NGỮ PHÁP SƠ CẤP
Chương 9: Nguyên nhân và Kết quả
1. Khởi động hội thoại (대화)
Cùng đọc đoạn hội thoại sau để xem cách người Hàn giải thích lý do nhé!
(Michael, tại sao bạn lại học tiếng Hàn vậy?)
(Vì tôi thích K-pop nên tôi học tiếng Hàn. Sujin ngày mai làm gì thế?)
(Ngày mai mình có bài kiểm tra nên sẽ học ở nhà.)
(Ra vậy. Dạo này thời tiết lạnh nên bạn hãy cẩn thận kẻo bị cảm nhé!)
2. Tìm hiểu 3 Cấu trúc (문법 알아보기)
💡 Bấm vào từng mục để xem chi tiết cách sử dụng, ý nghĩa và ví dụ cụ thể!
01. Vì... nên: V/A-아/어서
Cấu trúc này dùng để nối hai mệnh đề, trong đó mệnh đề trước là nguyên nhân, lý do dẫn đến kết quả ở mệnh đề sau.
Cách chia: Chia động từ/tính từ giống như đuôi -아/어요, sau đó bỏ
요 và thêm 서.
- ㅏ, ㅗ ➔ + 아서 (가다 ➔ 가서, 오다 ➔ 와서)
- Các nguyên âm khác ➔ + 어서 (먹다 ➔ 먹어서, 읽다 ➔ 읽어서)
- 하다 ➔ 해서 (피곤하다 ➔ 피곤해서)
- Danh từ (N) ➔ N(이)라서 hoặc N(이)여서/아서 (학생 ➔ 학생이라서)
🚨 LƯU Ý:
1. KHÔNG dùng thì quá khứ (았/었) hoặc tương lai (겠) trước -아/어서.
2. KHÔNG dùng với câu mệnh lệnh (-(으)세요) hoặc câu rủ rê (-(으)ㅂ시다 / -(으)ㄹ까요?).
3. Rất tự nhiên khi dùng để nói lời xin lỗi/cảm ơn: 늦어서 죄송합니다 (Xin lỗi vì tôi đến muộn).
1. [V] 늦게 일어나서 학교에 지각했어요. (Vì dậy trễ nên tôi đã đến trường muộn.)
2. [V] 어제 비가 와서 집에 있었어요. (Hôm qua trời mưa nên tôi đã ở nhà.)
3. [A] 배가 아파서 병원에 가요. (Vì đau bụng nên tôi đi bệnh viện.)
4. [A] 날씨가 추워서 따뜻한 옷을 입었어요. (Vì thời tiết lạnh nên tôi đã mặc áo ấm.)
5. [N] 오늘은 일요일이라서 회사에 안 가요. (Vì hôm nay là Chủ Nhật nên tôi không đến công ty.)
6. [N] 학생이라서 할인이 돼요. (Vì là học sinh nên được giảm giá.)
02. Vì... nên: V/A-(으)니까
Cũng diễn tả nguyên nhân, lý do. Tuy nhiên, nó thường được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh vào lý do hoặc đưa ra một tiền đề cho hành động phía sau.
Cách chia:
- V/A có patchim ➔ + 으니까 (먹다 ➔ 먹으니까, 좋다 ➔ 좋으니까)
- V/A không có patchim hoặc kết thúc bằng ㄹ ➔ + 니까 (가다 ➔ 가니까, 만들다 ➔ 만드니까)
- Danh từ (N) ➔ N(이)니까 (주말 ➔ 주말이니까, 친구 ➔ 친구니까)
💡 LƯU Ý SỰ KHÁC BIỆT:
1. ĐƯỢC PHÉP kết hợp với thì quá khứ (았/었) và tương lai (겠) (Ví dụ: 비가 왔으니까...).
2. THƯỜNG XUYÊN đi kèm với câu mệnh lệnh (-(으)세요) và rủ rê (-(으)ㅂ시다).
3. Ít khi dùng với các từ thể hiện cảm xúc cá nhân (như 고맙다, 미안하다, 반갑다).
1. [V] 시간이 없으니까 빨리 오세요. (Vì không có thời gian nên hãy đến nhanh lên. - Câu mệnh lệnh)
2. [V] 밖에 비가 오니까 우산을 가져가세요. (Vì bên ngoài trời mưa nên hãy mang ô theo nhé.)
3. [A] 날씨가 더우니까 에어컨을 켭시다. (Vì thời tiết nóng nên hãy bật điều hòa đi. - Câu rủ rê)
4. [A] 이 옷은 너무 비싸니까 다른 옷을 봅시다. (Vì cái áo này đắt quá nên hãy xem áo khác đi.)
5. [N] 오늘은 주말이니까 영화를 볼까요? (Vì hôm nay là cuối tuần nên chúng ta xem phim nhé?)
6. [N] 제 친구니까 믿을 수 있어요. (Vì là bạn của tôi nên có thể tin tưởng được.)
03. Vì, do: V/A-기 때문에 / N 때문에
Cấu trúc này diễn tả nguyên nhân, lý do một cách rõ ràng, mạnh mẽ và thường mang tính khách quan hơn so với -아/어서. Hay xuất hiện trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng.
Cách chia:
- Động từ / Tính từ (V/A) ➔ Bỏ 다, thêm 기 때문에 (가다 ➔ 가기 때문에, 먹다 ➔ 먹기 때문에)
- Danh từ (N) ➔ Gắn trực tiếp 때문에 (비 ➔ 비 때문에, 일 ➔ 일 때문에)
🚨 LƯU Ý:
Giống với -아/어서, cấu trúc này KHÔNG thể dùng chung với đuôi câu mệnh lệnh (-(으)세요)
hoặc rủ rê (-(으)ㅂ시다).
1. [V] 눈이 오기 때문에 길이 많이 막혀요. (Vì tuyết rơi nên đường tắc nghẽn nhiều.)
2. [V] 매일 운동하기 때문에 아주 건강해요. (Vì vận động mỗi ngày nên tôi rất khỏe mạnh.)
3. [A] 한국어는 어렵기 때문에 열심히 공부해야 돼요. (Vì tiếng Hàn khó nên phải học hành chăm chỉ.)
4. [A] 너무 피곤하기 때문에 오늘은 일찍 잘 거예요. (Vì quá mệt nên hôm nay tôi sẽ đi ngủ sớm.)
5. [N] 감기 때문에 학교에 못 갔어요. (Vì bệnh cảm cúm nên tôi đã không thể đến trường.)
6. [N] 어제는 일 때문에 아주 바빴어요. (Hôm qua do công việc nên tôi đã rất bận.)
🚨 Góc Cảnh Giác: Bẫy Ngữ Pháp
-아/어서 và -(으)니까 đều có nghĩa là "vì... nên", nhưng cách sử dụng lại có nhiều điểm khác biệt quan trọng. Đây là lỗi sai cực kỳ phổ biến!
| Tiêu chí | -아/어서 | -(으)니까 |
|---|---|---|
|
Câu mệnh lệnh/Rủ rê (-(으)세요, -(으)ㅂ시다) |
❌ Không dùng được | ✅ Dùng được |
|
Thì Quá khứ/Tương lai (았/었, 겠) |
❌ Không kết hợp | ✅ Kết hợp bình thường |
|
Cảm ơn/Xin lỗi (고맙다, 미안하다) |
✅ Rất tự nhiên (늦어서 미안해요) |
❌ Nghe mất tự nhiên (늦으니까 미안해요 ➔ Sai) |
🕵️♂️ Tình huống: Bạn đi làm trễ nên muốn nói lời xin lỗi với sếp. Câu nào sau đây là đúng?
3. Luyện tập (연습)
Hoàn thành trọn bộ 10 câu hỏi dưới đây để mở khóa pháo hoa nhé!
1. 비가 _______ 우산을 가져가세요. (Trời mưa nên hãy mang ô theo nhé.)
2. 어제 약속이 _______ 모임에 못 갔어요. (Hôm qua vì có hẹn nên không đến buổi tụ tập được.)
3. 갑자기 눈 _______ 길이 많이 미끄러워요. (Vì tuyết bất ngờ rơi nên đường rất trơn.)
오늘 너무 피곤 집에서 쉬고 싶어요.
이번 주말에 시간이 있 같이 만납시다.
전화를 못 받 미안해요.
비행기 표가 비싸 국내 여행을 갔어요.
Hướng dẫn: Chạm vào một ngữ pháp trong khung, sau đó chạm vào vị trí "___" tương ứng để điền.

Đăng nhận xét