19/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

N + 쯤

Trình độSơ cấp
Từ loạiDanh từ / danh ngữ
DạngCụm từ
Thời gian học15-20 phút

Bài học hướng dẫn N + 쯤 để nói một mốc, số lượng hoặc phạm vi gần đúng. Theo phân loại từ điển chuẩn, -쯤 là hậu tố chứ không phải trợ từ, vì vậy bài được xếp vào nhóm Cụm từ trong hệ Standalone.

N + 쯤 (Khoảng / Chừng / Tầm N)
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy xác định 쯤 đang làm cho con số/mốc trở nên xấp xỉ hay đang nhấn số lượng lớn.

지수: 몇 시에 만날까요?

민수: 세 시쯤 만나요.

세 시쯤 có nghĩa gì?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

N + 쯤
= khoảng/chừng/tầm N

Làm cho mốc hoặc số lượng trở nên gần đúng:
-쯤 gắn sau danh từ hoặc danh ngữ để biểu thị một mức ước chừng:
세 시쯤 (khoảng 3 giờ) = “khoảng ba giờ”
한 시간쯤 (khoảng một giờ) = “khoảng một giờ”.

Lõi nghĩa chung: -쯤 cho biết người nói không đưa ra con số hay mốc tuyệt đối chính xác, mà chỉ nói xấp xỉ quanh mốc N.

-쯤 là hậu tố:
Theo cách phân loại của từ điển chuẩn
-쯤접미사 gắn vào một số danh từ hoặc danh ngữ. Vì vậy trong hệ bài này, nó không được gắn nhãn Trợ từ.

Viết liền với phần đứng trước:
Viết 세 시쯤 (khoảng 3 giờ), 한 달쯤 (khoảng một tháng), 만 원쯤 (khoảng 10.000 won), 여기쯤 (khoảng chỗ này), không viết tách thành 세 시 쯤.

Dùng rộng với thời gian, lượng, giá tiền và phạm vi:
Các kiểu rất thường gặp là 두 시쯤 (khoảng 2 giờ)
세 명쯤 (khoảng 3 người)
만 원쯤 (khoảng 10.000 won)
이맘때쯤 (khoảng thời gian này).

Không mang sắc thái ngạc nhiên về số lượng:
열 명쯤 왔어요 (khoảng mười người đến) = “khoảng mười người đến”
Nếu muốn nhấn “tận mười người”, dùng 열 명이나 왔어요 (có tận mười người đến).

← Lướt ngang để xem

Trường hợp Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
Thời gian 세 시 (3 giờ) 세 시쯤 (khoảng 3 giờ) khoảng 3 giờ
Khoảng thời gian 한 시간 (một giờ) 한 시간쯤 (khoảng một giờ) khoảng 1 giờ
Số người 열 명 (mười người) 열 명쯤 khoảng 10 người
Số lượng 다섯 개 (năm cái) 다섯 개쯤 khoảng 5 cái
Giá tiền 만 원 (10.000 won) 만 원쯤 (khoảng 10.000 won) khoảng 10.000 won
Mốc thời điểm 이맘때 (khoảng thời gian này) 이맘때쯤 (khoảng thời gian này) khoảng thời gian này
Điểm cần nhớ: Hãy dịch bằng “khoảng/chừng/tầm” và nhớ rằng nó chỉ làm mốc trở nên gần đúng; bản thân nó không có nghĩa “nhiều hơn dự đoán”.
2

Khám phá ví dụ

Các ví dụ bao phủ thời gian, thời lượng, số lượng, giá tiền và vị trí gần đúng.

Ví dụ cơ bản

1

오후 두 시쯤 만나요.

Chúng ta gặp nhau khoảng hai giờ chiều.

Từ vựng: 오후 = buổi chiều · 두 시 = 2 giờ.
Ngữ pháp: 오후 두 시 → 오후 두 시쯤. 두 시 + 쯤 → 두 시쯤. Mốc gặp không cần chính xác tuyệt đối.
2

집에서 학교까지 삼십 분쯤 걸려요.

Từ nhà đến trường mất khoảng ba mươi phút.

Từ vựng: = nhà · 학교 = trường · 삼십 분 = 30 phút.
Ngữ pháp: 삼십 분 → 삼십 분쯤. 삼십 분쯤 biểu thị thời lượng ước chừng.
3

학생이 열 명쯤 있어요.

khoảng mười học sinh.

Từ vựng: 학생 = học sinh · 열 명 = mười người.
Ngữ pháp: 열 명 → 열 명쯤. 열 명쯤 là số người gần đúng, không nhấn nhiều.
4

이 가방은 오만 원쯤 해요.

Cái túi này giá khoảng năm mươi nghìn won.

Từ vựng: 가방 = túi · 오만 원 = 50.000 won.
Ngữ pháp: 오만 원 → 오만 원쯤. Giá tiền có thể đi với 쯤 để nói gần đúng.
5

저 앞 편의점쯤에서 오른쪽으로 가세요.

Đến khoảng chỗ cửa hàng tiện lợi phía trước thì rẽ phải.

Từ vựng: 편의점 = cửa hàng tiện lợi · 오른쪽 = bên phải.
Ngữ pháp: 편의점 → 편의점쯤. 쯤 có thể mở rộng sang một mốc vị trí gần đúng khi ngữ cảnh tự nhiên.

Ví dụ nâng cao

1

회의는 한 시간쯤 걸릴 것 같아요.

Cuộc họp có lẽ sẽ kéo dài khoảng một giờ.

Từ vựng: 회의 = cuộc họp · 한 시간 = một giờ · 걸리다 = mất/tốn thời gian.
Ngữ pháp: 한 시간 → 한 시간쯤. 한 시간쯤 là dự tính thời lượng.
2

여행 비용은 한 사람에 이십만 원쯤 필요해요.

Chi phí du lịch cần khoảng 200.000 won mỗi người.

Từ vựng: 여행 비용 = chi phí du lịch · 한 사람 = một người · 이십만 원 = 200.000 won.
Ngữ pháp: 이십만 원 → 이십만 원쯤. Một ngân sách chưa chốt chính xác phù hợp với 쯤.
3

주말 행사에는 백 명쯤 올 것 같아요.

Cuối tuần có vẻ khoảng một trăm người sẽ đến sự kiện.

Từ vựng: 주말 행사 = sự kiện cuối tuần · 백 명 = một trăm người.
Ngữ pháp: 백 명 → 백 명쯤. 백 명쯤 là dự đoán gần đúng.
4

한국에 온 지 여섯 달쯤 됐어요.

Tôi sang Hàn được khoảng sáu tháng rồi.

Từ vựng: 한국 = Hàn Quốc · 여섯 달 = sáu tháng.
Ngữ pháp: 여섯 달 → 여섯 달쯤. Khoảng thời gian đã trôi qua cũng dùng được với 쯤.
5

이맘때쯤 벚꽃이 피기 시작해요.

Khoảng thời gian này trong năm, hoa anh đào bắt đầu nở.

Từ vựng: 이맘때 = khoảng thời gian này · 벚꽃 = hoa anh đào · 피기 시작하다 = bắt đầu nở.
Ngữ pháp: 이맘때 → 이맘때쯤. 이맘때쯤 là một tổ hợp rất tự nhiên chỉ mốc thời điểm gần đúng.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt 쯤 với 정도, 약 và (이)나 khi đi với số lượng.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
N + 쯤 Xấp xỉ, thường dùng tự nhiên trong hội thoại.
세 시쯤 만나요.
Gặp nhau khoảng ba giờ.
N + 정도 “Khoảng/mức độ”, có thể dùng rộng cho lượng và mức.
한 시간 정도 걸려요.
Mất khoảng một giờ.
약 + số lượng “Khoảng/xấp xỉ”, thường gặp trong thông tin, số liệu.
백 명이 왔어요.
Khoảng một trăm người đã đến.
Số lượng + (이)나 Nhấn số lượng nhiều hơn dự đoán: “tận”.
열 명이나 왔어요.
tận mười người đến.
N + 만 Giới hạn chính xác vào N, không phải xấp xỉ.
한 시간만 공부했어요.
Chỉ học đúng một giờ.
쯤 ≠ (이)나 sau số lượng.
열 명쯤 = khoảng mười người, chỉ ước lượng.
열 명이나 = tận mười người, nhấn số lượng nhiều hơn dự đoán.
쯤 ↔ 정도: đều có thể diễn tả mức xấp xỉ.
rất gọn và tự nhiên trong hội thoại; 정도 còn dùng rộng cho “mức độ”.
-쯤 được viết liền với phần đứng trước.
세 시쯤, 한 시간쯤, 만 원쯤 đều viết liền.
Theo phân loại từ điển, -쯤 là hậu tố.
Điểm nhận diện nhanh:
Nếu tiếng Việt tự nhiên là “khoảng / chừng / tầm N”, hãy nghĩ đến N + 쯤.
4

Ghi nhớ nhanh

Chỉ cần nhớ: N쯤 = khoảng N, và luôn viết liền.

N + 쯤
= khoảng / chừng / tầm N
세 시쯤 만나요 = Gặp nhau khoảng ba giờ.
한 시간쯤 걸려요 = Mất khoảng một giờ.
열 명쯤 와요 = Khoảng mười người đến.
만 원쯤 해요 = Giá khoảng mười nghìn won.
여기쯤 앉아요 = Ngồi khoảng chỗ này.
이맘때쯤 추워져요 = Khoảng thời gian này trời lạnh dần.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp trong câu

1. _____ 만나요. (세 시 + 쯤)

2. 회의가 _____ 걸려요. (한 시간 + 쯤)

3. 학생이 _____ 와요. (열 명 + 쯤)

4. 이 책은 _____ 해요. (만 원 + 쯤)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Ngày mai tôi gặp bạn khoảng ba giờ trước trường.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 우리 두 시 쯤 만나요.

2. 손님이 다섯 명이나 와요. (정확한 수는 몰라요.)

3. 여기서 역까지 삼십 분만 걸려요. 정확하지는 않아요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Bạn không biết chính xác, chỉ muốn nói “khoảng 20.000 won”.

2. Câu nào nghĩa là “có tận mười người”, không phải “khoảng mười người”?

3. Cách viết nào đúng?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. N + 쯤 nghĩa chính là gì?

Câu 2. Dạng đúng là gì?

Câu 3. 열 명이나 khác 열 명쯤 ở điểm nào?

Câu 4. Theo phân loại từ điển chuẩn, -쯤 là gì?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Tôi sẽ về nhà khoảng năm giờ.”

저는 집에 갈 거예요.

Gợi ý từ vựng: 다섯 시 + 쯤

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu