14/06/2026

TỪ VỰNG TIẾNG HÀN: CHỦ ĐỀ ĐỊA ĐIỂM & NƠI CHỐN

Chào các bạn! Hôm nay chúng ta sẽ cùng Tiếng Hàn Thú Vị khám phá 30 từ vựng về các địa điểm và nơi chốn quen thuộc nhất trong đời sống sinh hoạt và giao tiếp hàng ngày. Đừng quên nhấp vào các thẻ để học cách phát âm và ghi nhớ nhé!

💡 Bạn có biết?

1. Văn hóa "Pali Pali" và giao thông

Khi học các từ vựng về Địa điểm (장소), bạn sẽ phần nào hình dung được nhịp sống "Pali Pali" (빨리빨리 - Nhanh lên, khẩn trương) đặc trưng của người Hàn. Nhờ văn hóa này, hệ thống giao thông công cộng tại đây được xếp vào hàng tốt nhất thế giới. Các Ga tàu điện ngầm (지하철역)Bến xe buýt (버스 정류장) luôn sạch sẽ, đúng giờ đến từng phút và được kết nối thông minh qua thẻ T-money.

2. Cửa hàng tiện lợi 24/7 đa năng

Bên cạnh đó, "văn hóa tiện lợi" là một điểm sáng chói lọi. Bạn có thể tìm thấy các Cửa hàng tiện lợi (편의점) hoạt động 24/7 ở mọi ngóc ngách. Nơi đây không chỉ bán đồ ăn thức uống mà còn đóng vai trò như một Bưu điện (우체국) thu nhỏ để gửi hàng, hay một Ngân hàng (은행) để rút tiền mặt mọi lúc.

3. Quán Cafe và văn hóa giải trí về đêm

Sau những giờ làm việc căng thẳng tại trường học hay công sở, người Hàn thường tụ tập giải trí. Văn hóa đi Quán cà phê (카페) ở Hàn Quốc vô cùng phổ biến, đến mức các quán cà phê mọc lên san sát nhau. Và tất nhiên, không thể thiếu "đặc sản" Noraebang (노래방 - Quán Karaoke) hay các nhà hàng thịt nướng (식당) sầm uất thâu đêm. Hãy lật thẻ bên dưới để ghi nhớ ngay những địa điểm thú vị này nhé!

TỪ VỰNG TRONG NGỮ CẢNH

Hội thoại ngắn: Kế hoạch trong ngày

Hội thoại kết nối các địa điểm quen thuộc trong một lịch trình đơn giản.

오늘 어디에 갈 거예요?

Hôm nay bạn sẽ đi đâu?

오전에는 은행과 우체국에 가요.

Buổi sáng tôi đến ngân hàng và bưu điện.

오후에는요?

Còn buổi chiều thì sao?

도서관에서 공부한 뒤에 공원에서 친구를 만나요.

Sau khi học ở thư viện, tôi gặp bạn tại công viên.

저녁에는 영화관에 갈까요?

Buổi tối chúng ta đến rạp chiếu phim nhé?

좋아요. 영화가 끝나면 근처 식당에서 저녁을 먹어요.

Được đấy. Khi phim kết thúc, chúng ta ăn tối tại nhà hàng gần đó.

Từ trọng tâm 은행우체국도서관공원영화관식당
PHẦN HỌC TƯƠNG TÁC

Học từ vựng bằng thẻ lật

Bấm nút loa để nghe phát âm, sau đó chạm hoặc nhấp vào từng thẻ để xem nghĩa tiếng Việt.

1. Các địa điểm công cộng & Tiện ích

학교

Nhấp để lật ↻

Trường học

병원

Nhấp để lật ↻

Bệnh viện

은행

Nhấp để lật ↻

Ngân hàng

우체국

Nhấp để lật ↻

Bưu điện

경찰서

Nhấp để lật ↻

Đồn cảnh sát

소방서

Nhấp để lật ↻

Trạm cứu hỏa

도서관

Nhấp để lật ↻

Thư viện

박물관

Nhấp để lật ↻

Bảo tàng

영화관

Nhấp để lật ↻

Rạp chiếu phim

공원

Nhấp để lật ↻

Công viên

시장

Nhấp để lật ↻

Chợ

마트

Nhấp để lật ↻

Siêu thị

편의점

Nhấp để lật ↻

Cửa hàng tiện lợi

약국

Nhấp để lật ↻

Nhà thuốc

빵집

Nhấp để lật ↻

Tiệm bánh

2. Giao thông, Ăn uống & Giải trí

공항

Nhấp để lật ↻

Sân bay

버스 정류장

Nhấp để lật ↻

Bến xe buýt

지하철역

Nhấp để lật ↻

Ga tàu điện ngầm

기차역

Nhấp để lật ↻

Ga tàu hỏa

식당

Nhấp để lật ↻

Nhà hàng

카페

Nhấp để lật ↻

Quán cà phê

호텔

Nhấp để lật ↻

Khách sạn

모텔

Nhấp để lật ↻

Nhà nghỉ

노래방

Nhấp để lật ↻

Quán karaoke

미용실

Nhấp để lật ↻

Tiệm cắt tóc

헬스장

Nhấp để lật ↻

Phòng tập gym

백화점

Nhấp để lật ↻

Trung tâm thương mại

수영장

Nhấp để lật ↻

Bể bơi

화장실

Nhấp để lật ↻

Nhà vệ sinh

술집

Nhấp để lật ↻

Quán nhậu / quán bar

🧩 Lật Bài Bắt Cặp

Chạm thẻ tiếng Hàn, sau đó chạm tiếp thẻ tiếng Việt để tìm đúng 8 cặp từ vựng nhé!

학교
🇻🇳 Chợ
병원
🇻🇳 Nhà hàng
은행
🇻🇳 Công viên
공항
🇻🇳 Trường học
식당
🇻🇳 Bệnh viện
카페
🇻🇳 Ngân hàng
공원
🇻🇳 Quán cà phê
시장
🇻🇳 Sân bay

퀴즈 (Quiz) - Kiểm tra trí nhớ

Bạn đã nhớ hết tên các địa điểm chưa? Hãy thử sức với 7 câu hỏi nhé!

Câu 1 "Ngân hàng" trong tiếng Hàn là gì?
Câu 2 Từ nào có nghĩa là "Sân bay"?
Câu 3 "도서관" có nghĩa là địa điểm nào?
Câu 4 Nhà thuốc tiếng Hàn gọi là gì?
Câu 5 Đâu là từ chỉ "Quán cà phê"?
Câu 6 Từ "병원" nghĩa là gì?
Câu 7 Từ nào dưới đây chỉ "Rạp chiếu phim"?

🎉 Chúc mừng bạn đã hoàn thành bài!

0 / 7

Hãy cố gắng ở các bài học tiếp theo nhé!