15/06/2026

NGỮ PHÁP TRUNG CẤP

Chương 4: 이유를 나타낼 때 (Diễn tả nguyên nhân, lý do)

Ngữ Pháp Tiếng Hàn Trung Cấp: Nguyên Nhân Và Lý Do

1. Khởi động hội thoại (대화)

Ở cấp độ Sơ cấp, chúng ta thường dùng 아/어서 hoặc (으)니까. Lên Trung cấp, hãy xem người Hàn diễn đạt lý do tinh tế như thế nào qua đoạn hội thoại sau nhé!

👤
민우 씨, 왜 이렇게 늦었어요? 회의가 벌써 시작했잖아요.
(Minwoo, sao đến trễ thế? Cuộc họp đã bắt đầu rồi mà.)
죄송해요. 오면서 교통사고가 나는 바람에 길이 엄청 막혔거든요.
(Xin lỗi sếp. Đang trên đường tới thì xảy ra tai nạn giao thông nên đường tắc khủng khiếp ạ.)
👤
그렇군요. 저는 민우 씨가 늦잠을 자느라고 지각한 줄 알았어요.
(Ra là vậy. Tôi lại tưởng cậu mải ngủ nướng nên đi trễ chứ.)
아닙니다. 비가 오고 해서 차를 가지고 왔는데 다음부터는 지하철을 타야겠어요.
(Không đâu ạ. Vì trời cũng đang mưa nên em mới lái xe đi, chắc từ sau phải đi tàu điện ngầm thôi.)

2. Tìm hiểu 7 Cấu trúc Chỉ Nguyên Nhân (문법 알아보기)

💡 Bấm vào từng mục để xem chi tiết cách sử dụng và sự khác biệt của từng cấu trúc!

01. Trình bày lý do chưa biết: V/A-거든요 / N(이)거든요

Đứng ở cuối câu, dùng để trả lời câu hỏi của đối phương hoặc giải thích một lý do, sự thật mà người nghe chưa biết. Tương đương tiếng Việt: "Vì... đấy/mà", "Do... đó".

1. 가: 왜 밥을 안 먹어요? (Sao bạn không ăn cơm?)
나: 배가 안 고프거든요. (Vì tôi không đói mà.)

2. 제가 어제 늦게 잤거든요. 그래서 지금 너무 피곤해요. (Vì hôm qua tôi ngủ muộn đấy. Nên giờ tôi mệt quá.)

3. 가: 이 옷 정말 예쁘네요! (Cái áo này đẹp thật!)
나: 네, 제가 제일 좋아하는 옷이거든요. (Vâng, vì nó là cái áo tôi thích nhất đấy ạ.)

4. 걱정하지 마세요. 제가 다 준비했거든요. (Đừng lo. Vì tôi đã chuẩn bị hết rồi mà.)

5. 오늘은 일찍 집에 가야 해요. 저녁에 약속이 있거든요. (Hôm nay tôi phải về nhà sớm. Vì buổi tối tôi có hẹn rồi.)

02. Lý do hiển nhiên: V/A-잖아요 / N(이)잖아요

Sử dụng khi người nói muốn nhắc nhở, xác nhận lại một lý do hoặc sự thật mà cả người nói và người nghe đều đã biết. Tương đương tiếng Việt: "Vì... mà", "...chứ sao nữa".

1. 가: 밖이 왜 이렇게 시끄러워요? (Sao ngoài kia ồn ào thế?)
나: 오늘 축제가 있잖아요. (Hôm nay có lễ hội mà. - Nhắc lại sự kiện ai cũng biết)

2. 한국어는 발음이 어렵잖아요. (Phát âm tiếng Hàn khó mà - Sự thật hiển nhiên).

3. 가: 왜 우산을 챙겨요? (Sao lại mang ô thế?)
나: 일기예보에서 비가 온다고 했잖아요. (Dự báo thời tiết nói là trời sẽ mưa mà.)

4. 우리가 어제 만났잖아요. 기억 안 나요? (Hôm qua chúng ta đã gặp nhau rồi mà. Bạn không nhớ à?)

5. 김치는 한국의 대표적인 음식이잖아요. (Kimchi là món ăn đại diện của Hàn Quốc mà, phải không?)

03. Vì mải làm V nên... : V-느라고

Chỉ dùng với Động từ. Thể hiện việc mải mê thực hiện hành động ở vế trước dẫn đến kết quả tiêu cực hoặc không thể thực hiện hành động ở vế sau.

Quy tắc quan trọng:
1. Hai vế phải cùng một chủ ngữ.
2. Động từ vế trước phải thể hiện sự tiêu tốn thời gian/sức lực (không dùng với các động từ chỉ khoảnh khắc như 일어나다, 넘어지다).
3. Tuyệt đối không chia thì quá khứ/tương lai trước 느라고 (VD Sai: 했느라고).

1. 요즘 시험공부를 하느라고 친구를 못 만나요. (Dạo này vì mải học thi nên tôi không thể gặp bạn bè.)

2. 어젯밤에 축구 경기를 보느라고 숙제를 못 했어요. (Tối qua vì mải xem bóng đá nên tôi chưa làm bài tập.)

3. 아침에 급하게 나오느라고 지갑을 잊어버렸어요. (Sáng nay vì vội vàng đi ra ngoài nên tôi đã để quên ví.)

4. 전화를 받느라고 내려야 할 역을 지나쳤어요. (Vì mải nghe điện thoại nên tôi đã đi qua ga phải xuống.)

5. 아이를 돌보느라고 정신이 하나도 없어요. (Vì mải chăm con nên tôi chẳng còn tâm trí nào nữa.)

04. Đột nhiên vì... nên : V-는 바람에

Chỉ dùng với Động từ. Diễn tả một nguyên nhân xảy ra đột ngột, ngoài dự tính (ngoại cảnh) gây ra một kết quả tiêu cực, không mong muốn ở vế sau.

Lưu ý cấu tạo:
1. Đuôi câu ở vế sau luôn luôn phải chia ở thì Quá khứ (-았/었어요) vì sự việc tiêu cực đã xảy ra rồi.
2. Không dùng với câu mệnh lệnh hay rủ rê (-(으)세요, -(으)ㅂ시다).

1. 비가 오는 바람에 소풍을 못 갔어요. (Đột nhiên trời mưa nên chúng tôi không đi dã ngoại được.)

2. 늦잠을 자는 바람에 기차를 놓쳤어요. (Do ngủ quên nên tôi đã lỡ chuyến tàu.)

3. 버스가 갑자기 고장 나는 바람에 회사에 늦었어요. (Xe buýt đột nhiên bị hỏng nên tôi đã đến công ty muộn.)

4. 친구가 약속을 취소하는 바람에 계획이 다 틀어졌어요. (Vì bạn đột ngột hủy hẹn nên mọi kế hoạch đều hỏng bét.)

5. 알람 소리를 못 듣는 바람에 시험을 못 봤어요. (Vì không nghe thấy tiếng báo thức nên tôi đã không thể đi thi.)

05. Tại vì / Đổ lỗi : A-(으)ㄴ / V-는 / N-인 탓에

Thể hiện sự đổ lỗi, oán trách một tình huống/lý do nào đó đã gây ra kết quả xấu, tiêu cực. Có thể dùng ở dạng 탓으로 hoặc đuôi câu 탓이다.

  • Tính từ: -(으)ㄴ 탓에 (VD: 바쁜 탓에)
  • Động từ: -는 탓에 (hiện tại) / -(으)ㄴ 탓에 (quá khứ)
  • Danh từ: -인 탓에 (VD: 장마인 탓에)

1. 눈이 많이 온 탓에 길이 미끄러워요. (Tại tuyết rơi nhiều nên đường trơn trượt - Quá khứ.)

2. 워낙 바쁜 탓에 가족들과 식사할 시간도 없어요. (Tại vì quá bận nên tôi không có cả thời gian ăn cùng gia đình.)

3. 제가 실수를 한 탓에 팀 전체가 고생했어요. (Tại tôi mắc lỗi nên cả đội đã phải vất vả.)

4. 경기가 좋지 않은 탓에 회사가 어려워졌어요. (Tại kinh tế không tốt nên công ty đã trở nên khó khăn.)

5. 성격이 급한 탓에 실수를 자주 해요. (Tại tính cách nóng vội nên tôi thường xuyên mắc lỗi.)

06. Vì... (và những lý do khác) : V/A-고 해서 / N도 V/A-고 해서

Dùng để nêu ra một lý do tiêu biểu, đại diện trong số nhiều lý do khác dẫn đến hành động ở vế sau. Có thể đi kèm trợ từ để nhấn mạnh sự bổ sung.

1. 날씨도 춥고 해서 그냥 집에 있었어요. (Vì trời cũng lạnh (và tôi cũng lười...) nên tôi cứ ở nhà thôi.)

2. 월급도 받았고 해서 친구들에게 한턱냈어요. (Vì vừa nhận được lương (và cũng lâu không gặp...) nên tôi đã khao bạn bè.)

3. 오랜만에 친구도 만나고 해서 시내에 나갔어요. (Vì cũng lâu rồi mới gặp bạn (và cũng muốn đi dạo...) nên tôi đã ra phố.)

4. 세일도 하고 해서 옷을 몇 벌 샀어요. (Vì cũng đang giảm giá (và cũng cần quần áo mới...) nên tôi đã mua mấy bộ quần áo.)

5. 피곤하기도 하고 해서 약속을 다음으로 미뤘어요. (Vì cũng mệt (và cũng không có hứng...) nên tôi đã dời cuộc hẹn sang lần sau.)

07. Vì sợ rằng... : V/A-(으)ㄹ까 봐(서)

Diễn tả người nói thực hiện hành động ở vế sau vì lo lắng, e sợ tình huống ở vế trước sẽ xảy ra.

1. 회의에 늦을까 봐 택시를 탔어요. (Vì sợ trễ họp nên tôi đã đi taxi.)

2. 부모님이 걱정하실까 봐 사고가 난 것을 말씀 안 드렸어요. (Vì sợ bố mẹ lo lắng nên tôi đã không nói chuyện bị tai nạn.)

3. 시험에 떨어질까 봐 밤새워 공부했어요. (Vì sợ thi rớt nên tôi đã thức trắng đêm học bài.)

4. 음식이 모자랄까 봐 넉넉하게 준비했어요. (Vì sợ thiếu đồ ăn nên tôi đã chuẩn bị một cách dư dả.)

5. 길을 잃어버릴까 봐 지도를 가지고 왔어요. (Vì sợ lạc đường nên tôi đã mang theo bản đồ.)

🚨 Góc Cảnh Giác: Bẫy Ngữ Pháp

Cả -느라고-는 바람에 đều có nghĩa là "Vì... nên..." dẫn đến kết quả tiêu cực. Nhưng cách sử dụng chủ ngữ và bản chất của chúng hoàn toàn khác nhau!

🕵️ ‍ ♂️ Tình huống: Bạn muốn biện minh việc mình không đi dã ngoại được là do TRỜI ĐỘT NHIÊN ĐỔ MƯA. Bạn sẽ chọn câu nào?

3. Luyện tập (연습)

Hoàn thành trọn bộ 10 câu hỏi dưới đây để mở khóa pháo hoa nhé!

Hoàn thành: 0 / 10
🔥 Dạng 1: 선택하기 (Trắc nghiệm)

1. 어제 밤에 드라마를 ________ 숙제를 못 했어요.

2. 한국어는 발음이 ________ 외국인들이 많이 힘들어해요.

3. 회의 시간에 늦을까 ________ 일찍 출발했어요.

🔥 Dạng 2: 빈칸 채우기 (Tự gõ đáp án)
4. 갑자기 바람이 강하게 우산이 망가졌어요. (불다)
5. 가: 저녁 안 먹어요?
나: 제가 요즘 다이어트를 .
6. 몸도 좀 피곤하 일찍 잤어요.
7. 눈이 많이 온 비행기가 취소되었어요.
🔥 Dạng 3: 단어 맞추기 (Chạm từ & Điền vào câu)

Hướng dẫn: Chạm vào một từ trong khung xanh, sau đó chạm vào vị trí "___" tương ứng để điền.

8. 워낙 바쁜 ______ 가족에게 연락도 못 했어요.
9. 태풍이 심하게 부는 ______ 나무가 쓰러졌어요.
10. 비가 올까 ______ 우산을 가져왔어요.