03/06/2026

TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHỦ ĐỀ ĐỒ DÙNG TRONG NHÀ

Chào các bạn! Hãy cùng "Tiếng Hàn Thú Vị" học từ vựng qua những chiếc thẻ thông minh dưới đây. Hãy bấm vào nút loa để nghe âm thanh, nhấp chuột (hoặc chạm màn hình) vào thẻ để lật xem nghĩa nhé!

💡 Bạn có biết?

1. Phong cách sinh hoạt sàn nhà (Ondol)

Khi học từ vựng về đồ dùng trong nhà (가정용품)thiết bị điện máy (가전제품), bạn sẽ nhận thấy phong cách sinh hoạt của người Hàn Quốc có sự giao thoa thú vị giữa truyền thống và hiện đại.

Trong quá khứ, do sử dụng hệ thống sưởi nền nhà 온돌 (Ondol), người Hàn truyền thống hiếm khi sử dụng giường (침대) hay ghế sofa (소파). Họ thường trải nệm (요) và đắp chăn (이불) trực tiếp trên sàn nhà ấm áp. Ngày nay, dù hầu hết các căn hộ chung cư (아파트) đều đã trang bị giường ngủ và nội thất phong cách Tây, nhưng thói quen ngồi bệt và sinh hoạt trên sàn nhà vẫn ăn sâu vào văn hóa Hàn Quốc.

2. Các thiết bị gia dụng "độc quyền" của Hàn Quốc

Đặc biệt, trong căn bếp của bất kỳ gia đình Hàn Quốc nào, Nồi cơm điện (밥솥) là vật dụng bất ly thân vì cơm là linh hồn của bữa ăn. Ngoài ra, bên cạnh chiếc tủ lạnh thông thường (냉장고), người Hàn còn phát minh ra một thiết bị độc nhất vô nhị: Tủ lạnh đựng Kimchi (김치냉장고) - chuyên dùng để duy trì nhiệt độ hoàn hảo cho món quốc thực này. Hãy ghi nhớ những từ vựng thú vị này để giao tiếp thật tự nhiên như người bản xứ nhé!

TỪ VỰNG TRONG NGỮ CẢNH

Hội thoại ngắn: Ngôi nhà mới

Hội thoại sử dụng các từ chỉ đồ nội thất và thiết bị gia dụng thường gặp.

새 집은 어때요?

Ngôi nhà mới thế nào?

거실에 소파와 텔레비전이 있고, 침실에는 침대와 옷장이 있어요.

Trong phòng khách có ghế sofa và tivi, còn trong phòng ngủ có giường và tủ quần áo.

부엌에는 어떤 가전제품이 있어요?

Trong bếp có những thiết bị gia dụng nào?

냉장고, 전자레인지, 밥솥이 있어요.

Có tủ lạnh, lò vi sóng và nồi cơm điện.

청소는 어떻게 해요?

Bạn dọn dẹp bằng cách nào?

세탁기로 옷을 빨고 청소기로 방을 청소해요.

Tôi giặt quần áo bằng máy giặt và dọn phòng bằng máy hút bụi.

Từ trọng tâm 소파텔레비전침대옷장냉장고청소기
PHẦN HỌC TƯƠNG TÁC

Học từ vựng bằng thẻ lật

Bấm nút loa để nghe phát âm, sau đó chạm hoặc nhấp vào từng thẻ để xem nghĩa tiếng Việt.

1. Thiết bị máy móc (가전제품)

텔레비전

Nhấp để lật ↻

Tivi

냉장고

Nhấp để lật ↻

Tủ lạnh

세탁기

Nhấp để lật ↻

Máy giặt

에어컨

Nhấp để lật ↻

Máy điều hòa

선풍기

Nhấp để lật ↻

Quạt điện

전자레인지

Nhấp để lật ↻

Lò vi sóng

밥솥

Nhấp để lật ↻

Nồi cơm điện

청소기

Nhấp để lật ↻

Máy hút bụi

가스레인지

Nhấp để lật ↻

Bếp ga

2. Nội thất (가구)

침대

Nhấp để lật ↻

Giường ngủ

책상

Nhấp để lật ↻

Bàn học / Bàn làm việc

의자

Nhấp để lật ↻

Ghế

소파

Nhấp để lật ↻

Ghế sofa

옷장

Nhấp để lật ↻

Tủ quần áo

화장대

Nhấp để lật ↻

Bàn trang điểm

3. Dụng cụ khác (기타 용품)

거울

Nhấp để lật ↻

Gương

시계

Nhấp để lật ↻

Đồng hồ

베개

Nhấp để lật ↻

Gối ngủ

이불

Nhấp để lật ↻

Chăn / Mền

수건

Nhấp để lật ↻

Khăn tắm / Khăn mặt

빗자루

Nhấp để lật ↻

Cây chổi quét nhà

휴지통

Nhấp để lật ↻

Thùng rác

🧩 Lật Bài Bắt Cặp

Chạm thẻ tiếng Hàn, sau đó chạm tiếp thẻ tiếng Việt để tìm đúng 8 cặp từ vựng nhé!

청소기
🇻🇳 Ghế
침대
🇻🇳 Tủ quần áo
가스레인지
🇻🇳 Máy hút bụi
화장대
🇻🇳 Bàn học / Bàn làm việc
책상
🇻🇳 Bếp ga
소파
🇻🇳 Bàn trang điểm
의자
🇻🇳 Giường ngủ
옷장
🇻🇳 Ghế sofa

퀴즈 (Quiz) - Kiểm tra trí nhớ

Bạn đã nhớ hết các từ vựng trên chưa? Hãy thử tài với 7 câu trắc nghiệm dưới đây nhé!

Câu 1 "Tủ lạnh" trong tiếng Hàn là gì?
Câu 2 Từ "침대" có nghĩa là gì?
Câu 3 Từ nào dưới đây chỉ "Lò vi sóng"?
Câu 4 Bạn gọi "Bàn trang điểm" bằng tiếng Hàn như thế nào?
Câu 5 Điền từ đúng vào chỗ trống: "Máy hút bụi" được gọi là _______.
Câu 6 Đâu là từ chỉ "Thùng rác"?
Câu 7 Từ "이불" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

🎉 Chúc mừng bạn đã hoàn thành bài quiz!

0 / 7

Hãy cố gắng ở các bài học tiếp theo nhé!