01/07/2026

NGỮ PHÁP SƠ CẤP

Chương 24: Bất quy tắc (불규칙)

🖼️ Nhấn vào đây để xem ảnh bìa bài học
Ngữ Pháp Tiếng Hàn Sơ Cấp: 7 Bất Quy Tắc Tiếng Hàn

1. Khởi động hội thoại (대화)

Bất quy tắc không đáng sợ nếu bạn nhìn đúng điểm chung: nhiều biến đổi xảy ra khi gắn đuôi bắt đầu bằng nguyên âm như -아요/어요, -(으)면, -(으)세요.

👤
오늘 날씨가 정말 추워요. 길도 많이 미끄러워요.
(Hôm nay trời lạnh thật. Đường cũng rất trơn.)
맞아요. 그래서 천천히 걸어요. 음악을 들으면서 가요.
(Đúng rồi. Vì vậy tôi đi bộ chậm. Tôi vừa nghe nhạc vừa đi.)
👤
저는 오늘 너무 바빠요. 일기도 빨리 써야 해요.
(Hôm nay tôi bận quá. Tôi cũng phải viết nhật ký nhanh.)
괜찮아요. 모르면 저한테 물어보세요. 제가 알려 드릴게요.
(Không sao. Nếu không biết thì hỏi tôi nhé. Tôi sẽ chỉ cho.)

2. Tìm hiểu 7 Nhóm Bất Quy Tắc (문법 알아보기)

Bấm vào từng mục để đóng hoặc mở thẻ ngữ pháp.

01. Bất quy tắc ㅂ 불규칙

Nhiều động từ/tính từ kết thúc bằng sẽ bỏ khi gặp đuôi bắt đầu bằng nguyên âm, rồi thêm hoặc . Nhóm này thường gặp ở tính từ: 춥다, 덥다, 어렵다, 쉽다, 맵다, 가깝다.

Với đuôi bắt đầu bằng phụ âm như -고, -습니다, -지만, thường giữ nguyên : 춥고, 춥습니다.

Lưu ý đỏ: Không phải từ nào kết thúc bằng ㅂ cũng bất quy tắc. 입다, 잡다, 좁다 chia thường: 입어요, 잡아요, 좁아요. Riêng 돕다, 곱다 thường thành 도와요, 고와요.

Tình huống Quy tắc Ví dụ
Gặp -아요/어요 Bỏ ㅂ + 워요/와요 춥다 → 추워요 / 돕다 → 도와요
Gặp -(으)면 Bỏ ㅂ + 우면 어렵다 → 어려우면
Gặp -(으)ㄴ Bỏ ㅂ + 운 쉽다 → 쉬운 / 맵다 → 매운
Gặp phụ âm Giữ ㅂ 춥고 / 어렵지만 / 쉽습니다

3 ví dụ chia từ:

Từ gốc Kết quả Ghi nhớ
춥다 추워요 ㅂ → 우 + 어요
어렵다 어려워요 ㅂ → 우 + 어요
돕다 도와요 ㅂ → 오 + 아요

1. 오늘은 날씨가 정말 추워요. (Hôm nay thời tiết thật lạnh.)

2. 여름에는 한국이 많이 더워요. (Mùa hè Hàn Quốc rất nóng.)

3. 이 문법은 조금 어려워요. (Ngữ pháp này hơi khó.)

4. 한국어 발음이 생각보다 쉬워요. (Phát âm tiếng Hàn dễ hơn tôi nghĩ.)

5. 이 김치찌개는 꽤 매워요. (Canh kimchi này khá cay.)

6. 친구가 숙제를 도와줬어요. (Bạn đã giúp tôi làm bài tập.)

02. Bất quy tắc ㅡ 불규칙

Với gốc từ kết thúc bằng nguyên âm , khi gắn -아요/어요, thường bỏ . Sau đó chọn hay dựa vào nguyên âm của âm tiết trước.

Nếu trước có nguyên âm ㅏ/ㅗ, dùng . Nếu là nguyên âm khác, dùng . Nếu từ chỉ có một âm tiết, thường dùng : 쓰다 → 써요, 크다 → 커요.

Lưu ý đỏ: ㅡ bất quy tắc chủ yếu xuất hiện với đuôi dạng -아/어. Với -고, -지만, -습니다, không bỏ ㅡ: 바쁘고, 예쁘지만, 큽니다.

Trường hợp Quy tắc Ví dụ
Âm tiết trước có ㅏ/ㅗ Bỏ ㅡ + 아요 바쁘다 → 바빠요
Âm tiết trước không có ㅏ/ㅗ Bỏ ㅡ + 어요 예쁘다 → 예뻐요
Từ một âm tiết Bỏ ㅡ + 어요 쓰다 → 써요 / 크다 → 커요
Gặp phụ âm Giữ ㅡ 바쁘고 / 쓰지만 / 큽니다

3 ví dụ chia từ:

Từ gốc Kết quả Ghi nhớ
바쁘다 바빠요 ㅏ trước ㅡ → 아요
예쁘다 예뻐요 không phải ㅏ/ㅗ → 어요
쓰다 써요 một âm tiết → 어요

1. 오늘은 일이 많아서 정말 바빠요. (Hôm nay nhiều việc nên tôi rất bận.)

2. 이 꽃이 아주 예뻐요. (Bông hoa này rất đẹp.)

3. 저는 매일 일기를 써요. (Tôi viết nhật ký mỗi ngày.)

4. 동생은 키가 많이 커요. (Em tôi cao lắm.)

5. 친구가 멀리 이사해서 조금 슬퍼요. (Bạn chuyển đi xa nên tôi hơi buồn. - 슬프다 → 슬퍼요)

6. 숙제가 많아도 편지를 꼭 써야 해요. (Dù nhiều bài tập, tôi vẫn phải viết thư.)

03. Bất quy tắc ㄷ 불규칙

Một số động từ kết thúc bằng sẽ đổi thành khi gặp đuôi bắt đầu bằng nguyên âm. Nhóm này thường là động từ như 듣다, 걷다, 묻다 (hỏi).

Khi gặp đuôi bắt đầu bằng phụ âm, giữ nguyên : 듣고, 걷지만, 듣습니다.

Lưu ý đỏ: Nhiều từ kết thúc bằng ㄷ vẫn chia thường: 닫다 → 닫아요, 받다 → 받아요, 믿다 → 믿어요. Không đổi tất cả ㄷ thành ㄹ.

Tình huống Quy tắc Ví dụ
Gặp -아요/어요 ㄷ → ㄹ 듣다 → 들어요 / 걷다 → 걸어요
Gặp -(으)면 ㄷ → ㄹ + 으면 듣다 → 들으면
Gặp -(으)세요 ㄷ → ㄹ + 으세요 묻다 → 물으세요
Gặp phụ âm Giữ ㄷ 듣고 / 걷지만 / 묻습니다

3 ví dụ chia từ:

Từ gốc Kết quả Ghi nhớ
듣다 들어요 ㄷ → ㄹ
걷다 걸어요 ㄷ → ㄹ
묻다 물어봐요 ㄷ → ㄹ + 어보다

1. 저는 아침마다 뉴스를 들어요. (Tôi nghe tin tức mỗi sáng.)

2. 건강을 위해서 매일 한 시간 걸어요. (Vì sức khỏe, tôi đi bộ một tiếng mỗi ngày.)

3. 모르는 단어는 선생님께 물어보세요. (Từ nào không biết thì hãy hỏi thầy/cô.)

4. 음악을 들으면 기분이 좋아져요. (Nếu nghe nhạc thì tâm trạng tốt hơn.)

5. 날씨가 좋아서 집까지 걸었어요. (Vì thời tiết đẹp nên tôi đã đi bộ về nhà.)

6. 문을 조용히 닫아요. (Hãy đóng cửa nhẹ nhàng. - 닫다 là ngoại lệ chia thường.)

04. Bất quy tắc ㄹ 불규칙

Với thân từ kết thúc bằng , khi gặp một số đuôi bắt đầu bằng ㄴ, ㅂ, ㅅ, âm thường bị lược bỏ. Đây là lý do 살다 thành 삽니다, 사는, 사세요.

Nhưng với -아요/어요-고, thường giữ : 살아요, 살고, 만들어요, 만들고.

Lưu ý đỏ: Với tương lai -(으)ㄹ 거예요, gốc đã có ㄹ thì không thêm 으 và không thêm ㄹ nữa: 살 거예요, 만들 거예요.

Đuôi theo sau Quy tắc Ví dụ
-ㅂ니다 Bỏ ㄹ 살다 → 삽니다 / 만들다 → 만듭니다
-는 Bỏ ㄹ 살다 → 사는 / 알다 → 아는
-(으)세요 Bỏ ㄹ + 세요 열다 → 여세요 / 만들다 → 만드세요
-아요/어요, -고 Giữ ㄹ 살아요 / 만들어요 / 알고

3 ví dụ chia từ:

Từ gốc Kết quả Ghi nhớ
살다 삽니다 / 살아요 ㅂ trước thì bỏ ㄹ; 아요 thì giữ
만들다 만드세요 / 만들어요 세요 bỏ ㄹ; 어요 giữ
알다 아는 / 알아요 는 bỏ ㄹ; 아요 giữ

1. 저는 서울에 삽니다. (Tôi sống ở Seoul.)

2. 민수 씨는 제가 아는 사람이에요. (Minsu là người tôi biết. - 알다 → 아는)

3. 문을 천천히 여세요. (Hãy mở cửa từ từ.)

4. 오늘 저녁에 김밥을 만들어요. (Tối nay tôi làm kimbap.)

5. 내년에 부산에서 살 거예요. (Năm sau tôi sẽ sống ở Busan.)

6. 이 단어의 뜻을 잘 알아요. (Tôi biết rõ nghĩa của từ này.)

05. Bất quy tắc 르 불규칙

Với nhiều từ kết thúc bằng 르다, khi gắn -아요/어요, âm biến đổi mạnh: thêm một vào âm tiết trước và chuyển thành 라/러.

Chọn 라요 hay 러요 dựa vào nguyên âm của âm tiết trước: nếu là ㅏ/ㅗ thường dùng 라요, còn lại dùng 러요.

Lưu ý đỏ: Không phải mọi từ 르 đều bất quy tắc. 따르다 → 따라요 là dạng thường, không thành 딸라요.

Trường hợp Quy tắc Ví dụ
Âm tiết trước có ㅏ/ㅗ 르 → ㄹ라요 빠르다 → 빨라요 / 다르다 → 달라요 / 모르다 → 몰라요
Âm tiết trước không có ㅏ/ㅗ 르 → ㄹ러요 부르다 → 불러요 / 기르다 → 길러요
Quá khứ 라/러 + ㅆ어요 몰라요 → 몰랐어요 / 불러요 → 불렀어요
Gặp phụ âm Giữ 르 빠르고 / 부르지만 / 모릅니다

3 ví dụ chia từ:

Từ gốc Kết quả Ghi nhớ
빠르다 빨라요 르 → ㄹ라요
부르다 불러요 르 → ㄹ러요
모르다 몰라요 르 → ㄹ라요

1. 지하철이 버스보다 더 빨라요. (Tàu điện nhanh hơn xe buýt.)

2. 제 생각은 민수 씨 생각과 조금 달라요. (Suy nghĩ của tôi hơi khác suy nghĩ của Minsu.)

3. 저는 이 노래를 자주 불러요. (Tôi thường hát bài này.)

4. 길을 잘 몰라요. (Tôi không biết đường rõ.)

5. 어제 친구 이름을 불렀어요. (Hôm qua tôi đã gọi tên bạn.)

6. 선생님의 설명을 잘 따라요. (Tôi theo dõi lời giải thích của thầy/cô tốt. - 따르다 là thường.)

06. Bất quy tắc ㅅ 불규칙

Một số động từ kết thúc bằng sẽ bỏ khi gặp đuôi bắt đầu bằng nguyên âm. Ví dụ: 낫다 → 나아요, 짓다 → 지어요, 붓다 → 부어요.

Khi gặp đuôi bắt đầu bằng phụ âm, giữ nguyên : 낫고, 짓지만, 붓습니다.

Lưu ý đỏ: Rất nhiều từ ㅅ chia thường: 웃다 → 웃어요, 씻다 → 씻어요, 벗다 → 벗어요. Hãy học theo từng từ, đừng đổi tất cả ㅅ.

Tình huống Quy tắc Ví dụ
Gặp -아요/어요 Bỏ ㅅ 낫다 → 나아요 / 짓다 → 지어요
Gặp -(으)면 Bỏ ㅅ + 으면 낫다 → 나으면
Gặp -(으)세요 Bỏ ㅅ + 으세요 붓다 → 부으세요
Gặp phụ âm Giữ ㅅ 낫고 / 짓지만 / 붓습니다

3 ví dụ chia từ:

Từ gốc Kết quả Ghi nhớ
낫다 나아요 bỏ ㅅ
짓다 지어요 bỏ ㅅ
붓다 부어요 bỏ ㅅ

1. 감기가 빨리 나았어요. (Cảm cúm đã khỏi nhanh.)

2. 새 집을 지어요. (Tôi xây nhà mới.)

3. 컵에 물을 천천히 부어요. (Tôi rót nước vào cốc từ từ.)

4. 감기가 나으면 같이 운동해요. (Nếu khỏi cảm thì cùng tập thể dục nhé.)

5. 밥을 먹기 전에 손을 씻어요. (Trước khi ăn cơm thì rửa tay. - 씻다 là thường.)

6. 아이가 사진을 보고 크게 웃어요. (Đứa bé nhìn ảnh và cười lớn. - 웃다 là thường.)

07. Bất quy tắc ㅎ 불규칙

Nhiều tính từ chỉ màu sắc/trạng thái kết thúc bằng sẽ biến đổi khi gặp đuôi bắt đầu bằng nguyên âm hoặc . Ví dụ: 그렇다 → 그래요, 어떻다 → 어때요, 빨갛다 → 빨개요.

Với -(으)ㄴ, ㅎ thường mất và không thêm 으: 그렇다 → 그런, 빨갛다 → 빨간, 노랗다 → 노란.

Lưu ý đỏ: 좋다, 많다, 싫다 không theo mẫu ㅎ bất quy tắc màu sắc/trạng thái này. Hãy nhớ: 좋아요, 많아요, 싫어요; không nói 조래요, 마내요, 시래요.

Tình huống Quy tắc Ví dụ
Gặp -아요/어요 ㅎ mất, nguyên âm đổi 그렇다 → 그래요 / 어떻다 → 어때요
Màu sắc + -아요/어요 ㅎ mất, thường thành 애/에요 빨갛다 → 빨개요 / 노랗다 → 노래요
Gặp -(으)ㄴ ㅎ mất, không thêm 으 그렇다 → 그런 / 파랗다 → 파란
Gặp phụ âm Thường giữ ㅎ 그렇고 / 그렇지만 / 빨갛고

3 ví dụ chia từ:

Từ gốc Kết quả Ghi nhớ
그렇다 그래요 / 그런 ㅎ mất
어떻다 어때요 ㅎ mất, ㅓ + 어요 → 때요
빨갛다 빨개요 / 빨간 màu sắc đổi thành 애

1. 이 방법이 정말 그래요? (Cách này thật sự như vậy à?)

2. 오늘 기분이 어때요? (Hôm nay tâm trạng bạn thế nào?)

3. 사과가 아주 빨개요. (Quả táo rất đỏ.)

4. 하늘이 맑고 파래요. (Bầu trời trong và xanh.)

5. 저는 그런 이야기를 처음 들었어요. (Tôi lần đầu nghe câu chuyện như vậy.)

6. 이 색은 노란색이에요. (Màu này là màu vàng.)

Góc Cảnh Giác: Bẫy Ngữ Pháp

Bất quy tắc hay ngoại lệ? Hãy học theo cặp để nhớ lâu hơn.

Nhóm Bất quy tắc Chia thường / ngoại lệ Bẫy
춥다 → 추워요 입다 → 입어요 Không phải cứ có ㅂ là đổi thành 워요.
듣다 → 들어요 닫다 → 닫아요 닫다 không thành 달아요.
낫다 → 나아요 씻다 → 씻어요 씻다 không bỏ ㅅ.
빨갛다 → 빨개요 좋다 → 좋아요 좋다 không thành 조래요.
빠르다 → 빨라요 따르다 → 따라요 따르다 không thêm ㄹ vào âm trước.

Tình huống: Bạn muốn nói "Tôi nghe nhạc mỗi ngày." Chọn câu đúng.

3. Luyện tập (연습)

Hoàn thành 10 câu dưới đây. Dạng 2 hãy gõ cả từ vựng đã chia đúng bất quy tắc.

Hoàn thành: 0 / 10
Dạng 1: 선택하기 (Trắc nghiệm)

1. 겨울에는 날씨가 정말 ____________. (Mùa đông thời tiết rất lạnh.)

2. 저는 집 근처 공원에서 매일 ____________. (Tôi đi bộ mỗi ngày ở công viên gần nhà.)

3. 오늘 하늘이 아주 ____________. (Hôm nay bầu trời rất xanh.)

Dạng 2: 빈칸 채우기 (Gõ đáp án)
4. Vấn đề này khó quá.
이 문제는 너무 . (어렵다)
5. Tôi viết nhật ký mỗi ngày.
저는 매일 일기를 . (쓰다)
6. Tôi hát bài này thường xuyên.
저는 이 노래를 자주 . (부르다)
7. Chúng tôi xây nhà mới.
우리는 새 집을 . (짓다)
Dạng 3: 단어 맞추기 (Chạm từ & điền vào câu)

Chạm vào một thẻ đáp án, sau đó chạm vào chỗ trống. Có 2 thẻ gây nhiễu.

8. 추우니까 문을 꼭 ______. (Vì lạnh nên hãy đóng cửa lại. 닫다 là chia thường.)
9. 저는 지금 서울에 ______. (Tôi hiện sống ở Seoul. 살다 + ㅂ니다 → 삽니다.)
10. 밥을 먹기 전에 손을 ______. (Trước khi ăn cơm thì rửa tay. 씻다 là chia thường.)