15/07/2026

Mini Game Từ Vựng Tiếng Hàn – Thiết Bị Điện Gia Dụng (TOPIK 2)
Nhấn vào các vòng tròn để học từ nhé! 👆

가전제품

Gia Dụng

냉방·청결

Làm mát & Sạch sẽ

생활 편의

Tiện nghi sinh hoạt

사용 상태

Trạng thái sử dụng

Tiêu đề

    Hãy chọn từ vựng và lắp vào chỗ trống!
    Hoàn thành lắp 100% thẻ từ vựng để mở khóa Đấu Trường

    Làm mát & Sạch sẽ

    Điều hòa?
    Quạt điện?
    Máy hút bụi?
    Máy lọc không khí?
    Máy giặt?

    Tiện nghi sinh hoạt

    Tủ lạnh?
    Lò vi sóng?
    Tivi?
    Nồi cơm điện?
    Bàn ủi?

    Trạng thái sử dụng

    Bật nguồn?
    Tắt nguồn?
    Điều chỉnh nhiệt độ?
    Bị hỏng?
    Sửa chữa?
    Đấu Trường 0 / 100
    Chọn từ tiếng Hàn đúng (10s):
    Phân loại từ vựng (10s):
    Điền từ vào chỗ trống (10s):
    Hoàn thành Vòng 1!
    Tổng điểm hiện tại: 0

    Tổng Kết Đấu Trường

    100

    Hạng: S

    📖 Bấm vào đây để mở
    CẨM NANG TỪ VỰNG
    가전제품 – Thiết Bị Điện Gia Dụng
    Tổng hợp từ vựng tiếng Hàn · Cấp độ TOPIK 2 · 15 từ khóa thiết yếu

    Trong cuộc sống hiện đại của người Hàn Quốc, thiết bị điện gia dụng (가전제품) là một phần không thể thiếu. Từ chiếc điều hòa (에어컨) xua tan cái nóng mùa hè đến máy lọc không khí (공기청정기) bảo vệ sức khỏe, mỗi thiết bị đều gắn với những từ vựng cấp TOPIK 2 mà người học cần nắm vững để giao tiếp tự nhiên.

    🌀 Làm mát & Sạch sẽ

    • 에어컨Điều hòa
    • 선풍기Quạt điện
    • 청소기Máy hút bụi
    • 공기청정기Máy lọc không khí
    • 세탁기Máy giặt

    📺 Tiện nghi sinh hoạt

    • 냉장고Tủ lạnh
    • 전자레인지Lò vi sóng
    • 텔레비전Tivi
    • 밥솥Nồi cơm điện
    • 다리미Bàn ủi

    ⚙️ Trạng thái sử dụng

    • 전원을 켜다Bật nguồn
    • 전원을 끄다Tắt nguồn
    • 온도를 조절하다Điều chỉnh nhiệt độ
    • 고장이 나다Bị hỏng
    • 수리하다Sửa chữa

    💬 Hội thoại mẫu

    A: 요즘 너무 더운데 에어컨 온도를 좀 낮춰도 될까요?
    A: Dạo này nóng quá, tôi có thể hạ nhiệt độ điều hòa xuống một chút không?
    B: 네, 물론이죠. 전원을 켜고 온도를 조절해 주세요.
    B: Vâng, được chứ. Bật nguồn lên rồi điều chỉnh nhiệt độ nhé.
    A: 세탁기가 고장이 나서 빨래를 못 했어요.
    A: Máy giặt bị hỏng nên tôi không giặt được quần áo.
    B: 빨리 AS 센터에 연락해서 수리를 맡기세요.
    B: Hãy liên hệ trung tâm bảo hành để mang đi sửa ngay đi.

    🎌 Văn hóa Hàn Quốc – Thói quen dùng gia dụng

    🌿 공기청정기 문화 (Văn hóa máy lọc không khí) Hàn Quốc là một trong những thị trường tiêu thụ 공기청정기 (máy lọc không khí) lớn nhất thế giới do ảnh hưởng của bụi mịn (미세먼지) từ Trung Quốc. Nhiều gia đình đặt máy ở mọi phòng, kể cả phòng ngủ. Cụm từ thường gặp: "오늘 미세먼지가 심해서 공기청정기를 하루 종일 켜뒀어요." (Hôm nay bụi mịn nặng nên tôi để máy lọc không khí chạy cả ngày.)
    🍚 한국의 밥솥 (Nồi cơm điện của Hàn Quốc) Người Hàn Quốc ăn cơm hàng ngày nên 밥솥 (Nồi cơm điện) là thiết bị không thể thiếu. Các thương hiệu nổi tiếng như CuckooCuchen rất được ưa chuộng nhờ công nghệ nấu áp suất đặc biệt.
    ❄️ 에어컨 에티켓 (Phép lịch sự dùng điều hòa) Trong văn phòng hoặc không gian chung, người Hàn thường hỏi ý kiến trước khi bật điều hòa hoặc thay đổi nhiệt độ — đây là phép lịch sự quan trọng. Câu hay dùng: "에어컨 켜도 될까요?" (Tôi bật điều hòa được không?)

    ❓ Hỏi & Đáp thường gặp

    Q1: 에어컨 온도는 보통 몇 도로 맞춰요? (Điều hòa thường đặt mấy độ?)
    A: 보통 24~26도로 맞춥니다. 에너지 절약을 위해 정부에서는 26도를 권장합니다.
    (Thường đặt 24–26°C. Chính phủ khuyến nghị 26°C để tiết kiệm điện.)
    Q2: 가전제품이 고장 났을 때 어떻게 해요? (Khi đồ gia dụng bị hỏng thì làm gì?)
    A: AS 센터 (애프터서비스 센터)에 연락하거나, 브랜드 고객센터에 전화해서 출장 수리를 신청하면 됩니다.
    (Liên hệ trung tâm bảo hành hoặc gọi hotline hãng để đặt lịch thợ sửa tại nhà.)
    Q3: 한국에서 인기 있는 가전제품 브랜드는 뭐예요? (Thương hiệu đồ gia dụng nào nổi tiếng ở Hàn Quốc?)
    A: 대표 브랜드는 삼성 (Samsung)LG입니다. 두 회사 모두 냉장고, 세탁기, 에어컨, 텔레비전 등 거의 모든 가전제품을 생산합니다.
    (Hai thương hiệu tiêu biểu là Samsung và LG, cùng sản xuất hầu hết các loại đồ gia dụng.)
    Q4: '수리하다'와 '고치다'의 차이가 뭐예요? (Khác nhau giữa 수리하다 và 고치다 là gì?)
    A: Hai từ đều có nghĩa là "sửa chữa", nhưng 수리하다 thường dùng trong văn viết/formal và liên quan đến máy móc, đồ điện. 고치다 thường gặp hơn trong khẩu ngữ và dùng cho cả vật dụng lẫn thói quen.
    (수리하다 = văn phong trang trọng, dùng cho máy móc; 고치다 = khẩu ngữ, dùng rộng hơn.)