15/06/2026

NGỮ PHÁP SƠ CẤP

Chương 5: Cấu trúc thời gian (Phần 2)

Ngữ Pháp Tiếng Hàn Sơ Cấp: Cấu trúc thời gian Phần 2

1. Khởi động hội thoại (대화)

Chúng ta hãy tiếp tục tìm hiểu các cách diễn đạt về thời gian qua cuộc trò chuyện của Sujin và Minsu nhé!

👤
민수 씨, 지금 뭐 해요? 통화 괜찮아요?
(Minsu, bạn đang làm gì vậy? Nghe điện thoại có tiện không?)
네, 괜찮아요. 지금 커피를 마시면서는 중이었어요.
(Vâng, không sao đâu. Tôi đang nghỉ ngơi trong lúc uống cà phê.)
👤
아, 다행이네요. 제가 한국에 온 지 벌써 1년이 됐어요!
(À, may quá. Tôi đến Hàn Quốc đã được 1 năm rồi đấy!)
정말요? 시간이 참 빠르네요. 우리가 처음 만난 게 엊그제 같은데.
(Thật sao? Thời gian trôi nhanh thật. Cứ như thể chúng ta mới gặp nhau hôm qua.)
👤
네, 맞아요. 저는 집에 도착하자마자 전화했어요. 주말에 시간 괜찮아요?
(Vâng, đúng vậy. Tôi vừa về đến nhà là gọi điện ngay. Cuối tuần bạn có rảnh không?)
네, 좋아요! 주말 동안 특별한 계획 없어요. 같이 만나요!
(OK, tuyệt! Trong suốt cuối tuần tôi không có kế hoạch gì đặc biệt. Gặp nhau nhé!)

2. Tìm hiểu 5 Cấu trúc (문법 알아보기)

💡 Bấm vào từng mục để xem chi tiết cách sử dụng, ý nghĩa và ví dụ cụ thể!

01. Vừa... vừa...: V-(으)면서

Diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời, do cùng một chủ thể thực hiện. Tương đương tiếng Việt: "Vừa... vừa...". (Động từ có patchim dùng -으면서, không có patchim dùng -면서).

1. 저는 음악을 들으면서 공부해요. (Tôi vừa nghe nhạc vừa học bài.)

2. 친구와 이야기하면서 길을 걸었어요. (Tôi vừa đi bộ trên đường vừa nói chuyện với bạn.)

3. 팝콘을 먹으면서 영화를 보는 것을 좋아해요. (Tôi thích vừa ăn bắp rang bơ vừa xem phim.)

4. 운전하면서 전화하면 위험해요. (Vừa lái xe vừa nghe điện thoại thì nguy hiểm.)

5. 아이가 웃으면서 저에게 달려왔어요. (Đứa bé vừa cười vừa chạy về phía tôi.)

02. Đang (trong lúc)...: N 중 / V-는 중

Diễn tả một hành động hoặc trạng thái đang diễn ra, đang trong quá trình thực hiện. Tương đương tiếng Việt: "Đang..." hoặc "Đang trong lúc...".

1. [N] 지금 회의 중이니까 나중에 다시 전화해 주세요. (Bây giờ tôi đang họp nên hãy gọi lại sau nhé.)

2. [N] 그 건물은 지금 공사 중입니다. (Tòa nhà đó hiện đang trong quá trình thi công.)

3. [V] 제가 전화했을 때 친구는 운전하는 중이었어요. (Lúc tôi gọi điện thì bạn tôi đang lái xe.)

4. [V] 지금 도서관에 가는 중이에요. (Bây giờ tôi đang trên đường đến thư viện.)

5. [V] 무엇을 하는 중이에요? (Bạn đang làm gì vậy?)

03. Ngay khi...: V-자마자

Diễn tả một hành động ở vế sau xảy ra ngay lập tức sau khi hành động ở vế trước vừa kết thúc. Tương đương tiếng Việt: "Ngay khi / Vừa mới... thì đã...".

1. 집에 도착하자마자 손을 씻었어요. (Ngay khi về đến nhà, tôi đã rửa tay.)

2. 너무 피곤해서 침대에 눕자마자 잠이 들었어요. (Vì quá mệt nên vừa nằm xuống giường là tôi đã ngủ thiếp đi.)

3. 월급을 받자마자 다 써 버렸어요. (Vừa nhận lương xong tôi đã tiêu hết sạch.)

4. 수업이 끝나자마자 학생들이 교실에서 나갔어요. (Ngay khi buổi học kết thúc, học sinh đã ùa ra khỏi lớp.)

5. 그 소식을 듣자마자 그녀는 울기 시작했어요. (Ngay khi nghe tin đó, cô ấy đã bắt đầu khóc.)

04. Trong khi / Trong suốt: N 동안 / V-는 동안

Diễn tả một khoảng thời gian mà một hành động, sự việc khác diễn ra song song. Khác với -(으)면서, hai vế câu có thể có chủ ngữ khác nhau.

1. [N] 방학 동안 아르바이트를 할 거예요. (Tôi sẽ đi làm thêm trong suốt kỳ nghỉ.)

2. [N] 10년 동안 우리는 좋은 친구였어요. (Trong suốt 10 năm, chúng tôi đã là những người bạn tốt.)

3. [V] 제가 샤워하는 동안 전화가 왔어요. (Trong khi tôi đang tắm thì có điện thoại đến.)

4. [V] 영화를 보는 동안에는 조용히 해 주세요. (Xin hãy giữ im lặng trong khi xem phim.)

5. [V] 아이들이 자는 동안 엄마는 저녁을 준비했어요. (Trong khi bọn trẻ ngủ, mẹ đã chuẩn bị bữa tối.)

05. (Làm gì) được bao lâu: V-(으)ㄴ 지

Kết hợp với một khoảng thời gian để diễn tả hành động ở vế trước đã xảy ra được bao lâu tính đến thời điểm nói. Thường đi với các động từ như 되다, 넘다, 안 되다.

1. 한국에 온 지 1년이 되었어요. (Tôi đến Hàn Quốc đã được 1 năm rồi.)

2. 남자친구와 헤어진 지 얼마 안 됐어요. (Tôi chia tay bạn trai chưa được bao lâu.)

3. 이 회사에서 일한 지 5년이 넘었어요. (Tôi làm việc ở công ty này đã hơn 5 năm rồi.)

4. 밥을 먹은 지 30분밖에 안 지났어요. (Tôi ăn cơm mới chỉ qua 30 phút thôi.)

5. 담배를 끊은 지 얼마나 되셨어요? (Bạn bỏ thuốc được bao lâu rồi?)

🚨 Góc Cảnh Giác: Bẫy Ngữ Pháp

Cả -(으)면서-는 동안 đều có nghĩa là "trong khi", nhưng chúng có một điểm khác biệt chí mạng về chủ ngữ!

🕵️ ‍ ♂️ Tình huống: Bạn muốn nói "Trong khi tôi ngủ, mẹ tôi đã dọn dẹp nhà cửa". Bạn sẽ chọn câu nào?

3. Luyện tập (연습)

Hoàn thành trọn bộ 10 câu hỏi dưới đây để mở khóa pháo hoa nhé!

Hoàn thành: 0 / 10
🔥 Dạng 1: 선택하기 (Trắc nghiệm)

1. 저는 보통 텔레비전을 보________ 밥을 먹어요.

2. 수업이 끝나________ 바로 도서관에 갔어요.

3. 한국어를 공부한 ________ 3년이 넘었어요.

🔥 Dạng 2: 빈칸 채우기 (Gõ đuôi câu)
4. 지금 회의 . (입니다)
5. 여행하 사진을 많이 찍었어요.
6. 아이가 자 엄마는 요리를 했어요.
7. 그는 문을 열 소리를 질렀다.
🔥 Dạng 3: 단어 맞추기 (Chạm từ & Điền vào câu)

Hướng dẫn: Chạm vào một ngữ pháp trong khung, sau đó chạm vào vị trí "___" tương ứng để điền.

8. 친구와 커피를 마시______ 수다를 떨었어요.
9. 지금 친구를 기다리______이에요.
10. 이 집에 이사 온______ 10년이 넘었어요.