BÀI HỌC TIẾNG HÀN
SEOUL 2: 제33과 - 옛날에 고양이와 쥐가 한 집에 살고
있었습니다
(Ngày xưa có mèo và chuột sống chung một nhà)
Học từ vựng qua truyện cổ tích, luyện cách trích dẫn trực tiếp âm thanh/lời nói, diễn tả hành động đã hoàn tất mang tính tiếc nuối và cách lưu giữ trạng thái của hành động.
Tổng quan bài học
Nắm mục tiêu trước khi bắt đầu học và luyện tập.
Từ vựng trọng tâm
Học bằng thẻ lật và dùng bảng nhanh khi cần tra cứu toàn bộ từ trong bài.
Xem nhanh toàn bộ 24 từ và cụm từ
← Lướt ngang để xem
| STT | Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt | Xuất hiện tại |
|---|---|---|---|
| 1 | 옛날 | ngày xưa | |
| 2 | 쥐 | chuột | Thẻ từ vựng |
| 3 | 쫓아다니다 | đuổi theo | Thẻ từ vựng |
| 4 | 나타나다 | xuất hiện | Thẻ từ vựng |
| 5 | 숨다 | trốn, ẩn nấp | Thẻ từ vựng |
| 6 | 화가 나다 | tức giận | Thẻ từ vựng |
| 7 | 생각이 나다 | nảy ra suy nghĩ | Thẻ từ vựng |
| 8 | 소리를 내다 | phát ra tiếng | Thẻ từ vựng |
| 9 | 야옹 | meo meo | Thẻ từ vựng |
| 10 | 찍찍 | chít chít | Thẻ từ vựng |
| 11 | 멍멍 | gâu gâu | Thẻ từ vựng |
| 12 | 앙앙 | oa oa (khóc) | Thẻ từ vựng |
| 13 | 하하 | ha ha (cười) | Thẻ từ vựng |
| 14 | 빵빵 | bíp bíp (còi) | |
| 15 | 짖다 | sủa | Thẻ từ vựng |
| 16 | 조심조심 | rón rén, cẩn thận | Thẻ từ vựng |
| 17 | 잃어버리다 | đánh mất | Thẻ từ vựng |
| 18 | 잊어버리다 | quên mất | Thẻ từ vựng |
| 19 | 동네 | khu phố | Thẻ từ vựng |
| 20 | 지갑 | cái ví | Thẻ từ vựng |
| 21 | 학생증 | thẻ học sinh | Thẻ từ vựng |
| 22 | 현금 | tiền mặt | Thẻ từ vựng |
| 23 | 마침내 | cuối cùng | |
| 24 | 구멍 | cái lỗ, hang |
1.1 Động vật và Hành động
쥐
Nhấp để lật ↻chuột
쫓아다니다
Nhấp để lật ↻đuổi theo
나타나다
Nhấp để lật ↻xuất hiện
숨다
Nhấp để lật ↻trốn, ẩn nấp
짖다
Nhấp để lật ↻sủa
조심조심
Nhấp để lật ↻rón rén, cẩn thận
잃어버리다
Nhấp để lật ↻đánh mất
잊어버리다
Nhấp để lật ↻quên mất
1.2 Từ tượng thanh, tượng hình & Cảm xúc
야옹
Nhấp để lật ↻meo meo
찍찍
Nhấp để lật ↻chít chít
멍멍
Nhấp để lật ↻gâu gâu
앙앙
Nhấp để lật ↻oa oa (tiếng khóc)
하하
Nhấp để lật ↻ha ha (tiếng cười)
화가 나다
Nhấp để lật ↻tức giận
생각이 나다
Nhấp để lật ↻nảy ra suy nghĩ
소리를 내다
Nhấp để lật ↻phát ra tiếng
1.3 Đồ vật và Địa điểm
지갑
Nhấp để lật ↻cái ví
학생증
Nhấp để lật ↻thẻ học sinh
현금
Nhấp để lật ↻tiền mặt
동네
Nhấp để lật ↻khu phố
Ngữ pháp trọng tâm
Hiểu ý nghĩa, cách kết hợp và quan sát ngữ pháp trong câu hoàn chỉnh.
"..." 하고 VTrích dẫn trực tiếp lời nói, suy nghĩ hoặc âm thanh.
"..." / (Từ tượng thanh) + 하고 + V (말하다, 생각하다, 묻다, 울다, 짖다...)
Dùng để trích dẫn y nguyên lời nói (có dấu ngoặc kép) hoặc mô phỏng trực tiếp âm thanh, hình dáng bằng từ tượng thanh/tượng hình.
V-아/어 버리다Nhấn mạnh hành động đã kết thúc hoàn toàn (mang sắc thái tiếc nuối hoặc nhẹ nhõm).
V-아/어 버리다
Nghĩa tiếng Việt thường dịch là: ...mất rồi, ...xong rồi, ...đi. Thường dùng khi một sự việc không mong muốn xảy ra (tiếc nuối), hoặc trút được gánh nặng (nhẹ nhõm).
-다고 생각하다Thể hiện suy nghĩ, ý kiến của bản thân về một việc gì đó (Nghĩ rằng...).
V-ㄴ/는다고 생각하다, A-다고 생각하다, N(이)라고 생각하다
Cấu trúc này là dạng trích dẫn gián tiếp kết hợp với động từ 생각하다 (nghĩ) để nêu quan điểm cá nhân một cách khách quan.
V-아/어 놓다Hành động đã hoàn tất và trạng thái đó đang được duy trì (Làm sẵn, để đó).
V-아/어 놓다
Diễn tả việc hoàn thành một hành động nhằm chuẩn bị cho sự việc khác sau này. Có thể dùng tương đương với cấu trúc V-아/어 두다.
Luyện tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
3.1 Lật Bài Bắt Cặp
3.2 Trắc nghiệm từ vựng
3.3 Tự luận từ vựng và ngữ pháp
Đặc quyền học thêm
Dành cho thành viên Plus và Pro
Đăng nhập để mở đặc quyền học thêm
Đăng nhập để tiếp tục bài học. Cửa sổ đăng nhập sẽ tự đóng sau khi hoàn tất.
- Nghe hội thoại
- Luyện nghe điền từ khóa
- Kiểm tra nghe hiểu
- Đọc hiểu mở rộng
- Dịch và phân tích câu bằng AI HAHAVI
- Có lưu dữ liệu phân tích câu
Nâng hạng để mở đặc quyền học thêm
Mở khóa toàn bộ phần nghe, đọc và phân tích chuyên sâu mà không làm gián đoạn bài học.
- Nghe hội thoại
- Luyện nghe điền từ khóa
- Kiểm tra nghe hiểu
- Đọc hiểu mở rộng
- Dịch và phân tích câu bằng AI HAHAVI
- Có lưu dữ liệu phân tích câu
Khám phá đặc quyền học thêm
Hội thoại, luyện nghe và đọc hiểu sâu của bài đã sẵn sàng.



