24/07/2026

Seoul 2 - Bài 33: 옛날에 고양이와 쥐가 한 집에 살고 있었습니다

BÀI HỌC TIẾNG HÀN
SEOUL 2: 제33과 - 옛날에 고양이와 쥐가 한 집에 살고 있었습니다
(Ngày xưa có mèo và chuột sống chung một nhà)

Học từ vựng qua truyện cổ tích, luyện cách trích dẫn trực tiếp âm thanh/lời nói, diễn tả hành động đã hoàn tất mang tính tiếc nuối và cách lưu giữ trạng thái của hành động.

0

Tổng quan bài học

Nắm mục tiêu trước khi bắt đầu học và luyện tập.

Chủ đềTruyện dân gian, động vật, từ vựng về việc đánh mất đồ và cảm xúc.
Ngữ pháp"..." 하고 V, V-아/어 버리다, -다고 생각하다, V-아/어 놓다.
Mục tiêu giao tiếpKể lại câu chuyện dân gian, diễn đạt sự việc đánh mất đồ và trạng thái hành động.
Kết quả cần đạtĐọc hiểu truyện dân gian ngắn, sử dụng thành thạo từ tượng thanh và cấu trúc kết thúc hành động.
1

Từ vựng trọng tâm

Học bằng thẻ lật và dùng bảng nhanh khi cần tra cứu toàn bộ từ trong bài.

Xem nhanh toàn bộ 24 từ và cụm từ

← Lướt ngang để xem

STT Tiếng Hàn Nghĩa tiếng Việt Xuất hiện tại
1 옛날 ngày xưa
2 chuột Thẻ từ vựng
3 쫓아다니다 đuổi theo Thẻ từ vựng
4 나타나다 xuất hiện Thẻ từ vựng
5 숨다 trốn, ẩn nấp Thẻ từ vựng
6 화가 나다 tức giận Thẻ từ vựng
7 생각이 나다 nảy ra suy nghĩ Thẻ từ vựng
8 소리를 내다 phát ra tiếng Thẻ từ vựng
9 야옹 meo meo Thẻ từ vựng
10 찍찍 chít chít Thẻ từ vựng
11 멍멍 gâu gâu Thẻ từ vựng
12 앙앙 oa oa (khóc) Thẻ từ vựng
13 하하 ha ha (cười) Thẻ từ vựng
14 빵빵 bíp bíp (còi)
15 짖다 sủa Thẻ từ vựng
16 조심조심 rón rén, cẩn thận Thẻ từ vựng
17 잃어버리다 đánh mất Thẻ từ vựng
18 잊어버리다 quên mất Thẻ từ vựng
19 동네 khu phố Thẻ từ vựng
20 지갑 cái ví Thẻ từ vựng
21 학생증 thẻ học sinh Thẻ từ vựng
22 현금 tiền mặt Thẻ từ vựng
23 마침내 cuối cùng
24 구멍 cái lỗ, hang

1.1 Động vật và Hành động

Nhấp để lật ↻

chuột

쫓아다니다

Nhấp để lật ↻

đuổi theo

나타나다

Nhấp để lật ↻

xuất hiện

숨다

Nhấp để lật ↻

trốn, ẩn nấp

짖다

Nhấp để lật ↻

sủa

조심조심

Nhấp để lật ↻

rón rén, cẩn thận

잃어버리다

Nhấp để lật ↻

đánh mất

잊어버리다

Nhấp để lật ↻

quên mất

1.2 Từ tượng thanh, tượng hình & Cảm xúc

야옹

Nhấp để lật ↻

meo meo

찍찍

Nhấp để lật ↻

chít chít

멍멍

Nhấp để lật ↻

gâu gâu

앙앙

Nhấp để lật ↻

oa oa (tiếng khóc)

하하

Nhấp để lật ↻

ha ha (tiếng cười)

화가 나다

Nhấp để lật ↻

tức giận

생각이 나다

Nhấp để lật ↻

nảy ra suy nghĩ

소리를 내다

Nhấp để lật ↻

phát ra tiếng

1.3 Đồ vật và Địa điểm

지갑

Nhấp để lật ↻

cái ví

학생증

Nhấp để lật ↻

thẻ học sinh

현금

Nhấp để lật ↻

tiền mặt

동네

Nhấp để lật ↻

khu phố

2

Ngữ pháp trọng tâm

Hiểu ý nghĩa, cách kết hợp và quan sát ngữ pháp trong câu hoàn chỉnh.

"..." 하고 VTrích dẫn trực tiếp lời nói, suy nghĩ hoặc âm thanh.

"..." / (Từ tượng thanh) + 하고 + V (말하다, 생각하다, 묻다, 울다, 짖다...)

친구가 "내일 같이 영화 보자." 하고 말했어요.Bạn tôi đã bảo "Ngày mai cùng đi xem phim nhé."
강아지가 낯선 사람을 보고 "멍멍" 하고 짖었습니다.Chú chó thấy người lạ liền sủa "gâu gâu".

Dùng để trích dẫn y nguyên lời nói (có dấu ngoặc kép) hoặc mô phỏng trực tiếp âm thanh, hình dáng bằng từ tượng thanh/tượng hình.

V-아/어 버리다Nhấn mạnh hành động đã kết thúc hoàn toàn (mang sắc thái tiếc nuối hoặc nhẹ nhõm).

V-아/어 버리다

동생이 내 아이스크림을 다 먹어 버렸어요.Em trai đã ăn sạch kem của tôi mất rồi.
오랜만에 청소를 다 끝내 버리니까 기분이 좋아요.Lâu lắm rồi mới dọn dẹp xong xuôi hết cả nên tâm trạng tôi rất vui (cảm giác nhẹ nhõm).

Nghĩa tiếng Việt thường dịch là: ...mất rồi, ...xong rồi, ...đi. Thường dùng khi một sự việc không mong muốn xảy ra (tiếc nuối), hoặc trút được gánh nặng (nhẹ nhõm).

-다고 생각하다Thể hiện suy nghĩ, ý kiến của bản thân về một việc gì đó (Nghĩ rằng...).

V-ㄴ/는다고 생각하다, A-다고 생각하다, N(이)라고 생각하다

저는 한국어 문법이 조금 어렵다고 생각해요.Tôi nghĩ rằng ngữ pháp tiếng Hàn hơi khó.
수미 씨는 그 영화가 정말 감동적이라고 생각했습니다.Sumi đã nghĩ rằng bộ phim đó thực sự cảm động.

Cấu trúc này là dạng trích dẫn gián tiếp kết hợp với động từ 생각하다 (nghĩ) để nêu quan điểm cá nhân một cách khách quan.

V-아/어 놓다Hành động đã hoàn tất và trạng thái đó đang được duy trì (Làm sẵn, để đó).

V-아/어 놓다

손님이 오시기 전에 거실을 청소해 놓았습니다.Tôi đã dọn dẹp sẵn phòng khách trước khi khách đến.
호텔을 미리 예약해 놓을게요. 걱정하지 마세요.Tôi sẽ đặt phòng khách sạn sẵn nhé. Đừng lo lắng.

Diễn tả việc hoàn thành một hành động nhằm chuẩn bị cho sự việc khác sau này. Có thể dùng tương đương với cấu trúc V-아/어 두다.

3

Luyện tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

3.1 Lật Bài Bắt Cặp

Chỉ 8 lượt ghép đầu tiên được tính điểm. Mỗi lượt đúng được 5 điểm; lượt sai mất 5 điểm.

3.2 Trắc nghiệm từ vựng

Gồm 10 câu, mỗi câu đúng được tính 4 điểm.

Câu 1. Từ nào có nghĩa là "xuất hiện"?
Câu 2. Từ tượng thanh nào chỉ tiếng khóc "oa oa"?
Câu 3. Từ nào có nghĩa là "đánh mất"?
Câu 4. Từ nào có nghĩa là "cái ví"?
Câu 5. Từ nào có nghĩa là "đuổi theo"?
Câu 6. Từ nào có nghĩa là "cẩn thận, rón rén"?
Câu 7. Từ nào có nghĩa là "tức giận"?
Câu 8. Từ nào có nghĩa là "quên mất"?
Câu 9. Từ nào có nghĩa là "tiền mặt"?
Câu 10. Từ nào có nghĩa là "trốn, ẩn nấp"?

3.3 Tự luận từ vựng và ngữ pháp

Khung chỉ cung cấp từ ở dạng nguyên mẫu. Hãy tự chia từ hoặc kết hợp cấu trúc theo gợi ý cuối mỗi câu. Gồm 5 câu, mỗi câu đúng được tính 4 điểm.

짖다넣다안전하다잃다도망가다
Câu 1. 낯선 사람이 집 앞으로 다가왔을 때, 개가 "멍멍" 하고 ______.Gợi ý: "..." 하고 V (Quá khứ)
Câu 2. 혹시 몰라서 지갑에 비상용으로 현금을 조금 ______.Gợi ý: V-아/어 놓다 (Quá khứ)
Câu 3. 저는 인터넷 뱅킹보다 은행에 직접 가는 것이 더 ______.Gợi ý: A-다고 생각하다 (Hiện tại)
Câu 4. 어제 지하철에서 학생증과 카드가 들어 있는 지갑을 ______.Gợi ý: V-아/어 버리다 (Quá khứ)
Câu 5. 고양이가 쥐를 쫓아다니자, 쥐는 구멍 속으로 재빨리 ______.Gợi ý: V-아/어 버리다 (Quá khứ)
4

Đặc quyền học thêm

Dành cho thành viên Plus và Pro