V + (으)ㄹ 수 있다
V + (으)ㄹ 수 없다
Bài học hướng dẫn cách dùng V + (으)ㄹ 수 있다/없다 để diễn tả khả năng, năng lực hoặc điều kiện cho phép một hành động có thể hay không thể thực hiện, kèm ví dụ, phân biệt và bài tập tương tác.
Sàng lọc trước khi học
Hãy đoán người nói đang nói về khả năng làm được hay không làm được một việc trước khi xem lý thuyết.
수진: 민호 씨, 수영할 수 있어요?
민호: 네, 수영할 수 있어요. 하지만 운전은 아직 할 수 없어요.
Cụm 수영할 수 있어요 trong đoạn hội thoại thể hiện điều gì?
Ý nghĩa và cấu tạo
Có thể thực hiện một hành động:
V + (으)ㄹ 수 있다 diễn tả rằng một hành động
có thể thực hiện được. Khả năng này có thể đến từ
năng lực của chủ thể, ví dụ
수영할 수 있어요 — “có thể/biết bơi”, hoặc từ
điều kiện và hoàn cảnh cho phép, ví dụ
이 컴퓨터로 사진을 편집할 수 있어요 — “có thể chỉnh sửa ảnh bằng máy tính này”.
Không thể thực hiện một hành động:
V + (으)ㄹ 수 없다 diễn tả rằng một hành động
không thể thực hiện được. Nguyên nhân có thể là chủ thể chưa có năng lực cần thiết,
như 아직 운전할 수 없어요 — “vẫn chưa thể lái xe”, hoặc do
điều kiện, thời gian hay hoàn cảnh không cho phép, như
오늘은 시간이 없어서 갈 수 없어요 — “hôm nay không có thời gian nên không thể đi”.
Vì vậy, khi đọc câu cần nhìn thêm ngữ cảnh để xác định người nói đang nói về năng lực cá nhân hay điều kiện thực tế.
Cấu tạo và cách viết:
수 là một danh từ phụ thuộc mang ý nghĩa gần với
“khả năng/cách có thể thực hiện”. Có thể hiểu
갈 수 있다 là “có khả năng để đi”, còn
갈 수 없다 là “không có khả năng để đi”.
Trong chính tả, 수 phải được viết cách với phần đứng trước và với 있다/없다:
할 수 있어요, không viết liền thành
할수있어요.
Cách kết hợp:
động từ phải chuyển sang dạng định ngữ -(으)ㄹ trước
수. Động từ không có patchim dùng
-ㄹ 수 있다/없다; động từ có patchim dùng
-을 수 있다/없다. Với thân từ kết thúc bằng
ㄹ, chỉ giữ một ㄹ:
살다 → 살 수 있다 (sống → có thể sống),
만들다 → 만들 수 있다 (làm/tạo → có thể làm/tạo).
Các động từ bất quy tắc vẫn biến đổi theo quy tắc của
-(으)ㄹ.
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Động từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Không có patchim | 가다 (đi) | 갈 수 있다 | V + ㄹ 수 있다 |
| Có patchim | 먹다 (ăn) | 먹을 수 있다 | V + 을 수 있다 |
| Thân từ kết thúc bằng ㄹ | 만들다 (làm / tạo) | 만들 수 있다 | Giữ một ㄹ, không thêm 을 |
| Động từ 하다 | 하다 (làm) | 할 수 있다 | 하다 → 할 수 있다 |
| Bất quy tắc ㄷ | 듣다 (nghe) | 들을 수 있다 | ㄷ → ㄹ trước 으 |
| Bất quy tắc ㅂ | 돕다 (giúp) | 도울 수 있다 | ㅂ → 우 trước -(으)ㄹ |
Khám phá ví dụ
Các ví dụ đi từ năng lực cá nhân đến khả năng hoặc giới hạn do hoàn cảnh tạo ra.
Ví dụ cơ bản
저는 한국어를 조금 말할 수 있어요.
Tôi có thể nói một chút tiếng Hàn.
Ngữ pháp: 말하다 → 말할 수 있다 → 말할 수 있어요. 하다 chuyển thành 할 trước 수 있다; câu nói về năng lực ngôn ngữ.
제 동생은 아직 운전할 수 없어요.
Em tôi vẫn không thể lái xe.
Ngữ pháp: 운전하다 → 운전할 수 없다 → 운전할 수 없어요. 아직 cho biết ở hiện tại việc lái xe vẫn chưa thể thực hiện.
이 컴퓨터로 사진을 편집할 수 있어요.
Có thể chỉnh sửa ảnh bằng máy tính này.
Ngữ pháp: 편집하다 → 편집할 수 있다. Ở đây 수 있다 diễn tả tính khả thi do thiết bị/điều kiện cho phép, không nhất thiết là kỹ năng riêng của một người.
오늘은 시간이 없어서 같이 갈 수 없어요.
Hôm nay tôi không có thời gian nên không thể đi cùng.
Ngữ pháp: 가다 → 갈 수 없다. -아/어서 nêu lý do “không có thời gian”, khiến hành động đi cùng không thể thực hiện trong hoàn cảnh này.
이 식당에서는 카드로 돈을 낼 수 있어요?
Ở nhà hàng này có thể trả tiền bằng thẻ không?
Ngữ pháp: 내다 → 낼 수 있다 → 낼 수 있어요?. Câu hỏi kiểm tra điều kiện thanh toán của nhà hàng: “có thể trả bằng thẻ không?”.
Ví dụ nâng cao
비가 많이 오면 밖에서 축구를 할 수 없어요.
Nếu trời mưa nhiều thì không thể đá bóng ở ngoài.
Ngữ pháp: 하다 → 할 수 없다. -으면 đặt điều kiện; khi mưa nhiều, việc đá bóng ngoài trời trở nên không khả thi.
한국어를 아직 잘 못해도 천천히 말하면 친구와 이야기할 수 있어요.
Dù tiếng Hàn chưa tốt, nếu nói chậm thì vẫn có thể trò chuyện với bạn.
Ngữ pháp: 이야기하다 → 이야기할 수 있다. -아/어도 mang nghĩa “dù”, còn -으면 nêu điều kiện giúp việc trò chuyện trở nên có thể.
이 앱을 사용하면 모르는 단어를 바로 찾을 수 있어요.
Nếu dùng ứng dụng này, bạn có thể tra ngay từ chưa biết.
Ngữ pháp: 찾다 → 찾을 수 있다. Khả năng tra từ được tạo ra nhờ điều kiện 이 앱을 사용하면 “nếu dùng ứng dụng này”.
표가 있으면 박물관에 무료로 들어갈 수 있어요.
Nếu có vé thì có thể vào bảo tàng miễn phí.
Ngữ pháp: 들어가다 → 들어갈 수 있다. Điều kiện 표가 있으면 quyết định việc vào bảo tàng có thể thực hiện được.
지금 예약하면 원하는 시간에 예약할 수 있을 거예요.
Nếu đặt ngay bây giờ thì có lẽ sẽ có thể đặt được giờ mình muốn.
Ngữ pháp: 예약하다 → 예약할 수 있다 → 예약할 수 있을 거예요. -(으)ㄹ 거예요 đứng sau 수 있다 để dự đoán khả năng trong tương lai.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt khả năng, kỹ năng, cách nói “không làm được” và sự cho phép trong giao tiếp.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| V + (으)ㄹ 수 있다/없다 | Khả năng hoặc tính khả thi: chủ thể có thể/không thể thực hiện V vì năng lực hoặc vì điều kiện, hoàn cảnh. |
저는 수영할 수 있어요.
Tôi có thể bơi.
|
| V + (으)ㄹ 줄 알다/모르다 | Biết hoặc không biết cách làm một việc; thường nhấn vào kỹ năng đã học được hơn là điều kiện của tình huống hiện tại. |
저는 수영할 줄 알아요.
Tôi biết bơi / biết cách bơi.
|
| 못 V / V + 지 못하다 | Cách phủ định khả năng rất thường gặp trong hội thoại; thường tương đương “không làm được V”, nhưng không tạo cặp cấu trúc khả năng rõ như 수 있다/없다. |
오늘은 바빠서 못 가요.
Hôm nay bận nên tôi không đi được.
|
| V + 아/어도 되다 | Cho phép hoặc xin phép: “được phép V”. Không phải cấu trúc chính để nói về năng lực hay tính khả thi. |
여기에서 사진을 찍어도 돼요?
Tôi chụp ảnh ở đây được phép chứ?
|
이 방에서 와이파이를 사용할 수 있어요.
→ Thiết bị/điều kiện khiến việc sử dụng Wi‑Fi khả thi.
여기에서 사진을 찍어도 돼요?
→ Hỏi xin phép chụp ảnh.
오늘은 시간이 없어서 갈 수 없어요.
= 오늘은 시간이 없어서 못 가요.
Cả hai đều có thể hiểu là “Hôm nay không có thời gian nên không đi được”; 수 없다 diễn tả tính khả thi rõ hơn.
저는 자전거를 탈 줄 알아요.
→ Nhấn “biết cách đi xe đạp”.
이 컴퓨터에서는 영상을 볼 수 있어요.
→ Nhấn điều kiện/khả năng thực tế, không phải kỹ năng.
Ghi nhớ nhanh
Ghi nhớ hai dạng khẳng định/phủ định và những cách kết hợp thường gặp.
V + (으)ㄹ 수 없다 = không thể V
| 갈 수 있어요 | = | Có thể đi. |
| 먹을 수 있어요 | = | Có thể ăn. |
| 할 수 없어요 | = | Không thể làm. |
| 들을 수 있어요 | = | Có thể nghe. |
| 만들 수 없어요 | = | Không thể làm/tạo. |
| 갈 수 있었어요 | = | Đã có thể đi / trước đây có thể đi. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp trong câu
1. 오늘은 시간이 있어서 같이 _____ . (가다)
2. 배가 아파서 지금은 이 음식을 _____ . (먹다)
3. 이 앱으로 한국어 발음을 _____ . (듣다)
4. 오늘은 일이 많아서 친구를 _____ . (돕다)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Tôi vẫn chưa thể kể một câu chuyện dài bằng tiếng Hàn.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 내일은 같이 갈을 수 있어요.
2. 이 음식은 너무 매워서 먹을 수 안 있어요.
3. 여기에서 이 노래를 듣을 수 있어요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Một người hỏi bạn có biết bơi không. Bạn muốn trả lời “Có, tôi có thể bơi”.
2. Bạn được rủ đi chơi ngày mai nhưng có lớp học nên không thể đi.
3. Ở nhà ga, bạn muốn hỏi “Tôi có thể mua vé ở đây không?”.
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. V + (으)ㄹ 수 있다/없다 chủ yếu diễn tả điều gì?
Câu 2. Dạng đúng của 돕다 + 수 있다 là gì?
Câu 3. Câu nào diễn tả “Hôm nay tôi không thể gặp bạn”?
Câu 4. Nếu muốn hỏi rõ “Tôi được phép chụp ảnh ở đây chứ?”, câu nào phù hợp nhất?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Tôi vẫn chưa thể làm tốt món ăn Hàn Quốc.”
저는 아직 한국 음식을 잘
Gợi ý từ vựng: 만들다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với V + (으)ㄹ 수 있다/없다
- Phân biệt khả năng, hoàn cảnh và sự cho phép trong hội thoại
- Dịch có định hướng với các dạng có thể / không thể
- Đọc hiểu tình huống thực tế về khả năng và điều kiện
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng V + (으)ㄹ 수 있다/없다 trong câu phức, hội thoại, dịch có định hướng và đọc hiểu.
- Sắp xếp câu phức với V + (으)ㄹ 수 있다/없다
- Phân biệt khả năng, hoàn cảnh và sự cho phép trong hội thoại
- Dịch có định hướng với các dạng có thể / không thể
- Đọc hiểu tình huống thực tế về khả năng và điều kiện
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, hội thoại, dịch có định hướng và đọc hiểu với V + (으)ㄹ 수 있다/없다 đã sẵn sàng.



