TỪ VỰNG TIẾNG HÀN: CHỦ ĐỀ ĐỊA ĐIỂM & NƠI CHỐN
Chào các bạn! Hôm nay chúng ta sẽ cùng Tiếng Hàn Thú Vị khám phá 30 từ vựng về các địa điểm và nơi chốn quen thuộc nhất trong đời sống sinh hoạt và giao tiếp hàng ngày. Đừng quên nhấp vào các thẻ để học cách phát âm và ghi nhớ nhé!
1. Các địa điểm công cộng & Tiện ích
학교
Trường học
[hak-gyo]병원
Bệnh viện
[byeong-won]은행
Ngân hàng
[eun-haeng]우체국
Bưu điện
[u-che-guk]경찰서
Đồn cảnh sát
[gyeong-chal-seo]소방서
Trạm cứu hỏa
[so-bang-seo]도서관
Thư viện
[do-seo-gwan]박물관
Bảo tàng
[bang-mul-gwan]영화관
Rạp chiếu phim
[yeong-hwa-gwan]공원
Công viên
[gong-won]시장
Chợ
[si-jang]마트
Siêu thị
[ma-theu]편의점
Cửa hàng tiện lợi
[pyeon-ui-jeom]약국
Nhà thuốc
[yak-guk]빵집
Tiệm bánh
[ppang-jip]2. Giao thông, Ăn uống & Giải trí
공항
Sân bay
[gong-hang]버스 정류장
Bến xe buýt
[beo-seu jeong-ryu-jang]지하철역
Ga tàu điện ngầm
[ji-ha-cheol-yeok]기차역
Ga tàu hỏa
[gi-cha-yeok]식당
Nhà hàng
[sik-dang]카페
Quán cà phê
[ka-pe]호텔
Khách sạn
[ho-tel]모텔
Nhà nghỉ
[mo-tel]노래방
Quán karaoke
[no-rae-bang]미용실
Tiệm cắt tóc
[mi-yong-sil]헬스장
Phòng tập gym
[hel-seu-jang]백화점
Trung tâm thương mại
[baek-hwa-jeom]수영장
Bể bơi
[su-yeong-jang]화장실
Nhà vệ sinh
[hwa-jang-sil]술집
Quán nhậu / quán bar
[sul-jip]🧩 Lật Bài Bắt Cặp
Chạm thẻ tiếng Hàn, sau đó chạm tiếp thẻ tiếng Việt để tìm đúng 8 cặp từ vựng nhé!
퀴즈 (Quiz) - Kiểm tra trí nhớ
Bạn đã nhớ hết tên các địa điểm chưa? Hãy thử sức với 7 câu hỏi nhé!
Đăng nhận xét