V + 게 되다
Bài học hướng dẫn V + 게 되다 với nghĩa chính “Được / Bị / Trở nên V”, dùng khi hoàn cảnh, sự thay đổi bên ngoài hoặc một quá trình khiến chủ thể thực hiện V mà không nhấn mạnh quyết định chủ động ban đầu.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xác định vì sao V + 게 되다 được hiểu là “Được / Bị / Trở nên V”, thay vì một quyết định hoàn toàn chủ động của người nói.
지수: 다음 달에도 여기에서 일해요?
민수: 아니요. 회사 사정 때문에 부산 지사에서 일하게 되었어요.
Cụm 일하게 되었어요 trong đoạn trên nhấn mạnh điều gì?
Ý nghĩa và cấu tạo
Ý nghĩa chính “Được / Bị / Trở nên V”:
V + 게 되다 diễn tả rằng do hoàn cảnh, thay đổi bên ngoài hoặc một quá trình, chủ thể đi đến tình huống thực hiện V.
일하다 → 일하게 되었어요 (được/bị chuyển sang làm việc).
일어나다 → 일어나게 되었어요 (trở nên/phải dậy).
Tùy ngữ cảnh tiếng Việt có thể dịch là “được V”, “bị V” hoặc “trở nên V”.
Hãy ghi nhớ bằng ba cách dịch Được / Bị / Trở nên V. “Được V” thường hợp với kết quả thuận lợi hoặc trung tính; “Bị V” hợp với kết quả ngoài ý muốn hoặc bất lợi; “Trở nên V” hợp khi một hành động hay thói quen mới hình thành. Đây là cách dịch theo ngữ cảnh tiếng Việt, không có nghĩa -게 되다 tự nó là một dấu hiệu bị động.
Kết hợp trực tiếp với thân động từ:
Gắn -게 되다 trực tiếp vào thân động từ; hình thức không đổi theo patchim.
가다 → 가게 되다 (rơi vào tình huống phải/được đi).
먹다 → 먹게 되다 (trở nên/phải ăn).
살다 → 살게 되다 (được/bị chuyển sang sống).
Dạng hiện tại thường nói về tình huống hiện hành hoặc kết quả sắp áp dụng:
Dạng hiện tại thường nói về tình huống đang áp dụng hoặc kết quả đã được sắp xếp cho tương lai gần.
일하다 → 일하게 돼요 (được/sẽ chuyển sang làm việc).
되어요 → 돼요 là dạng rút gọn rất thường dùng.
Quá khứ -게 되었어요 rất thường gặp:
Quá khứ -게 되었어요 rất thường gặp khi kể lại sự thay đổi đã hình thành.
알다 → 알게 되었어요 (được biết/quen).
알다 → 알게 됐어요 (được biết/quen – dạng rút gọn).
Phân biệt với -기로 하다:
-기로 하다 nhấn quyết định chủ động; -게 되다 nhấn kết quả do hoàn cảnh/quá trình.
이사하다 → 이사하기로 했어요 (đã quyết định chuyển nhà).
이사하다 → 이사하게 되었어요 (do hoàn cảnh mà phải/được chuyển nhà).
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Động từ không patchim | 가다 (đi) | 가게 돼요 / 가게 됩니다 | V + 게 되다 |
| Động từ có patchim | 먹다 (ăn) | 먹게 돼요 / 먹게 됩니다 | không đổi theo patchim |
| Kết thúc ㄹ | 살다 (sống) | 살게 돼요 | giữ ㄹ |
| Quá khứ đầy đủ | 일하다 (làm việc) | 일하게 되었어요 / 되었습니다 | đã được/bị/trở nên V |
| Quá khứ rút gọn | 알다 (biết) | 알게 됐어요 / 됐습니다 | 되었- → 됐- |
| Phủ định | 가지 않다 (không đi) | 가지 않게 되었어요 | trở nên không V / không còn V |
Nếu người nói đơn thuần tự lên kế hoạch, -(으)ㄹ 거예요 hoặc -기로 하다 có thể phù hợp hơn.
Với-게 되다, hãy xác định theo ngữ cảnh xem chủ thể được V, bị V hay trở nên V.
Khám phá ví dụ
Các ví dụ cho thấy cách chọn “Được / Bị / Trở nên V” tùy kết quả thuận lợi, bất lợi hoặc sự hình thành hành động/thói quen mới.
Ví dụ cơ bản
다음 달부터 서울에서 일하게 되었어요.
Từ tháng sau tôi được chuyển sang làm việc ở Seoul.
Ngữ pháp: 일하다 → 일하게 되었어요. Hoàn cảnh mới dẫn đến việc người nói làm việc ở Seoul.
새 학교에서 한국어를 배우게 되었어요.
Ở trường mới tôi được học tiếng Hàn.
Ngữ pháp: 배우다 → 배우게 되었어요. Người nói đi đến tình huống được học tiếng Hàn.
회사 일 때문에 주말에도 일하게 되었어요.
Vì công việc công ty, tôi phải làm việc cả cuối tuần.
Ngữ pháp: 일하다 → 일하게 되었어요. Hoàn cảnh công việc khiến người nói phải làm cuối tuần.
요즘 아침에 일찍 일어나게 되었어요.
Dạo này tôi dần chuyển sang dậy sớm vào buổi sáng.
Ngữ pháp: 일어나다 → 일어나게 되었어요. Thói quen của người nói đã thay đổi.
친구와 같이 일하게 되었어요.
Tôi được làm việc cùng bạn.
Ngữ pháp: 일하다 → 일하게 되었어요. Một tình huống mới dẫn đến việc hai người làm việc cùng nhau.
Ví dụ nâng cao
프로젝트가 커지면서 다른 부서 사람들과도 자주 협력하게 되었습니다.
Khi dự án lớn hơn, chúng tôi được thường xuyên hợp tác với cả người ở bộ phận khác.
Ngữ pháp: 협력하다 → 협력하게 되었습니다. Việc mở rộng dự án tạo cơ hội hợp tác nên có thể dịch là “được hợp tác”.
건강검진에서 주의를 받으면서 매일 운동을 하게 됐어요.
Sau khi được nhắc nhở khi khám sức khỏe, tôi trở nên có thói quen tập thể dục mỗi ngày.
Ngữ pháp: 운동하다 → 운동을 하게 됐어요. Sau lời nhắc khi khám sức khỏe, hành động mới hình thành nên có thể hiểu là “trở nên có thói quen tập thể dục”.
온라인 수업이 늘어서 집에서도 발표를 자주 하게 되었어요.
Do lớp học trực tuyến tăng lên, tôi trở nên thường xuyên thuyết trình cả ở nhà.
Ngữ pháp: 발표하다 → 발표하게 되었어요. Môi trường học tập thay đổi làm hành động này trở thành việc thường xuyên xảy ra.
업무가 바뀐 뒤에는 고객에게 직접 설명하는 일을 맡게 됐습니다.
Sau khi công việc thay đổi, tôi được giao phụ trách việc trực tiếp giải thích cho khách hàng.
Ngữ pháp: 맡다 → 맡게 됐습니다. Nhiệm vụ được giao từ tổ chức nên cách dịch “được giao phụ trách” thể hiện rõ sắc thái của câu.
이사를 한 뒤로 예전 동네 친구들을 자주 만나지 않게 되었어요.
Sau khi chuyển nhà, tôi trở nên ít gặp bạn ở khu cũ.
Ngữ pháp: 만나다 → 만나지 않게 되었어요. Dạng phủ định cho thấy trạng thái mới là “trở nên không còn thường xuyên gặp”.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt “Được / Bị / Trở nên V” do hoàn cảnh với quyết định chủ động, kế hoạch tương lai và sự thay đổi tính chất.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| V + 게 되다 | Do hoàn cảnh/quá trình: được, bị hoặc trở nên V. |
회사 사정으로 부산에서 일하게 되었어요.
Do tình hình công ty nên tôi được điều sang làm việc ở Busan.
|
| V + 기로 하다 | Chủ thể hoặc một nhóm quyết định/thống nhất sẽ V. |
내년에 부산으로 이사하기로 했어요.
Tôi đã quyết định năm sau chuyển đến Busan.
|
| V + (으)ㄹ 거예요 | Kế hoạch hoặc dự định tương lai. |
다음 달부터 운동을 할 거예요.
Từ tháng sau tôi sẽ tập thể dục.
|
| A + 아/어지다 | Trạng thái/tính chất thay đổi: trở nên A. |
날씨가 많이 따뜻해졌어요.
Thời tiết đã trở nên ấm hơn nhiều.
|
| V + 고 있다 | Hành động đang diễn ra, không nói về quá trình đi đến hành động đó. |
지금 새 팀에서 일하고 있어요.
Bây giờ tôi đang làm việc ở nhóm mới.
|
Ghi nhớ nhanh
Ghi nhớ nghĩa chính của cấu trúc bằng ba cách dịch: “Được / Bị / Trở nên V”.
= Được / Bị / Trở nên V
| 부산에서 살게 되었어요 | = | Được chuyển đến sống ở Busan. |
| 한국 음식을 먹게 됐어요 | = | Trở nên thường xuyên ăn món Hàn. |
| 일찍 일어나게 되었어요 | = | Bị rơi vào tình huống phải dậy sớm. |
| 선생님을 알게 되었어요 | = | Được biết/quen giáo viên. |
| 지하철을 타게 돼요 | = | Bị chuyển sang đi tàu điện ngầm. |
| 자주 만나지 않게 되었어요 | = | Trở nên ít gặp hơn trước. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp
1. 다음 달부터 회사 근처에서 _____. (살다 · hiện tại/tương lai đã được sắp xếp)
2. 친구의 소개로 그분을 _____. (알다 · quá khứ)
3. 버스 노선이 바뀌어서 이제 지하철을 _____. (타다)
4. 조직이 바뀌어서 지난달부터 새 팀에서 _____. (일하다 · quá khứ)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Vì công việc mới, tôi trở nên phải dậy sớm mỗi sáng.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 회사 사정 때문에 다음 달부터 부산에 가게 되어었어요.
2. 새 식당이 생겨서 앞으로 자주 먹게 되요.
3. 이사한 뒤에는 예전 친구를 자주 만나지 않게 되았어요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Công ty điều chuyển bạn sang chi nhánh khác, tức bạn được/bị chuyển sang làm ở nơi mới. Câu nào phù hợp nhất?
2. Bạn tự quyết định từ tháng sau sẽ học bơi.
3. Bạn chỉ nói kế hoạch tương lai “Ngày mai tôi sẽ gặp bạn”.
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. Nghĩa chính “Được / Bị / Trở nên V” của -게 되다 thường xuất hiện khi nào?
Câu 2. Dạng rút gọn đúng của 되어요 là gì?
Câu 3. Câu nào nhấn quyết định chủ động hơn?
Câu 4. Dạng quá khứ đúng là gì?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Từ tháng sau tôi được điều sang làm việc ở nhóm mới.”
다음 달부터 새 팀에서 .
Gợi ý từ vựng: 일하다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -게 되다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -게 되다 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -게 되다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



