16/07/2026

TỪ VỰNG TIẾNG HÀN: MỸ PHẨM & TRANG ĐIỂM

Chào các bạn! Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng nắm vững 30 từ vựng phổ biến nhất về chủ đề Mỹ phẩm & Trang điểm (화장품 & 메이크업). Từ các bước chăm sóc da (skincare) cơ bản cho đến các dụng cụ makeup, tất cả đều được tổng hợp chi tiết dưới đây. Hãy bấm vào thẻ để học phát âm và nghĩa nhé!

Từ vựng tiếng Hàn chủ đề Mỹ phẩm và Trang điểm

(Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa.)

💡 Bạn có biết?

1. Văn hóa K-Beauty và thuật ngữ chăm sóc da

Hàn Quốc vốn nổi tiếng là kinh đô làm đẹp của châu Á với ngành công nghiệp K-Beauty cực kỳ phát triển. Khi đến các cửa hàng mỹ phẩm như Olive Young hay Nature Republic, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp những từ như 스킨 (Skin / Toner) hay 로션 (Lotion). Khác với phương Tây, Lotion ở Hàn Quốc thường ám chỉ sữa dưỡng da mặt mỏng nhẹ, dùng sau bước Toner.

Người Hàn rất chú trọng vào việc dưỡng ẩm và chống nắng. Vì thế, 선크림 (Kem chống nắng)수분크림 (Kem dưỡng ẩm) là hai món không bao giờ thiếu trong túi xách của cả nam và nữ. Hãy nhấp vào các thẻ lật bên dưới để làm quen với các loại mỹ phẩm và thỏa sức mua sắm khi đến Hàn Quốc nhé!

2. Xu hướng trang điểm "sương sương" chuẩn Hàn

Khác với lối trang điểm đậm của phương Tây, phụ nữ Hàn Quốc cực kỳ ưa chuộng phong cách makeup "chok-chok" (촉촉 - ẩm mượt) hay còn gọi là trang điểm sương sương. Lớp nền luôn được tối giản để giữ độ trong trẻo và bóng khỏe tự nhiên. Đó là lý do tại sao Cushion (쿠션 - Phấn nước) ra đời tại Hàn Quốc và nhanh chóng trở thành cơn sốt toàn cầu nhờ tính tiện lợi và khả năng tạo lớp nền mỏng nhẹ hoàn hảo.

Bên cạnh đó, kiểu tô son "Gradient" (đánh lòng môi) bằng 립틴트 (Son tint) cũng là một đặc trưng làm đẹp không thể nhầm lẫn. Đôi môi trông sẽ căng mọng, chúm chím và vô cùng tự nhiên.

Sau khi hoàn thành phần học thẻ từ vựng phía trên, bạn hãy vận dụng chúng vào các bài tập game bên dưới để nhớ lâu hơn nhé!

TỪ VỰNG TRONG NGỮ CẢNH

Hội thoại ngắn: Chọn mỹ phẩm

Tình huống tại cửa hàng giúp bạn luyện cách hỏi và lựa chọn sản phẩm chăm sóc da, trang điểm.

피부가 건조한데 어떤 화장품이 좋아요?

Da tôi khô, loại mỹ phẩm nào phù hợp?

세럼과 수분크림을 함께 사용해 보세요.

Bạn hãy thử dùng serum cùng kem dưỡng ẩm.

선크림도 매일 발라야 해요?

Kem chống nắng cũng phải bôi hằng ngày à?

네, 아침에는 선크림을 꼭 바르는 게 좋아요.

Vâng, buổi sáng nên nhớ bôi kem chống nắng.

자연스러운 화장을 하고 싶은데 쿠션도 추천해 주세요.

Tôi muốn trang điểm tự nhiên, hãy giới thiệu cả phấn nước giúp tôi.

이 쿠션은 얇게 발리고 립스틱과도 잘 어울려요.

Loại phấn nước này lên da mỏng nhẹ và cũng hợp với son môi.

Từ trọng tâm 화장품세럼수분크림선크림쿠션립스틱
PHẦN HỌC TƯƠNG TÁC

Học từ vựng bằng thẻ lật

Bấm nút loa để nghe phát âm, sau đó chạm hoặc nhấp vào từng thẻ để xem nghĩa tiếng Việt.

1. Skincare (Chăm sóc da)

화장품

Nhấp để lật ↻

Mỹ phẩm

스킨 / 토너

Nhấp để lật ↻

Toner / Nước hoa hồng

로션

Nhấp để lật ↻

Sữa dưỡng

에센스

Nhấp để lật ↻

Tinh chất (Essence)

세럼

Nhấp để lật ↻

Serum

크림

Nhấp để lật ↻

Kem dưỡng

수분크림

Nhấp để lật ↻

Kem dưỡng ẩm

아이크림

Nhấp để lật ↻

Kem mắt

선크림

Nhấp để lật ↻

Kem chống nắng

마스크팩

Nhấp để lật ↻

Mặt nạ

2. Makeup (Trang điểm)

파운데이션

Nhấp để lật ↻

Kem nền

쿠션

Nhấp để lật ↻

Phấn nước (Cushion)

컨실러

Nhấp để lật ↻

Kem che khuyết điểm

파우더

Nhấp để lật ↻

Phấn phủ

립스틱

Nhấp để lật ↻

Son môi

립틴트

Nhấp để lật ↻

Son tint

립밤

Nhấp để lật ↻

Son dưỡng

블러셔

Nhấp để lật ↻

Phấn má hồng

섀도우

Nhấp để lật ↻

Phấn mắt

아이라이너

Nhấp để lật ↻

Kẻ mắt

3. Làm sạch & Dụng cụ

마스카라

Nhấp để lật ↻

Mascara

클렌징 폼

Nhấp để lật ↻

Sữa rửa mặt

클렌징 오일

Nhấp để lật ↻

Dầu tẩy trang

클렌징 워터

Nhấp để lật ↻

Nước tẩy trang

화장솜

Nhấp để lật ↻

Bông tẩy trang

브러쉬

Nhấp để lật ↻

Cọ trang điểm

퍼프

Nhấp để lật ↻

Mút trang điểm

뷰러

Nhấp để lật ↻

Kẹp mi

향수

Nhấp để lật ↻

Nước hoa

바디로션

Nhấp để lật ↻

Sữa dưỡng thể

🧩 Lật Bài Bắt Cặp

Chạm thẻ tiếng Hàn, sau đó chạm tiếp thẻ tiếng Việt để tìm đúng 8 cặp từ vựng nhé!

화장품
🇻🇳 Son môi
선크림
🇻🇳 Sữa rửa mặt
쿠션
🇻🇳 Mỹ phẩm
마스크팩
🇻🇳 Nước hoa
립스틱
🇻🇳 Kem chống nắng
향수
🇻🇳 Kẹp mi
뷰러
🇻🇳 Mặt nạ
클렌징 폼
🇻🇳 Phấn nước

퀴즈 (Quiz) - Kiểm tra trí nhớ

Bạn đã nhớ hết các từ vựng về mỹ phẩm chưa? Cùng kiểm tra nhé!

Câu 1 "Mỹ phẩm" tiếng Hàn là gì?
Câu 2 "선크림" có nghĩa là gì?
Câu 3 "Son môi" tiếng Hàn là gì?
Câu 4 "Mặt nạ" tiếng Hàn là gì?
Câu 5 "향수" có nghĩa là gì?
Câu 6 "Kem che khuyết điểm" tiếng Hàn là gì?
Câu 7 Từ nào chỉ "Sữa dưỡng thể"?
Câu 8 "뷰러" có nghĩa là gì?
Câu 9 "Kem nền" tiếng Hàn là gì?
Câu 10 "화장솜" có nghĩa là gì?

🎉 Chúc mừng bạn đã hoàn thành bài!

0 / 10

Hãy cố gắng ở các bài học tiếp theo nhé!