23/06/2026

🌦️ MINI GAME TỪ VỰNG - TOPIK 1

Mini Game Từ Vựng Tiếng Hàn - Thời Tiết (TOPIK 1)

Bài học tổng hợp 15 từ vựng cơ bản để nói về thời tiết, nhiệt độ và các hiện tượng tự nhiên thường gặp. Đây là nhóm từ xuất hiện nhiều trong hội thoại hằng ngày, dự báo thời tiết và phần nghe đọc TOPIK 1. Cẩm nang phía dưới sẽ giúp bạn phân biệt danh từ với tính từ chỉ trạng thái thời tiết, đồng thời luyện một số mẫu câu hỏi đáp thông dụng. Sau khi đọc, bạn có thể học bằng sơ đồ tư duy, hoàn thành vòng sắp xếp và tham gia Đấu trường để kiểm tra khả năng nhận diện từ trong thời gian giới hạn.

15 từ vựng Sơ đồ tương tác Có chấm điểm và lưu thành tích
Minigame từ vựng tiếng Hàn chủ đề Thời Tiết (Level 1)
Cẩm nang trước khi chơi Kiến thức, mẫu câu và cách dùng từ theo chủ đề Thời tiết

CẨM NANG TỪ VỰNG THỜI TIẾT

Chuyên đề: Thời tiết (날씨) • Trình độ TOPIK 1
Thời tiết là chủ đề xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp và TOPIK 1. 15 từ vựng dưới đây giúp bạn mô tả trạng thái bầu trời, nhiệt độ và các hiện tượng tự nhiên. Hãy phân biệt danh từ như 비, 눈 với tính từ hoặc động từ miêu tả như 덥다, 춥다 để đặt câu đúng cấu trúc.

📌 Các mùa

  • Mùa xuân
  • 여름 Mùa hè
  • 가을 Mùa thu
  • 겨울 Mùa đông
  • 계절 Mùa

📌 Hiện tượng

  • Mưa
  • Tuyết
  • 바람 Gió
  • 구름 Mây
  • Mặt trời

📌 Cảm giác

  • 덥다 Nóng
  • 춥다 Lạnh
  • 따뜻하다 Ấm áp
  • 시원하다 Mát mẻ
  • 맑다 Trong xanh

🗣️ Mẫu câu giao tiếp thực tế

Q: 오늘 날씨가 어때요?
(Thời tiết hôm nay thế nào?)
A1: 비가 오고 바람이 많이 불어요.
(Trời mưa và gió thổi mạnh.)
A2: 내일은 날씨가 맑을 거예요.
(Ngày mai trời sẽ trong xanh.)
A3: 오늘 너무 더워서 에어컨을 켰어요.
(Hôm nay quá nóng nên tôi đã bật điều hòa.)

💡 4 Mùa ở Hàn Quốc và văn hóa "hỏi thăm thời tiết"

Hàn Quốc là một trong số những quốc gia có 4 mùa rõ rệt: Xuân (봄), Hạ (여름), Thu (가을)Đông (겨울). Việc nói về thời tiết (날씨) không chỉ để biết hôm nay trời nóng hay lạnh, mà nó còn là cách người Hàn Quốc bắt đầu một câu chuyện, thể hiện sự quan tâm và kết nối với người đối diện, tương tự như cách người Việt hay hỏi "Bạn ăn cơm chưa?".

Mùa xuân Hàn Quốc bắt đầu từ tháng 3 đến tháng 5, thời tiết rất 따뜻하다 (Ấm áp) và là mùa của hoa anh đào nở rộ. Tuy nhiên, đây cũng là mùa có nhiều 황사 (Bụi vàng) thổi từ nước lân cận sang, nên người Hàn thường phải đeo khẩu trang khi ra đường. Mùa hè từ tháng 6 đến tháng 8 thì lại cực kỳ 덥다 (Nóng) và oi bức, kèm theo đó là mùa mưa (장마) kéo dài vào khoảng tháng 7.

Mùa thu (tháng 9 - tháng 11) được xem là mùa đẹp nhất trong năm với bầu trời 맑다 (Trong xanh) và không khí 시원하다 (Mát mẻ). Người Hàn rất thích đi leo núi (등산) vào mùa thu để ngắm lá phong đỏ. Cuối cùng, mùa đông (tháng 12 - tháng 2) thì vô cùng 춥다 (Lạnh), nhiệt độ có thể xuống dưới âm 10 độ C và thường xuyên có 눈 (Tuyết) rơi.

Bởi vì sự thay đổi thời tiết giữa các mùa rất lớn, người Hàn Quốc có thói quen theo dõi dự báo thời tiết (일기예보) mỗi ngày trên điện thoại trước khi ra khỏi nhà để chọn quần áo phù hợp và quyết định xem có cần mang theo ô (우산) hay không.

❓ Câu hỏi thường gặp (FAQ) về thời tiết Hàn Quốc

1. "꽃샘추위" (Gió rét nàng Bân) ở Hàn Quốc là gì?

Đây là một hiện tượng thời tiết đặc trưng vào đầu mùa xuân (khoảng tháng 3). Dù đã chuyển sang mùa xuân ấm áp nhưng thi thoảng sẽ có những đợt không khí lạnh đột ngột tràn về khiến trời trở nên rất rét. Người Hàn gọi đây là đợt rét "ghen tị với hoa nở".

2. Mùa hè ở Hàn Quốc có nóng như ở Việt Nam không?

Nhiệt độ mùa hè ở Hàn Quốc có thể lên tới 35-38 độ C. Dù nhiệt độ có thể tương đương Việt Nam, nhưng do độ ẩm cao nên cảm giác oi bức và đổ mồ hôi có thể khiến bạn thấy khó chịu hơn. Vì vậy, máy điều hòa (에어컨) là thứ không thể thiếu trong các gia đình Hàn Quốc vào mùa hè.

3. Hệ thống sưởi sàn (온돌) hoạt động như thế nào vào mùa đông?

Vào mùa đông lạnh giá, thay vì dùng máy sưởi bằng gió, người Hàn sử dụng hệ thống sưởi sàn truyền thống (Ondol) nay đã được hiện đại hóa bằng các đường ống nước nóng chạy dưới sàn nhà. Hệ thống này giúp sàn nhà luôn ấm áp, và đó cũng là lý do người Hàn có văn hóa ngủ trên sàn nhà (바닥) thay vì trên giường.

Lưu ý: Thời tiết là chủ đề "Ice-breaker" (phá băng) hoàn hảo trong mọi cuộc hội thoại. Hãy chơi Minigame thật nhiều để nhuần nhuyễn các từ vựng này, bạn sẽ không bao giờ sợ hết chuyện để nói với người Hàn!

PHẦN HỌC TƯƠNG TÁC

Học từ vựng bằng sơ đồ và Mini Game

Nhấn vào từng nhóm để học từ, hoàn thành vòng sắp xếp, sau đó bước vào Đấu trường để kiểm tra và lưu thành tích.

Nhấn vào các vòng tròn để học từ nhé! 👆

날씨

Thời tiết

계절

Các mùa

현상

Hiện tượng

느낌

Cảm giác

Tiêu đề

    Hãy chọn từ vựng và lắp vào chỗ trống!
    Hoàn thành lắp 100% thẻ từ vựng để mở khóa Đấu Trường

    Các mùa

    Mùa xuân ?
    Mùa hè ?
    Mùa thu ?
    Mùa đông ?
    Mùa ?

    Hiện tượng

    Mưa ?
    Tuyết ?
    Gió ?
    Mây ?
    Mặt trời ?

    Cảm giác

    Nóng ?
    Lạnh ?
    Ấm áp ?
    Mát mẻ ?
    Trong xanh ?
    Đấu Trường 0 / 100
    Chọn từ tiếng Hàn đúng (10s):
    Thời tiết
    Phân loại từ vựng (10s):
    날씨
    Điền từ vào chỗ trống (10s):
    Hoàn thành Vòng 1!
    Tổng điểm hiện tại: 0

    Tổng Kết Đấu Trường

    100

    Hạng: S