TỪ VỰNG TIẾNG HÀN: CHỦ ĐỀ NGHỀ NGHIỆP
Chào các bạn! Hôm nay chúng ta sẽ cùng Tiếng Hàn Thú Vị khám phá 30 từ vựng về chủ đề Nghề Nghiệp (직업). Đây là những từ vựng cực kỳ phổ biến giúp bạn dễ dàng giới thiệu bản thân hoặc tìm hiểu về công việc của người khác trong giao tiếp hằng ngày. Hãy bấm vào thẻ để học nhé!
💡 Bạn có biết?
Trong văn hóa Hàn Quốc, Nghề nghiệp (직업) không chỉ để kiếm sống mà còn quyết định địa vị xã hội. Những nghề như Bác sĩ (의사), Giáo viên (선생님) hay Luật sư (변호사) luôn được xã hội vô cùng trọng vọng. Đặc biệt, người Hàn hiếm khi gọi thẳng tên nhau tại nơi làm việc. Thay vào đó, họ luôn gắn chức danh vào sau họ, ví dụ như "Kim Sajang-nim" (Giám đốc Kim) hay "Lee Seonsaeng-nim" (Thầy/Cô Lee) để thể hiện sự tôn trọng tuyệt đối.
Nếu bạn là một Nhân viên văn phòng (회사원) tại Hàn Quốc, bạn chắc chắn sẽ quen thuộc với văn hóa Hoesik (회식 - Tiệc liên hoan công ty). Sau giờ làm, các nhân viên thường cùng sếp đến Nhà hàng (식당) để ăn thịt nướng, uống Soju nhằm thắt chặt tinh thần đồng đội, sau đó "tăng 2" tại các quán Karaoke.
Ngoài ra, giới trẻ Hàn Quốc hiện nay đang cạnh tranh rất khốc liệt để thi đỗ vào các kỳ thi công chức (공무원) nhằm trở thành Cảnh sát (경찰관), Lính cứu hỏa (소방관) hay nhân viên hành chính nhà nước. Lý do là vì những công việc này mang lại sự ổn định và lương hưu trọn đời. Hãy lật thẻ bên dưới để nạp ngay từ vựng về các ngành nghề này nhé!
Hội thoại ngắn: Công việc của gia đình
Hội thoại sử dụng các từ chỉ nghề nghiệp trong cách giới thiệu bản thân và người thân.
민수 씨는 무슨 일을 해요?
Min-su làm công việc gì?
저는 회사원이에요. 지수 씨는요?
Tôi là nhân viên công ty. Còn Ji-su thì sao?
저는 병원에서 간호사로 일해요.
Tôi làm y tá tại bệnh viện.
가족 중에도 의료인이 있어요?
Trong gia đình bạn cũng có người làm ngành y phải không?
네, 언니는 의사이고 동생은 약사예요.
Vâng, chị tôi là bác sĩ và em tôi là dược sĩ.
모두 사람을 돕는 멋진 직업이네요.
Đó đều là những nghề tuyệt vời giúp đỡ mọi người.
Học từ vựng bằng thẻ lật
Bấm nút loa để nghe phát âm, sau đó chạm hoặc nhấp vào từng thẻ để xem nghĩa tiếng Việt.
1. Các nghề nghiệp phổ biến
의사
Bác sĩ
간호사
Y tá
선생님
Giáo viên
학생
Học sinh
경찰관
Cảnh sát
소방관
Lính cứu hỏa
요리사
Đầu bếp
운전기사
Tài xế
회사원
Nhân viên văn phòng
은행원
Nhân viên ngân hàng
약사
Dược sĩ
미용사
Thợ làm tóc
농부
Nông dân
경비원
Nhân viên bảo vệ
군인
Quân nhân / Bộ đội
2. Các ngành nghề chuyên môn & Nghệ thuật
가수
Ca sĩ
배우
Diễn viên
화가
Họa sĩ
작가
Nhà văn / Tác giả
기자
Phóng viên / Nhà báo
변호사
Luật sư
판사
Thẩm phán
과학자
Nhà khoa học
기술자
Kỹ thuật viên
엔지니어
Kỹ sư
건축가
Kiến trúc sư
사진작가
Nhiếp ảnh gia
승무원
Tiếp viên hàng không
비서
Thư ký
통역사
Thông dịch viên
🧩 Lật Bài Bắt Cặp
Chạm thẻ tiếng Hàn, sau đó chạm tiếp thẻ tiếng Việt để tìm đúng 8 cặp từ vựng nhé!
퀴즈 (Quiz) - Kiểm tra trí nhớ
Bạn đã nhớ hết tên các công việc chưa? Hãy thử sức với 7 câu hỏi nhé!



