TỪ VỰNG TIẾNG HÀN: CHỦ ĐỀ NGHỀ NGHIỆP
Chào các bạn! Hôm nay chúng ta sẽ cùng Tiếng Hàn Thú Vị khám phá 30 từ vựng về chủ đề Nghề Nghiệp (직업). Đây là những từ vựng cực kỳ phổ biến giúp bạn dễ dàng giới thiệu bản thân hoặc tìm hiểu về công việc của người khác trong giao tiếp hằng ngày. Hãy bấm vào thẻ để học nhé!
1. Các nghề nghiệp phổ biến
의사
Bác sĩ
[ui-sa]간호사
Y tá
[gan-ho-sa]선생님
Giáo viên
[seon-saeng-nim]학생
Học sinh
[hak-saeng]경찰관
Cảnh sát
[gyeong-chal-gwan]소방관
Lính cứu hỏa
[so-bang-gwan]요리사
Đầu bếp
[yo-ri-sa]운전기사
Tài xế
[un-jeon-gi-sa]회사원
Nhân viên văn phòng
[hoe-sa-won]은행원
Nhân viên ngân hàng
[eun-haeng-won]약사
Dược sĩ
[yak-sa]미용사
Thợ làm tóc
[mi-yong-sa]농부
Nông dân
[nong-bu]경비원
Nhân viên bảo vệ
[gyeong-bi-won]군인
Quân nhân / Bộ đội
[gun-in]2. Các ngành nghề chuyên môn & Nghệ thuật
가수
Ca sĩ
[ga-su]배우
Diễn viên
[bae-u]화가
Họa sĩ
[hwa-ga]작가
Nhà văn / Tác giả
[jak-ga]기자
Phóng viên / Nhà báo
[gi-ja]변호사
Luật sư
[byeon-ho-sa]판사
Thẩm phán
[pan-sa]과학자
Nhà khoa học
[gwa-hak-ja]기술자
Kỹ thuật viên
[gi-sul-ja]엔지니어
Kỹ sư
[en-ji-ni-eo]건축가
Kiến trúc sư
[geon-chuk-ga]사진작가
Nhiếp ảnh gia
[sa-jin-jak-ga]승무원
Tiếp viên hàng không
[seung-mu-won]비서
Thư ký
[bi-seo]통역사
Thông dịch viên
[tong-yeok-sa]🧩 Lật Bài Bắt Cặp
Chạm thẻ tiếng Hàn, sau đó chạm tiếp thẻ tiếng Việt để tìm đúng 8 cặp từ vựng nhé!
퀴즈 (Quiz) - Kiểm tra trí nhớ
Bạn đã nhớ hết tên các công việc chưa? Hãy thử sức với 7 câu hỏi nhé!
Đăng nhận xét