TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHỦ ĐỀ ĐỒ DÙNG TRONG NHÀ
Chào các bạn! Hãy cùng "Tiếng Hàn Thú Vị" học từ vựng qua những chiếc thẻ thông minh dưới đây. Hãy bấm vào nút loa để nghe âm thanh, nhấp chuột (hoặc chạm màn hình) vào thẻ để lật xem nghĩa nhé!
💡 Bạn có biết?
Khi học từ vựng về đồ dùng trong nhà (가정용품) và thiết bị điện máy (가전제품), bạn sẽ nhận thấy phong cách sinh hoạt của người Hàn Quốc có sự giao thoa thú vị giữa truyền thống và hiện đại.
Trong quá khứ, do sử dụng hệ thống sưởi nền nhà 온돌 (Ondol), người Hàn truyền thống hiếm khi sử dụng giường (침대) hay ghế sofa (소파). Họ thường trải nệm (요) và đắp chăn (이불) trực tiếp trên sàn nhà ấm áp. Ngày nay, dù hầu hết các căn hộ chung cư (아파트) đều đã trang bị giường ngủ và nội thất phong cách Tây, nhưng thói quen ngồi bệt và sinh hoạt trên sàn nhà vẫn ăn sâu vào văn hóa Hàn Quốc.
Đặc biệt, trong căn bếp của bất kỳ gia đình Hàn Quốc nào, Nồi cơm điện (밥솥) là vật dụng bất ly thân vì cơm là linh hồn của bữa ăn. Ngoài ra, bên cạnh chiếc tủ lạnh thông thường (냉장고), người Hàn còn phát minh ra một thiết bị độc nhất vô nhị: Tủ lạnh đựng Kimchi (김치냉장고) - chuyên dùng để duy trì nhiệt độ hoàn hảo cho món quốc thực này. Hãy ghi nhớ những từ vựng thú vị này để giao tiếp thật tự nhiên như người bản xứ nhé!
Hội thoại ngắn: Ngôi nhà mới
Hội thoại sử dụng các từ chỉ đồ nội thất và thiết bị gia dụng thường gặp.
새 집은 어때요?
Ngôi nhà mới thế nào?
거실에 소파와 텔레비전이 있고, 침실에는 침대와 옷장이 있어요.
Trong phòng khách có ghế sofa và tivi, còn trong phòng ngủ có giường và tủ quần áo.
부엌에는 어떤 가전제품이 있어요?
Trong bếp có những thiết bị gia dụng nào?
냉장고, 전자레인지, 밥솥이 있어요.
Có tủ lạnh, lò vi sóng và nồi cơm điện.
청소는 어떻게 해요?
Bạn dọn dẹp bằng cách nào?
세탁기로 옷을 빨고 청소기로 방을 청소해요.
Tôi giặt quần áo bằng máy giặt và dọn phòng bằng máy hút bụi.
Học từ vựng bằng thẻ lật
Bấm nút loa để nghe phát âm, sau đó chạm hoặc nhấp vào từng thẻ để xem nghĩa tiếng Việt.
1. Thiết bị máy móc (가전제품)
텔레비전
Tivi
냉장고
Tủ lạnh
세탁기
Máy giặt
에어컨
Máy điều hòa
선풍기
Quạt điện
전자레인지
Lò vi sóng
밥솥
Nồi cơm điện
청소기
Máy hút bụi
가스레인지
Bếp ga
2. Nội thất (가구)
침대
Giường ngủ
책상
Bàn học / Bàn làm việc
의자
Ghế
소파
Ghế sofa
옷장
Tủ quần áo
화장대
Bàn trang điểm
3. Dụng cụ khác (기타 용품)
거울
Gương
시계
Đồng hồ
베개
Gối ngủ
이불
Chăn / Mền
수건
Khăn tắm / Khăn mặt
빗자루
Cây chổi quét nhà
휴지통
Thùng rác
🧩 Lật Bài Bắt Cặp
Chạm thẻ tiếng Hàn, sau đó chạm tiếp thẻ tiếng Việt để tìm đúng 8 cặp từ vựng nhé!
퀴즈 (Quiz) - Kiểm tra trí nhớ
Bạn đã nhớ hết các từ vựng trên chưa? Hãy thử tài với 7 câu trắc nghiệm dưới đây nhé!




Từ vựng rất hay, giao diện của trang cũng xịn nữa. Vừa học vừa nghe luôn
Trả lờiXóaMục tiêu của kênh là học tiếng Hàn phải Thú Vị giống tên của kênh ạ! Chúc bạn học tập thật tốt nhé 🥰
Xóa