V + 아/어 대다
Bài học phân biệt hai sắc thái chính của V + 아/어 대다: hành động lặp đi lặp lại và hành động diễn ra dữ dội/quá mức, thường kèm thái độ khó chịu hoặc phê phán.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xem người nói chỉ nói một hành động đang diễn ra, hay nhấn hành động ấy cứ lặp lại hoặc xảy ra quá mức.
수진: 옆집이 오늘도 시끄러워요?
민호: 네. 밤늦게까지 개가 계속 짖어 대서 잠을 못 잤어요.
Trong câu của Min-ho, “짖어 대서” cho thấy điều gì?
Ý nghĩa và cấu tạo
Hành động lặp đi lặp lại:
V + 아/어 대다 dùng khi một hành động cứ xảy ra nhiều
lần.
Người nói thường cảm thấy hành động đó quá nhiều, dai dẳng hoặc gây phiền.
Ví dụ:
아이가 울어 대요 = “Đứa bé cứ khóc mãi”.
Mức độ mạnh hoặc quá mức:
Với những hành động có
thể tăng về cường độ, cấu trúc còn nhấn mức độ dữ dội, dồn dập.
Ví dụ: 비가 창문을 때려 대요 = “Mưa quất vào cửa sổ liên hồi”.
Cách kết hợp:
Dùng dạng -아/어 của động từ rồi thêm 대다: 울다 (khóc) → 울어 대다, 말하다 (nói) → 말해 대다.
Thì và mức độ lịch sự:
Phần 대다 mang thì và đuôi câu: 울어 댔다 / 울어 대요 / 울어
댈 것이다.
Chủ yếu gắn với hành động có thể lặp/tăng cường:
Tự nhiên với các động từ như 울다, 짖다, 떠들다, 질문하다, 퍼뜨리다.
Không nên máy
móc gắn vào mọi động từ.
Khoảng cách:
Về nguyên tắc, trợ động từ 대다 có thể viết cách sau dạng -아/어; trong bài này giữ cách viết nhất
quán như 울어 대다.
Phân loại:
대다 ở
đây là 보조 동사.
Vì toàn cụm thường đứng cuối câu để hoàn chỉnh phát ngôn, bài được
xếp Đuôi câu theo hệ phân loại của THTV.
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| ㅏ/ㅗ | 쏟다 (trút/đổ dồn) | 쏟아 대다 | -아 대다 |
| Nguyên âm khác | 울다 (khóc) | 울어 대다 | -어 대다 |
| 하다 | 질문하다 (hỏi) | 질문해 대다 | -해 대다 |
| Quá khứ | 짖다 (sủa) | 짖어 댔다 | 대다 → 댔다 |
| Trang trọng | 퍼뜨리다 (phát tán) | 퍼뜨려 댑니다 | 합니다체 |
Khám phá ví dụ
Ví dụ cơ bản ưu tiên câu ngắn, từ vựng dễ; ví dụ nâng cao mở rộng sang ngữ cảnh công việc, xã hội và phân tích.
Ví dụ cơ bản
아이가 계속 울어 대요.
Đứa bé cứ khóc mãi.
Ngữ pháp: 울다 → 울어 대다. Nhấn hành động khóc lặp lại dai dẳng.
개가 밤새 짖어 댔어요.
Con chó sủa suốt cả đêm.
Ngữ pháp: 짖다 → 짖어 대다 → 짖어 댔어요. Việc sủa lặp lại trong thời gian dài.
동생이 같은 질문을 해 대요.
Em tôi cứ hỏi đi hỏi lại cùng một câu.
Ngữ pháp: 하다 → 해 대다. Cùng một hành động hỏi bị lặp quá nhiều.
사람들이 문을 계속 두드려 대요.
Mọi người đập cửa liên hồi.
Ngữ pháp: 두드리다 → 두드려 대다. Hành động gõ cửa diễn ra dồn dập.
비가 창문을 세게 때려 대요.
Mưa quất mạnh vào cửa sổ liên hồi.
Ngữ pháp: 때리다 → 때려 대다. Nhấn cả sự lặp lại lẫn cường độ mạnh.
Ví dụ nâng cao
기자들이 같은 질문을 쏟아 대자 대변인은 답변을 중단했다.
Khi các phóng viên dồn dập ném ra cùng một câu hỏi, người phát ngôn đã dừng trả lời.
Ngữ pháp: 쏟다 → 쏟아 대다. Nhấn câu hỏi dồn dập với sắc thái áp lực.
일부 계정이 확인되지 않은 정보를 퍼뜨려 대면서 혼란이 커졌다.
Một số tài khoản liên tục phát tán thông tin chưa được xác minh, khiến hỗn loạn gia tăng.
Ngữ pháp: 퍼뜨리다 → 퍼뜨려 대다. Người nói phê phán hành vi lặp lại gây hậu quả.
업체가 광고 문자를 보내 대는 바람에 소비자 불만이 늘었다.
Do doanh nghiệp cứ gửi tin nhắn quảng cáo liên tục, khiếu nại của người tiêu dùng tăng lên.
Ngữ pháp: 보내다 → 보내 대다. Sự lặp lại quá mức là nguyên nhân gây khó chịu.
회의에서 서로 책임을 떠넘겨 대면 해결책을 찾기 어렵다.
Nếu trong cuộc họp mọi người cứ đổ trách nhiệm cho nhau thì khó tìm ra giải pháp.
Ngữ pháp: 떠넘기다 → 떠넘겨 대다. Cấu trúc làm nổi bật hành vi tiêu cực cứ tái diễn.
시스템이 경고 메시지를 띄워 대는 동안 사용자는 원인을 파악하기 어려웠다.
Trong lúc hệ thống liên tục bật cảnh báo, người dùng khó xác định nguyên nhân.
Ngữ pháp: 띄우다 → 띄워 대다. Cảnh báo xuất hiện liên tiếp, gây cảm giác quá mức.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
So sánh theo chức năng, sắc thái và điều kiện sử dụng để tránh chọn cấu trúc chỉ vì bản dịch tiếng Việt gần nhau.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| V + 아/어 대다 | Lặp lại/dữ dội, thường có sắc thái quá mức. |
아이가 울어 대요.
Đứa bé cứ khóc mãi.
|
| V + 곤 하다 | Thói quen/việc thường xảy ra, trung tính hơn. |
저는 주말에 산책하곤 해요.
Cuối tuần tôi thường đi dạo.
|
| V + 기 일쑤이다 | Việc thường xuyên xảy ra, chủ yếu là kết quả tiêu cực. |
회의가 늦게 끝나기 일쑤예요.
Cuộc họp thường xuyên kết thúc muộn.
|
| V + 아/어 버리다 | Hoàn tất V, thường kèm cảm xúc; không nhấn lặp. |
파일을 지워 버렸어요.
Tôi lỡ/xóa mất file rồi.
|
Ghi nhớ nhanh
Nhìn cấu trúc và nhận ra ngay sắc thái trọng tâm.
= cứ V mãi / V liên tục, quá mức
| 울어 대요. | = | Cứ khóc mãi. |
| 짖어 댔어요. | = | Đã sủa liên hồi. |
| 질문해 대요. | = | Cứ hỏi liên tục. |
| 퍼뜨려 대요. | = | Cứ phát tán liên tục. |
| 떠넘겨 대요. | = | Cứ đùn đẩy mãi. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp động từ
1. 아이가 새 장난감을 사 달라고 _____. (조르다)
2. 옆집 개가 밤새 _____. (짖다)
3. 기자들이 같은 내용을 계속 _____. (질문하다)
4. 사람들이 불만을 한꺼번에 _____. (쏟다)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Vì con chó cứ sủa mãi nên hàng xóm không ngủ được.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 아이가 밤새 울아 대서 온 가족이 잠을 못 잤어요.
2. 그 회사는 광고 문자를 계속 보내어 대요.
3. 회의에서 서로 책임을 떠넘기어 댔어요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Câu nào tự nhiên nhất để phê phán việc ai đó cứ lặp lại cùng một lời?
2. Câu nào KHÔNG mang sắc thái “hành động lặp/quá mức” của -아/어 대다?
3. Tình huống nào phù hợp nhất với “경고창이 떠 대요”?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. Lõi nghĩa nổi bật của -아/어 대다 là gì?
Câu 2. Dạng đúng của 떠들다 + -아/어 대다 là gì?
Câu 3. Câu nào dùng -아/어 대다 tự nhiên?
Câu 4. Câu nào phù hợp với sắc thái phê phán “cứ đổ lỗi cho người khác”?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Hễ họp là anh ấy cứ ngắt lời người khác.”
회의만 하면 그는 다른 사람의 말을 .
Gợi ý từ vựng: 가로막다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -아/어 대다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -아/어 대다 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -아/어 대다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



