Bất quy tắc ㅡ
ㅡ + 아/어 → biến đổi
Bất quy tắc ㅡ thường được học như một nhóm biến đổi: với thân A/V kết thúc bằng ㅡ (không tính 르), ㅡ rơi trước -아/어; chọn 아 hay 어 theo nguyên âm của âm tiết đứng trước.
Sàng lọc trước khi học
Hãy quan sát nguyên âm ㅡ ở cuối thân từ biến mất như thế nào khi gặp -아/어요.
지수: 오늘 많이 바빠요?
민수: 네, 오전에는 정말 바빠요.
Vì sao 바쁘다 trở thành 바빠요?
Ý nghĩa và cấu tạo
Quy tắc chung: Khác với các nhóm chỉ áp dụng cho một số từ, hiện tượng ㅡ rơi có tính hệ thống với thân A/V kết thúc bằng ㅡ (không tính nhóm 르 được học riêng).
Khi gặp -아/어: ㅡ rơi.
Âm tiết trước có ㅏ hoặc ㅗ: dùng 아.
바쁘다 → 바빠요
아프다 → 아파요
Các trường hợp còn lại: dùng 어.
예쁘다 → 예뻐요
기쁘다 → 기뻐요
Từ một âm tiết: sau khi bỏ ㅡ, dùng 어.
쓰다 → 써요
크다 → 커요.
Một số A/V bất quy tắc thường gặp: Các từ thường gặp:
쓰다 → 써요 (viết, dùng)
크다 → 커요 (to, lớn)
바쁘다 → 바빠요 (bận)
아프다 → 아파요 (đau, ốm)
예쁘다 → 예뻐요 (đẹp, xinh)
나쁘다 → 나빠요 (xấu, tệ)
기쁘다 → 기뻐요 (vui)
슬프다 → 슬퍼요 (buồn).
Một số A/V hợp quy: Trong nhóm thân kết thúc bằng ㅡ, không có một nhóm từ giữ nguyên ㅡ trước -아/어 để học như “hợp quy”.
Đây là biến đổi xảy ra nhất quán trước -아/어.
Trước các đuôi khác, ㅡ được giữ:
쓰다 → 쓰고 (viết, dùng)
크다 → 크면 (to, lớn)
바쁘다 → 바쁘지만 (bận).
Trường hợp đặc biệt: Thân một âm tiết: sau khi bỏ ㅡ không còn âm tiết trước để xét ㅏ/ㅗ, nên dùng 어.
쓰다 → 써요
크다 → 커요
끄다 → 꺼요
Từ nhiều âm tiết: nhìn nguyên âm của âm tiết ngay trước ㅡ.
바쁘다 → 바빠요
예쁘다 → 예뻐요.
Lưu ý khác: Nhóm 르: được học riêng vì nhiều từ có cơ chế 르 → ㄹㄹ.
Một số từ 르 không theo bất quy tắc 르:
따르다
치르다
들르다
Các từ này chỉ rơi ㅡ và sẽ được nhắc lại trong bài 르.
• Bỏ ㅡ trước -아/어.
• Âm ngay trước ㅡ là ㅏ/ㅗ → chọn 아.
• Các trường hợp còn lại → chọn 어.
• Từ một âm tiết như 쓰다/크다 → dùng 어.
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Một âm tiết | 쓰다 | 써요 | ㅡ rơi + 어 |
| Một âm tiết | 크다 | 커요 | ㅡ rơi + 어 |
| Âm trước ㅏ | 바쁘다 | 바빠요 | ㅡ rơi + 아 |
| Âm trước ㅏ | 아프다 | 아파요 | ㅡ rơi + 아 |
| Âm trước khác ㅏ/ㅗ | 예쁘다 | 예뻐요 | ㅡ rơi + 어 |
| Không gặp -아/어 | 바쁘다 | 바쁘지만 | giữ ㅡ |
• Đây là nhóm có tính hệ thống, không phải học danh sách “bất quy tắc ↔ hợp quy” như ㅂ/ㄷ/ㅅ.
• Điều quan trọng là xác định khi nào ㅡ rơi.
• Sau đó mới chọn 아 hay 어.
Khám phá ví dụ
Các ví dụ tập trung vào -아/어요, -아서/어서, -았/었어요 và đối chiếu với đuôi không làm rơi ㅡ.
Ví dụ cơ bản
저는 매일 일기를 써요.
Tôi viết nhật ký mỗi ngày.
Ngữ pháp: 쓰다 → 써요. ㅡ rơi, từ một âm tiết nên dùng 어.
이 가방은 생각보다 커요.
Chiếc túi này to hơn tôi nghĩ.
Ngữ pháp: 크다 → 커요. ㅡ rơi + 어.
오늘은 일이 많아서 아주 바빠요.
Hôm nay nhiều việc nên tôi rất bận.
Ngữ pháp: 바쁘다 → 바빠요. Âm tiết trước ㅡ có ㅏ nên dùng 아.
이 꽃은 정말 예뻐요.
Bông hoa này rất đẹp.
Ngữ pháp: 예쁘다 → 예뻐요. Âm trước không phải ㅏ/ㅗ nên dùng 어.
어제부터 머리가 아파요.
Từ hôm qua đầu tôi bị đau.
Ngữ pháp: 아프다 → 아파요. Âm trước ㅏ nên dùng 아.
Ví dụ nâng cao
숙제를 다 써서 선생님께 냈어요.
Tôi viết xong bài tập rồi nộp cho giáo viên.
Ngữ pháp: 쓰다 → 써서. ㅡ rơi trước -어서.
어제는 일이 많아서 정말 바빴어요.
Hôm qua tôi đã rất bận.
Ngữ pháp: 바쁘다 → 바빴어요. -았/었 cũng thuộc nhóm -아/어, nên ㅡ rơi.
불을 꺼서 방이 어두워졌어요.
Tôi tắt đèn nên căn phòng tối đi.
Ngữ pháp: 끄다 → 꺼서. Từ một âm tiết: ㅡ rơi + 어.
그 소식을 듣고 아주 기뻤어요.
Nghe tin đó tôi đã rất vui.
Ngữ pháp: 기쁘다 → 기뻤어요. ㅡ rơi rồi dùng 어.
오늘은 바쁘지만 내일은 안 바빠요.
Hôm nay bận nhưng ngày mai không bận.
Ngữ pháp: 바쁘다 → 바빠요 trước -아요; còn trong 바쁘지만, ㅡ được giữ vì -지만 không phải -아/어.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt ㅡ rơi với 르 bất quy tắc và nhớ rằng ㅡ chỉ rơi trong môi trường -아/어.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| ㅡ + -아/어 (âm trước ㅏ/ㅗ) | Bỏ ㅡ và dùng 아. |
바쁘다 → 바빠요
Bận → bận (dạng -아요).
|
| ㅡ + -아/어 (âm trước khác) | Bỏ ㅡ và dùng 어. |
예쁘다 → 예뻐요
Đẹp → đẹp (dạng -어요).
|
| Thân một âm tiết ㅡ | Bỏ ㅡ và dùng 어. |
쓰다 → 써요
Viết → viết (dạng -어요).
|
| 르 bất quy tắc | Không áp dụng công thức ㅡ đơn giản; nhiều từ thêm ㄹ. |
모르다 → 몰라요
Không biết → không biết.
|
| Đuôi không phải -아/어 | Giữ ㅡ. |
바쁘다 → 바쁘지만
Bận nhưng...
|
Ghi nhớ nhanh
Ghi nhớ cách dùng cốt lõi qua sáu mẫu ngắn.
= ㅡ → ∅
| 쓰다 → 써요 | = | viết → 써요 |
| 크다 → 커요 | = | to → 커요 |
| 바쁘다 → 바빠요 | = | bận → 바빠요 |
| 아프다 → 아파요 | = | đau → 아파요 |
| 예쁘다 → 예뻐요 | = | đẹp → 예뻐요 |
| 기쁘다 → 기뻐요 | = | vui → 기뻐요 |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện chia bất quy tắc ㅡ
1. 저는 매일 일기를 _____. (쓰다 + -어요)
2. 오늘은 일이 많아서 _____. (바쁘다 + -아요)
3. 이 꽃은 정말 _____. (예쁘다 + -어요)
4. 어제는 머리가 많이 _____. (아프다 + -았어요)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Hôm nay quá bận nên tôi không đi xem phim mà nghỉ ở nhà.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 저는 매일 일기를 쓰어요.
2. 이 꽃은 아주 예쁘어요.
3. 오늘은 일이 많아서 바쁘아요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. 쓰다 + -어요 có dạng nào?
2. 바쁘다 + -아요 có dạng nào?
3. Câu nào giữ ㅡ vì đuôi không phải -아/어?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. Khi thân kết thúc bằng ㅡ gặp -아/어 thì làm gì trước?
Câu 2. 예쁘다 + -어요 là gì?
Câu 3. 크다 + -어요 là gì?
Câu 4. 바쁘다 + -지만 là gì?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Vì đau nên tôi đến bệnh viện.”
몸이 병원에 갔어요.
Gợi ý từ vựng: 아프다 + -아서
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với A/V-ㅡ + 아/어 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng A/V-ㅡ + 아/어 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với A/V-ㅡ + 아/어 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



