14/06/2026

TỪ VỰNG TIẾNG HÀN: CHỦ ĐỀ ĐỊA ĐIỂM & NƠI CHỐN

Chào các bạn! Hôm nay chúng ta sẽ cùng Tiếng Hàn Thú Vị khám phá 30 từ vựng về các địa điểm và nơi chốn quen thuộc nhất trong đời sống sinh hoạt và giao tiếp hàng ngày. Đừng quên nhấp vào các thẻ để học cách phát âm và ghi nhớ nhé!

1. Các địa điểm công cộng & Tiện ích

학교

Nhấp để lật ↻

Trường học

[hak-gyo]

병원

Nhấp để lật ↻

Bệnh viện

[byeong-won]

은행

Nhấp để lật ↻

Ngân hàng

[eun-haeng]

우체국

Nhấp để lật ↻

Bưu điện

[u-che-guk]

경찰서

Nhấp để lật ↻

Đồn cảnh sát

[gyeong-chal-seo]

소방서

Nhấp để lật ↻

Trạm cứu hỏa

[so-bang-seo]

도서관

Nhấp để lật ↻

Thư viện

[do-seo-gwan]

박물관

Nhấp để lật ↻

Bảo tàng

[bang-mul-gwan]

영화관

Nhấp để lật ↻

Rạp chiếu phim

[yeong-hwa-gwan]

공원

Nhấp để lật ↻

Công viên

[gong-won]

시장

Nhấp để lật ↻

Chợ

[si-jang]

마트

Nhấp để lật ↻

Siêu thị

[ma-theu]

편의점

Nhấp để lật ↻

Cửa hàng tiện lợi

[pyeon-ui-jeom]

약국

Nhấp để lật ↻

Nhà thuốc

[yak-guk]

빵집

Nhấp để lật ↻

Tiệm bánh

[ppang-jip]

2. Giao thông, Ăn uống & Giải trí

공항

Nhấp để lật ↻

Sân bay

[gong-hang]

버스 정류장

Nhấp để lật ↻

Bến xe buýt

[beo-seu jeong-ryu-jang]

지하철역

Nhấp để lật ↻

Ga tàu điện ngầm

[ji-ha-cheol-yeok]

기차역

Nhấp để lật ↻

Ga tàu hỏa

[gi-cha-yeok]

식당

Nhấp để lật ↻

Nhà hàng

[sik-dang]

카페

Nhấp để lật ↻

Quán cà phê

[ka-pe]

호텔

Nhấp để lật ↻

Khách sạn

[ho-tel]

모텔

Nhấp để lật ↻

Nhà nghỉ

[mo-tel]

노래방

Nhấp để lật ↻

Quán karaoke

[no-rae-bang]

미용실

Nhấp để lật ↻

Tiệm cắt tóc

[mi-yong-sil]

헬스장

Nhấp để lật ↻

Phòng tập gym

[hel-seu-jang]

백화점

Nhấp để lật ↻

Trung tâm thương mại

[baek-hwa-jeom]

수영장

Nhấp để lật ↻

Bể bơi

[su-yeong-jang]

화장실

Nhấp để lật ↻

Nhà vệ sinh

[hwa-jang-sil]

술집

Nhấp để lật ↻

Quán nhậu / quán bar

[sul-jip]

🧩 Lật Bài Bắt Cặp

Chạm thẻ tiếng Hàn, sau đó chạm tiếp thẻ tiếng Việt để tìm đúng 8 cặp từ vựng nhé!

학교
🇻🇳 Chợ
병원
🇻🇳 Nhà hàng
은행
🇻🇳 Công viên
공항
🇻🇳 Trường học
식당
🇻🇳 Bệnh viện
카페
🇻🇳 Ngân hàng
공원
🇻🇳 Quán cà phê
시장
🇻🇳 Sân bay

퀴즈 (Quiz) - Kiểm tra trí nhớ

Bạn đã nhớ hết tên các địa điểm chưa? Hãy thử sức với 7 câu hỏi nhé!

Câu 1 "Ngân hàng" trong tiếng Hàn là gì?
Câu 2 Từ nào có nghĩa là "Sân bay"?
Câu 3 "도서관" có nghĩa là địa điểm nào?
Câu 4 Nhà thuốc tiếng Hàn gọi là gì?
Câu 5 Đâu là từ chỉ "Quán cà phê"?
Câu 6 Từ "병원" nghĩa là gì?
Câu 7 Từ nào dưới đây chỉ "Rạp chiếu phim"?

🎉 Chúc mừng bạn đã hoàn thành bài!

0 / 7

Hãy cố gắng ở các bài học tiếp theo nhé!