23/07/2026

TỪ VỰNG TIẾNG HÀN: CHỦ ĐỀ LÀM ĐẸP (BEAUTY)

Chào các bạn! Tiếp nối chủ đề về Mỹ phẩm, hôm nay chúng ta sẽ cùng khám phá 32 từ vựng tiếng Hàn xoay quanh chủ đề Làm đẹp (미용). Từ việc tạo kiểu tóc, chăm sóc cơ thể cho đến những khái niệm thẩm mỹ phổ biến tại Hàn Quốc, bài học này sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ để tự tin giao tiếp tại các salon hay trung tâm chăm sóc sắc đẹp. Hãy bấm vào thẻ để học phát âm và nghĩa nhé!

Từ vựng tiếng Hàn chủ đề Làm đẹp

(Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa)

💡 Góc Văn Hóa & Kiến Thức Mở Rộng

1. Chuẩn mực cái đẹp tại Hàn Quốc

Tại Hàn Quốc, "V-line" (khuôn mặt thon gọn hình chữ V) và "동안" (khuôn mặt trẻ hơn tuổi thật) là những tiêu chuẩn sắc đẹp rất được ưa chuộng. Một làn da "생얼" (mặt mộc) mịn màng không tì vết cùng vóc dáng mảnh mai luôn là mục tiêu hướng đến của rất nhiều người.

2. Trải nghiệm tại 미용실 (Tiệm làm đầu)

Khi đến các salon tóc ở Hàn, bạn sẽ thấy các dịch vụ như 파마 (uốn tóc) và 염색 (nhuộm tóc) vô cùng phổ biến. Các thợ làm tóc thường sử dụng 고데기 (máy uốn/duỗi) để tạo ra những kiểu tóc tự nhiên và bồng bềnh, đúng chuẩn "idol".

3. Ngành công nghiệp thẩm mỹ

Hàn Quốc nổi tiếng toàn cầu về 성형수술 (phẫu thuật thẩm mỹ) và các liệu trình làm đẹp da. Việc cắt 쌍꺼풀 (mắt hai mí) hay tiêm 보톡스 (botox) đôi khi được xem là những món quà phổ biến dành cho học sinh trung học sau khi hoàn thành kỳ thi đại học khắc nghiệt.

1. Tóc & Kiểu tóc (Hair)

머리카락

Nhấp để lật ↻

Tóc

헤어스타일

Nhấp để lật ↻

Kiểu tóc

단발머리

Nhấp để lật ↻

Tóc ngắn

긴머리

Nhấp để lật ↻

Tóc dài

파마

Nhấp để lật ↻

Uốn tóc

염색

Nhấp để lật ↻

Nhuộm tóc

앞머리

Nhấp để lật ↻

Tóc mái

고데기

Nhấp để lật ↻

Máy uốn/duỗi tóc

Nhấp để lật ↻

Cái lược

미용실

Nhấp để lật ↻

Tiệm làm đầu

2. Móng & Chăm sóc cơ thể

네일아트

Nhấp để lật ↻

Làm móng nghệ thuật

매니큐어

Nhấp để lật ↻

Sơn móng tay

제모

Nhấp để lật ↻

Tẩy lông

마사지

Nhấp để lật ↻

Massage

다이어트

Nhấp để lật ↻

Ăn kiêng / Giảm cân

몸매

Nhấp để lật ↻

Vóc dáng

피부

Nhấp để lật ↻

Làn da

주름

Nhấp để lật ↻

Nếp nhăn

여드름

Nhấp để lật ↻

Mụn

각질

Nhấp để lật ↻

Tế bào chết

3. Thẩm mỹ & Đặc điểm khuôn mặt

성형수술

Nhấp để lật ↻

Phẫu thuật thẩm mỹ

쌍꺼풀

Nhấp để lật ↻

Mắt hai mí

코수술

Nhấp để lật ↻

Nâng mũi

보톡스

Nhấp để lật ↻

Botox

턱선

Nhấp để lật ↻

Đường viền hàm

브이라인

Nhấp để lật ↻

Mặt V-line

민낯 / 생얼

Nhấp để lật ↻

Mặt mộc

동안

Nhấp để lật ↻

Khuôn mặt trẻ trung

노안

Nhấp để lật ↻

Khuôn mặt già dặn

예쁘다

Nhấp để lật ↻

Đẹp (nữ)

잘생기다

Nhấp để lật ↻

Đẹp trai (nam)

매력적이다

Nhấp để lật ↻

Hấp dẫn / Cuốn hút

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

🧩 Lật Bài Bắt Cặp

Chạm thẻ tiếng Hàn, sau đó chạm tiếp thẻ tiếng Việt để tìm đúng 8 cặp từ vựng nhé!

미용실
🇻🇳 Phẫu thuật thẩm mỹ
헤어스타일
🇻🇳 Sơn móng tay
피부
🇻🇳 Tiệm làm đầu
쌍꺼풀
🇻🇳 Ăn kiêng
성형수술
🇻🇳 Kiểu tóc
다이어트
🇻🇳 Hấp dẫn
매력적이다
🇻🇳 Mắt hai mí
매니큐어
🇻🇳 Làn da

퀴즈 (Quiz) - Kiểm tra trí nhớ

Bạn đã nhớ hết các từ vựng về Làm đẹp chưa? Cùng kiểm tra nhé!

Câu 1 "Tóc dài" tiếng Hàn là gì?
Câu 2 "Tiệm làm đầu" tiếng Hàn là gì?
Câu 3 "Phẫu thuật thẩm mỹ" tiếng Hàn là gì?
Câu 4 "Mặt mộc" tiếng Hàn là gì?
Câu 5 "Nhuộm tóc" tiếng Hàn là gì?
Câu 6 "Nếp nhăn" tiếng Hàn là gì?
Câu 7 "Ăn kiêng / Giảm cân" tiếng Hàn là gì?
Câu 8 "Máy uốn/duỗi tóc" tiếng Hàn là gì?
Câu 9 "Mắt hai mí" tiếng Hàn là gì?
Câu 10 "Đẹp trai" tiếng Hàn là gì?

🎉 Chúc mừng bạn đã hoàn thành bài!

0 / 10

Bạn đã hoàn thành toàn bộ trò chơi ôn tập.