18/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

A/V + 거든요

Trình độTrung cấp
Từ loạiTính từ / Động từ / Danh từ
DạngĐuôi câu
Thời gian học25-30 phút

-거든요 là đuôi câu hội thoại dùng để cung cấp cho người nghe một thông tin, bối cảnh hoặc lý do mà người nói cho rằng người nghe chưa biết, thường tương đương “vì...”, “là vì...”, “thực ra...”.

Ngữ pháp tiếng Hàn A/V + 거든요
0

Sàng lọc trước khi học

Đọc tình huống và xác định đúng chức năng giao tiếp của cấu trúc trước khi đi vào hình thái.

민지: 오늘은 왜 먼저 가요?

수현: 저녁에 중요한 약속이 있거든요.

있거든요 trong câu trả lời có chức năng gì?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

A/V + 거든요
= vì... / là vì... / thực ra...

Với tính từ và động từ:
A/V + 거든요 thường đứng cuối câu để bổ sung lý do, bối cảnh hoặc thông tin giải thích mà người nói cho rằng người nghe chưa biết.
Người nói thường nêu kết quả, quyết định hoặc lời đề nghị trước, rồi mới giải thích căn cứ bằng -거든요.
Ví dụ: 오늘은 먼저 갈게요. 약속이 있거든요. (Hôm nay tôi về trước nhé. Vì tôi có hẹn.)

N + (이)거든요
= vì là N / thực ra là N

Với danh từ:
Danh từ kết hợp thông qua 이다.
학생 → 학생이거든요 (sinh viên → vì/thực ra là sinh viên).
가수 → 가수거든요 / 가수이거든요 (ca sĩ → vì/thực ra là ca sĩ); sau nguyên âm, 이- thường được rút trong lời nói.

Lõi nghĩa chung:
-거든요 cung cấp thông tin nền hoặc lý do mới cho người nghe.
Vì vậy cấu trúc thường có cảm giác “là vì thế này...” hoặc “thực ra là...”, chứ không chỉ đơn thuần nối hai mệnh đề nguyên nhân – kết quả.

Thông tin thường được xem là mới với người nghe:
Người nói dùng -거든요 khi muốn bổ sung một căn cứ mà người nghe chưa biết hoặc chưa để ý.
Ví dụ: 제가 이 동네를 잘 알거든요. (Vì tôi biết rõ khu này.)

Lý do thường đứng sau câu kết quả:
창문 좀 닫아 주세요. (Làm ơn đóng cửa sổ.)
조금 춥거든요. (Vì hơi lạnh.)
Cách nói này rất tự nhiên trong hội thoại vì người nói đưa yêu cầu trước rồi mới bổ sung lý do.

Thì và phủ định:
Dạng hiện tại: 바쁘다 → 바쁘거든요 (bận → vì đang bận).
Dạng quá khứ: 자다 → 잤거든요 (ngủ → vì đã ngủ).
Phủ định kết hợp bình thường: 모르다 → 잘 모르거든요 (không biết rõ → vì tôi không biết rõ).

Đừng nhầm với -거든 điều kiện:
시간이 있거든 연락하세요. (Nếu có thời gian thì hãy liên lạc.) → -거든 nối điều kiện.
오늘은 먼저 가요. 약속이 있거든요. (Hôm nay tôi về trước. Vì tôi có hẹn.) → -거든요 kết thúc câu để giải thích.

← Lướt ngang để xem

NhómDạng gốcKết hợpQuy tắc
Động từ가다 (đi)가거든요 (vì/thực ra là đi)V + 거든요
Tính từ바쁘다 (bận)바쁘거든요 (vì đang bận)A + 거든요
Quá khứ자다 (ngủ)잤거든요 (vì đã ngủ)았/었거든요
N có patchim학생 (sinh viên)학생이거든요 (vì là sinh viên)N + 이거든요
N không patchim가수 (ca sĩ)가수거든요 (vì là ca sĩ)이- thường rút
Phủ định모르다 (không biết)잘 모르거든요 (vì không biết rõ)Phủ định bình thường
Điểm cần nhớ:
Nếu người nghe chưa biết căn cứ/lý do và người nói muốn giải thích thêm → -거든요 rất tự nhiên.
Nếu người nói đang nhắc lại điều được xem là đã biết → thường cần phân biệt với -잖아요.
2

Khám phá ví dụ

Ví dụ được sắp từ tình huống giao tiếp quen thuộc đến ngữ cảnh học tập và công việc, tập trung vào đúng sắc thái của cấu trúc.

Ví dụ cơ bản

1

오늘은 먼저 갈게요. 약속이 있거든요.

Hôm nay tôi về trước nhé. Vì tôi có hẹn.

Từ vựng: 약속 (cuộc hẹn), 먼저 (trước).
Ngữ pháp: 있다 → 있거든요. -거든요 bổ sung lý do mới cho quyết định “về trước”.
2

이 길로 가요. 제가 이 동네를 잘 알거든요.

Đi đường này nhé. Vì tôi biết rõ khu này.

Từ vựng: 동네 (khu phố), 잘 알다 (biết rõ).
Ngữ pháp: 알다 → 알거든요. Người nói đưa thông tin mình biết rõ khu vực làm căn cứ cho đề xuất đi đường này.
3

창문 좀 닫아 주세요. 조금 춥거든요.

Làm ơn đóng cửa sổ. Vì hơi lạnh.

Từ vựng: 창문 (cửa sổ), 닫다 (đóng), 춥다 (lạnh).
Ngữ pháp: 춥다 → 춥거든요. Tính từ gắn trực tiếp -거든요; câu sau giải thích lý do cho lời nhờ đóng cửa.
4

제가 커피를 잘 안 마셔요. 밤에 잠을 못 자거든요.

Tôi ít uống cà phê. Vì ban đêm tôi không ngủ được.

Từ vựng: 커피 (cà phê), 잠을 못 자다 (không ngủ được).
Ngữ pháp: 자다 → 자거든요 trong cụm 못 자거든요. Nội dung phủ định nằm trước -거든요 và giải thích thói quen ít uống cà phê.
5

그분한테 물어보세요. 이 프로젝트 담당자이거든요.

Hãy hỏi người đó. Vì người đó là người phụ trách dự án.

Từ vựng: 담당자 (người phụ trách), 프로젝트 (dự án).
Ngữ pháp: 담당자 → 담당자이거든요. Danh từ có patchim dùng N + 이거든요 để cung cấp thông tin thân phận làm căn cứ.

Ví dụ nâng cao

1

오늘 발표 순서를 바꾸는 게 좋겠습니다. 마지막 자료가 아직 완성되지 않았거든요.

Hôm nay nên đổi thứ tự thuyết trình. Vì tài liệu cuối vẫn chưa hoàn thành.

Từ vựng: 발표 순서 (thứ tự thuyết trình), 완성되다 (được hoàn thành).
Ngữ pháp: 않다 → 않았거든요. Dạng quá khứ giải thích vì sao người nói đề nghị đổi thứ tự thuyết trình.
2

그 의견을 바로 반대하지는 마세요. 상대방도 나름의 근거를 가지고 있거든요.

Đừng phản đối ý kiến đó ngay. Vì phía bên kia cũng có căn cứ riêng.

Từ vựng: 상대방 (đối phương), 근거 (căn cứ), 반대하다 (phản đối).
Ngữ pháp: 있다 → 있거든요. -거든요 bổ sung một căn cứ người nghe có thể chưa cân nhắc, nhờ đó làm mềm lời khuyên.
3

이번에는 결론을 조금 늦추려고 합니다. 추가 표본을 더 확보해야 하거든요.

Lần này chúng tôi định lùi kết luận một chút. Vì cần thu thập thêm mẫu.

Từ vựng: 결론 (kết luận), 추가 표본 (mẫu bổ sung), 확보하다 (thu thập/đảm bảo).
Ngữ pháp: 하다 → 하거든요 trong 해야 하거든요. Cấu trúc giải thích lý do cho quyết định lùi thời điểm kết luận.
4

제가 그 문제를 계속 확인한 이유가 있어요. 예전에 비슷한 오류를 직접 겪었거든요.

Có lý do tôi cứ kiểm tra vấn đề đó. Vì trước đây tôi từng trực tiếp gặp lỗi tương tự.

Từ vựng: 비슷한 오류 (lỗi tương tự), 직접 (trực tiếp), 겪다 (trải qua).
Ngữ pháp: 겪다 → 겪었거든요. Quá khứ -었거든요 nêu kinh nghiệm trước đây làm căn cứ cho hành động hiện tại.
5

처음에는 저도 낯설었어요. 원래 제 전공이 이 분야가 아니거든요.

Ban đầu tôi cũng thấy lạ. Vì chuyên ngành vốn không phải lĩnh vực này.

Từ vựng: 전공 (chuyên ngành), 분야 (lĩnh vực), 낯설다 (xa lạ).
Ngữ pháp: 아니다 → 아니거든요. Phủ định của danh từ/cấu trúc với 아니다 dùng -거든요 để giải thích hoàn cảnh nền.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

So sánh theo chức năng giao tiếp để tránh chọn cấu trúc chỉ vì bản dịch tiếng Việt có vẻ gần nhau.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
A/V + 거든요
N + (이)거든요
Cung cấp lý do/bối cảnh/thông tin mà người nghe chưa biết hoặc chưa chú ý.
오늘은 먼저 가요. 약속이 있거든요.
Hôm nay tôi về trước. Vì tôi có hẹn.
A/V + 아서/어서요 Nêu nguyên nhân theo cách trực tiếp; thường gắn chặt nguyên nhân với câu hỏi “vì sao”.
길이 막혀서요.
Vì đường tắc.
A/V + (으)니까요 Nhấn mạnh căn cứ/lý do; có thể mạnh và mang tính lập luận hơn -거든요.
지금 출발하세요. 시간이 없으니까요.
Hãy xuất phát ngay. Vì không còn thời gian.
A/V + 잖아요
N + (이)잖아요
Nhắc lại điều người nói xem là đã biết/chia sẻ, thay vì đưa thông tin mới.
오늘 월요일이잖아요.
Hôm nay là thứ Hai mà.
A/V + 거든 Liên kết điều kiện “nếu/khi... thì...”; không phải đuôi giải thích cuối câu.
시간이 있거든 연락하세요.
Nếu có thời gian thì hãy liên lạc.
-거든요 ≠ -잖아요:
약속이 있거든요. → cung cấp lý do mới: “Vì tôi có hẹn.”
오늘 약속 있잖아요. → nhắc lại cuộc hẹn được xem là đã biết.
-거든요 ↔ -아/어서요:
Cả hai đều có thể trả lời lý do, nhưng -거든요 thường có cảm giác bổ sung bối cảnh/thông tin nền cho người nghe rõ hơn.
-거든요 ↔ -(으)니까요:
-거든요 thiên về giải thích thông tin nền; -(으)니까요 thường nhấn căn cứ/lý do mang tính lập luận trực tiếp hơn.
Điểm nhận diện nhanh: Người nghe có lẽ chưa biết lý do này và người nói muốn giải thích thêm → -거든요. Nếu muốn nhắc điều đã biết → kiểm tra -잖아요.
4

Ghi nhớ nhanh

Tóm tắt công thức, nghĩa cốt lõi và các mẫu điển hình trước khi làm bài tập.

A/V + 거든요
N + (이)거든요
= vì... / là vì... / thực ra...
약속이 있거든요 = Vì tôi có hẹn.
제가 잘 알거든요 = Vì tôi biết rõ.
조금 춥거든요 = Vì hơi lạnh.
어제 늦게 잤거든요 = Vì hôm qua tôi ngủ muộn.
담당자이거든요 = Vì là người phụ trách.
제 전공이 아니거든요 = Vì đó không phải chuyên ngành của tôi.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp

1. 오늘은 먼저 갈게요. 약속이 _____. (있다)

2. 이 길로 가요. 제가 이 동네를 잘 _____. (알다)

3. 그분한테 물어보세요. 이 프로젝트 _____. (담당자)

4. 오늘은 피곤해요. 어젯밤에 아주 늦게 _____. (자다 · quá khứ)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Hôm nay tôi về sớm. Vì sáng mai có cuộc họp.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 오늘은 일찍 갈게요. 약속이 있으거든요.

2. 그분은 우리 팀 팀장거든요.

3. 어제 너무 피곤해서 일찍 잤으거든요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. A: 왜 오늘 차를 안 가져왔어요? B: (____)

2. Bạn muốn nói “Hãy hỏi Ji-su, vì cô ấy biết rõ việc này”.

3. Câu nào là -거든 điều kiện, không phải -거든요 giải thích?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. Chức năng cốt lõi của -거든요 trong bài là gì?

Câu 2. Dạng danh từ phù hợp là gì?

Câu 3. Câu nào là lý do bổ sung tự nhiên?

Câu 4. Dạng quá khứ đúng của 늦게 자다 là gì?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Hãy hỏi tôi. Vì tôi đã từng làm việc này.”

저한테 물어보세요. 이 일을

Gợi ý từ vựng: 하다 + 아/어 보다 (quá khứ)

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu