NGỮ PHÁP SƠ CẤP
Chương 23: Trích dẫn
🖼️ Nhấn vào đây để xem ảnh bìa bài học
1. Khởi động hội thoại (대화)
Khi kể lại lời người khác, tiếng Hàn có hai kiểu lớn: trích dẫn nguyên văn và trích dẫn gián tiếp. Cùng xem trong hội thoại nhé.
(Thầy/cô đã nói gì vậy?)
(Thầy/cô nói: "Ngày mai có bài kiểm tra.")
(Thật sao? Minsu cũng biết chứ?)
(Vâng. Minsu nói ngày mai có bài kiểm tra. Bạn bè bảo là khó đấy.)
2. Tìm hiểu 3 Cấu trúc (문법 알아보기)
Bấm vào từng mục để đóng hoặc mở thẻ ngữ pháp.
01. Trích dẫn trực tiếp: "..."라고 하다
Trích dẫn trực tiếp là cách nhắc lại nguyên văn lời nói, câu hỏi, mệnh lệnh hoặc chữ viết của người khác. Phần được trích thường đặt trong dấu ngoặc kép, sau đó dùng 라고 하다/말하다/묻다/쓰다.
Điểm quan trọng là giữ nguyên câu nói gốc: nếu câu gốc có -요, có câu hỏi, có mệnh lệnh, ta vẫn giữ nguyên trong dấu ngoặc kép.
Lưu ý đỏ: Trích dẫn trực tiếp không đổi thì, không đổi đuôi câu trong phần ngoặc kép. Sai phổ biến là bỏ 라고 hoặc tự đổi câu gốc như trích dẫn gián tiếp.
| Dạng lời nói | Cấu trúc | Ví dụ nhanh |
|---|---|---|
| Câu trần thuật | "Câu gốc"라고 하다/말하다 | "내일 만나요"라고 했어요. |
| Câu hỏi | "Câu hỏi?"라고 묻다/물어보다 | "몇 시예요?"라고 물었어요. |
| Mệnh lệnh/nhờ vả | "Mệnh lệnh"라고 말하다 | "조용히 하세요"라고 말했어요. |
| Tên gọi/chữ viết | "Từ/cụm từ"라고 부르다/쓰다 | 이것을 "한글"이라고 불러요. |
3 ví dụ chia/cấu tạo câu:
| Lời gốc | Động từ trích dẫn | Kết quả |
|---|---|---|
| 안녕하세요 | 하다 | "안녕하세요"라고 했어요. |
| 몇 시예요? | 묻다 | "몇 시예요?"라고 물었어요. |
| 한국어 | 부르다 | "한국어"라고 불러요. |
1. [Câu nói] 민수 씨가 "내일 만나요"라고 했어요. (Minsu nói: "Ngày mai gặp nhé.")
2. [Câu nói] 친구가 "저는 한국 음식을 좋아해요"라고 말했어요. (Bạn tôi nói: "Tôi thích món Hàn.")
3. [Câu hỏi] 선생님이 "숙제를 했어요?"라고 물으셨어요. (Thầy/cô hỏi: "Em đã làm bài tập chưa?")
4. [Câu hỏi] 직원이 "여권이 있어요?"라고 물었어요. (Nhân viên hỏi: "Bạn có hộ chiếu không?")
5. [Mệnh lệnh] 엄마가 "빨리 오세요"라고 말했어요. (Mẹ nói: "Mau đến đi.")
6. [Tên gọi] 한국 사람들은 이것을 "김밥"이라고 불러요. (Người Hàn gọi món này là "kimbap".)
7. [Chữ viết] 칠판에 "오늘 휴강"이라고 쓰여 있어요. (Trên bảng có viết "Hôm nay nghỉ học".)
02. Trích dẫn gián tiếp trần thuật: -다고 하다 / -(이)라고 하다
Trích dẫn gián tiếp dùng khi kể lại nội dung lời nói, không cần giữ nguyên từng chữ. Với câu trần thuật, tiếng Hàn đổi đuôi câu theo loại từ và thì rồi thêm 고 하다.
Đây là dạng rất quan trọng để nói: "ai đó nói rằng...", "nghe nói là...", "bảo là...".
Lưu ý đỏ: Khi chuyển sang gián tiếp, bỏ đuôi lịch sự như -아요/어요, -습니다 trong lời gốc rồi chia lại. Ví dụ: "가요" → 간다고 해요, không nói 가요다고 해요.
| Loại từ / Thì | Cách chia | Ví dụ nhanh |
|---|---|---|
| V hiện tại | V-ㄴ/는다고 하다 | 가다 → 간다고 하다 먹다 → 먹는다고 하다 |
| A hiện tại | A-다고 하다 | 좋다 → 좋다고 하다 바쁘다 → 바쁘다고 하다 |
| 있다/없다 | 있다고/없다고 하다 | 시간이 있다고 하다 |
| N hiện tại | N có batchim + 이라고 하다 N không batchim + 라고 하다 |
학생이라고 하다 의사라고 하다 |
| Quá khứ V/A | V/A-았/었다고 하다 | 갔다고 하다 / 좋았다고 하다 |
| Quá khứ N | N-이었다고/였다고 하다 | 학생이었다고 하다 / 친구였다고 하다 |
| Tương lai V/A/N | V/A-(으)ㄹ 거라고 하다 N일 거라고 하다 |
갈 거라고 하다 / 좋을 거라고 하다 / 학생일 거라고 하다 |
3 ví dụ chia từ:
| Từ gốc | Loại | Kết quả |
|---|---|---|
| 가다 | V hiện tại | 간다고 해요 |
| 예쁘다 | A hiện tại | 예쁘다고 해요 |
| 학생이다 | N hiện tại | 학생이라고 해요 |
1. [V - Hiện tại] 민수 씨가 매일 한국어를 공부한다고 했어요. (Minsu nói rằng bạn ấy học tiếng Hàn mỗi ngày.)
2. [V - Hiện tại] 친구가 오늘 학교에 간다고 해요. (Bạn tôi nói hôm nay bạn ấy đi đến trường.)
3. [A - Hiện tại] 수진 씨가 이 카페는 조용하다고 했어요. (Sujin nói quán cà phê này yên tĩnh.)
4. [있다] 선생님이 내일 시험이 있다고 하셨어요. (Thầy/cô nói ngày mai có bài kiểm tra.)
5. [N - Hiện tại] 그분은 한국어 선생님이라고 해요. (Nghe nói người đó là giáo viên tiếng Hàn.)
6. [Quá khứ] 친구가 어제 영화가 재미있었다고 했어요. (Bạn tôi nói bộ phim hôm qua thú vị.)
7. [Tương lai] 아버지가 내일 일찍 올 거라고 하셨어요. (Bố nói ngày mai sẽ đến sớm.)
03. Rút gọn trích dẫn gián tiếp trần thuật: -대요 / -(이)래요 / -(으)ㄹ 거래요
Trong hội thoại, -다고 해요 thường được rút gọn thành -대요, và -(이)라고 해요 rút gọn thành -(이)래요. Dạng này rất hay dùng khi kể lại lời nghe được từ người khác.
Sắc thái tiếng Việt: "nghe nói là...", "bảo là...", "người ta nói...".
Lưu ý đỏ: Phân biệt -대요 (trích dẫn rút gọn: nghe nói/bảo là) với -데요 (đuôi câu nêu bối cảnh hoặc phát hiện ở chương 22). Chỉ khác một nguyên âm nhưng nghĩa khác hẳn.
| Dạng đầy đủ | Dạng rút gọn | Ví dụ nhanh |
|---|---|---|
| V-ㄴ/는다고 해요 | V-ㄴ/는대요 | 간다고 해요 → 간대요 먹는다고 해요 → 먹는대요 |
| A-다고 해요 | A-대요 | 예쁘다고 해요 → 예쁘대요 |
| N이라고/라고 해요 | N이래요/래요 | 학생이라고 해요 → 학생이래요 의사라고 해요 → 의사래요 |
| V/A-았/었다고 해요 | V/A-았/었대요 | 갔다고 해요 → 갔대요 |
| V/A-(으)ㄹ 거라고 해요 | V/A-(으)ㄹ 거래요 | 올 거라고 해요 → 올 거래요 |
3 ví dụ chia từ:
| Dạng đầy đủ | Rút gọn | Nghĩa |
|---|---|---|
| 간다고 해요 | 간대요 | Nghe nói đi |
| 바쁘다고 해요 | 바쁘대요 | Nghe nói bận |
| 학생이라고 해요 | 학생이래요 | Nghe nói là học sinh |
1. [V - Hiện tại] 수진 씨가 오늘 도서관에 간대요. (Sujin bảo hôm nay bạn ấy đi thư viện.)
2. [V - Hiện tại] 민수 씨는 매일 아침 운동한대요. (Minsu bảo sáng nào cũng tập thể dục.)
3. [A - Hiện tại] 그 식당 음식이 정말 맛있대요. (Nghe nói đồ ăn ở quán đó ngon lắm.)
4. [A - Hiện tại] 오늘 지하철이 많이 복잡하대요. (Nghe nói hôm nay tàu điện rất đông.)
5. [N - Hiện tại] 저분이 새 교장 선생님이래요. (Nghe nói người kia là hiệu trưởng mới.)
6. [Quá khứ] 친구가 어제 콘서트에 갔대요. (Bạn tôi bảo hôm qua đã đi concert.)
7. [Tương lai] 내일 비가 많이 올 거래요. (Nghe nói ngày mai trời sẽ mưa nhiều.)
Góc Cảnh Giác: Bẫy Ngữ Pháp
Trích dẫn trực tiếp, gián tiếp và rút gọn khác nhau thế nào?
| Kiểu trích dẫn | Dấu hiệu | Ví dụ | Cần nhớ |
|---|---|---|---|
| Trực tiếp | Giữ nguyên lời gốc trong "..." | "바빠요"라고 했어요. | Không đổi đuôi câu trong ngoặc kép. |
| Gián tiếp | Đổi đuôi theo V/A/N | 바쁘다고 했어요. | Bỏ -아요/어요 rồi chia lại. |
| Rút gọn | -다고 해요 → -대요 | 바쁘대요. | Là lời nghe lại, không phải trải nghiệm trực tiếp. |
Tình huống: Lời gốc là "저는 바빠요". Bạn muốn trích dẫn gián tiếp. Câu nào đúng?
3. Luyện tập (연습)
Hoàn thành 10 câu dưới đây. Dạng 2 hãy gõ cả cụm từ/câu đã kết hợp với ngữ pháp trích dẫn.
1. 민수 씨가 "내일 만나요"____________. (Minsu nói "Mai gặp nhé.")
2. 친구가 오늘 좀 ____________. (Bạn tôi nói hôm nay hơi bận.)
3. 선생님이 내일 시험이 ____________. (Thầy/cô nói ngày mai có bài kiểm tra.)
민수 씨가 . (매일 한국어를 공부하다)
친구가 어제 영화가 . (재미있었다)
아버지가 내일 일찍 . (일찍 오다)
이 식당이 . (유명하다)
Chạm vào một thẻ đáp án, sau đó chạm vào chỗ trống. Có 2 thẻ gây nhiễu.
Đăng nhận xét