16/06/2026

TỪ VỰNG TIẾNG HÀN: CÁC MÓN ĂN HÀN QUỐC

Chào các bạn! Hôm nay chúng ta sẽ cùng Tiếng Hàn Thú Vị nạp đầy "chiếc bụng đói" với 30 từ vựng siêu hấp dẫn về thế giới Ẩm thực Hàn Quốc. Từ những món ăn truyền thống đậm đà bản sắc đến các thức quà ăn vặt đường phố nổi tiếng, bài học này chắc chắn sẽ khiến bạn thèm thuồng đấy! Hãy bấm vào thẻ để học nhé.

1. Món ăn chính & Truyền thống

김치

Nhấp để lật ↻

Kimchi

[gim-chi]

비빔밥

Nhấp để lật ↻

Cơm trộn

[bi-bim-bap]

불고기

Nhấp để lật ↻

Thịt bò nướng

[bul-go-gi]

김밥

Nhấp để lật ↻

Cơm cuộn

[gim-bap]

삼겹살

Nhấp để lật ↻

Thịt ba chỉ nướng

[sam-gyeop-sal]

된장찌개

Nhấp để lật ↻

Canh tương đậu

[doen-jang-jji-gae]

김치찌개

Nhấp để lật ↻

Canh kimchi

[gim-chi-jji-gae]

냉면

Nhấp để lật ↻

Mì lạnh

[naeng-myeon]

삼계탕

Nhấp để lật ↻

Gà hầm sâm

[sam-gye-tang]

갈비

Nhấp để lật ↻

Sườn nướng

[gal-bi]

잡채

Nhấp để lật ↻

Miến trộn

[jap-chae]

미역국

Nhấp để lật ↻

Canh rong biển

[mi-yeok-guk]

볶음밥

Nhấp để lật ↻

Cơm rang

[bo-kkeum-bap]

돈까스

Nhấp để lật ↻

Thịt lợn chiên xù

[don-kka-seu]

설렁탕

Nhấp để lật ↻

Canh xương bò

[seol-leong-tang]

2. Đồ ăn vặt, Thức ăn đường phố & Đồ uống

떡볶이

Nhấp để lật ↻

Bánh gạo cay

[tteok-bo-kki]

어묵

Nhấp để lật ↻

Chả cá

[eo-muk]

순대

Nhấp để lật ↻

Dồi lợn

[sun-dae]

튀김

Nhấp để lật ↻

Đồ chiên

[twi-gim]

핫도그

Nhấp để lật ↻

Xúc xích chiên

[hat-do-geu]

호떡

Nhấp để lật ↻

Bánh nướng ngọt

[ho-tteok]

붕어빵

Nhấp để lật ↻

Bánh cá

[bung-eo-ppang]

치킨

Nhấp để lật ↻

Gà rán

[chi-kin]

라면

Nhấp để lật ↻

Mì gói

[ra-myeon]

짜장면

Nhấp để lật ↻

Mì tương đen

[jja-jang-myeon]

만두

Nhấp để lật ↻

Bánh bao / Há cảo

[man-du]

소주

Nhấp để lật ↻

Rượu Soju

[so-ju]

막걸리

Nhấp để lật ↻

Rượu gạo

[mak-geol-li]

팥빙수

Nhấp để lật ↻

Đá bào đậu đỏ

[pat-bing-su]

식혜

Nhấp để lật ↻

Nước gạo rang ngọt

[sik-hye]

🧩 Lật Bài Bắt Cặp

Chạm thẻ tiếng Hàn, sau đó chạm tiếp thẻ tiếng Việt để tìm đúng 8 cặp từ vựng nhé!

김치
🇻🇳 Bánh Gạo Cay
비빔밥
🇻🇳 Mì Lạnh
라면
🇻🇳 Kimchi
소주
🇻🇳 Cơm Cuộn
떡볶이
🇻🇳 Cơm Trộn
김밥
🇻🇳 Thịt Ba Chỉ
삼겹살
🇻🇳 Rượu Soju
냉면
🇻🇳 Mì Gói

퀴즈 (Quiz) - Kiểm tra trí nhớ

Bạn đã nhớ hết tên các món ăn ngon lành này chưa? Hãy thử sức với 7 câu hỏi nhé!

Câu 1 "Bánh gạo cay" trong tiếng Hàn là gì?
Câu 2 Từ nào có nghĩa là "Mì tương đen"?
Câu 3 "삼계탕" có nghĩa là món ăn nào?
Câu 4 "Cơm cuộn" tiếng Hàn gọi là gì?
Câu 5 Đâu là từ chỉ "Thịt ba chỉ nướng"?
Câu 6 Từ "소주" nghĩa là gì?
Câu 7 Từ nào dưới đây chỉ "Bánh cá"?

🎉 Chúc mừng bạn đã hoàn thành bài!

0 / 7

Hãy cố gắng ở các bài học tiếp theo nhé!