24/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

Bất quy tắc ㅡ
ㅡ + 아/어 → biến đổi

Trình độSơ cấp
Từ loạiTính từ / Động từ
DạngBất quy tắc
Thời gian học40–45 phút

Bất quy tắc ㅡ thường được học như một nhóm biến đổi: với thân A/V kết thúc bằng ㅡ (không tính 르), ㅡ rơi trước -아/어; chọn 아 hay 어 theo nguyên âm của âm tiết đứng trước.

Bất quy tắc ㅡ (ㅡ rơi trước -아/어)
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy quan sát nguyên âm ㅡ ở cuối thân từ biến mất như thế nào khi gặp -아/어요.

지수: 오늘 많이 바빠요?

민수: 네, 오전에는 정말 바빠요.

Vì sao 바쁘다 trở thành 바빠요?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

A/V-ㅡ + 아/어
= ㅡ → ∅

Quy tắc chung: Khác với các nhóm chỉ áp dụng cho một số từ, hiện tượng ㅡ rơi có tính hệ thống với thân A/V kết thúc bằng (không tính nhóm được học riêng).

Khi gặp -아/어: ㅡ rơi.

Âm tiết trước có ㅏ hoặc ㅗ: dùng 아.
바쁘다 → 바빠요
아프다 → 아파요

Các trường hợp còn lại: dùng 어.
예쁘다 → 예뻐요
기쁘다 → 기뻐요

Từ một âm tiết: sau khi bỏ ㅡ, dùng 어.
쓰다 → 써요
크다 → 커요.

Một số A/V bất quy tắc thường gặp: Các từ thường gặp:
쓰다 → 써요 (viết, dùng)
크다 → 커요 (to, lớn)
바쁘다 → 바빠요 (bận)
아프다 → 아파요 (đau, ốm)
예쁘다 → 예뻐요 (đẹp, xinh)
나쁘다 → 나빠요 (xấu, tệ)
기쁘다 → 기뻐요 (vui)
슬프다 → 슬퍼요 (buồn).

Một số A/V hợp quy: Trong nhóm thân kết thúc bằng ㅡ, không có một nhóm từ giữ nguyên ㅡ trước -아/어 để học như “hợp quy”.

Đây là biến đổi xảy ra nhất quán trước -아/어.

Trước các đuôi khác, ㅡ được giữ:
쓰다 → 쓰고 (viết, dùng)
크다 → 크면 (to, lớn)
바쁘다 → 바쁘지만 (bận).

Trường hợp đặc biệt: Thân một âm tiết: sau khi bỏ ㅡ không còn âm tiết trước để xét ㅏ/ㅗ, nên dùng 어.
쓰다 → 써요
크다 → 커요
끄다 → 꺼요

Từ nhiều âm tiết: nhìn nguyên âm của âm tiết ngay trước ㅡ.
바쁘다 → 바빠요
예쁘다 → 예뻐요.

Lưu ý khác: Nhóm 르: được học riêng vì nhiều từ có cơ chế 르 → ㄹㄹ.

Một số từ 르 không theo bất quy tắc 르:
따르다
치르다
들르다
Các từ này chỉ rơi ㅡ và sẽ được nhắc lại trong bài 르.

Cách hiểu nhanh:
• Bỏ ㅡ trước -아/어.
• Âm ngay trước ㅡ là ㅏ/ㅗ → chọn 아.
• Các trường hợp còn lại → chọn 어.
• Từ một âm tiết như 쓰다/크다 → dùng 어.

← Lướt ngang để xem

Trường hợp Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
Một âm tiết 쓰다 써요 ㅡ rơi + 어
Một âm tiết 크다 커요 ㅡ rơi + 어
Âm trước ㅏ 바쁘다 바빠요 ㅡ rơi + 아
Âm trước ㅏ 아프다 아파요 ㅡ rơi + 아
Âm trước khác ㅏ/ㅗ 예쁘다 예뻐요 ㅡ rơi + 어
Không gặp -아/어 바쁘다 바쁘지만 giữ ㅡ
Điểm cần nhớ:
• Đây là nhóm có tính hệ thống, không phải học danh sách “bất quy tắc ↔ hợp quy” như ㅂ/ㄷ/ㅅ.
• Điều quan trọng là xác định khi nào ㅡ rơi.
• Sau đó mới chọn 아 hay 어.
2

Khám phá ví dụ

Các ví dụ tập trung vào -아/어요, -아서/어서, -았/었어요 và đối chiếu với đuôi không làm rơi ㅡ.

Ví dụ cơ bản

1

저는 매일 일기를 써요.

Tôi viết nhật ký mỗi ngày.

Từ vựng: 매일 = mỗi ngày · 일기 = nhật ký · 쓰다 = viết.
Ngữ pháp: 쓰다 → 써요. ㅡ rơi, từ một âm tiết nên dùng 어.
2

이 가방은 생각보다 커요.

Chiếc túi này to hơn tôi nghĩ.

Từ vựng: 가방 = túi · 생각보다 = hơn tưởng tượng · 크다 = to.
Ngữ pháp: 크다 → 커요. ㅡ rơi + 어.
3

오늘은 일이 많아서 아주 바빠요.

Hôm nay nhiều việc nên tôi rất bận.

Từ vựng: 오늘 = hôm nay · = công việc · 바쁘다 = bận.
Ngữ pháp: 바쁘다 → 바빠요. Âm tiết trước ㅡ có ㅏ nên dùng 아.
4

이 꽃은 정말 예뻐요.

Bông hoa này rất đẹp.

Từ vựng: = hoa · 정말 = thật sự · 예쁘다 = đẹp.
Ngữ pháp: 예쁘다 → 예뻐요. Âm trước không phải ㅏ/ㅗ nên dùng 어.
5

어제부터 머리가 아파요.

Từ hôm qua đầu tôi bị đau.

Từ vựng: 어제 = hôm qua · 머리 = đầu · 아프다 = đau.
Ngữ pháp: 아프다 → 아파요. Âm trước ㅏ nên dùng 아.

Ví dụ nâng cao

1

숙제를 다 써서 선생님께 냈어요.

Tôi viết xong bài tập rồi nộp cho giáo viên.

Từ vựng: 숙제 = bài tập · 선생님 = giáo viên · 내다 = nộp.
Ngữ pháp: 쓰다 → 써서. ㅡ rơi trước -어서.
2

어제는 일이 많아서 정말 바빴어요.

Hôm qua tôi đã rất bận.

Từ vựng: 어제 = hôm qua · = công việc · 많다 = nhiều.
Ngữ pháp: 바쁘다 → 바빴어요. -았/었 cũng thuộc nhóm -아/어, nên ㅡ rơi.
3

불을 꺼서 방이 어두워졌어요.

Tôi tắt đèn nên căn phòng tối đi.

Từ vựng: = đèn · = phòng · 어둡다 = tối.
Ngữ pháp: 끄다 → 꺼서. Từ một âm tiết: ㅡ rơi + 어.
4

그 소식을 듣고 아주 기뻤어요.

Nghe tin đó tôi đã rất vui.

Từ vựng: 소식 = tin tức · 듣다 = nghe · 기쁘다 = vui.
Ngữ pháp: 기쁘다 → 기뻤어요. ㅡ rơi rồi dùng 어.
5

오늘은 바쁘지만 내일은 안 바빠요.

Hôm nay bận nhưng ngày mai không bận.

Từ vựng: 내일 = ngày mai · 하지만 = nhưng · = không.
Ngữ pháp: 바쁘다 → 바빠요 trước -아요; còn trong 바쁘지만, ㅡ được giữ vì -지만 không phải -아/어.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt ㅡ rơi với 르 bất quy tắc và nhớ rằng ㅡ chỉ rơi trong môi trường -아/어.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
ㅡ + -아/어 (âm trước ㅏ/ㅗ) Bỏ ㅡ và dùng 아.
바쁘다 → 바빠요
Bận → bận (dạng -아요).
ㅡ + -아/어 (âm trước khác) Bỏ ㅡ và dùng 어.
예쁘다 → 예뻐요
Đẹp → đẹp (dạng -어요).
Thân một âm tiết ㅡ Bỏ ㅡ và dùng 어.
쓰다 → 써요
Viết → viết (dạng -어요).
르 bất quy tắc Không áp dụng công thức ㅡ đơn giản; nhiều từ thêm ㄹ.
모르다 → 몰라요
Không biết → không biết.
Đuôi không phải -아/어 Giữ ㅡ.
바쁘다 → 바쁘지만
Bận nhưng...
Không giữ ㅡ trước -아/어: 쓰어요 không phải dạng chuẩn; dùng 써요.
ㅏ/ㅗ → 아: 바쁘다 → 바빠요, 아프다 → 아파요.
Còn lại → 어: 예쁘다 → 예뻐요, 기쁘다 → 기뻐요.
Điểm nhận diện nhanh: thấy thân kết thúc bằng ㅡ và sắp gắn -아/어 → bỏ ㅡ trước, rồi mới chọn 아/어.
4

Ghi nhớ nhanh

Ghi nhớ cách dùng cốt lõi qua sáu mẫu ngắn.

A/V-ㅡ + 아/어
= ㅡ → ∅
쓰다 → 써요 = viết → 써요
크다 → 커요 = to → 커요
바쁘다 → 바빠요 = bận → 바빠요
아프다 → 아파요 = đau → 아파요
예쁘다 → 예뻐요 = đẹp → 예뻐요
기쁘다 → 기뻐요 = vui → 기뻐요
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện chia bất quy tắc ㅡ

1. 저는 매일 일기를 _____. (쓰다 + -어요)

2. 오늘은 일이 많아서 _____. (바쁘다 + -아요)

3. 이 꽃은 정말 _____. (예쁘다 + -어요)

4. 어제는 머리가 많이 _____. (아프다 + -았어요)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Hôm nay quá bận nên tôi không đi xem phim mà nghỉ ở nhà.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 저는 매일 일기를 쓰어요.

2. 이 꽃은 아주 예쁘어요.

3. 오늘은 일이 많아서 바쁘아요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. 쓰다 + -어요 có dạng nào?

2. 바쁘다 + -아요 có dạng nào?

3. Câu nào giữ ㅡ vì đuôi không phải -아/어?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. Khi thân kết thúc bằng ㅡ gặp -아/어 thì làm gì trước?

Câu 2. 예쁘다 + -어요 là gì?

Câu 3. 크다 + -어요 là gì?

Câu 4. 바쁘다 + -지만 là gì?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Vì đau nên tôi đến bệnh viện.”

몸이 병원에 갔어요.

Gợi ý từ vựng: 아프다 + -아서

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu