TỪ VỰNG TIẾNG HÀN: CHỦ ĐỀ ĐỊA ĐIỂM & NƠI CHỐN
Chào các bạn! Hôm nay chúng ta sẽ cùng Tiếng Hàn Thú Vị khám phá 30 từ vựng về các địa điểm và nơi chốn quen thuộc nhất trong đời sống sinh hoạt và giao tiếp hàng ngày. Đừng quên nhấp vào các thẻ để học cách phát âm và ghi nhớ nhé!
💡 Bạn có biết?
Khi học các từ vựng về Địa điểm (장소), bạn sẽ phần nào hình dung được nhịp sống "Pali Pali" (빨리빨리 - Nhanh lên, khẩn trương) đặc trưng của người Hàn. Nhờ văn hóa này, hệ thống giao thông công cộng tại đây được xếp vào hàng tốt nhất thế giới. Các Ga tàu điện ngầm (지하철역) và Bến xe buýt (버스 정류장) luôn sạch sẽ, đúng giờ đến từng phút và được kết nối thông minh qua thẻ T-money.
Bên cạnh đó, "văn hóa tiện lợi" là một điểm sáng chói lọi. Bạn có thể tìm thấy các Cửa hàng tiện lợi (편의점) hoạt động 24/7 ở mọi ngóc ngách. Nơi đây không chỉ bán đồ ăn thức uống mà còn đóng vai trò như một Bưu điện (우체국) thu nhỏ để gửi hàng, hay một Ngân hàng (은행) để rút tiền mặt mọi lúc.
Sau những giờ làm việc căng thẳng tại trường học hay công sở, người Hàn thường tụ tập giải trí. Văn hóa đi Quán cà phê (카페) ở Hàn Quốc vô cùng phổ biến, đến mức các quán cà phê mọc lên san sát nhau. Và tất nhiên, không thể thiếu "đặc sản" Noraebang (노래방 - Quán Karaoke) hay các nhà hàng thịt nướng (식당) sầm uất thâu đêm. Hãy lật thẻ bên dưới để ghi nhớ ngay những địa điểm thú vị này nhé!
Hội thoại ngắn: Kế hoạch trong ngày
Hội thoại kết nối các địa điểm quen thuộc trong một lịch trình đơn giản.
오늘 어디에 갈 거예요?
Hôm nay bạn sẽ đi đâu?
오전에는 은행과 우체국에 가요.
Buổi sáng tôi đến ngân hàng và bưu điện.
오후에는요?
Còn buổi chiều thì sao?
도서관에서 공부한 뒤에 공원에서 친구를 만나요.
Sau khi học ở thư viện, tôi gặp bạn tại công viên.
저녁에는 영화관에 갈까요?
Buổi tối chúng ta đến rạp chiếu phim nhé?
좋아요. 영화가 끝나면 근처 식당에서 저녁을 먹어요.
Được đấy. Khi phim kết thúc, chúng ta ăn tối tại nhà hàng gần đó.
Học từ vựng bằng thẻ lật
Bấm nút loa để nghe phát âm, sau đó chạm hoặc nhấp vào từng thẻ để xem nghĩa tiếng Việt.
1. Các địa điểm công cộng & Tiện ích
학교
Trường học
병원
Bệnh viện
은행
Ngân hàng
우체국
Bưu điện
경찰서
Đồn cảnh sát
소방서
Trạm cứu hỏa
도서관
Thư viện
박물관
Bảo tàng
영화관
Rạp chiếu phim
공원
Công viên
시장
Chợ
마트
Siêu thị
편의점
Cửa hàng tiện lợi
약국
Nhà thuốc
빵집
Tiệm bánh
2. Giao thông, Ăn uống & Giải trí
공항
Sân bay
버스 정류장
Bến xe buýt
지하철역
Ga tàu điện ngầm
기차역
Ga tàu hỏa
식당
Nhà hàng
카페
Quán cà phê
호텔
Khách sạn
모텔
Nhà nghỉ
노래방
Quán karaoke
미용실
Tiệm cắt tóc
헬스장
Phòng tập gym
백화점
Trung tâm thương mại
수영장
Bể bơi
화장실
Nhà vệ sinh
술집
Quán nhậu / quán bar
🧩 Lật Bài Bắt Cặp
Chạm thẻ tiếng Hàn, sau đó chạm tiếp thẻ tiếng Việt để tìm đúng 8 cặp từ vựng nhé!
퀴즈 (Quiz) - Kiểm tra trí nhớ
Bạn đã nhớ hết tên các địa điểm chưa? Hãy thử sức với 7 câu hỏi nhé!



