Bất quy tắc ㄹ
ㄹ → Ø trước ㄴ/ㅂ/ㅅ
Bất quy tắc ㄹ thường được học như một nhóm biến đổi: với thân A/V kết thúc bằng ㄹ, ㄹ rơi trước các đuôi bắt đầu bằng ㄴ, ㅂ, ㅅ; hiện tượng này có tính hệ thống, không chỉ xảy ra ở một vài từ.
Sàng lọc trước khi học
Hãy quan sát ㄹ trong 살다 có còn xuất hiện khi gắn -는 hay không.
지수: 서울에 사는 친구가 있어요?
민수: 네, 제 친구가 서울에 사는 사람이에요.
Vì sao 살다 + -는 trở thành 사는?
Ý nghĩa và cấu tạo
Quy tắc chung: Bất quy tắc ㄹ là một quy tắc có
tính hệ thống với thân A/V kết thúc bằng ㄹ.
ㄹ gặp ㄴ/ㅂ/ㅅ: ㄹ bị
lược bỏ.
살다 + -는 → 사는
살다 +
-(으)ㅂ니다 → 삽니다
살다 + -(으)세요 → 사세요
길다 + -(으)ㄴ → 긴
ㄹ gặp 으/을: không
thêm 으/을; ㄹ của thân được giữ nếu phía sau không có ㄴ/ㅂ/ㅅ làm rơi ㄹ.
살다 + -(으)면 →
살면 (bỏ 으, giữ ㄹ)
살다 +
-(으)ㄹ → 살 (không thêm 을)
Khi hai quy tắc cùng gặp
nhau: ưu tiên nhìn âm đầu thực tế của đuôi sau khi bỏ phần lựa chọn 으.
살다 + -(으)니까 → 사니까: không
dùng 으, sau đó ㄹ rơi trước ㄴ.
Một số A/V bất quy tắc thường gặp: Quy tắc này áp
dụng nhất quán cho các thân kết thúc bằng ㄹ.
살다 → 사는 / 삽니다 / 사세요
알다 → 아는 / 압니다
만들다 → 만드는 / 만듭니다 /
만드세요
놀다 → 노는 /
놉니다
팔다 → 파는 /
팝니다
길다 → 긴 /
깁니다
멀다 → 먼 /
멉니다.
Một số A/V hợp quy: Không có nhóm từ riêng “hợp
quy” giữ ㄹ trước chính các môi trường làm rơi ㄹ. Thay vào đó, hãy nhớ những đuôi không làm rơi
ㄹ:
살다 → 살아요 (trước
-아/어)
살다 → 살고
(trước -고)
살다 → 살면
(bỏ 으, giữ ㄹ)
길다 → 길어요 /
길지만.
Lưu ý khác: Các dạng rất hay gặp ở sơ
cấp:
-는: 살다 → 사는 사람
-(으)ㄴ: 길다 → 긴 머리
-(으)ㅂ니다: 살다 → 삽니다
-(으)세요/-시-: 살다 → 사세요
-(으)니까: 살다 → 사니까
-(으)면: 살다 → 살면.
• ㄹ + ㄴ/ㅂ/ㅅ → bỏ ㄹ.
• ㄹ + 으/을 → không thêm 으/을.
• Nếu không gặp môi trường trên, ㄹ thường được giữ.
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Trước -는 | 살다 | 사는 사람 | ㄹ rơi trước ㄴ |
| Trước -(으)ㄴ | 길다 | 긴 길 | ㄹ rơi trước ㄴ |
| Trước -(으)ㅂ니다 | 살다 | 삽니다 | ㄹ rơi trước ㅂ |
| Trước -(으)세요 | 살다 | 사세요 | ㄹ rơi trước ㅅ |
| Trước -(으)니까 | 살다 | 사니까 | ㄹ rơi trước ㄴ |
| Trước -(으)면 | 살다 | 살면 | bỏ 으, giữ ㄹ |
• Gặp ㄴ/ㅂ/ㅅ → nghĩ tới việc bỏ ㄹ.
• Gặp dạng có 으/을 → kiểm tra xem phần 으/을 có cần bỏ hay không.
• 살면 giữ ㄹ, còn 사니까 mất ㄹ vì sau khi bỏ 으 thì gặp ㄴ.
Khám phá ví dụ
Các ví dụ tập trung vào -는, -(으)ㄴ, -(으)ㅂ니다, -(으)세요, -(으)니까 và đối chiếu với dạng giữ ㄹ.
Ví dụ cơ bản
서울에 사는 친구가 있어요.
Tôi có một người bạn sống ở Seoul.
Ngữ pháp: 살다 → 사는. ㄹ rơi trước -는.
머리가 긴 사람이 제 언니예요.
Người có tóc dài là chị tôi.
Ngữ pháp: 길다 → 긴. Tính từ 길다 làm rơi ㄹ trước -(으)ㄴ.
저는 서울에서 삽니다.
Tôi sống ở Seoul.
Ngữ pháp: 살다 → 삽니다. ㄹ rơi trước -(으)ㅂ니다.
이것을 먼저 만드세요.
Hãy làm cái này trước.
Ngữ pháp: 만들다 → 만드세요. ㄹ rơi trước -시- của -(으)세요.
저는 이 동네에 오래 살아요.
Tôi sống ở khu này lâu rồi.
Ngữ pháp: 살다 → 살아요. -아요 không làm rơi ㄹ.
Ví dụ nâng cao
제가 자주 만드는 음식이에요.
Đây là món tôi thường làm.
Ngữ pháp: 만들다 → 만드는. ㄹ rơi trước -는.
이 가게에서 과일을 팝니다.
Cửa hàng này bán trái cây.
Ngữ pháp: 팔다 → 팝니다. ㄹ rơi trước ㅂ của -ㅂ니다.
시간이 없으니까 빨리 만드세요.
Vì không có thời gian, hãy làm nhanh.
Ngữ pháp: 만들다 → 만드세요. ㄹ rơi trước -시-.
여기에서 오래 살면 길을 잘 알게 돼요.
Nếu sống ở đây lâu thì sẽ biết đường rõ.
Ngữ pháp: 살다 → 살면. Trước -면, ㄹ được giữ.
내년에 가족과 살 집을 찾고 있어요.
Tôi đang tìm ngôi nhà sẽ sống cùng gia đình vào năm sau.
Ngữ pháp: 살다 → 살. Trước -(으)ㄹ chỉ giữ một ㄹ; không thêm ㄹ thứ hai.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt môi trường làm rơi ㄹ với những đuôi giữ ㄹ và trường hợp -(으)ㄹ chỉ có một ㄹ.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| ㄹ + -는 | ㄹ rơi trước ㄴ. |
살다 → 사는 사람
người đang sống.
|
| ㄹ + -(으)ㅂ니다 | ㄹ rơi trước ㅂ. |
살다 → 삽니다
sống (trang trọng).
|
| ㄹ + -(으)세요 | ㄹ rơi trước ㅅ. |
살다 → 사세요
xin hãy ở/sống.
|
| ㄹ + -아/어/-면 | Giữ ㄹ. |
살다 → 살아요 / 살면
sống / nếu sống.
|
| ㄹ + -(으)ㄹ | Không thêm ㄹ thứ hai. |
살다 → 살 집
ngôi nhà sẽ sống/mua tùy nghĩa.
|
Ghi nhớ nhanh
Ghi nhớ cách dùng cốt lõi qua sáu mẫu ngắn.
= ㄹ → ∅
A/V-ㄹ + 으/을
= 으/을 → ∅
| 살다 → 사는 사람 | = | sống → người đang sống |
| 길다 → 긴 길 | = | dài → con đường dài |
| 살다 → 삽니다 | = | sống → dạng trang trọng |
| 살다 → 사세요 | = | sống/ở → xin hãy ở |
| 살다 → 사니까 | = | sống → vì sống |
| 살다 → 살아요 | = | sống → giữ ㄹ trước -아요 |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện chia bất quy tắc ㄹ
1. 서울에 _____ 친구가 있어요. (살다 + -는)
2. 머리가 _____ 사람이 제 언니예요. (길다 + -(으)ㄴ)
3. 저는 서울에서 _____. (살다 + -(으)ㅂ니다)
4. 여기에서 오래 _____. (살다 + -아요 · giữ ㄹ)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Món tôi thường làm là kimchi jjigae.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 서울에 살는 친구가 있어요.
2. 저는 서울에서 살습니다.
3. 저는 여기에서 오래 사아요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. 살다 + -는 có dạng nào?
2. 길다 + -(으)ㄴ có dạng nào?
3. Dạng nào giữ ㄹ?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. Trước nhóm đuôi nào ㄹ thường rơi?
Câu 2. 만들다 + -는 là gì?
Câu 3. 살다 + -아요 là gì?
Câu 4. 살다 + -(으)ㅂ니다 là gì?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Vì sống ở đây nên tôi biết đường.”
여기에서 길을 알아요.
Gợi ý từ vựng: 살다 + -(으)니까
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với A/V-ㄹ + ㄴ/ㅂ/ㅅ và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng A/V-ㄹ + ㄴ/ㅂ/ㅅ trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với A/V-ㄹ + ㄴ/ㅂ/ㅅ và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



