15/06/2026

TỪ VỰNG TIẾNG HÀN: CHỦ ĐỀ NGHỀ NGHIỆP

Chào các bạn! Hôm nay chúng ta sẽ cùng Tiếng Hàn Thú Vị khám phá 30 từ vựng về chủ đề Nghề Nghiệp (직업). Đây là những từ vựng cực kỳ phổ biến giúp bạn dễ dàng giới thiệu bản thân hoặc tìm hiểu về công việc của người khác trong giao tiếp hằng ngày. Hãy bấm vào thẻ để học nhé!

1. Các nghề nghiệp phổ biến

의사

Nhấp để lật ↻

Bác sĩ

[ui-sa]

간호사

Nhấp để lật ↻

Y tá

[gan-ho-sa]

선생님

Nhấp để lật ↻

Giáo viên

[seon-saeng-nim]

학생

Nhấp để lật ↻

Học sinh

[hak-saeng]

경찰관

Nhấp để lật ↻

Cảnh sát

[gyeong-chal-gwan]

소방관

Nhấp để lật ↻

Lính cứu hỏa

[so-bang-gwan]

요리사

Nhấp để lật ↻

Đầu bếp

[yo-ri-sa]

운전기사

Nhấp để lật ↻

Tài xế

[un-jeon-gi-sa]

회사원

Nhấp để lật ↻

Nhân viên văn phòng

[hoe-sa-won]

은행원

Nhấp để lật ↻

Nhân viên ngân hàng

[eun-haeng-won]

약사

Nhấp để lật ↻

Dược sĩ

[yak-sa]

미용사

Nhấp để lật ↻

Thợ làm tóc

[mi-yong-sa]

농부

Nhấp để lật ↻

Nông dân

[nong-bu]

경비원

Nhấp để lật ↻

Nhân viên bảo vệ

[gyeong-bi-won]

군인

Nhấp để lật ↻

Quân nhân / Bộ đội

[gun-in]

2. Các ngành nghề chuyên môn & Nghệ thuật

가수

Nhấp để lật ↻

Ca sĩ

[ga-su]

배우

Nhấp để lật ↻

Diễn viên

[bae-u]

화가

Nhấp để lật ↻

Họa sĩ

[hwa-ga]

작가

Nhấp để lật ↻

Nhà văn / Tác giả

[jak-ga]

기자

Nhấp để lật ↻

Phóng viên / Nhà báo

[gi-ja]

변호사

Nhấp để lật ↻

Luật sư

[byeon-ho-sa]

판사

Nhấp để lật ↻

Thẩm phán

[pan-sa]

과학자

Nhấp để lật ↻

Nhà khoa học

[gwa-hak-ja]

기술자

Nhấp để lật ↻

Kỹ thuật viên

[gi-sul-ja]

엔지니어

Nhấp để lật ↻

Kỹ sư

[en-ji-ni-eo]

건축가

Nhấp để lật ↻

Kiến trúc sư

[geon-chuk-ga]

사진작가

Nhấp để lật ↻

Nhiếp ảnh gia

[sa-jin-jak-ga]

승무원

Nhấp để lật ↻

Tiếp viên hàng không

[seung-mu-won]

비서

Nhấp để lật ↻

Thư ký

[bi-seo]

통역사

Nhấp để lật ↻

Thông dịch viên

[tong-yeok-sa]

🧩 Lật Bài Bắt Cặp

Chạm thẻ tiếng Hàn, sau đó chạm tiếp thẻ tiếng Việt để tìm đúng 8 cặp từ vựng nhé!

의사
🇻🇳 Cảnh Sát
선생님
🇻🇳 Tiếp Viên HK
요리사
🇻🇳 Bác Sĩ
가수
🇻🇳 Luật Sư
경찰관
🇻🇳 Giáo Viên
변호사
🇻🇳 Nhân Viên VP
회사원
🇻🇳 Ca Sĩ
승무원
🇻🇳 Đầu Bếp

퀴즈 (Quiz) - Kiểm tra trí nhớ

Bạn đã nhớ hết tên các công việc chưa? Hãy thử sức với 7 câu hỏi nhé!

Câu 1 "Bác sĩ" trong tiếng Hàn là gì?
Câu 2 Từ nào có nghĩa là "Giáo viên"?
Câu 3 "경찰관" có nghĩa là nghề nào?
Câu 4 "Đầu bếp" tiếng Hàn gọi là gì?
Câu 5 Đâu là từ chỉ "Luật sư"?
Câu 6 Từ "가수" nghĩa là gì?
Câu 7 Từ nào dưới đây chỉ "Nhân viên văn phòng"?

🎉 Chúc mừng bạn đã hoàn thành bài!

0 / 7

Hãy cố gắng ở các bài học tiếp theo nhé!