03/06/2026

TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHỦ ĐỀ GIA ĐÌNH (3 THẾ HỆ)

Chào các bạn! Hãy cùng "Tiếng Hàn Thú Vị" học từ vựng qua những chiếc thẻ thông minh dưới đây. Hãy bấm vào nút loa để nghe âm thanh, nhấp chuột (hoặc chạm màn hình) vào thẻ để lật xem nghĩa nhé!

📌 Bạn có biết? Văn hóa xưng hô trong gia đình Hàn Quốc

Khác với tiếng Việt, hệ thống từ vựng chỉ nhân xưng trong gia đình của Hàn Quốc phân chia ranh giới cực kỳ rõ rệt giữa nhà nội (친가)nhà ngoại (외가), cũng như giữa gia đình chồng và gia đình vợ.

Ví dụ, cùng là "ông bà", nhưng nếu là ông bà nội, bạn chỉ cần gọi là 할아버지 / 할머니. Tuy nhiên, nếu là ông bà ngoại, bạn bắt buộc phải thêm chữ "외" (Ngoại) vào phía trước thành 외할아버지 / 외할머니. Sự phân biệt này xuất phát từ nền văn hóa Nho giáo truyền thống đề cao tính thứ bậc và cội nguồn gia tộc.

Bên cạnh đó, cách xưng hô giữa anh chị em cũng phụ thuộc hoàn toàn vào giới tính của người gọi. Một bạn nam sẽ gọi anh trai là 형 (Hyeong), trong khi một bạn nữ phải gọi anh trai là 오빠 (Oppa). Việc nắm vững hệ thống từ vựng gia đình (가족 어휘) này không chỉ giúp bạn làm tốt bài thi TOPIK mà còn là kỹ năng sinh tồn bắt buộc khi giao tiếp thực tế tại Hàn Quốc.

1. Thế hệ ông bà (조부모 세대)

할아버지

Nhấp để lật ↻

Ông nội

[hal-a-beo-ji]

할머니

Nhấp để lật ↻

Bà nội

[hal-meo-ni]

외할아버지

Nhấp để lật ↻

Ông ngoại

[oe-hal-a-beo-ji]

외할머니

Nhấp để lật ↻

Bà ngoại

[oe-hal-meo-ni]

2. Thế hệ cha mẹ (부모 세대)

아버지

Nhấp để lật ↻

Bố

[a-beo-ji]

어머니

Nhấp để lật ↻

Mẹ

[eo-meo-ni]

시아버지

Nhấp để lật ↻

Bố chồng

[si-a-beo-ji]

시어머니

Nhấp để lật ↻

Mẹ chồng

[si-eo-meo-ni]

장인

Nhấp để lật ↻

Bố vợ

[jang-in]

장모

Nhấp để lật ↻

Mẹ vợ

[jang-mo]

삼촌

Nhấp để lật ↻

Chú / Cậu

[sam-chon]

이모

Nhấp để lật ↻

Dì (chị em mẹ)

[i-mo]

고모

Nhấp để lật ↻

Cô (chị em bố)

[go-mo]

3. Thế hệ con cháu, anh em (자녀, 형제 자매 세대)

사촌

Nhấp để lật ↻

Anh/Chị/Em họ

[sa-chon]

형부 / 매형

Nhấp để lật ↻

Anh rể

[hyeong-bu / mae-hyeong]

형수 / 올케

Nhấp để lật ↻

Chị dâu

[hyeong-su / ol-khe]

시동생 / 시누이

Nhấp để lật ↻

Em chồng (Trai/Gái)

[si-dong-saeng / si-nu-i]

조카(아들)

Nhấp để lật ↻

Cháu trai

[jo-kha a-tưl]

조카(딸)

Nhấp để lật ↻

Cháu gái

[jo-kha ttal]

형 / 오빠

Nhấp để lật ↻

Anh (Nam/Nữ gọi)

[hyeong / o-ppa]

누나 / 언니

Nhấp để lật ↻

Chị (Nam/Nữ gọi)

[nu-na] / [eon-ni]

남동생 / 여동생

Nhấp để lật ↻

Em trai / Em gái

[nam/yeo-dong-saeng]

퀴즈 (Quiz) - Kiểm tra trí nhớ

Bạn đã nhớ hết các danh xưng trên chưa? Hãy thử tài với 7 câu trắc nghiệm dưới đây nhé!

Câu 1 "Bố vợ" trong tiếng Hàn là gì?
Câu 2 Khi người con gái gọi "Anh trai", họ sẽ dùng từ nào?
Câu 3 Từ "외할머니" có nghĩa là gì?
Câu 4 Từ "조카" dùng để chỉ ai trong gia đình?
Câu 5 Điền từ đúng vào chỗ trống: "Mẹ chồng" được gọi là _______.
Câu 6 Cụm từ nào dùng để gọi chung "Bố mẹ vợ"?
Câu 7 Từ "사촌" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

🎉 Chúc mừng bạn đã hoàn thành bài quiz!

0 / 7

Hãy cố gắng ở các bài học tiếp theo nhé!