N + 때
A/V + (으)ㄹ 때
Bài học hướng dẫn N + 때 và A/V + (으)ㄹ 때 để nói “khi/vào lúc...”, cách kết hợp với patchim, ㄹ và một số bất quy tắc cơ bản, kèm phân biệt với 전에, 후에 và 동안.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xác định 때 đang chỉ một thời điểm/tình huống hay một khoảng thời gian kéo dài.
민지: 비가 오면 보통 어떻게 해요?
수진: 비가 올 때 우산을 써요.
Cụm 비가 올 때 có nghĩa đúng nhất là gì?
Ý nghĩa và cấu tạo
Dùng danh từ làm mốc thời điểm:
Với danh từ chỉ
thời gian hoặc sự kiện
N + 때 có nghĩa “khi/vào lúc N”:
시험 때 (khi thi)
방학 때 (vào kỳ nghỉ).
Dùng trạng thái hoặc hành động làm tình huống:
A/V + (으)ㄹ 때 diễn tả “khi A/V”.
Không patchim hoặc kết thúc ㄹ dùng
-ㄹ 때
Có patchim dùng -을 때:
가다 → 갈 때 (khi đi/về)
먹다 → 먹을 때 (khi ăn).
Không patchim / có patchim:
Không patchim dùng
-ㄹ 때:
가다 → 갈 때 (khi đi/về). Có patchim dùng
-을 때:
먹다 → 먹을 때 (khi ăn).
Thân từ kết thúc ㄹ:
Không thêm một ㄹ nữa:
살다 → 살 때 (khi sống/ở)
만들다 → 만들 때 (khi làm/tạo).
Một số bất quy tắc thường gặp:
춥다 → 추울 때 (khi lạnh)
듣다 → 들을 때 (khi nghe). Người học nên
ghi nhớ cùng dạng -(으)ㄹ đã học.
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Dạng gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Danh từ | 시험 (kỳ thi) | 시험 때 | khi thi |
| V không patchim | 가다 (đi) | 갈 때 | -ㄹ 때 |
| V có patchim | 먹다 (ăn) | 먹을 때 | -을 때 |
| Kết thúc ㄹ | 살다 (sống) | 살 때 | không thêm ㄹ |
| Bất quy tắc ㅂ | 춥다 (lạnh) | 추울 때 | ㅂ → 우 |
| Bất quy tắc ㄷ | 듣다 (nghe) | 들을 때 | ㄷ → ㄹ |
Bài này dùng N + 때 chủ yếu với danh từ thời gian/sự kiện.
Khám phá ví dụ
Hãy xem 때 đang chỉ một mốc thời gian, một hoàn cảnh hay một trạng thái cụ thể.
Ví dụ cơ bản
시험 때 긴장해요.
Khi thi, tôi căng thẳng.
Ngữ pháp: 시험 + 때. 시험 là một sự kiện làm mốc.
집에 갈 때 버스를 타요.
Khi về nhà, tôi đi xe buýt.
Ngữ pháp: 가다 → 갈 때. 가다 không patchim nên dùng -ㄹ 때.
밥을 먹을 때 물도 마셔요.
Khi ăn cơm, tôi cũng uống nước.
Ngữ pháp: 먹다 → 먹을 때. 먹다 có patchim nên dùng -을 때.
방학 때 할머니 댁에 가요.
Vào kỳ nghỉ, tôi đến nhà bà.
Ngữ pháp: 방학 + 때. Danh từ chỉ thời gian dùng trực tiếp.
피곤할 때 조금 쉬어요.
Khi mệt, tôi nghỉ một chút.
Ngữ pháp: 피곤하다 → 피곤할 때. Tính từ cũng dùng -(으)ㄹ 때.
Ví dụ nâng cao
길을 건널 때 차를 잘 보세요.
Khi qua đường, hãy quan sát xe cẩn thận.
Ngữ pháp: 건너다 → 건널 때. Câu hướng dẫn hành động trong một tình huống.
날씨가 추울 때 따뜻한 옷을 입어요.
Khi trời lạnh, tôi mặc quần áo ấm.
Ngữ pháp: 춥다 → 추울 때. Đây là bất quy tắc ㅂ.
음악을 들을 때 이어폰을 써요.
Khi nghe nhạc, tôi dùng tai nghe.
Ngữ pháp: 듣다 → 들을 때. ㄷ đổi thành ㄹ trước nguyên âm.
어릴 때 자주 수영했어요.
Khi còn nhỏ, tôi thường bơi.
Ngữ pháp: 어리다 → 어릴 때. 때 có thể đi với câu chính ở quá khứ.
회의 때 중요한 내용을 메모해요.
Trong lúc cuộc họp diễn ra, tôi ghi lại nội dung quan trọng.
Ngữ pháp: 회의 + 때. Đây là một mốc/sự kiện, không nhất thiết nhấn mạnh toàn bộ độ dài.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt 때 với trước/sau một mốc và với khoảng thời gian kéo dài.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| N + 때 A/V + (으)ㄹ 때 |
Khi/vào lúc một tình huống xảy ra. |
비가 올 때 우산을 써요.
Khi trời mưa, tôi dùng ô.
|
| N + 전에 V + 기 전에 |
Trước một mốc hoặc trước khi V. |
나가기 전에 문을 닫아요.
Trước khi ra ngoài, tôi đóng cửa.
|
| N + 후에 V + (으)ㄴ 후에 |
Sau một mốc hoặc sau khi V. |
수업 후에 운동해요.
Sau giờ học, tôi tập thể dục.
|
| N + 동안 V + 는 동안 |
Trong suốt một khoảng thời gian. |
방학 동안 여행했어요.
Tôi đã du lịch trong kỳ nghỉ.
|
| V + (으)면서 | Hai hành động diễn ra đồng thời, thường cùng chủ thể. |
음악을 들으면서 공부해요.
Tôi vừa nghe nhạc vừa học.
|
때 chỉ “khi/vào lúc”, không tự cho biết hành động xảy ra trước hay sau.
전에 = trước; 후에 = sau.
때 tập trung vào thời điểm/tình huống.
동안 tập trung vào khoảng thời gian kéo dài.
바쁠 때 (khi bận), 갈 때 (khi đi), 먹을 때 (khi ăn) đều tự nhiên.
Nếu câu trả lời cho câu hỏi “khi nào / vào lúc nào?” bằng một mốc hoặc tình huống, hãy nghĩ đến N + 때 / A/V + (으)ㄹ 때.
Ghi nhớ nhanh
N + 때 dùng với mốc danh từ; A/V + (으)ㄹ 때 dùng với trạng thái hoặc hành động.
= khi/vào lúc N
A/V + (으)ㄹ 때
= khi A/V
| 시험 때 긴장해요 | = | Tôi căng thẳng khi thi. |
| 집에 갈 때 버스를 타요 | = | Khi về nhà, tôi đi xe buýt. |
| 밥을 먹을 때 물을 마셔요 | = | Khi ăn cơm, tôi uống nước. |
| 추울 때 코트를 입어요 | = | Khi lạnh, tôi mặc áo khoác. |
| 방학 때 여행해요 | = | Tôi đi du lịch vào kỳ nghỉ. |
| 음악을 들을 때 이어폰을 써요 | = | Khi nghe nhạc, tôi dùng tai nghe. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp trong câu
1. _____ 긴장하지 마세요. (시험 + 때)
2. 집에 _____ 우유를 사 주세요. (가다 + (으)ㄹ 때)
3. 밥을 _____ 천천히 먹어요. (먹다 + (으)ㄹ 때)
4. 날씨가 _____ 모자를 써요. (춥다 + (으)ㄹ 때)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Khi trời mưa, tôi cầm ô rồi ra ngoài.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 집에 가을 때 시장에 들러요.
2. 밥을 먹ㄹ 때 휴대폰을 보지 마세요.
3. 시험을 때 연필이 필요해요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn muốn nói: “Khi mệt, tôi nghỉ một chút”.
2. Bạn muốn nói: “Khi nghe nhạc, tôi dùng tai nghe”.
3. Câu nào phù hợp với ý “Vào kỳ nghỉ, tôi về quê”?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. N + 때 có nghĩa chính là gì?
Câu 2. Dạng đúng của 먹다 + (으)ㄹ 때 là gì?
Câu 3. Dạng đúng của 살다 + (으)ㄹ 때 là gì?
Câu 4. Dạng đúng của 춥다 + (으)ㄹ 때 là gì?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Khi nghe bài hát này, tôi nghĩ đến quê hương.”
이 노래를 고향 생각이 나요.
Gợi ý từ vựng: 듣다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -때 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -때 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -때 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



