17/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

V + (으)ㄹ 수 있다
V + (으)ㄹ 수 없다

Trình độSơ cấp
Từ loạiĐộng từ
DạngĐuôi câu
Thời gian học20-25 phút

Bài học hướng dẫn cách dùng V + (으)ㄹ 수 있다/없다 để diễn tả khả năng, năng lực hoặc điều kiện cho phép một hành động có thể hay không thể thực hiện, kèm ví dụ, phân biệt và bài tập tương tác.

Ngữ pháp tiếng Hàn V + (으)ㄹ 수 있다/없다: có thể, không thể
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy đoán người nói đang nói về khả năng làm được hay không làm được một việc trước khi xem lý thuyết.

수진: 민호 씨, 수영할 수 있어요?

민호: 네, 수영할 수 있어요. 하지만 운전은 아직 할 수 없어요.

Cụm 수영할 수 있어요 trong đoạn hội thoại thể hiện điều gì?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

V + (으)ㄹ 수 있다
= có thể V / có khả năng V

Có thể thực hiện một hành động:
V + (으)ㄹ 수 있다 diễn tả rằng một hành động có thể thực hiện được. Khả năng này có thể đến từ năng lực của chủ thể, ví dụ 수영할 수 있어요 — “có thể/biết bơi”, hoặc từ điều kiện và hoàn cảnh cho phép, ví dụ 이 컴퓨터로 사진을 편집할 수 있어요 — “có thể chỉnh sửa ảnh bằng máy tính này”.

V + (으)ㄹ 수 없다
= không thể V / không có khả năng V

Không thể thực hiện một hành động:
V + (으)ㄹ 수 없다 diễn tả rằng một hành động không thể thực hiện được. Nguyên nhân có thể là chủ thể chưa có năng lực cần thiết, như 아직 운전할 수 없어요 — “vẫn chưa thể lái xe”, hoặc do điều kiện, thời gian hay hoàn cảnh không cho phép, như 오늘은 시간이 없어서 갈 수 없어요 — “hôm nay không có thời gian nên không thể đi”.

Lõi nghĩa chung: cả 수 있다수 없다 đều đánh giá khả năng hoặc tính khả thi của việc thực hiện một hành động. 있다 cho biết việc đó có thể thực hiện, còn 없다 cho biết việc đó không thể thực hiện.
Vì vậy, khi đọc câu cần nhìn thêm ngữ cảnh để xác định người nói đang nói về năng lực cá nhân hay điều kiện thực tế.

Cấu tạo và cách viết:
là một danh từ phụ thuộc mang ý nghĩa gần với “khả năng/cách có thể thực hiện”. Có thể hiểu 갈 수 있다 là “có khả năng để đi”, còn 갈 수 없다 là “không có khả năng để đi”.
Trong chính tả, 수 phải được viết cách với phần đứng trước và với 있다/없다: 할 수 있어요, không viết liền thành 할수있어요.

Cách kết hợp:
động từ phải chuyển sang dạng định ngữ -(으)ㄹ trước . Động từ không có patchim dùng -ㄹ 수 있다/없다; động từ có patchim dùng -을 수 있다/없다. Với thân từ kết thúc bằng , chỉ giữ một ㄹ: 살다 → 살 수 있다 (sống → có thể sống), 만들다 → 만들 수 있다 (làm/tạo → có thể làm/tạo). Các động từ bất quy tắc vẫn biến đổi theo quy tắc của -(으)ㄹ.

← Lướt ngang để xem

Trường hợp Động từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
Không có patchim 가다 (đi) 갈 수 있다 V + ㄹ 수 있다
Có patchim 먹다 (ăn) 먹을 수 있다 V + 을 수 있다
Thân từ kết thúc bằng ㄹ 만들다 (làm / tạo) 만들 수 있다 Giữ một ㄹ, không thêm 을
Động từ 하다 하다 (làm) 할 수 있다 하다 → 할 수 있다
Bất quy tắc ㄷ 듣다 (nghe) 들을 수 있다 ㄷ → ㄹ trước 으
Bất quy tắc ㅂ 돕다 (giúp) 도울 수 있다 ㅂ → 우 trước -(으)ㄹ
Hai điều dễ nhầm: (1) dạng phủ định của cấu trúc là V + (으)ㄹ 수 없다, không nói V + (으)ㄹ 수 안 있다; (2) câu 사진을 찍을 수 있어요? hỏi về khả năng/điều kiện “có thể chụp ảnh không”. Nếu muốn hỏi xin phép một cách rõ ràng, thường dùng 사진을 찍어도 돼요? — “Tôi chụp ảnh được phép chứ?”.
2

Khám phá ví dụ

Các ví dụ đi từ năng lực cá nhân đến khả năng hoặc giới hạn do hoàn cảnh tạo ra.

Ví dụ cơ bản

1

저는 한국어를 조금 말할 수 있어요.

Tôi có thể nói một chút tiếng Hàn.

Từ vựng: 한국어 = tiếng Hàn · 조금 = một chút · 말하다 = nói.
Ngữ pháp: 말하다 → 말할 수 있다 → 말할 수 있어요. 하다 chuyển thành trước 수 있다; câu nói về năng lực ngôn ngữ.
2

제 동생은 아직 운전할 수 없어요.

Em tôi vẫn không thể lái xe.

Từ vựng: 동생 = em · 아직 = vẫn/chưa · 운전하다 = lái xe.
Ngữ pháp: 운전하다 → 운전할 수 없다 → 운전할 수 없어요. 아직 cho biết ở hiện tại việc lái xe vẫn chưa thể thực hiện.
3

이 컴퓨터로 사진을 편집할 수 있어요.

Có thể chỉnh sửa ảnh bằng máy tính này.

Từ vựng: 컴퓨터 = máy tính · 사진 = ảnh · 편집하다 = chỉnh sửa.
Ngữ pháp: 편집하다 → 편집할 수 있다. Ở đây 수 있다 diễn tả tính khả thi do thiết bị/điều kiện cho phép, không nhất thiết là kỹ năng riêng của một người.
4

오늘은 시간이 없어서 같이 갈 수 없어요.

Hôm nay tôi không có thời gian nên không thể đi cùng.

Từ vựng: 오늘 = hôm nay · 시간 = thời gian · 같이 = cùng nhau.
Ngữ pháp: 가다 → 갈 수 없다. -아/어서 nêu lý do “không có thời gian”, khiến hành động đi cùng không thể thực hiện trong hoàn cảnh này.
5

이 식당에서는 카드로 돈을 낼 수 있어요?

Ở nhà hàng này có thể trả tiền bằng thẻ không?

Từ vựng: 식당 = nhà hàng · 카드 = thẻ · 내다 = trả/nộp.
Ngữ pháp: 내다 → 낼 수 있다 → 낼 수 있어요?. Câu hỏi kiểm tra điều kiện thanh toán của nhà hàng: “có thể trả bằng thẻ không?”.

Ví dụ nâng cao

1

비가 많이 오면 밖에서 축구를 할 수 없어요.

Nếu trời mưa nhiều thì không thể đá bóng ở ngoài.

Từ vựng: = mưa · = bên ngoài · 축구 = bóng đá.
Ngữ pháp: 하다 → 할 수 없다. -으면 đặt điều kiện; khi mưa nhiều, việc đá bóng ngoài trời trở nên không khả thi.
2

한국어를 아직 잘 못해도 천천히 말하면 친구와 이야기할 수 있어요.

Dù tiếng Hàn chưa tốt, nếu nói chậm thì vẫn có thể trò chuyện với bạn.

Từ vựng: 천천히 = chậm rãi · 친구 = bạn · 이야기하다 = trò chuyện.
Ngữ pháp: 이야기하다 → 이야기할 수 있다. -아/어도 mang nghĩa “dù”, còn -으면 nêu điều kiện giúp việc trò chuyện trở nên có thể.
3

이 앱을 사용하면 모르는 단어를 바로 찾을 수 있어요.

Nếu dùng ứng dụng này, bạn có thể tra ngay từ chưa biết.

Từ vựng: = ứng dụng · 단어 = từ · 바로 = ngay.
Ngữ pháp: 찾다 → 찾을 수 있다. Khả năng tra từ được tạo ra nhờ điều kiện 이 앱을 사용하면 “nếu dùng ứng dụng này”.
4

표가 있으면 박물관에 무료로 들어갈 수 있어요.

Nếu có vé thì có thể vào bảo tàng miễn phí.

Từ vựng: = vé · 박물관 = bảo tàng · 무료로 = miễn phí.
Ngữ pháp: 들어가다 → 들어갈 수 있다. Điều kiện 표가 있으면 quyết định việc vào bảo tàng có thể thực hiện được.
5

지금 예약하면 원하는 시간에 예약할 수 있을 거예요.

Nếu đặt ngay bây giờ thì có lẽ sẽ có thể đặt được giờ mình muốn.

Từ vựng: 지금 = bây giờ · 예약하다 = đặt chỗ · 원하는 시간 = giờ mong muốn.
Ngữ pháp: 예약하다 → 예약할 수 있다 → 예약할 수 있을 거예요. -(으)ㄹ 거예요 đứng sau 수 있다 để dự đoán khả năng trong tương lai.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt khả năng, kỹ năng, cách nói “không làm được” và sự cho phép trong giao tiếp.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
V + (으)ㄹ 수 있다/없다 Khả năng hoặc tính khả thi: chủ thể có thể/không thể thực hiện V vì năng lực hoặc vì điều kiện, hoàn cảnh.
저는 수영할 수 있어요.
Tôi có thể bơi.
V + (으)ㄹ 줄 알다/모르다 Biết hoặc không biết cách làm một việc; thường nhấn vào kỹ năng đã học được hơn là điều kiện của tình huống hiện tại.
저는 수영할 줄 알아요.
Tôi biết bơi / biết cách bơi.
못 V / V + 지 못하다 Cách phủ định khả năng rất thường gặp trong hội thoại; thường tương đương “không làm được V”, nhưng không tạo cặp cấu trúc khả năng rõ như 수 있다/없다.
오늘은 바빠서 못 가요.
Hôm nay bận nên tôi không đi được.
V + 아/어도 되다 Cho phép hoặc xin phép: “được phép V”. Không phải cấu trúc chính để nói về năng lực hay tính khả thi.
여기에서 사진을 찍어도 돼요?
Tôi chụp ảnh ở đây được phép chứ?
수 있다 ≠ 아/어도 되다: “có thể” khác với “được phép”.
이 방에서 와이파이를 사용할 수 있어요.
→ Thiết bị/điều kiện khiến việc sử dụng Wi‑Fi khả thi.
여기에서 사진을 찍어도 돼요?
→ Hỏi xin phép chụp ảnh.
수 없다 ↔ 못 V: thường gần nghĩa khi cùng nói “không làm được”.
오늘은 시간이 없어서 갈 수 없어요.
= 오늘은 시간이 없어서 못 가요.
Cả hai đều có thể hiểu là “Hôm nay không có thời gian nên không đi được”; 수 없다 diễn tả tính khả thi rõ hơn.
수 있다 và (으)ㄹ 줄 알다 có thể gần nghĩa khi nói về kỹ năng, nhưng phạm vi khác nhau.
저는 자전거를 탈 줄 알아요.
→ Nhấn “biết cách đi xe đạp”.
이 컴퓨터에서는 영상을 볼 수 있어요.
→ Nhấn điều kiện/khả năng thực tế, không phải kỹ năng.
Điểm nhận diện nhanh: hỏi “có khả năng/điều kiện làm được V không?”V + (으)ㄹ 수 있다/없다. Hỏi “biết cách làm V không?” → V + (으)ㄹ 줄 알다/모르다. Hỏi xin phép → V + 아/어도 되다.
4

Ghi nhớ nhanh

Ghi nhớ hai dạng khẳng định/phủ định và những cách kết hợp thường gặp.

V + (으)ㄹ 수 있다 = có thể V
V + (으)ㄹ 수 없다 = không thể V
갈 수 있어요 = Có thể đi.
먹을 수 있어요 = Có thể ăn.
할 수 없어요 = Không thể làm.
들을 수 있어요 = Có thể nghe.
만들 수 없어요 = Không thể làm/tạo.
갈 수 있었어요 = Đã có thể đi / trước đây có thể đi.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp trong câu

1. 오늘은 시간이 있어서 같이 _____ . (가다)

2. 배가 아파서 지금은 이 음식을 _____ . (먹다)

3. 이 앱으로 한국어 발음을 _____ . (듣다)

4. 오늘은 일이 많아서 친구를 _____ . (돕다)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Tôi vẫn chưa thể kể một câu chuyện dài bằng tiếng Hàn.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 내일은 같이 갈을 수 있어요.

2. 이 음식은 너무 매워서 먹을 수 안 있어요.

3. 여기에서 이 노래를 듣을 수 있어요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Một người hỏi bạn có biết bơi không. Bạn muốn trả lời “Có, tôi có thể bơi”.

2. Bạn được rủ đi chơi ngày mai nhưng có lớp học nên không thể đi.

3. Ở nhà ga, bạn muốn hỏi “Tôi có thể mua vé ở đây không?”.

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. V + (으)ㄹ 수 있다/없다 chủ yếu diễn tả điều gì?

Câu 2. Dạng đúng của 돕다 + 수 있다 là gì?

Câu 3. Câu nào diễn tả “Hôm nay tôi không thể gặp bạn”?

Câu 4. Nếu muốn hỏi rõ “Tôi được phép chụp ảnh ở đây chứ?”, câu nào phù hợp nhất?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Tôi vẫn chưa thể làm tốt món ăn Hàn Quốc.”

저는 아직 한국 음식을 잘

Gợi ý từ vựng: 만들다

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu