16/06/2026

TỪ VỰNG TIẾNG HÀN: CHỦ ĐỀ THIÊN NHIÊN

Chào các bạn! Hôm nay chúng ta sẽ cùng Tiếng Hàn Thú Vị khám phá vẻ đẹp bao la của tạo hóa qua 30 từ vựng chủ đề Thiên nhiên và Môi trường. Từ những ngọn núi hùng vĩ, bầu trời đầy sao đến các thành phố nhộn nhịp. Hãy hít một hơi thật sâu và bắt đầu nhấp vào các thẻ để học nhé!

💡 Bạn có biết?

1. Đam mê leo núi của người Hàn

Khám phá từ vựng về Thiên nhiên (자연), bạn sẽ hiểu vì sao người Hàn Quốc lại có tình yêu to lớn với bộ môn leo núi (등산). Với địa hình hơn 70% là đồi Núi (산), vào mỗi dịp cuối tuần, bạn sẽ dễ dàng bắt gặp những người lớn tuổi mặc đồ leo núi chuyên nghiệp để chinh phục các đỉnh cao. Đặc biệt là vào mùa thu, cảnh sắc ngắm lá vàng rơi dưới Bầu trời (하늘) trong vắt đã trở thành một nét văn hóa đặc trưng.

2. Phong thủy "Tựa núi nhìn sông" (Bối sơn lâm thủy)

Trong quan niệm truyền thống, vị trí đắc địa nhất để xây nhà hay lập kinh đô phải tuân theo nguyên tắc "Baesanimsu" (배산임수 - Bối sơn lâm thủy). Nghĩa là phía sau phải có Núi (산) để che chắn Gió (바람) lạnh, và phía trước phải có Sông (강) chảy qua để mang lại sự trù phú. Thủ đô Seoul chính là một ví dụ hoàn hảo với dãy núi Bukhansan ở phía sau và Sông Hàn (한강) êm đềm chảy qua ở phía trước.

3. Đảo Jeju - Hawaii của châu Á

Hàn Quốc còn nổi tiếng với Đảo (섬) Jeju - nơi được ví như Hawaii của châu Á với những Bãi biển (해변) tuyệt đẹp và Hang động (동굴) dung nham kỳ vĩ do núi lửa tạo ra. Hãy nhấp vào các thẻ từ vựng bên dưới để trang bị ngay những từ ngữ cần thiết cho chuyến du lịch khám phá vẻ đẹp kỳ thú này nhé!

TỪ VỰNG TRONG NGỮ CẢNH

Đoạn văn ngắn: Một ngày giữa thiên nhiên

Đoạn văn kết nối các từ chỉ địa hình, cảnh vật và ý thức bảo vệ môi trường.

주말에 친구와 산에 갔어요.

Cuối tuần tôi đã đi núi cùng một người bạn.

산 아래에는 강이 흐르고, 멀리 작은 마을이 보였어요.

Dưới chân núi có một dòng sông chảy qua và phía xa là một ngôi làng nhỏ.

하늘이 맑고 바람이 시원해서 기분이 좋았어요.

Bầu trời trong xanh và gió mát nên tôi cảm thấy rất dễ chịu.

숲길을 걷다가 꽃과 여러 식물을 보았어요.

Khi đi trên đường rừng, chúng tôi nhìn thấy hoa và nhiều loài thực vật.

아름다운 자연을 지키기 위해 쓰레기를 모두 가져왔어요.

Để bảo vệ thiên nhiên tươi đẹp, chúng tôi đã mang toàn bộ rác về.

Từ trọng tâm 마을하늘자연
PHẦN HỌC TƯƠNG TÁC

Học từ vựng bằng thẻ lật

Bấm nút loa để nghe phát âm, sau đó chạm hoặc nhấp vào từng thẻ để xem nghĩa tiếng Việt.

1. Địa hình & Cảnh quan

Nhấp để lật ↻

Núi

바다

Nhấp để lật ↻

Biển

Nhấp để lật ↻

Sông

호수

Nhấp để lật ↻

Hồ

Nhấp để lật ↻

Rừng

Nhấp để lật ↻

Đảo

계곡

Nhấp để lật ↻

Thung lũng

들판

Nhấp để lật ↻

Cánh đồng

사막

Nhấp để lật ↻

Sa mạc

동굴

Nhấp để lật ↻

Hang động

2. Bầu trời & Hiện tượng tự nhiên

하늘

Nhấp để lật ↻

Bầu trời

구름

Nhấp để lật ↻

Mây

해 / 태양

Nhấp để lật ↻

Mặt trời

Nhấp để lật ↻

Mặt trăng

Nhấp để lật ↻

Ngôi sao

Nhấp để lật ↻

Mưa

Nhấp để lật ↻

Tuyết

바람

Nhấp để lật ↻

Gió

무지개

Nhấp để lật ↻

Cầu vồng

폭풍

Nhấp để lật ↻

Cơn bão

3. Nơi chốn & Môi trường sống

도시

Nhấp để lật ↻

Thành phố

시골

Nhấp để lật ↻

Nông thôn

마을

Nhấp để lật ↻

Làng / Xóm

해변

Nhấp để lật ↻

Bãi biển

우주

Nhấp để lật ↻

Vũ trụ

지구

Nhấp để lật ↻

Trái đất

식물

Nhấp để lật ↻

Thực vật

동물

Nhấp để lật ↻

Động vật

자연

Nhấp để lật ↻

Thiên nhiên

환경

Nhấp để lật ↻

Môi trường

🧩 Lật Bài Bắt Cặp

Chạm thẻ tiếng Hàn, sau đó chạm tiếp thẻ tiếng Việt để tìm đúng 8 cặp từ vựng nhé!

바다
🇻🇳 Bầu Trời
🇻🇳 Rừng
🇻🇳 Biển
도시
🇻🇳 Tuyết
하늘
🇻🇳 Núi
🇻🇳 Cầu Vồng
무지개
🇻🇳 Thành Phố
🇻🇳 Ngôi Sao

퀴즈 (Quiz) - Kiểm tra trí nhớ

Bạn đã ghi nhớ được hết các cảnh quan và hiện tượng tự nhiên này chưa? Hãy thử sức nhé!

Câu 1 "Bầu trời" trong tiếng Hàn là gì?
Câu 2 Từ nào có nghĩa là "Mặt trăng"?
Câu 3 "바다" có nghĩa là gì?
Câu 4 "Thành phố" tiếng Hàn gọi là gì?
Câu 5 Đâu là từ chỉ "Cầu vồng"?
Câu 6 Từ "사막" nghĩa là gì?
Câu 7 Từ nào dưới đây chỉ "Rừng"?

🎉 Chúc mừng bạn đã hoàn thành bài!

0 / 7

Hãy cố gắng ở các bài học tiếp theo nhé!