15/06/2026

TỪ VỰNG TIẾNG HÀN: CHỦ ĐỀ NGHỀ NGHIỆP

Chào các bạn! Hôm nay chúng ta sẽ cùng Tiếng Hàn Thú Vị khám phá 30 từ vựng về chủ đề Nghề Nghiệp (직업). Đây là những từ vựng cực kỳ phổ biến giúp bạn dễ dàng giới thiệu bản thân hoặc tìm hiểu về công việc của người khác trong giao tiếp hằng ngày. Hãy bấm vào thẻ để học nhé!

💡 Bạn có biết?

1. Nghề nghiệp và địa vị xã hội

Trong văn hóa Hàn Quốc, Nghề nghiệp (직업) không chỉ để kiếm sống mà còn quyết định địa vị xã hội. Những nghề như Bác sĩ (의사), Giáo viên (선생님) hay Luật sư (변호사) luôn được xã hội vô cùng trọng vọng. Đặc biệt, người Hàn hiếm khi gọi thẳng tên nhau tại nơi làm việc. Thay vào đó, họ luôn gắn chức danh vào sau họ, ví dụ như "Kim Sajang-nim" (Giám đốc Kim) hay "Lee Seonsaeng-nim" (Thầy/Cô Lee) để thể hiện sự tôn trọng tuyệt đối.

2. Văn hóa Hoesik (Liên hoan công ty)

Nếu bạn là một Nhân viên văn phòng (회사원) tại Hàn Quốc, bạn chắc chắn sẽ quen thuộc với văn hóa Hoesik (회식 - Tiệc liên hoan công ty). Sau giờ làm, các nhân viên thường cùng sếp đến Nhà hàng (식당) để ăn thịt nướng, uống Soju nhằm thắt chặt tinh thần đồng đội, sau đó "tăng 2" tại các quán Karaoke.

3. Cơn sốt thi Công chức

Ngoài ra, giới trẻ Hàn Quốc hiện nay đang cạnh tranh rất khốc liệt để thi đỗ vào các kỳ thi công chức (공무원) nhằm trở thành Cảnh sát (경찰관), Lính cứu hỏa (소방관) hay nhân viên hành chính nhà nước. Lý do là vì những công việc này mang lại sự ổn định và lương hưu trọn đời. Hãy lật thẻ bên dưới để nạp ngay từ vựng về các ngành nghề này nhé!

TỪ VỰNG TRONG NGỮ CẢNH

Hội thoại ngắn: Công việc của gia đình

Hội thoại sử dụng các từ chỉ nghề nghiệp trong cách giới thiệu bản thân và người thân.

민수 씨는 무슨 일을 해요?

Min-su làm công việc gì?

저는 회사원이에요. 지수 씨는요?

Tôi là nhân viên công ty. Còn Ji-su thì sao?

저는 병원에서 간호사로 일해요.

Tôi làm y tá tại bệnh viện.

가족 중에도 의료인이 있어요?

Trong gia đình bạn cũng có người làm ngành y phải không?

네, 언니는 의사이고 동생은 약사예요.

Vâng, chị tôi là bác sĩ và em tôi là dược sĩ.

모두 사람을 돕는 멋진 직업이네요.

Đó đều là những nghề tuyệt vời giúp đỡ mọi người.

Từ trọng tâm 회사원간호사의사약사직업일하다
PHẦN HỌC TƯƠNG TÁC

Học từ vựng bằng thẻ lật

Bấm nút loa để nghe phát âm, sau đó chạm hoặc nhấp vào từng thẻ để xem nghĩa tiếng Việt.

1. Các nghề nghiệp phổ biến

의사

Nhấp để lật ↻

Bác sĩ

간호사

Nhấp để lật ↻

Y tá

선생님

Nhấp để lật ↻

Giáo viên

학생

Nhấp để lật ↻

Học sinh

경찰관

Nhấp để lật ↻

Cảnh sát

소방관

Nhấp để lật ↻

Lính cứu hỏa

요리사

Nhấp để lật ↻

Đầu bếp

운전기사

Nhấp để lật ↻

Tài xế

회사원

Nhấp để lật ↻

Nhân viên văn phòng

은행원

Nhấp để lật ↻

Nhân viên ngân hàng

약사

Nhấp để lật ↻

Dược sĩ

미용사

Nhấp để lật ↻

Thợ làm tóc

농부

Nhấp để lật ↻

Nông dân

경비원

Nhấp để lật ↻

Nhân viên bảo vệ

군인

Nhấp để lật ↻

Quân nhân / Bộ đội

2. Các ngành nghề chuyên môn & Nghệ thuật

가수

Nhấp để lật ↻

Ca sĩ

배우

Nhấp để lật ↻

Diễn viên

화가

Nhấp để lật ↻

Họa sĩ

작가

Nhấp để lật ↻

Nhà văn / Tác giả

기자

Nhấp để lật ↻

Phóng viên / Nhà báo

변호사

Nhấp để lật ↻

Luật sư

판사

Nhấp để lật ↻

Thẩm phán

과학자

Nhấp để lật ↻

Nhà khoa học

기술자

Nhấp để lật ↻

Kỹ thuật viên

엔지니어

Nhấp để lật ↻

Kỹ sư

건축가

Nhấp để lật ↻

Kiến trúc sư

사진작가

Nhấp để lật ↻

Nhiếp ảnh gia

승무원

Nhấp để lật ↻

Tiếp viên hàng không

비서

Nhấp để lật ↻

Thư ký

통역사

Nhấp để lật ↻

Thông dịch viên

🧩 Lật Bài Bắt Cặp

Chạm thẻ tiếng Hàn, sau đó chạm tiếp thẻ tiếng Việt để tìm đúng 8 cặp từ vựng nhé!

의사
🇻🇳 Cảnh Sát
선생님
🇻🇳 Tiếp Viên HK
요리사
🇻🇳 Bác Sĩ
가수
🇻🇳 Luật Sư
경찰관
🇻🇳 Giáo Viên
변호사
🇻🇳 Nhân Viên VP
회사원
🇻🇳 Ca Sĩ
승무원
🇻🇳 Đầu Bếp

퀴즈 (Quiz) - Kiểm tra trí nhớ

Bạn đã nhớ hết tên các công việc chưa? Hãy thử sức với 7 câu hỏi nhé!

Câu 1 "Bác sĩ" trong tiếng Hàn là gì?
Câu 2 Từ nào có nghĩa là "Giáo viên"?
Câu 3 "경찰관" có nghĩa là nghề nào?
Câu 4 "Đầu bếp" tiếng Hàn gọi là gì?
Câu 5 Đâu là từ chỉ "Luật sư"?
Câu 6 Từ "가수" nghĩa là gì?
Câu 7 Từ nào dưới đây chỉ "Nhân viên văn phòng"?

🎉 Chúc mừng bạn đã hoàn thành bài!

0 / 7

Hãy cố gắng ở các bài học tiếp theo nhé!