01/07/2026

NGỮ PHÁP CAO CẤP

Chương 16: 당연함을 나타낼 때

🖼️ Nhấn vào đây để xem ảnh bìa bài học
Ngữ Pháp Tiếng Hàn Cao Cấp: Điều Đương Nhiên

1. Khởi động hội thoại "Chuyện đương nhiên" (대화)

Một người học đang lo lắng vì mới bắt đầu học tiếng Hàn nâng cao.

👤
요즘 고급 문법이 너무 어려워서 자신감이 떨어져요.
(Dạo này ngữ pháp cao cấp khó quá nên em mất tự tin.)
처음 배우는 건 누구나 어렵기 마련이에요.
(Thứ mới học lần đầu thì ai cũng thấy khó, đó là chuyện tự nhiên.)
👤
맞아요. 꾸준히 하다 보면 실력은 늘는 법이죠.
(Đúng rồi. Nếu kiên trì thì năng lực sẽ tiến bộ, đó là quy luật mà.)

2. Tìm hiểu 2 Cấu trúc (문법 알아보기)

01. Đương nhiên / vốn dĩ sẽ... : V/A + 기 마련이다 / N(이)기 마련이다

Diễn tả một việc xảy ra một cách tự nhiên, tất yếu hoặc gần như không tránh khỏi trong hoàn cảnh nhất định. Người nói xem điều đó là lẽ thường, nên không cần quá ngạc nhiên hay lo lắng.

Loại từ Hình thức 3 ví dụ chia từ
Động từ + 기 마련이다 실수하다 -> 실수하기 마련이다
변하다 -> 변하기 마련이다
잊다 -> 잊기 마련이다
Tính từ + 기 마련이다 어렵다 -> 어렵기 마련이다
아프다 -> 아프기 마련이다
외롭다 -> 외롭기 마련이다
Danh từ + 이다
Ít dùng hơn V/A, thường cần ngữ cảnh rõ.
+ 이기 마련이다 초보이다 -> 초보이기 마련이다
처음에는 누구나 초보이기 마련이다
Lưu ý ĐỎ: 기 마련이다 dùng cho quy luật hoặc khuynh hướng tự nhiên, không dùng cho một kế hoạch cá nhân đơn lẻ. Câu 내일 3시에 만나기 마련이다 nghe sai vì đó là lịch hẹn, không phải điều tất yếu.

1. 사람은 누구나 실수하기 마련이다.
(Con người thì ai cũng mắc lỗi, đó là chuyện đương nhiên.)

2. 시간이 지나면 상처도 조금씩 아물기 마련이다.
(Thời gian trôi qua thì vết thương cũng sẽ dần lành, đó là lẽ tự nhiên.)

3. 처음 배우는 것은 어렵기 마련이다.
(Thứ mới học lần đầu thì vốn dĩ khó.)

4. 부모는 자식 걱정을 하기 마련이다.
(Cha mẹ thì thường lo cho con, đó là điều tự nhiên.)

5. 오래 쓰다 보면 물건은 낡기 마련이다.
(Dùng lâu thì đồ vật sẽ cũ đi là điều khó tránh.)

6. 낯선 곳에 가면 누구나 긴장하기 마련이다.
(Đến nơi xa lạ thì ai cũng căng thẳng, đó là chuyện thường.)

7. 처음에는 누구나 초보이기 마련이다.
(Ban đầu thì ai cũng là người mới, đó là điều đương nhiên.)

02. Theo quy luật / thường là / nên... : V/A + (으)ㄴ/는 법이다

Dùng để nói một quy luật chung, bài học kinh nghiệm, chân lý đời sống hoặc điều được xem là đúng đắn. Ngoài nghĩa "thường là như vậy", cấu trúc này còn có thể mang sắc thái khuyên nhủ: "nên làm như vậy".

Loại từ Hình thức 3 ví dụ chia từ
Động từ + 는 법이다 변하다 -> 변하는 법이다
실수하다 -> 실수하는 법이다
늙다 -> 늙는 법이다
Tính từ + (으)ㄴ 법이다 높다 -> 높은 법이다
어렵다 -> 어려운 법이다
외롭다 -> 외로운 법이다
Danh từ làm chủ đề N은/는 + V/A + 법이다 학생은 규칙을 지키는 법이다.
친구란 서로 돕는 법이다.
사회에서는 약속을 지키는 법이다.
Lưu ý ĐỎ: 는 법이다 không chỉ nói "đương nhiên xảy ra" mà còn hay dùng để nêu quy tắc sống, lời khuyên hoặc chân lý. Vì vậy nó hợp với các câu có tính khái quát như 사람은 변하는 법이다, 어려울수록 서로 돕는 법이다.

1. 사람은 살다 보면 누구나 변하는 법이다.
(Sống trên đời thì con người ai cũng thay đổi, đó là quy luật.)

2. 어려울수록 기본으로 돌아가는 법이다.
(Càng khó khăn thì càng nên quay lại nền tảng cơ bản.)

3. 좋은 말도 자주 들으면 지겨운 법이다.
(Lời hay mà nghe quá nhiều thì cũng dễ chán.)

4. 아이들은 칭찬을 받으면 더 열심히 하는 법이다.
(Trẻ con được khen thì thường sẽ cố gắng hơn.)

5. 세상일은 마음대로만 되지 않는 법이다.
(Việc đời thường không chỉ diễn ra theo ý mình.)

6. 진심은 언젠가 통하는 법이다.
(Sự chân thành rồi sẽ có ngày được thấu hiểu.)

7. 남에게 상처를 주면 자신도 상처받는 법이다.
(Làm tổn thương người khác thì bản thân cũng sẽ bị tổn thương, đó là lẽ đời.)

🚨 Góc Cảnh Giác: 기 마련이다 và 는 법이다 khác nhau thế nào?

Ngữ pháp Trọng tâm Sắc thái Ví dụ
기 마련이다 Tất yếu, tự nhiên xảy ra Nhấn mạnh "vốn dĩ là như vậy", "khó tránh khỏi" 처음에는 어렵기 마련이다.
는 법이다 Quy luật, chân lý, lời khuyên Có thể mang cảm giác dạy bảo, rút kinh nghiệm 실패하면 다시 도전하는 법이다.
Bẫy hay gặp Không dùng hai mẫu này cho sự kiện riêng lẻ, ngẫu nhiên hoặc lịch trình cụ thể. Hãy dùng khi câu có tính khái quát: con người, cuộc sống, học tập, thời gian, quy luật tự nhiên.

3. Luyện tập (연습)

Hoàn thành: 0 / 10
🔥 Dạng 1: 선택하기 (Trắc nghiệm)
🔥 Dạng 2: 빈칸 채우기 (Tự gõ đáp án)
4. 처음 배우는 일은 ( ). (어렵다)
5. 사람은 살다 보면 ( ). (변하다)
6. 부모는 자식 걱정을 ( ). (하다)
7. 진심은 언젠가 ( ). (통하다)
🔥 Dạng 3: 단어 맞추기 (Chạm từ & Điền vào câu)
8. 낯선 무대에 서면 누구나 ______.
9. 문제가 복잡할수록 기본으로 ______.
10. 처음 시작하면 누구나 ______.