TỪ VỰNG TIẾNG HÀN: CHỦ ĐỀ LÀM ĐẸP (BEAUTY)
Chào các bạn! Tiếp nối chủ đề về Mỹ phẩm, hôm nay chúng ta sẽ cùng khám phá 32 từ vựng tiếng Hàn xoay quanh chủ đề Làm đẹp (미용). Từ việc tạo kiểu tóc, chăm sóc cơ thể cho đến những khái niệm thẩm mỹ phổ biến tại Hàn Quốc, bài học này sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ để tự tin giao tiếp tại các salon hay trung tâm chăm sóc sắc đẹp. Hãy bấm vào thẻ để học phát âm và nghĩa nhé!
💡 Góc Văn Hóa & Kiến Thức Mở Rộng
Tại Hàn Quốc, "V-line" (khuôn mặt thon gọn hình chữ V) và "동안" (khuôn mặt trẻ hơn tuổi thật) là những tiêu chuẩn sắc đẹp rất được ưa chuộng. Một làn da "생얼" (mặt mộc) mịn màng không tì vết cùng vóc dáng mảnh mai luôn là mục tiêu hướng đến của rất nhiều người.
Khi đến các salon tóc ở Hàn, bạn sẽ thấy các dịch vụ như 파마 (uốn tóc) và 염색 (nhuộm tóc) vô cùng phổ biến. Các thợ làm tóc thường sử dụng 고데기 (máy uốn/duỗi) để tạo ra những kiểu tóc tự nhiên và bồng bềnh, đúng chuẩn "idol".
Hàn Quốc nổi tiếng toàn cầu về 성형수술 (phẫu thuật thẩm mỹ) và các liệu trình làm đẹp da. Việc cắt 쌍꺼풀 (mắt hai mí) hay tiêm 보톡스 (botox) đôi khi được xem là những món quà phổ biến dành cho học sinh trung học sau khi hoàn thành kỳ thi đại học khắc nghiệt.
1. Tóc & Kiểu tóc (Hair)
머리카락
Tóc
헤어스타일
Kiểu tóc
단발머리
Tóc ngắn
긴머리
Tóc dài
파마
Uốn tóc
염색
Nhuộm tóc
앞머리
Tóc mái
고데기
Máy uốn/duỗi tóc
빗
Cái lược
미용실
Tiệm làm đầu
2. Móng & Chăm sóc cơ thể
네일아트
Làm móng nghệ thuật
매니큐어
Sơn móng tay
제모
Tẩy lông
마사지
Massage
다이어트
Ăn kiêng / Giảm cân
몸매
Vóc dáng
피부
Làn da
주름
Nếp nhăn
여드름
Mụn
각질
Tế bào chết
3. Thẩm mỹ & Đặc điểm khuôn mặt
성형수술
Phẫu thuật thẩm mỹ
쌍꺼풀
Mắt hai mí
코수술
Nâng mũi
보톡스
Botox
턱선
Đường viền hàm
브이라인
Mặt V-line
민낯 / 생얼
Mặt mộc
동안
Khuôn mặt trẻ trung
노안
Khuôn mặt già dặn
예쁘다
Đẹp (nữ)
잘생기다
Đẹp trai (nam)
매력적이다
Hấp dẫn / Cuốn hút
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
🧩 Lật Bài Bắt Cặp
Chạm thẻ tiếng Hàn, sau đó chạm tiếp thẻ tiếng Việt để tìm đúng 8 cặp từ vựng nhé!
퀴즈 (Quiz) - Kiểm tra trí nhớ
Bạn đã nhớ hết các từ vựng về Làm đẹp chưa? Cùng kiểm tra nhé!
Đăng nhận xét