “phụ thuộc vào việc/cách V”; dễ dùng trong lập luận phân tích và làm rõ yếu tố quyết định. |
성과는 얼마나 꾸준히 관리하느냐에 달려
있어요.
Thành quả phụ thuộc vào việc quản lý đều đặn
đến mức nào.
|
| N + 나름이다 | Điều gì đó khác nhau tùy danh từ N, chẳng hạn tùy người, tùy trường hợp; không phải mẫu động từ + -기 của bài. |
같은 일도 사람 나름이에요.
Cùng một việc nhưng còn tùy từng người.
|
| N + 나름대로 | “Theo cách riêng của N”; mô tả cách thức riêng của chủ thể, không nói rằng kết quả phụ thuộc vào cách làm. |
저는 제 나름대로 최선을 다했어요.
Tôi đã cố gắng hết sức theo cách của riêng
mình.
|
기 나름이다 nhấn mạnh “cách làm quyết định kết quả”; 기에 따라(서) có thể chỉ mô tả quan hệ biến đổi theo điều kiện một cách trung tính.
기 나름이다 cô đọng và mang sắc thái “làm thế nào thì kết quả sẽ như thế”; 느냐에 달려 있다 nêu quan hệ phụ thuộc trực tiếp, phân tích hơn.
생각하기 나름이다 thường nói cách nhìn/đánh giá; 활용하기 나름이다 thường nói hiệu quả thay đổi theo cách khai thác.
Nếu muốn nói “kết quả chưa cố định; V theo cách nào thì kết quả thay đổi theo cách đó”, hãy nghĩ đến V + 기 나름이다.
Ghi nhớ nhanh
Ghi nhớ một công thức chính và sáu ngữ cảnh tiêu biểu của “tùy cách làm / phụ thuộc vào cách thực hiện”.
= tùy vào cách V / phụ thuộc vào cách V
| 활용하기 나름이에요 | = | Tùy vào cách sử dụng. |
| 쓰기 나름이에요 | = | Tùy vào cách dùng/chi tiêu. |
| 생각하기 나름이에요 | = | Tùy vào cách suy nghĩ. |
| 운영하기 나름입니다 | = | Tùy vào cách vận hành. |
| 대응하기 나름입니다 | = | Tùy vào cách ứng phó. |
| 꾸미기 나름이에요 | = | Tùy vào cách sắp xếp/trang trí. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp động từ
1. 같은 자료라도 효과는 _____. (활용하다)
2. 돈의 가치는 _____ . (쓰다)
3. 결과는 꾸준히 _____ . (노력하다)
4. 위기 상황의 결과는 초기에 _____ . (대응하다)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Dù cùng một tài liệu, hiệu quả thực tế còn tùy vào cách người dùng sử dụng.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 같은 도구라도 효과는 활용하기나름이에요.
2. 같은 말도 들어기 나름입니다.
3. 이 도시에서의 생활도 살아기 나름이에요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Một đồng nghiệp cho rằng chỉ cần có tài liệu tốt thì kết quả chắc chắn sẽ tốt. Bạn muốn nói “Cùng tài liệu nhưng còn tùy cách sử dụng”.
2. Bạn của bạn chê căn phòng nhỏ nên không thể đẹp. Bạn muốn nói “Không gian nhỏ cũng tùy cách trang trí”.
3. Trong cuộc họp, bạn muốn nói “Khủng hoảng sẽ đi theo hướng nào còn tùy cách chúng ta ứng phó”.
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. V + 기 나름이다 chủ yếu biểu thị điều gì?
Câu 2. Dạng đúng của 돕다 + 기 나름이다 là gì?
Câu 3. Câu nào tự nhiên nhất cho ý “Cùng một vấn đề nhưng còn tùy cách nhìn nhận”?
Câu 4. Phát biểu nào đúng nhất về 기 나름이다?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Cùng một dữ liệu nhưng ý nghĩa rút ra còn tùy cách diễn giải.”
같은 자료라도 어떤 의미가 나오는지는 .
Gợi ý từ vựng: 해석하다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với V + 기 나름이다
- Phân tích hội thoại về yếu tố quyết định kết quả
- Dịch có định hướng với cách làm và cách nhìn
- Đọc hiểu thực tế về vận hành hệ thống và tổ chức
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -기 나름이다 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với V + 기 나름이다
- Phân tích hội thoại về yếu tố quyết định kết quả
- Dịch có định hướng với cách làm và cách nhìn
- Đọc hiểu thực tế về vận hành hệ thống và tổ chức
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



