TỪ VỰNG TIẾNG HÀN: CÁC MÓN ĂN HÀN QUỐC
Chào các bạn! Hôm nay chúng ta sẽ cùng Tiếng Hàn Thú Vị nạp đầy "chiếc bụng đói" với 30 từ vựng siêu hấp dẫn về thế giới Ẩm thực Hàn Quốc. Từ những món ăn truyền thống đậm đà bản sắc đến các thức quà ăn vặt đường phố nổi tiếng, bài học này chắc chắn sẽ khiến bạn thèm thuồng đấy! Hãy bấm vào thẻ để học nhé.
💡 Bạn có biết?
Khám phá thế giới Món ăn (음식) Hàn Quốc, điều đầu tiên khiến thực khách quốc tế bất ngờ chính là văn hóa Banchan (반찬 - Món ăn kèm). Khi bạn gọi một món chính như Thịt nướng (불고기/삼겹살) hay Cơm trộn (비빔밥), bạn sẽ luôn được phục vụ miễn phí vô số các đĩa nhỏ thức ăn kèm, trong đó "linh hồn" không thể thiếu chính là Kimchi (김치). Tuyệt vời hơn, bạn có thể xin thêm (refill) Banchan thoải mái mà không tốn thêm tiền.
Ẩm thực Hàn Quốc còn thể hiện đậm nét chữ "Jeong" (정 - Tình người, sự gắn kết). Người Hàn rất thích ăn chung một nồi canh lớn như Canh tương đậu (된장찌개) hay Canh Kimchi (김치찌개) đang sôi sùng sục giữa bàn. Việc cùng nhau chia sẻ thức ăn chính là cách họ thể hiện sự thân thiết và trân trọng đối phương.
Ngoài ra, đừng bỏ lỡ trải nghiệm thưởng thức thức ăn đường phố (길거리 음식) vào những đêm đông lạnh giá. Đứng trước các xe đẩy (Pojangmacha), xì xụp ăn Bánh gạo cay (떡볶이), nhâm nhi xiên Chả cá (어묵) nóng hổi và uống một ly Soju (소주) hay rượu gạo Makgeolli (막걸리) chắc chắn sẽ là kỷ niệm khó quên. Hoặc đơn giản là gọi Gà rán (치킨) và bia (Maekju) để trải nghiệm văn hóa "Chimaek" trứ danh.
Hội thoại ngắn: Gọi món tại nhà hàng
Hội thoại giúp bạn luyện cách hỏi món nổi tiếng, độ cay và gọi món.
여기에서 가장 인기 있는 음식이 뭐예요?
Món ăn được yêu thích nhất ở đây là gì?
비빔밥과 불고기가 인기가 많아요.
Cơm trộn và thịt bò nướng rất được yêu thích.
매운 음식을 잘 못 먹는데 김치찌개는 많이 매워요?
Tôi không ăn cay giỏi, canh kimchi có cay lắm không?
조금 매워요. 대신 된장찌개나 잡채를 추천해요.
Hơi cay một chút. Thay vào đó, tôi giới thiệu canh tương đậu hoặc miến trộn.
그럼 불고기와 잡채를 주세요.
Vậy hãy cho tôi thịt bò nướng và miến trộn.
네, 식혜도 함께 드릴까요?
Vâng, bạn có dùng thêm nước gạo ngọt không?
Học từ vựng bằng thẻ lật
Bấm nút loa để nghe phát âm, sau đó chạm hoặc nhấp vào từng thẻ để xem nghĩa tiếng Việt.
1. Món ăn chính & Truyền thống
김치
Kimchi
비빔밥
Cơm trộn
불고기
Thịt bò nướng
김밥
Cơm cuộn
삼겹살
Thịt ba chỉ nướng
된장찌개
Canh tương đậu
김치찌개
Canh kimchi
냉면
Mì lạnh
삼계탕
Gà hầm sâm
갈비
Sườn nướng
잡채
Miến trộn
미역국
Canh rong biển
볶음밥
Cơm rang
돈까스
Thịt lợn chiên xù
설렁탕
Canh xương bò
2. Đồ ăn vặt, Thức ăn đường phố & Đồ uống
떡볶이
Bánh gạo cay
어묵
Chả cá
순대
Dồi lợn
튀김
Đồ chiên
핫도그
Xúc xích chiên
호떡
Bánh nướng ngọt
붕어빵
Bánh cá
치킨
Gà rán
라면
Mì gói
짜장면
Mì tương đen
만두
Bánh bao / Há cảo
소주
Rượu Soju
막걸리
Rượu gạo
팥빙수
Đá bào đậu đỏ
식혜
Nước gạo rang ngọt
🧩 Lật Bài Bắt Cặp
Chạm thẻ tiếng Hàn, sau đó chạm tiếp thẻ tiếng Việt để tìm đúng 8 cặp từ vựng nhé!
퀴즈 (Quiz) - Kiểm tra trí nhớ
Bạn đã nhớ hết tên các món ăn ngon lành này chưa? Hãy thử sức với 7 câu hỏi nhé!




