LUYỆN ĐỌC TIẾNG HÀN
YONSEI KOREAN READING 3
제1과 - 노벨 이야기
(Câu chuyện
về Nobel)
Theo dõi hành trình của Nobel từ một chú chó bị lạc trở thành cậu út được cả nhà yêu quý. Bài học tập trung vào trình tự sự kiện, trách nhiệm khi nuôi thú cưng, dấu hiệu sức khỏe và tình cảm gia đình theo đúng độ khó trung cấp của Yonsei Korean Reading 3.
Khởi động và mục tiêu đọc
Quan sát chủ đề về thú cưng, dự đoán những thay đổi trong gia đình và chuẩn bị theo dõi mạch thời gian của câu chuyện.
Câu hỏi trước khi đọc
Nuôi chó có những điểm tốt nào và có thể bất tiện ở những điểm nào?
Bạn đã từng thấy một chú chó bị lạc chưa? Khi đó bạn đã làm gì?
Khi nào chúng ta có thể cảm thấy thú cưng đã thực sự trở thành thành viên gia đình?
Từ vựng trước khi đọc
Học các từ cốt lõi của bài đọc theo bốn nhóm. Danh sách ưu tiên dạng nguyên mẫu và bao gồm đầy đủ các từ chú thích dưới bài khóa.
Xem nhanh toàn bộ 34 từ và cụm từ
← Lướt ngang để xem
| STT | Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt | Từ loại |
|---|---|---|---|
| 1 | 가을 | mùa thu | Danh từ |
| 2 | 고모 | cô (chị/em gái của bố) | Danh từ |
| 3 | 결혼하다 | kết hôn | Động từ |
| 4 | 퇴근길 | đường đi làm về | Danh từ |
| 5 | 강아지 | chó con | Danh từ |
| 6 | 길을 잃다 | bị lạc đường | Cụm từ |
| 7 | 같은 자리 | cùng một chỗ | Cụm từ |
| 8 | 경찰서 | đồn cảnh sát | Danh từ |
| 9 | 맡기다 | gửi, giao cho trông nom | Động từ |
| 10 | 데려오다 | dẫn, đưa về | Động từ |
| 11 | 돌보다 | chăm sóc, trông nom | Động từ |
| 12 | 털 | lông | Danh từ |
| 13 | 지저분하다 | bừa bộn, bẩn | Tính từ |
| 14 | 맑다 | trong, sáng | Tính từ |
| 15 | 조르다 | nài nỉ, vòi vĩnh | Động từ |
| 16 | 키우다 | nuôi, nuôi dưỡng | Động từ |
| 17 | 귀찮다 | phiền, rắc rối | Tính từ |
| 18 | 이름을 짓다 | đặt tên | Cụm từ |
| 19 | 아무나 | bất cứ ai | Đại từ |
| 20 | 꼬리 | đuôi | Danh từ |
| 21 | 흔들다 | vẫy, lắc | Động từ |
| 22 | 목욕시키다 | tắm cho | Động từ |
| 23 | 실례를 하다 | gây bất tiện, làm điều thất lễ | Cụm từ |
| 24 | 엎드리다 | nằm sấp, phủ phục | Động từ |
| 25 | 꼼짝하다 | nhúc nhích, cử động | Động từ |
| 26 | 간식 | đồ ăn vặt | Danh từ |
| 27 | 지켜보다 | theo dõi, quan sát | Động từ |
| 28 | 다행히 | may mắn thay | Phó từ |
| 29 | 되찾다 | tìm lại, lấy lại | Động từ |
| 30 | 귀염둥이 | người/vật cưng được yêu quý | Danh từ |
| 31 | 막내 | người nhỏ tuổi nhất, em út | Danh từ |
| 32 | 완전히 | hoàn toàn | Phó từ |
| 33 | 이별 | sự chia ly, chia tay | Danh từ |
| 34 | 순간 | khoảnh khắc | Danh từ |
1.1 Gặp Nobel và đưa về nhà
가을
Nhấp để lật ↻mùa thu
고모
Nhấp để lật ↻cô (chị/em gái của bố)
결혼하다
Nhấp để lật ↻kết hôn
퇴근길
Nhấp để lật ↻đường đi làm về
강아지
Nhấp để lật ↻chó con
길을 잃다
Nhấp để lật ↻bị lạc đường
같은 자리
Nhấp để lật ↻cùng một chỗ
경찰서
Nhấp để lật ↻đồn cảnh sát
맡기다
Nhấp để lật ↻gửi, giao cho trông nom
데려오다
Nhấp để lật ↻dẫn, đưa về
1.2 Gia đình quyết định nuôi chó
돌보다
Nhấp để lật ↻chăm sóc, trông nom
털
Nhấp để lật ↻lông
지저분하다
Nhấp để lật ↻bừa bộn, bẩn
맑다
Nhấp để lật ↻trong, sáng
조르다
Nhấp để lật ↻nài nỉ, vòi vĩnh
키우다
Nhấp để lật ↻nuôi, nuôi dưỡng
귀찮다
Nhấp để lật ↻phiền, rắc rối
이름을 짓다
Nhấp để lật ↻đặt tên
아무나
Nhấp để lật ↻bất cứ ai
1.3 Tính cách và việc chăm sóc hằng ngày
꼬리
Nhấp để lật ↻đuôi
흔들다
Nhấp để lật ↻vẫy, lắc
목욕시키다
Nhấp để lật ↻tắm cho
실례를 하다
Nhấp để lật ↻gây bất tiện, làm điều thất lễ
엎드리다
Nhấp để lật ↻nằm sấp, phủ phục
꼼짝하다
Nhấp để lật ↻nhúc nhích, cử động
간식
Nhấp để lật ↻đồ ăn vặt
지켜보다
Nhấp để lật ↻theo dõi, quan sát
1.4 Sức khỏe, tình cảm và thời gian
다행히
Nhấp để lật ↻may mắn thay
되찾다
Nhấp để lật ↻tìm lại, lấy lại
귀염둥이
Nhấp để lật ↻người/vật cưng được yêu quý
막내
Nhấp để lật ↻người nhỏ tuổi nhất, em út
완전히
Nhấp để lật ↻hoàn toàn
이별
Nhấp để lật ↻sự chia ly, chia tay
순간
Nhấp để lật ↻khoảnh khắc
Đọc chính và phân tích từng câu
Đọc theo bảy chặng. Mỗi câu có bản dịch được che, các từ vựng chính và toàn bộ cấu trúc ngữ pháp đáng chú ý trong câu để người học đối chiếu sau khi tự phân tích.
Gia đình biết được hoàn cảnh của chú chó bị lạc và lý do cô mang nó về nhà.
Câu 1노벨이가 우리 집에 온 것은 5년 전 어느 가을이었다.
Chạm để mở bản dịchChạm để ẩn bản dịchTự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Nobel đến nhà chúng tôi vào một mùa thu cách đây 5 năm.
Câu 2그때는 고모가 결혼하기 전이어서 우리와 같이 살고 있었는데 어느 날 퇴근길에 강아지를 한 마리 데리고 오셨다.
Chạm để mở bản dịchChạm để ẩn bản dịchTự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Khi đó cô tôi chưa kết hôn nên đang sống cùng gia đình tôi; một ngày nọ trên đường đi làm về, cô dẫn về một chú chó con.
Câu 3길을 잃은 강아지가 며칠 동안 같은 자리에 있어서 경찰서에 맡겼는데 일주일이 지나도 아무도 찾으러 오는 사람이 없어서 고모에게 데려왔다고 했다.
Chạm để mở bản dịchChạm để ẩn bản dịchTự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Cô nói rằng vì chú chó bị lạc đã ở cùng một chỗ suốt mấy ngày nên người ta gửi nó ở đồn cảnh sát, nhưng dù một tuần trôi qua vẫn không có ai đến tìm, nên họ đã giao nó cho cô mang về.
Câu 4오랫동안 돌보지 않아서인지 털도 지저분했지만 눈이 참 맑았다.
Chạm để mở bản dịchChạm để ẩn bản dịchTự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Có lẽ vì lâu ngày không được chăm sóc nên bộ lông cũng bẩn, nhưng đôi mắt lại rất trong.
Phản ứng của Junsu và mẹ cho thấy niềm vui của trẻ nhỏ đối lập với nỗi lo về trách nhiệm chăm sóc.
Câu 5초등학교 4학년인 동생 준수는 강아지를 보고 너무 좋아했다.
Chạm để mở bản dịchChạm để ẩn bản dịchTự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Em trai Junsu, khi đó học lớp 4 tiểu học, đã rất thích khi nhìn thấy chú chó.
Câu 6그렇지 않아도 얼마 전에 친구 집에 놀러 가서 강아지를 보고 온 후 강아지를 사 달라고 날마다 어머니를 졸랐다.
Chạm để mở bản dịchChạm để ẩn bản dịchTự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Vốn dĩ trước đó không lâu, sau khi sang nhà bạn chơi và nhìn thấy một chú chó, em ngày nào cũng nài nỉ mẹ mua chó cho mình.
Câu 7어머니는 강아지를 키우면 귀찮은 일만 하나 더 생긴다고 싫어하셨다.
Chạm để mở bản dịchChạm để ẩn bản dịchTự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Mẹ không thích vì nghĩ rằng nếu nuôi chó thì chỉ có thêm một việc phiền phức nữa.
Câu 8그런데 고모가 강아지를 데리고 왔으니 엄마도 싫다고 할 수가 없었다.
Chạm để mở bản dịchChạm để ẩn bản dịchTự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Thế nhưng vì cô đã dẫn chú chó về nên mẹ cũng không thể nói là không thích được.
Tên gọi, tính cách thân thiện và cách Nobel nhanh chóng hòa vào sinh hoạt gia đình được nhấn mạnh.
Câu 9과학을 좋아하는 동생은 강아지한테 '노벨'이라는 이름을 지어 주었다.
Chạm để mở bản dịchChạm để ẩn bản dịchTự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Cậu em thích khoa học đã đặt cho chú chó cái tên 'Nobel'.
Câu 10그날부터 노벨이는 우리 가족이 되었다.
Chạm để mở bản dịchChạm để ẩn bản dịchTự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Từ ngày đó, Nobel trở thành một thành viên trong gia đình chúng tôi.
Câu 11노벨이는 우리 집에 오는 사람은 아무나 다 좋아했다.
Chạm để mở bản dịchChạm để ẩn bản dịchTự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Nobel thích tất cả những ai đến nhà chúng tôi.
Câu 12사람만 보면 아무에게나 꼬리를 흔들었다.
Chạm để mở bản dịchChạm để ẩn bản dịchTự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Hễ nhìn thấy người là nó vẫy đuôi với bất kỳ ai.
Nobel cư xử như người trong nhà, nhưng gia đình cũng nhận ra nuôi chó không hề đơn giản.
Câu 13노벨이는 자기가 사람인 줄 아는 것 같았다.
Chạm để mở bản dịchChạm để ẩn bản dịchTự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Dường như Nobel nghĩ rằng chính mình là con người.
Câu 14저녁에 가족이 모여서 소파에서 TV를 보고 있으면 우리들 사이에 와서 같이 TV도 보고, 잠도 우리가 자는 침대 위에 올라와서 잤다.
Chạm để mở bản dịchChạm để ẩn bản dịchTự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Buổi tối, khi cả nhà tụ tập xem TV trên sofa, Nobel chen vào giữa chúng tôi để xem cùng; đến lúc ngủ nó cũng trèo lên chiếc giường chúng tôi ngủ và ngủ ở đó.
Câu 15하지만 강아지를 키우는 것은 보통 일이 아니었다.
Chạm để mở bản dịchChạm để ẩn bản dịchTự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Nhưng nuôi một chú chó không phải là việc bình thường/đơn giản.
Câu 16운동도 시켜 줘야 하고 이 닦기, 목욕 시키기 등 생각했던 것보다 일이 많았다.
Chạm để mở bản dịchChạm để ẩn bản dịchTự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Phải cho nó vận động, đánh răng, tắm rửa... nên công việc nhiều hơn những gì chúng tôi từng nghĩ.
Khó khăn trong chăm sóc được nối với lần Nobel đột nhiên bỏ ăn và nằm im.
Câu 17화장실에 가지 않고 다른 곳에 실례를 할 때가 한두 번이 아니었다.
Chạm để mở bản dịchChạm để ẩn bản dịchTự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Không ít lần nó không đi vệ sinh đúng chỗ mà lại đi ở nơi khác.
Câu 18그런데 얼마 전 노벨이는 어디가 아픈지 밥도 안 먹고 엎드려서 꼼짝도 하지 않았다.
Chạm để mở bản dịchChạm để ẩn bản dịchTự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Thế rồi cách đây không lâu, không biết đau ở đâu mà Nobel không ăn cơm, chỉ nằm phục xuống và không nhúc nhích chút nào.
Câu 19좋아하는 간식을 주어도 먹지 않았다.
Chạm để mở bản dịchChạm để ẩn bản dịchTự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Dù cho món ăn vặt nó thích, Nobel cũng không ăn.
Câu 20식구들은 모두 걱정하며 밤늦게까지 지켜보았다.
Chạm để mở bản dịchChạm để ẩn bản dịchTự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Mọi người trong nhà đều lo lắng và trông chừng nó đến tận khuya.
Gia đình theo dõi Nobel, đưa đi bệnh viện và cùng chăm sóc để nó hồi phục.
Câu 21다음 날 병원 문이 열리자마자 데리고 갔는데 다행히 감기라고 했다.
Chạm để mở bản dịchChạm để ẩn bản dịchTự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Ngày hôm sau, ngay khi bệnh viện mở cửa, cả nhà đưa Nobel đến và may mắn là bác sĩ nói nó chỉ bị cảm.
Câu 22모두들 열심히 돌본 덕분에 노벨이는 조금씩 건강을 되찾았다.
Chạm để mở bản dịchChạm để ẩn bản dịchTự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Nhờ mọi người chăm sóc tận tình, Nobel dần dần hồi phục sức khỏe.
Câu 23이제는 많이 늙은 우리 노벨이.
Chạm để mở bản dịchChạm để ẩn bản dịchTự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Giờ đây Nobel của chúng tôi đã già đi nhiều.
Câu 24사람 나이로 생각하면 할아버지가 다 되었지만 우리 집에선 귀염둥이 막내이다.
Chạm để mở bản dịchChạm để ẩn bản dịchTự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Nếu tính theo tuổi người thì Nobel đã thành một ông lão, nhưng trong nhà chúng tôi nó vẫn là cậu út đáng yêu được cưng chiều.
Đoạn kết nói về tuổi già của Nobel, tình cảm của mẹ và nỗi sợ phải chia tay một thành viên đã gắn bó lâu năm.
Câu 25엄마는 강아지를 키우는 것이 아니라 셋째 아이를 키우는 것 같다고 하신다.
Chạm để mở bản dịchChạm để ẩn bản dịchTự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Mẹ nói rằng cảm giác không phải đang nuôi chó mà giống như đang nuôi đứa con thứ ba.
Câu 26이제는 완전히 한 가족이 된 노벨이.
Chạm để mở bản dịchChạm để ẩn bản dịchTự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Giờ đây Nobel đã hoàn toàn trở thành một thành viên của gia đình.
Câu 27언젠가 우리에게 이별의 순간이 오겠지만 그런 것은 생각하기도 싫다.
Chạm để mở bản dịchChạm để ẩn bản dịchTự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Một ngày nào đó khoảnh khắc chia tay sẽ đến với chúng tôi, nhưng chỉ nghĩ đến điều ấy thôi tôi cũng không muốn.
Câu 28노벨이 없는 우리 집은 상상할 수도 없으니까.
Chạm để mở bản dịchChạm để ẩn bản dịchTự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Bởi vì tôi thậm chí không thể tưởng tượng nổi ngôi nhà của chúng tôi nếu không có Nobel.
Luyện đọc hiểu tương tác
Có chấm điểm và lưu thành tích khi đăng nhập.
3.1 Ghép ý và thông tin trong bài
Thẻ cam là từ khóa ngắn trong bài; thẻ xanh là mô tả bằng tiếng Hàn. Hãy ghép từ khóa với mô tả đúng theo nội dung bài đọc.
3.2 Câu hỏi đọc hiểu và suy luận
3.3 Hoàn thành nội dung theo bài đọc
Đặc quyền đọc mở rộng♛
Dành cho thành viên Plus và Pro
Đăng nhập để mở đặc quyền học thêm
Đăng nhập để tiếp tục bài học. Cửa sổ đăng nhập sẽ tự đóng sau khi hoàn tất.
- Nghe hội thoại
- Luyện nghe điền từ khóa
- Kiểm tra nghe hiểu
- Đọc hiểu mở rộng
- Dịch và phân tích câu bằng AI HAHAVI
- Có lưu dữ liệu phân tích câu
Nâng hạng để mở đặc quyền học thêm
Mở khóa toàn bộ phần nghe, đọc và phân tích chuyên sâu mà không làm gián đoạn bài học.
- Nghe hội thoại
- Luyện nghe điền từ khóa
- Kiểm tra nghe hiểu
- Đọc hiểu mở rộng
- Dịch và phân tích câu bằng AI HAHAVI
- Có lưu dữ liệu phân tích câu
Khám phá đặc quyền học thêm
Hội thoại, luyện nghe và đọc hiểu sâu của bài đã sẵn sàng.



