Mini Game Từ Vựng Tiếng Hàn - Thiết Bị Điện Gia Dụng (TOPIK 2)
Bài học giới thiệu 15 từ vựng về những thiết bị điện thường xuất hiện trong nhà, từ đồ dùng nhà bếp đến thiết bị làm sạch và điều hòa không khí. Phần cẩm nang giúp bạn hiểu cách gọi tên, mô tả chức năng và sử dụng các từ này trong hội thoại mua sắm hoặc sinh hoạt. Sau khi đọc nội dung, bạn có thể học qua sơ đồ tương tác, hoàn thành vòng sắp xếp và tham gia Đấu trường có chấm điểm. Chủ đề này phù hợp với người học TOPIK 2 và rất hữu ích trong đời sống tại Hàn Quốc.
Cẩm nang trước khi chơi Kiến thức, mẫu câu và cách dùng từ theo chủ đề Thiết bị điện gia dụng
Trong cuộc sống hiện đại của người Hàn Quốc, thiết bị điện gia dụng (가전제품) là một phần không thể thiếu. Từ chiếc điều hòa (에어컨) xua tan cái nóng mùa hè đến máy lọc không khí (공기청정기) bảo vệ sức khỏe, mỗi thiết bị đều gắn với những từ vựng cấp TOPIK 2 mà người học cần nắm vững để giao tiếp tự nhiên.
🌀 Làm mát & Sạch sẽ
- 에어컨Điều hòa
- 선풍기Quạt điện
- 청소기Máy hút bụi
- 공기청정기Máy lọc không khí
- 세탁기Máy giặt
📺 Tiện nghi sinh hoạt
- 냉장고Tủ lạnh
- 전자레인지Lò vi sóng
- 텔레비전Tivi
- 밥솥Nồi cơm điện
- 다리미Bàn ủi
⚙️ Trạng thái sử dụng
- 전원을 켜다Bật nguồn
- 전원을 끄다Tắt nguồn
- 온도를 조절하다Điều chỉnh nhiệt độ
- 고장이 나다Bị hỏng
- 수리하다Sửa chữa
💬 Hội thoại mẫu
🎌 Văn hóa Hàn Quốc – Thói quen dùng gia dụng
❓ Hỏi & Đáp thường gặp
(Thường đặt 24–26°C. Chính phủ khuyến nghị 26°C để tiết kiệm điện.)
(Liên hệ trung tâm bảo hành hoặc gọi hotline hãng để đặt lịch thợ sửa tại nhà.)
(Hai thương hiệu tiêu biểu là Samsung và LG, cùng sản xuất hầu hết các loại đồ gia dụng.)
(수리하다 = văn phong trang trọng, dùng cho máy móc; 고치다 = khẩu ngữ, dùng rộng hơn.)
Học từ vựng bằng sơ đồ và Mini Game
Nhấn vào từng nhóm để học từ, hoàn thành vòng sắp xếp, sau đó bước vào Đấu trường để kiểm tra và lưu thành tích.
가전제품
Gia Dụng
냉방·청결
Làm mát & Sạch sẽ
생활 편의
Tiện nghi sinh hoạt
사용 상태
Trạng thái sử dụng
Làm mát & Sạch sẽ
Tiện nghi sinh hoạt
Trạng thái sử dụng
Tổng Kết Đấu Trường
Hạng: S



