17/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

A/V + (으)ㄹ걸요
N + 일걸요

Trình độTrung cấp
Từ loạiTính từ / Động từ / Danh từ
DạngĐuôi câu
Thời gian học30-35 phút

Bài học hướng dẫn cách dùng A/V + (으)ㄹ걸요 để nêu suy đoán hoặc ý kiến của người nói một cách mềm mại, đặc biệt khi phản hồi hay điều chỉnh nhận định của người nghe.

Ngữ pháp tiếng Hàn A/V + (으)ㄹ걸요: tôi nghĩ là, chắc là, có lẽ
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy xác định người nói đang khẳng định chắc chắn hay đang đưa ra suy đoán của mình để phản hồi ý kiến của người nghe.

수진: 민수 씨는 오늘 회의에 안 올 것 같아요.

지훈: 아니요. 중요한 회의니까 아마 올걸요.

Cụm 올걸요 trong đoạn hội thoại thể hiện điều gì?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

A/V + (으)ㄹ걸요
= tôi nghĩ là... / chắc là... / có lẽ...

Suy đoán hoặc ý kiến của người nói:
A/V + (으)ㄹ걸요 là đuôi câu dùng khi người nói đưa ra nhận định của mình thay vì khẳng định chắc chắn.
Nó đặc biệt tự nhiên khi phản hồi hoặc điều chỉnh nhẹ nhận định của người nghe.
내일은 사람이 많을걸요 (Ngày mai chắc sẽ đông người đấy.)

N + 일걸요
= tôi nghĩ chắc là N

Suy đoán với danh từ:
Với danh từ, dùng N + 일걸요.
팀장 → 팀장일걸요 (tôi nghĩ chắc là trưởng nhóm).

Cách hiểu nhanh:
Hãy hiểu -(으)ㄹ걸요 / -일걸요 như tín hiệu “đây là điều tôi nghĩ hoặc tôi đoán”.
Sắc thái thường mềm, mang dấu ấn chủ quan và vẫn chừa khả năng nhận định có thể không hoàn toàn đúng.

Thời điểm của phỏng đoán:
Dạng -(으)ㄹ걸요 có thể suy đoán cả hiện tại và tương lai tùy ngữ cảnh.
Khi suy đoán việc đã xảy ra, thường dùng 았/었을걸요.
지금 바쁠걸요 (bây giờ chắc đang bận), 어제 피곤했을걸요 (hôm qua chắc đã mệt).

Cách kết hợp A/V:
Không có patchim → -ㄹ걸요; có patchim → -을걸요; thân kết thúc bằng ㄹ chỉ giữ một ㄹ.
듣다 → 들을걸요 (chắc sẽ nghe), 춥다 → 추울걸요 (chắc sẽ lạnh).

← Lướt ngang để xem

Trường hợpTừ gốcCách kết hợpGhi nhớ
Không có patchim가다 (đi)갈걸요A/V + ㄹ걸요
Có patchim먹다 (ăn)먹을걸요A/V + 을걸요
Tính từ바쁘다 (bận)바쁠걸요A cũng dùng -(으)ㄹ걸요
Thân kết thúc bằng ㄹ살다 (sống)살걸요Giữ một ㄹ
Bất quy tắc ㄷ듣다 (nghe)들을걸요ㄷ → ㄹ
Bất quy tắc ㅂ춥다 (lạnh)추울걸요ㅂ → 우
Danh từ팀장 (trưởng nhóm)팀장일걸요N + 일걸요
Suy đoán quá khứ도착하다 (đến nơi)도착했을걸요았/었을걸요
Đừng nhầm với tiếc nuối:
민수 씨도 올걸요 (Tôi nghĩ Min-su cũng sẽ đến.) = suy đoán/ý kiến.
조금 일찍 갈걸 그랬어요 (Biết vậy tôi đã đi sớm hơn.) = tiếc nuối về việc đã không làm.
Hai mẫu gần hình thức nhưng chức năng khác nhau.
2

Khám phá ví dụ

Các ví dụ đi từ dự đoán đơn giản đến phản hồi, điều chỉnh nhận định và suy đoán về sự việc đã xảy ra.

Ví dụ cơ bản

1

내일은 사람이 많을걸요.

Ngày mai chắc sẽ đông người.

Từ vựng: 내일 = ngày mai · 사람이 많다 = đông người.
Ngữ pháp: 많다 → 많을걸요. Người nói đưa ra suy đoán của mình về tình hình ngày mai, không khẳng định tuyệt đối.
2

민수 씨는 지금 많이 바쁠걸요.

Bây giờ Min-su chắc đang rất bận.

Từ vựng: 지금 = bây giờ · 바쁘다 = bận.
Ngữ pháp: 바쁘다 → 바쁠걸요. Dù có -(으)ㄹ, ngữ cảnh 지금 cho phép cấu trúc suy đoán trạng thái hiện tại.
3

오후에는 비가 올걸요.

Buổi chiều chắc trời sẽ mưa.

Từ vựng: 오후 = buổi chiều · 비가 오다 = trời mưa.
Ngữ pháp: 오다 → 올걸요. Đây là dự đoán tương lai mang dấu ấn nhận định của người nói.
4

그 식당은 생각보다 안 비쌀걸요.

Nhà hàng đó chắc không đắt như bạn nghĩ đâu.

Từ vựng: 생각보다 = so với dự đoán · 비싸다 = đắt.
Ngữ pháp: 비싸다 → 비쌀걸요; 안 đứng trước để phủ định. Câu rất tự nhiên khi nhẹ nhàng điều chỉnh nhận định “nhà hàng chắc không đắt như bạn nghĩ”.
5

이 문제는 생각보다 어려울걸요.

Bài này có lẽ sẽ khó hơn bạn nghĩ.

Từ vựng: 문제 = bài/câu hỏi · 생각보다 = hơn so với nghĩ.
Ngữ pháp: 어렵다 → 어려울걸요. Người nói đưa ra đánh giá dự đoán dựa trên kinh nghiệm hoặc hiểu biết của mình.

Ví dụ nâng cao

1

지금 출발하면 퇴근 시간이라 한 시간쯤 걸릴걸요.

Nếu xuất phát bây giờ thì vì đang giờ tan tầm, chắc sẽ mất khoảng một tiếng.

Từ vựng: 퇴근 시간 = giờ tan tầm · 한 시간쯤 = khoảng một tiếng.
Ngữ pháp: 걸리다 → 걸릴걸요. Điều kiện 출발하면 và thông tin giờ tan tầm là căn cứ để ước đoán thời gian di chuyển.
2

아직 답장이 없으면 회의 중이라 메시지를 못 봤을걸요.

Nếu vẫn chưa trả lời thì vì đang họp nên chắc là chưa xem được tin nhắn.

Từ vựng: 답장 = hồi âm · 회의 중 = đang họp.
Ngữ pháp: 보다 → 봤을걸요; với 못 tạo 못 봤을걸요. Dạng 았/었을걸요 suy đoán về việc đã xảy ra hoặc chưa xảy ra trước thời điểm nói.
3

모두 그분에게 보고하는 걸 보니 저분이 새로 오신 팀장일걸요.

Thấy mọi người đều báo cáo cho người đó, tôi nghĩ chắc đó là trưởng nhóm mới.

Từ vựng: 보고하다 = báo cáo · 새로 오다 = mới đến.
Ngữ pháp: 팀장 → 팀장일걸요. Danh từ dùng N + 일걸요; việc mọi người đều báo cáo cho người đó là căn cứ để người nói đoán “chắc là trưởng nhóm mới”.
4

예약하지 않으면 주말에는 자리가 없을걸요.

Nếu không đặt trước thì cuối tuần chắc sẽ không còn chỗ đâu.

Từ vựng: 예약하다 = đặt trước · 빈자리 = chỗ trống.
Ngữ pháp: 없다 → 없을걸요. Người nói dựa trên kinh nghiệm cuối tuần để đưa ra dự đoán có sắc thái cảnh báo nhẹ.
5

이 길보다 지하철로 가는 게 더 빠를걸요. 직접 비교해 보세요.

Đi tàu điện ngầm chắc sẽ nhanh hơn đường này đấy. Hãy thử so sánh xem.

Từ vựng: 지하철 = tàu điện ngầm · 직접 = trực tiếp.
Ngữ pháp: 빠르다 → 빠를걸요. Người nói đưa ra nhận định “chắc sẽ nhanh hơn” theo cách mềm, thay vì khẳng định trực tiếp 빠릅니다.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

So sánh mức độ phỏng đoán, cách trình bày tương lai và mẫu tiếc nuối có hình thức gần giống.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
A/V + (으)ㄹ걸요 / N + 일걸요 Ý kiến hoặc suy đoán của người nói; thường dùng trong hội thoại, nhất là khi phản hồi hay điều chỉnh nhẹ nhận định của người nghe.
아마 민수 씨도 올걸요.
Tôi nghĩ chắc Min-su cũng sẽ đến.
A/V + (으)ㄹ 것 같다 Phỏng đoán tương đối trung tính; dễ dùng cả khi chỉ nêu suy đoán của bản thân mà không mang sắc thái phản hồi người nghe.
내일 비가 올 것 같아요.
Có vẻ ngày mai trời sẽ mưa.
A/V + (으)ㄹ 거예요 Nêu dự đoán tương lai hoặc, với động từ và chủ ngữ thích hợp, kế hoạch/ý định; sắc thái trình bày trực tiếp hơn 걸요.
내일 기온이 더 낮을 거예요.
Ngày mai nhiệt độ sẽ thấp hơn.
A/V + (으)ㄹ지도 모르다 Nhấn khả năng chưa chắc chắn “có thể/có khi”; thường để ngỏ khả năng rõ hơn so với nhận định bằng 걸요.
회의가 늦게 끝날지도 몰라요.
Cuộc họp có thể sẽ kết thúc muộn.
V + (으)ㄹ걸 (그랬다) Tiếc nuối về một hành động đã không làm hoặc đã làm khác đi; không phải phỏng đoán lịch sự của -(으)ㄹ걸요.
조금 일찍 갈걸 그랬어요.
Biết vậy tôi đã đi sớm hơn.
(으)ㄹ걸요 ≠ (으)ㄹ걸 (그랬다):
지수 씨도 곧 올걸요.
→ “Tôi nghĩ Ji-su cũng sắp đến.” = suy đoán.
택시를 탈걸 그랬어요.
→ “Biết vậy tôi đã đi taxi.” = tiếc nuối.
(으)ㄹ걸요 ↔ (으)ㄹ 것 같다:
Đều có thể biểu thị phỏng đoán. (으)ㄹ 것 같다 trung tính hơn; (으)ㄹ걸요 thường mang rõ “theo tôi thì...” và rất tự nhiên khi phản hồi người nghe.
(으)ㄹ걸요 ↔ (으)ㄹ지도 모르다:
Đều không khẳng định tuyệt đối. (으)ㄹ지도 모르다 nhấn khả năng “có thể/có khi”, còn (으)ㄹ걸요 là nhận định mà người nói nghiêng về hơn.
Điểm nhận diện nhanh:
Người nói đang đưa ra “điều tôi nghĩ/điều tôi đoán”, nhất là để phản hồi một nhận định khác → -(으)ㄹ걸요 / N + 일걸요.
Đang tiếc một việc đã không làm → V + (으)ㄹ걸 (그랬다).
4

Ghi nhớ nhanh

Ghi nhớ một công thức chính, cách chia và cách dùng ở hiện tại, tương lai, quá khứ.

A/V + (으)ㄹ걸요
N + 일걸요
= tôi nghĩ là / chắc là / có lẽ
비가 올걸요 = Chắc trời sẽ mưa.
지금 바쁠걸요 = Bây giờ chắc đang bận.
사람이 많을걸요 = Chắc sẽ đông người.
여기에서 살걸요 = Tôi nghĩ chắc (ai đó) sẽ sống ở đây.
저분이 새 팀장일걸요 = Tôi nghĩ chắc người đó là trưởng nhóm mới.
어제 많이 피곤했을걸요 = Hôm qua chắc đã rất mệt.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp

1. 중요한 회의니까 민수 씨도 아마 _____ . (오다 · tương lai)

2. 지금은 점심시간이라 식당이 많이 _____ . (붐비다)

3. 어제 늦게까지 일했으니 많이 _____ . (피곤하다 · quá khứ)

4. 모두 그분에게 보고하니 아마 _____ . (새 팀장)

5.2. Sắp xếp câu

Cuộc họp đã kết thúc nên giờ này chắc Min-su đã về đến nhà rồi; chúng ta thử gọi nhé.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 오후에는 비가 오을걸요.

2. 내일은 많이 춥을걸요.

3. 민수 씨도 곧 이 소식을 듣을걸요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Bạn của bạn nghĩ vé đã bán hết. Bạn cho rằng chắc vẫn còn vé.

2. Đồng nghiệp hỏi vì sao khách vẫn chưa đến. Bạn đoán có lẽ đường đang tắc vì giờ tan tầm.

3. Bạn của bạn nói “Nhà hàng đó chắc đắt lắm”. Bạn từng xem thực đơn và nghĩ không đắt như vậy.

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. A/V + (으)ㄹ걸요 chủ yếu biểu thị điều gì?

Câu 2. Dạng đúng của 돕다 + (으)ㄹ걸요 là gì?

Câu 3. Câu nào tự nhiên nhất khi bạn muốn nói “Tôi nghĩ ngày mai chắc sẽ đông người”?

Câu 4. Câu nào thể hiện tiếc nuối chứ không phải phỏng đoán bằng -(으)ㄹ걸요?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Tối cuối tuần mà lại chưa đặt chỗ, nếu đi bây giờ tôi nghĩ chắc sẽ không còn chỗ đâu.”

주말 저녁이고 예약도 안 했으니 지금 가면 .

Gợi ý từ vựng: 자리가 없다 (tương lai)

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu