14/06/2026

NGỮ PHÁP CAO CẤP

Chương 3: 명사화됨을 나타낼 때 (Diễn tả danh từ hóa)

1. Khởi động hội thoại diễn tả "Danh Từ Hóa" (대화)

Cùng xem hai đồng nghiệp trò chuyện về công việc và kế hoạch tương lai nhé!

👤
선배님, 이번 프로젝트를 제 시간에 마치기가 생각보다 훨씬 어렵네요.
(Tiền bối ơi, việc hoàn thành dự án lần này đúng thời hạn khó hơn tôi nghĩ nhiều ạ.)
맞아요. 팀장님도 이번 일의 중요을 강조하셨잖아요. 다 같이 힘을 합쳐야 할 것 같아요.
(Đúng vậy. Trưởng nhóm cũng đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc này rồi. Chắc mình phải cùng nhau cố gắng thôi.)
👤
저도 알고 있는 바, 오늘 야근을 해서라도 초안을 완성하려고 해요.
(Tôi cũng biết điều đó, nên dù phải tăng ca tối nay tôi cũng sẽ hoàn thành bản nháp.)
고생이 많네요. 제가 도울 수 있는 데가 있으면 말해 줘요!
(Vất vả quá nhỉ. Có chỗ nào tôi giúp được thì cứ nói nhé!)

2. Tìm hiểu 3 Cấu trúc (문법 알아보기)

01. Danh từ hóa động từ/tính từ : V/A + -(으)ㅁ

Đây là hậu tố danh từ hóa, biến động từ hoặc tính từ thành danh từ. Nó tương đương với việc thêm "-ing" hoặc "-ness" trong tiếng Anh. Khi gốc từ kết thúc bằng phụ âm, dùng -음; khi kết thúc bằng nguyên âm, dùng -ㅁ. Cấu trúc này mang tính trang trọng, văn viết hơn so với -기.

Lưu ý: -(으)ㅁ thường dùng khi diễn tả một sự thật đã hoàn tất hoặc một trạng thái ổn định, còn -기 dùng khi nói về hành động mang tính chủ quan, chưa xảy ra hoặc đang diễn ra. Nhiều danh từ cố định trong tiếng Hàn cũng được tạo ra theo cách này (믿음, 웃음, 죽음...).

1. 그는 자신의 실수를 인정하기를 끝까지 거부했다. (Anh ấy đến cùng từ chối thừa nhận lỗi lầm của mình.)

2. 삶의 아름다은 예상치 못한 순간에 찾아온다. (Vẻ đẹp của cuộc sống đến vào những khoảnh khắc không ngờ tới.)

3. 그녀의 노래 솜씨가 뛰어나은 누구나 인정하는 사실이다. (Việc tài năng ca hát của cô ấy xuất sắc là sự thật mà ai cũng thừa nhận.)

4. 건강한 식습관을 유지하 것이 중요하다. → 건강한 식습관을 유지이 중요하다. (Việc duy trì thói quen ăn uống lành mạnh là quan trọng.)

5. 그 사건의 진실이 밝혀졌을 모두가 기뻐했다. (Mọi người đều vui mừng khi sự thật của vụ việc đó được làm sáng tỏ.)

02. Danh từ hóa chỉ địa điểm/tình huống : V + -는 데

Khi -는 데 được dùng như một danh từ hóa (kết hợp với trợ từ phía sau như 에, 에서, 가, 을...), nó mang nghĩa "chỗ...", "nơi...", "việc...". Đây là cách dùng khác với -는데 nối câu thông thường. Trong trường hợp này, -는 데 gần nghĩa với -는 곳 (nơi) hoặc -는 것 (việc) nhưng mang sắc thái tự nhiên, thân mật hơn trong văn nói.

Phân biệt: -는 데 dùng làm danh từ hóa thường đi kèm với trợ từ chỉ địa điểm (에, 에서) hoặc mục đích (에). Đừng nhầm với -는데 nối mệnh đề mang nghĩa tương phản hoặc bối cảnh.

1. 이 약은 두통을 낫게 하는 데에 효과적이에요. (Thuốc này có hiệu quả trong việc chữa đau đầu.)

2. 새로운 언어를 배우는 데에는 꾸준한 연습이 필요해요. (Để học một ngôn ngữ mới cần có sự luyện tập đều đặn.)

3. 아이들이 뛰어노는 데에서 멀리 차를 세워 주세요. (Xin hãy đỗ xe xa chỗ trẻ em đang chạy nhảy.)

4. 보고서를 완성하는 데 사흘이나 걸렸어요. (Tôi đã mất tới ba ngày để hoàn thành bản báo cáo.)

5. 그가 성공하는 데에는 가족의 응원이 큰 힘이 되었다. (Sự cổ vũ của gia đình đã là động lực lớn để anh ấy thành công.)

03. Danh từ hóa văn viết trang trọng : V + -는 바

-는 바 là cấu trúc danh từ hóa trang trọng, văn viết, thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo, hoặc diễn văn. Nó mang nghĩa "điều mà...", "việc mà..." và thường nối hai vế câu, trong đó vế sau trình bày kết quả, quyết định hoặc lý do dựa trên nội dung ở vế trước.

Lưu ý quan trọng: -는 바 hầu như chỉ xuất hiện trong văn viết, văn phong trang trọng (hành chính, nghị quyết, công văn). Các dạng phổ biến: -는 바 (hiện tại), -은/ㄴ 바 (quá khứ/hoàn thành), -(으)ㄹ 바 (tương lai).

1. 본 위원회는 해당 사안을 검토한 에 따라서, 다음과 같이 결정하였습니다. (Dựa trên việc xem xét vấn đề liên quan, ủy ban này đã đưa ra quyết định như sau.)
(Lượt bỏ 에 따라서 cũng được)

2. 귀하의 지원서를 검토한 , 유감스럽게도 이번에는 함께하기 어려울 것 같습니다. (Dựa trên việc xem xét hồ sơ của quý vị, rất tiếc chúng tôi khó có thể cùng hợp tác lần này.)

3. 조사 결과에 따르는 , 해당 제품의 결함이 확인되었습니다. (Theo kết quả điều tra, lỗi sản phẩm liên quan đã được xác nhận.)

4. 현 상황이 매우 심각한 , 즉각적인 조치가 필요합니다. (Tình hình hiện tại rất nghiêm trọng, vì vậy cần có biện pháp xử lý ngay lập tức.)

5. 이미 공지된 와 같이, 내일부터 새로운 규정이 시행됩니다. (Như đã thông báo trước đó, quy định mới sẽ bắt đầu có hiệu lực từ ngày mai.)

🚨 Góc Cảnh Giác: Bẫy Danh Từ Hóa

Ba cấu trúc danh từ hóa có vẻ tương tự nhưng cách dùng rất khác nhau:
👉 -(으)ㅁ: Danh từ hóa hoàn chỉnh — kết quả/trạng thái, có thể đứng độc lập như danh từ.
👉 -는 데: Diễn tả "nơi chốn" hoặc "mục đích/việc" — thân mật, thường dùng văn nói.
👉 -는 바: Danh từ hóa trang trọng, kết nối hai mệnh đề trong văn bản hành chính.

🕵️‍♂️ Tình huống: Bạn muốn nói "Việc anh ấy từ chối lời đề nghị đó thật đáng tiếc." Câu nào đúng?

3. Luyện tập (연습)

Hoàn thành trọn bộ 10 câu hỏi dưới đây để củng cố vững chắc điểm ngữ pháp ngày hôm nay nhé!

Hoàn thành: 0 / 10
🔥 Dạng 1: 선택하기 (Trắc nghiệm)

Đang tải câu hỏi...

🔥 Dạng 2: 빈칸 채우기 (Tự gõ đáp án)

(Gợi ý: Chỉ gõ phần ngữ pháp chính xác cần điền, không chứa khoảng trắng)

4. 그녀의 노래 솜씨가 ( )은 누구나 아는 사실이다. [뛰어나다]
5. 이 약은 피로를 ( )에 효과적이에요. [회복하다]
6. 이미 ( )와 같이 내일부터 규정이 바뀝니다. [공지하다]
7. 보고서를 ( ) 이틀이 걸렸어요. [완성하다]
🔥 Dạng 3: 단어 맞추기 (Chạm từ & Điền vào câu)

Hướng dẫn: Chạm vào một từ trong khung xanh, sau đó chạm vào vị trí "___" tương ứng để điền.

8. 건강한 식습관을 유지______ 무엇보다 중요하다.
9. 새로운 언어를 배우______는 꾸준한 연습이 필요해요.
10. 위원회는 해당 안건을 심의______, 다음과 같이 결정하였습니다.