21/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

V + 아/어 대다

Trình độCao cấp
Từ loạiĐộng từ
DạngĐuôi câu
Thời gian học35-40 phút

Bài học phân biệt hai sắc thái chính của V + 아/어 대다: hành động lặp đi lặp lại và hành động diễn ra dữ dội/quá mức, thường kèm thái độ khó chịu hoặc phê phán.

Ngữ pháp tiếng Hàn V + 아/어 대다: V + 아/어 대다 (Cứ V mãi / V liên tục, quá mức)
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy xem người nói chỉ nói một hành động đang diễn ra, hay nhấn hành động ấy cứ lặp lại hoặc xảy ra quá mức.

수진: 옆집이 오늘도 시끄러워요?

민호: 네. 밤늦게까지 개가 계속 짖어 대서 잠을 못 잤어요.

Trong câu của Min-ho, “짖어 대서” cho thấy điều gì?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

V + 아/어 대다
= cứ V mãi / V liên tục

Hành động lặp đi lặp lại:
V + 아/어 대다 dùng khi một hành động cứ xảy ra nhiều lần.
Người nói thường cảm thấy hành động đó quá nhiều, dai dẳng hoặc gây phiền.
Ví dụ: 아이가 울어 대요 = “Đứa bé cứ khóc mãi”.

V + 아/어 대다
= V dữ dội / V quá mức

Mức độ mạnh hoặc quá mức:
Với những hành động có thể tăng về cường độ, cấu trúc còn nhấn mức độ dữ dội, dồn dập.
Ví dụ: 비가 창문을 때려 대요 = “Mưa quất vào cửa sổ liên hồi”.

Lõi nghĩa chung: -아/어 대다 làm nổi bật tính lặp lại hoặc quá mức của V. Sắc thái khó chịu/phê phán rất thường gặp, nhưng thái độ cụ thể vẫn do ngữ cảnh quyết định.

Cách kết hợp:
Dùng dạng -아/어 của động từ rồi thêm 대다: 울다 (khóc) → 울어 대다, 말하다 (nói) → 말해 대다.

Thì và mức độ lịch sự:
Phần 대다 mang thì và đuôi câu: 울어 댔다 / 울어 대요 / 울어 댈 것이다.

Chủ yếu gắn với hành động có thể lặp/tăng cường:
Tự nhiên với các động từ như 울다, 짖다, 떠들다, 질문하다, 퍼뜨리다.
Không nên máy móc gắn vào mọi động từ.

Khoảng cách:
Về nguyên tắc, trợ động từ 대다 có thể viết cách sau dạng -아/어; trong bài này giữ cách viết nhất quán như 울어 대다.

Phân loại:
대다 ở đây là 보조 동사.
Vì toàn cụm thường đứng cuối câu để hoàn chỉnh phát ngôn, bài được xếp Đuôi câu theo hệ phân loại của THTV.

← Lướt ngang để xem

Trường hợp Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
ㅏ/ㅗ 쏟다 (trút/đổ dồn) 쏟아 대다 -아 대다
Nguyên âm khác 울다 (khóc) 울어 대다 -어 대다
하다 질문하다 (hỏi) 질문해 대다 -해 대다
Quá khứ 짖다 (sủa) 짖어 댔다 대다 → 댔다
Trang trọng 퍼뜨리다 (phát tán) 퍼뜨려 댑니다 합니다체
Điểm cần nhớ: Nếu chỉ muốn nói “thường làm V” một cách trung tính, không nên dùng -아/어 대다. Cấu trúc này thường làm người nghe cảm thấy V quá nhiều, quá dai dẳng hoặc quá mạnh.
2

Khám phá ví dụ

Ví dụ cơ bản ưu tiên câu ngắn, từ vựng dễ; ví dụ nâng cao mở rộng sang ngữ cảnh công việc, xã hội và phân tích.

Ví dụ cơ bản

1

아이가 계속 울어 대요.

Đứa bé cứ khóc mãi.

Từ vựng: 아이 = đứa trẻ · 계속 = liên tục · 울다 = khóc
Ngữ pháp: 울다 → 울어 대다. Nhấn hành động khóc lặp lại dai dẳng.
2

개가 밤새 짖어 댔어요.

Con chó sủa suốt cả đêm.

Từ vựng: = chó · 밤새 = suốt đêm · 짖다 = sủa
Ngữ pháp: 짖다 → 짖어 대다 → 짖어 댔어요. Việc sủa lặp lại trong thời gian dài.
3

동생이 같은 질문을 해 대요.

Em tôi cứ hỏi đi hỏi lại cùng một câu.

Từ vựng: 동생 = em · 같다 = giống/cùng · 질문 = câu hỏi
Ngữ pháp: 하다 → 해 대다. Cùng một hành động hỏi bị lặp quá nhiều.
4

사람들이 문을 계속 두드려 대요.

Mọi người đập cửa liên hồi.

Từ vựng: 사람 = người · = cửa · 두드리다 = gõ/đập
Ngữ pháp: 두드리다 → 두드려 대다. Hành động gõ cửa diễn ra dồn dập.
5

비가 창문을 세게 때려 대요.

Mưa quất mạnh vào cửa sổ liên hồi.

Từ vựng: = mưa · 창문 = cửa sổ · 세게 = mạnh
Ngữ pháp: 때리다 → 때려 대다. Nhấn cả sự lặp lại lẫn cường độ mạnh.

Ví dụ nâng cao

1

기자들이 같은 질문을 쏟아 대자 대변인은 답변을 중단했다.

Khi các phóng viên dồn dập ném ra cùng một câu hỏi, người phát ngôn đã dừng trả lời.

Từ vựng: 기자 = phóng viên · 대변인 = người phát ngôn · 답변 = câu trả lời · 중단하다 = dừng
Ngữ pháp: 쏟다 → 쏟아 대다. Nhấn câu hỏi dồn dập với sắc thái áp lực.
2

일부 계정이 확인되지 않은 정보를 퍼뜨려 대면서 혼란이 커졌다.

Một số tài khoản liên tục phát tán thông tin chưa được xác minh, khiến hỗn loạn gia tăng.

Từ vựng: 계정 = tài khoản · 확인되다 = được xác minh · 퍼뜨리다 = phát tán · 혼란 = hỗn loạn
Ngữ pháp: 퍼뜨리다 → 퍼뜨려 대다. Người nói phê phán hành vi lặp lại gây hậu quả.
3

업체가 광고 문자를 보내 대는 바람에 소비자 불만이 늘었다.

Do doanh nghiệp cứ gửi tin nhắn quảng cáo liên tục, khiếu nại của người tiêu dùng tăng lên.

Từ vựng: 업체 = doanh nghiệp · 광고 문자 = tin quảng cáo · 소비자 = người tiêu dùng · 불만 = bất mãn
Ngữ pháp: 보내다 → 보내 대다. Sự lặp lại quá mức là nguyên nhân gây khó chịu.
4

회의에서 서로 책임을 떠넘겨 대면 해결책을 찾기 어렵다.

Nếu trong cuộc họp mọi người cứ đổ trách nhiệm cho nhau thì khó tìm ra giải pháp.

Từ vựng: 책임 = trách nhiệm · 떠넘기다 = đùn đẩy · 해결책 = giải pháp · 어렵다 = khó
Ngữ pháp: 떠넘기다 → 떠넘겨 대다. Cấu trúc làm nổi bật hành vi tiêu cực cứ tái diễn.
5

시스템이 경고 메시지를 띄워 대는 동안 사용자는 원인을 파악하기 어려웠다.

Trong lúc hệ thống liên tục bật cảnh báo, người dùng khó xác định nguyên nhân.

Từ vựng: 경고 메시지 = thông báo cảnh báo · 사용자 = người dùng · 원인 = nguyên nhân · 파악하다 = nắm/xác định
Ngữ pháp: 띄우다 → 띄워 대다. Cảnh báo xuất hiện liên tiếp, gây cảm giác quá mức.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

So sánh theo chức năng, sắc thái và điều kiện sử dụng để tránh chọn cấu trúc chỉ vì bản dịch tiếng Việt gần nhau.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
V + 아/어 대다 Lặp lại/dữ dội, thường có sắc thái quá mức.
아이가 울어 대요.
Đứa bé cứ khóc mãi.
V + 곤 하다 Thói quen/việc thường xảy ra, trung tính hơn.
저는 주말에 산책하곤 해요.
Cuối tuần tôi thường đi dạo.
V + 기 일쑤이다 Việc thường xuyên xảy ra, chủ yếu là kết quả tiêu cực.
회의가 늦게 끝나기 일쑤예요.
Cuộc họp thường xuyên kết thúc muộn.
V + 아/어 버리다 Hoàn tất V, thường kèm cảm xúc; không nhấn lặp.
파일을 지워 버렸어요.
Tôi lỡ/xóa mất file rồi.
-아/어 대다 ≠ chỉ “đang V”: 울어 대다 không chỉ nói “khóc”, mà nhấn khóc mãi/khóc liên tục.
-아/어 대다 ↔ -곤 하다: -곤 하다 thiên về thói quen; -아/어 대다 làm nổi bật sự lặp lại quá nhiều hoặc dồn dập.
-아/어 대다 ↔ -기 일쑤이다: Cả hai có thể liên quan tần suất cao, nhưng -기 일쑤이다 đánh giá một việc “thường xuyên xảy ra”, còn -아/어 대다 tập trung vào chính hành động cứ tiếp diễn/lặp lại.
Điểm nhận diện nhanh: Nếu muốn diễn đạt “cứ V mãi / V liên hồi / V quá mức” → ưu tiên -아/어 대다.
4

Ghi nhớ nhanh

Nhìn cấu trúc và nhận ra ngay sắc thái trọng tâm.

V + 아/어 대다
= cứ V mãi / V liên tục, quá mức
울어 대요. = Cứ khóc mãi.
짖어 댔어요. = Đã sủa liên hồi.
질문해 대요. = Cứ hỏi liên tục.
퍼뜨려 대요. = Cứ phát tán liên tục.
떠넘겨 대요. = Cứ đùn đẩy mãi.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp động từ

1. 아이가 새 장난감을 사 달라고 _____. (조르다)

2. 옆집 개가 밤새 _____. (짖다)

3. 기자들이 같은 내용을 계속 _____. (질문하다)

4. 사람들이 불만을 한꺼번에 _____. (쏟다)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Vì con chó cứ sủa mãi nên hàng xóm không ngủ được.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 아이가 밤새 울아 대서 온 가족이 잠을 못 잤어요.

2. 그 회사는 광고 문자를 계속 보내어 대요.

3. 회의에서 서로 책임을 떠넘기어 댔어요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Câu nào tự nhiên nhất để phê phán việc ai đó cứ lặp lại cùng một lời?

2. Câu nào KHÔNG mang sắc thái “hành động lặp/quá mức” của -아/어 대다?

3. Tình huống nào phù hợp nhất với “경고창이 떠 대요”?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. Lõi nghĩa nổi bật của -아/어 대다 là gì?

Câu 2. Dạng đúng của 떠들다 + -아/어 대다 là gì?

Câu 3. Câu nào dùng -아/어 대다 tự nhiên?

Câu 4. Câu nào phù hợp với sắc thái phê phán “cứ đổ lỗi cho người khác”?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Hễ họp là anh ấy cứ ngắt lời người khác.”

회의만 하면 그는 다른 사람의 말을 .

Gợi ý từ vựng: 가로막다

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu