16/06/2026

TỪ VỰNG TIẾNG HÀN: CHỦ ĐỀ THIÊN NHIÊN

Chào các bạn! Hôm nay chúng ta sẽ cùng Tiếng Hàn Thú Vị khám phá vẻ đẹp bao la của tạo hóa qua 30 từ vựng chủ đề Thiên nhiên và Môi trường. Từ những ngọn núi hùng vĩ, bầu trời đầy sao đến các thành phố nhộn nhịp. Hãy hít một hơi thật sâu và bắt đầu nhấp vào các thẻ để học nhé!

1. Địa hình & Cảnh quan

Nhấp để lật ↻

Núi

[san]

바다

Nhấp để lật ↻

Biển

[ba-da]

Nhấp để lật ↻

Sông

[gang]

호수

Nhấp để lật ↻

Hồ

[ho-su]

Nhấp để lật ↻

Rừng

[sup]

Nhấp để lật ↻

Đảo

[seom]

계곡

Nhấp để lật ↻

Thung lũng

[gye-gok]

들판

Nhấp để lật ↻

Cánh đồng

[deul-pan]

사막

Nhấp để lật ↻

Sa mạc

[sa-mak]

동굴

Nhấp để lật ↻

Hang động

[dong-gul]

2. Bầu trời & Hiện tượng tự nhiên

하늘

Nhấp để lật ↻

Bầu trời

[ha-neul]

구름

Nhấp để lật ↻

Mây

[gu-reum]

해 / 태양

Nhấp để lật ↻

Mặt trời

[hae / tae-yang]

Nhấp để lật ↻

Mặt trăng

[dal]

Nhấp để lật ↻

Ngôi sao

[byeol]

Nhấp để lật ↻

Mưa

[bi]

Nhấp để lật ↻

Tuyết

[nun]

바람

Nhấp để lật ↻

Gió

[ba-ram]

무지개

Nhấp để lật ↻

Cầu vồng

[mu-ji-gae]

폭풍

Nhấp để lật ↻

Cơn bão

[pok-pung]

3. Nơi chốn & Môi trường sống

도시

Nhấp để lật ↻

Thành phố

[do-si]

시골

Nhấp để lật ↻

Nông thôn

[si-gol]

마을

Nhấp để lật ↻

Làng / Xóm

[ma-eul]

해변

Nhấp để lật ↻

Bãi biển

[hae-byeon]

우주

Nhấp để lật ↻

Vũ trụ

[u-ju]

지구

Nhấp để lật ↻

Trái đất

[ji-gu]

식물

Nhấp để lật ↻

Thực vật

[sing-mul]

동물

Nhấp để lật ↻

Động vật

[dong-mul]

자연

Nhấp để lật ↻

Thiên nhiên

[ja-yeon]

환경

Nhấp để lật ↻

Môi trường

[hwan-gyeong]

🧩 Lật Bài Bắt Cặp

Chạm thẻ tiếng Hàn, sau đó chạm tiếp thẻ tiếng Việt để tìm đúng 8 cặp từ vựng nhé!

바다
🇻🇳 Bầu Trời
🇻🇳 Rừng
🇻🇳 Biển
도시
🇻🇳 Tuyết
하늘
🇻🇳 Núi
🇻🇳 Cầu Vồng
무지개
🇻🇳 Thành Phố
🇻🇳 Ngôi Sao

퀴즈 (Quiz) - Kiểm tra trí nhớ

Bạn đã ghi nhớ được hết các cảnh quan và hiện tượng tự nhiên này chưa? Hãy thử sức nhé!

Câu 1 "Bầu trời" trong tiếng Hàn là gì?
Câu 2 Từ nào có nghĩa là "Mặt trăng"?
Câu 3 "바다" có nghĩa là gì?
Câu 4 "Thành phố" tiếng Hàn gọi là gì?
Câu 5 Đâu là từ chỉ "Cầu vồng"?
Câu 6 Từ "사막" nghĩa là gì?
Câu 7 Từ nào dưới đây chỉ "Rừng"?

🎉 Chúc mừng bạn đã hoàn thành bài!

0 / 7

Hãy cố gắng ở các bài học tiếp theo nhé!