TỪ VỰNG TIẾNG HÀN: CÁC MÓN ĂN HÀN QUỐC
Chào các bạn! Hôm nay chúng ta sẽ cùng Tiếng Hàn Thú Vị nạp đầy "chiếc bụng đói" với 30 từ vựng siêu hấp dẫn về thế giới Ẩm thực Hàn Quốc. Từ những món ăn truyền thống đậm đà bản sắc đến các thức quà ăn vặt đường phố nổi tiếng, bài học này chắc chắn sẽ khiến bạn thèm thuồng đấy! Hãy bấm vào thẻ để học nhé.
1. Món ăn chính & Truyền thống
김치
Kimchi
[gim-chi]비빔밥
Cơm trộn
[bi-bim-bap]불고기
Thịt bò nướng
[bul-go-gi]김밥
Cơm cuộn
[gim-bap]삼겹살
Thịt ba chỉ nướng
[sam-gyeop-sal]된장찌개
Canh tương đậu
[doen-jang-jji-gae]김치찌개
Canh kimchi
[gim-chi-jji-gae]냉면
Mì lạnh
[naeng-myeon]삼계탕
Gà hầm sâm
[sam-gye-tang]갈비
Sườn nướng
[gal-bi]잡채
Miến trộn
[jap-chae]미역국
Canh rong biển
[mi-yeok-guk]볶음밥
Cơm rang
[bo-kkeum-bap]돈까스
Thịt lợn chiên xù
[don-kka-seu]설렁탕
Canh xương bò
[seol-leong-tang]2. Đồ ăn vặt, Thức ăn đường phố & Đồ uống
떡볶이
Bánh gạo cay
[tteok-bo-kki]어묵
Chả cá
[eo-muk]순대
Dồi lợn
[sun-dae]튀김
Đồ chiên
[twi-gim]핫도그
Xúc xích chiên
[hat-do-geu]호떡
Bánh nướng ngọt
[ho-tteok]붕어빵
Bánh cá
[bung-eo-ppang]치킨
Gà rán
[chi-kin]라면
Mì gói
[ra-myeon]짜장면
Mì tương đen
[jja-jang-myeon]만두
Bánh bao / Há cảo
[man-du]소주
Rượu Soju
[so-ju]막걸리
Rượu gạo
[mak-geol-li]팥빙수
Đá bào đậu đỏ
[pat-bing-su]식혜
Nước gạo rang ngọt
[sik-hye]🧩 Lật Bài Bắt Cặp
Chạm thẻ tiếng Hàn, sau đó chạm tiếp thẻ tiếng Việt để tìm đúng 8 cặp từ vựng nhé!
퀴즈 (Quiz) - Kiểm tra trí nhớ
Bạn đã nhớ hết tên các món ăn ngon lành này chưa? Hãy thử sức với 7 câu hỏi nhé!

Đăng nhận xét