TỪ VỰNG TIẾNG HÀN: MỸ PHẨM & TRANG ĐIỂM
Chào các bạn! Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng nắm vững 30 từ vựng phổ biến nhất về chủ đề Mỹ phẩm & Trang điểm (화장품 & 메이크업). Từ các bước chăm sóc da (skincare) cơ bản cho đến các dụng cụ makeup, tất cả đều được tổng hợp chi tiết dưới đây. Hãy bấm vào thẻ để học phát âm và nghĩa nhé!
💡 Bạn có biết?
Hàn Quốc vốn nổi tiếng là kinh đô làm đẹp của châu Á với ngành công nghiệp K-Beauty cực kỳ phát triển. Khi đến các cửa hàng mỹ phẩm như Olive Young hay Nature Republic, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp những từ như 스킨 (Skin / Toner) hay 로션 (Lotion). Khác với phương Tây, Lotion ở Hàn Quốc thường ám chỉ sữa dưỡng da mặt mỏng nhẹ, dùng sau bước Toner.
Người Hàn rất chú trọng vào việc dưỡng ẩm và chống nắng. Vì thế, 선크림 (Kem chống nắng) và 수분크림 (Kem dưỡng ẩm) là hai món không bao giờ thiếu trong túi xách của cả nam và nữ. Hãy nhấp vào các thẻ lật bên dưới để làm quen với các loại mỹ phẩm và thỏa sức mua sắm khi đến Hàn Quốc nhé!
Khác với lối trang điểm đậm của phương Tây, phụ nữ Hàn Quốc cực kỳ ưa chuộng phong cách makeup "chok-chok" (촉촉 - ẩm mượt) hay còn gọi là trang điểm sương sương. Lớp nền luôn được tối giản để giữ độ trong trẻo và bóng khỏe tự nhiên. Đó là lý do tại sao Cushion (쿠션 - Phấn nước) ra đời tại Hàn Quốc và nhanh chóng trở thành cơn sốt toàn cầu nhờ tính tiện lợi và khả năng tạo lớp nền mỏng nhẹ hoàn hảo.
Bên cạnh đó, kiểu tô son "Gradient" (đánh lòng môi) bằng 립틴트 (Son tint) cũng là một đặc trưng làm đẹp không thể nhầm lẫn. Đôi môi trông sẽ căng mọng, chúm chím và vô cùng tự nhiên.
Sau khi hoàn thành phần học thẻ từ vựng phía trên, bạn hãy vận dụng chúng vào các bài tập game bên dưới để nhớ lâu hơn nhé!
1. Skincare (Chăm sóc da)
화장품
Mỹ phẩm
[hwa-jang-pum]스킨 / 토너
Toner / Nước hoa hồng
[seu-kin / to-neo]로션
Sữa dưỡng
[ro-syeon]에센스
Tinh chất (Essence)
[e-sen-seu]세럼
Serum
[se-reom]크림
Kem dưỡng
[keu-rim]수분크림
Kem dưỡng ẩm
[su-bun-keu-rim]아이크림
Kem mắt
[a-i-keu-rim]선크림
Kem chống nắng
[seon-keu-rim]마스크팩
Mặt nạ
[ma-seu-keu-paek]2. Makeup (Trang điểm)
파운데이션
Kem nền
[pa-un-de-i-syeon]쿠션
Phấn nước (Cushion)
[ku-syeon]컨실러
Kem che khuyết điểm
[keon-sil-leo]파우더
Phấn phủ
[pa-u-deo]립스틱
Son môi
[rip-seu-tik]립틴트
Son tint
[rip-tin-teu]립밤
Son dưỡng
[rip-bam]블러셔
Phấn má hồng
[beul-leo-syeo]섀도우
Phấn mắt
[syae-do-u]아이라이너
Kẻ mắt
[a-i-ra-i-neo]3. Làm sạch & Dụng cụ
마스카라
Mascara
[ma-seu-ka-ra]클렌징 폼
Sữa rửa mặt
[keul-len-jing-pom]클렌징 오일
Dầu tẩy trang
[keul-len-jing-o-il]클렌징 워터
Nước tẩy trang
[keul-len-jing-wo-teo]화장솜
Bông tẩy trang
[hwa-jang-som]브러쉬
Cọ trang điểm
[beu-reo-swi]퍼프
Mút trang điểm
[peo-peu]뷰러
Kẹp mi
[byu-reo]향수
Nước hoa
[hyang-su]바디로션
Sữa dưỡng thể
[ba-di-ro-syeon]🧩 Lật Bài Bắt Cặp
Chạm thẻ tiếng Hàn, sau đó chạm tiếp thẻ tiếng Việt để tìm đúng 8 cặp từ vựng nhé!
퀴즈 (Quiz) - Kiểm tra trí nhớ
Bạn đã nhớ hết các từ vựng về mỹ phẩm chưa? Cùng kiểm tra nhé!
Đăng nhận xét