TỪ VỰNG TIẾNG HÀN: CHỦ ĐỀ THIÊN NHIÊN
Chào các bạn! Hôm nay chúng ta sẽ cùng Tiếng Hàn Thú Vị khám phá vẻ đẹp bao la của tạo hóa qua 30 từ vựng chủ đề Thiên nhiên và Môi trường. Từ những ngọn núi hùng vĩ, bầu trời đầy sao đến các thành phố nhộn nhịp. Hãy hít một hơi thật sâu và bắt đầu nhấp vào các thẻ để học nhé!
💡 Bạn có biết?
Khám phá từ vựng về Thiên nhiên (자연), bạn sẽ hiểu vì sao người Hàn Quốc lại có tình yêu to lớn với bộ môn leo núi (등산). Với địa hình hơn 70% là đồi Núi (산), vào mỗi dịp cuối tuần, bạn sẽ dễ dàng bắt gặp những người lớn tuổi mặc đồ leo núi chuyên nghiệp để chinh phục các đỉnh cao. Đặc biệt là vào mùa thu, cảnh sắc ngắm lá vàng rơi dưới Bầu trời (하늘) trong vắt đã trở thành một nét văn hóa đặc trưng.
Trong quan niệm truyền thống, vị trí đắc địa nhất để xây nhà hay lập kinh đô phải tuân theo nguyên tắc "Baesanimsu" (배산임수 - Bối sơn lâm thủy). Nghĩa là phía sau phải có Núi (산) để che chắn Gió (바람) lạnh, và phía trước phải có Sông (강) chảy qua để mang lại sự trù phú. Thủ đô Seoul chính là một ví dụ hoàn hảo với dãy núi Bukhansan ở phía sau và Sông Hàn (한강) êm đềm chảy qua ở phía trước.
Hàn Quốc còn nổi tiếng với Đảo (섬) Jeju - nơi được ví như Hawaii của châu Á với những Bãi biển (해변) tuyệt đẹp và Hang động (동굴) dung nham kỳ vĩ do núi lửa tạo ra. Hãy nhấp vào các thẻ từ vựng bên dưới để trang bị ngay những từ ngữ cần thiết cho chuyến du lịch khám phá vẻ đẹp kỳ thú này nhé!
Đoạn văn ngắn: Một ngày giữa thiên nhiên
Đoạn văn kết nối các từ chỉ địa hình, cảnh vật và ý thức bảo vệ môi trường.
주말에 친구와 산에 갔어요.
Cuối tuần tôi đã đi núi cùng một người bạn.
산 아래에는 강이 흐르고, 멀리 작은 마을이 보였어요.
Dưới chân núi có một dòng sông chảy qua và phía xa là một ngôi làng nhỏ.
하늘이 맑고 바람이 시원해서 기분이 좋았어요.
Bầu trời trong xanh và gió mát nên tôi cảm thấy rất dễ chịu.
숲길을 걷다가 꽃과 여러 식물을 보았어요.
Khi đi trên đường rừng, chúng tôi nhìn thấy hoa và nhiều loài thực vật.
아름다운 자연을 지키기 위해 쓰레기를 모두 가져왔어요.
Để bảo vệ thiên nhiên tươi đẹp, chúng tôi đã mang toàn bộ rác về.
Học từ vựng bằng thẻ lật
Bấm nút loa để nghe phát âm, sau đó chạm hoặc nhấp vào từng thẻ để xem nghĩa tiếng Việt.
1. Địa hình & Cảnh quan
산
Núi
바다
Biển
강
Sông
호수
Hồ
숲
Rừng
섬
Đảo
계곡
Thung lũng
들판
Cánh đồng
사막
Sa mạc
동굴
Hang động
2. Bầu trời & Hiện tượng tự nhiên
하늘
Bầu trời
구름
Mây
해 / 태양
Mặt trời
달
Mặt trăng
별
Ngôi sao
비
Mưa
눈
Tuyết
바람
Gió
무지개
Cầu vồng
폭풍
Cơn bão
3. Nơi chốn & Môi trường sống
도시
Thành phố
시골
Nông thôn
마을
Làng / Xóm
해변
Bãi biển
우주
Vũ trụ
지구
Trái đất
식물
Thực vật
동물
Động vật
자연
Thiên nhiên
환경
Môi trường
🧩 Lật Bài Bắt Cặp
Chạm thẻ tiếng Hàn, sau đó chạm tiếp thẻ tiếng Việt để tìm đúng 8 cặp từ vựng nhé!
퀴즈 (Quiz) - Kiểm tra trí nhớ
Bạn đã ghi nhớ được hết các cảnh quan và hiện tượng tự nhiên này chưa? Hãy thử sức nhé!



