TỪ VỰNG TIẾNG HÀN: CHỦ ĐỀ THIÊN NHIÊN
Chào các bạn! Hôm nay chúng ta sẽ cùng Tiếng Hàn Thú Vị khám phá vẻ đẹp bao la của tạo hóa qua 30 từ vựng chủ đề Thiên nhiên và Môi trường. Từ những ngọn núi hùng vĩ, bầu trời đầy sao đến các thành phố nhộn nhịp. Hãy hít một hơi thật sâu và bắt đầu nhấp vào các thẻ để học nhé!
1. Địa hình & Cảnh quan
산
Núi
[san]바다
Biển
[ba-da]강
Sông
[gang]호수
Hồ
[ho-su]숲
Rừng
[sup]섬
Đảo
[seom]계곡
Thung lũng
[gye-gok]들판
Cánh đồng
[deul-pan]사막
Sa mạc
[sa-mak]동굴
Hang động
[dong-gul]2. Bầu trời & Hiện tượng tự nhiên
하늘
Bầu trời
[ha-neul]구름
Mây
[gu-reum]해 / 태양
Mặt trời
[hae / tae-yang]달
Mặt trăng
[dal]별
Ngôi sao
[byeol]비
Mưa
[bi]눈
Tuyết
[nun]바람
Gió
[ba-ram]무지개
Cầu vồng
[mu-ji-gae]폭풍
Cơn bão
[pok-pung]3. Nơi chốn & Môi trường sống
도시
Thành phố
[do-si]시골
Nông thôn
[si-gol]마을
Làng / Xóm
[ma-eul]해변
Bãi biển
[hae-byeon]우주
Vũ trụ
[u-ju]지구
Trái đất
[ji-gu]식물
Thực vật
[sing-mul]동물
Động vật
[dong-mul]자연
Thiên nhiên
[ja-yeon]환경
Môi trường
[hwan-gyeong]🧩 Lật Bài Bắt Cặp
Chạm thẻ tiếng Hàn, sau đó chạm tiếp thẻ tiếng Việt để tìm đúng 8 cặp từ vựng nhé!
퀴즈 (Quiz) - Kiểm tra trí nhớ
Bạn đã ghi nhớ được hết các cảnh quan và hiện tượng tự nhiên này chưa? Hãy thử sức nhé!
Đăng nhận xét