NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
Chương 2: 대조를 나타낼 때 (Diễn tả sự tương phản)
1. Khởi động hội thoại ngữ pháp tương phản (대화)
Cùng xem cách các cấu trúc diễn tả sự tương phản được sử dụng thế nào trong đời sống hàng ngày nhé!
(Dạo này công ty bạn đang làm thế nào? Trông anh có vẻ mệt. Hôm qua anh không ngủ được à?)
(Công việc nhiều nhưng trái lại lương lại thấp nên tôi định chuyển công ty khác. Hôm qua tôi ngủ ngon nhưng hôm nay lại mệt thế chứ lại.)
(Trời, chắc bạn mệt lắm. Dù vậy nhưng đồng nghiệp công ty vẫn tốt chứ?)
(Vâng, đồng nghiệp thì tốt thật nhưng mà khối lượng công việc nhiều quá.)
2. Tìm hiểu 3 Cấu trúc Tương phản (문법 알아보기)
💡 Ở cấp độ sơ cấp, chúng ta đã học '-지만' và '-(으)ㄴ/는데'. Ở bài này, hãy cùng đi sâu vào các cấu trúc cao cấp hơn nhé! Bấm vào từng mục để xem chi tiết.
01. Có... thật nhưng mà... : V/A-기는 하지만 (V/A-기는 V/A-지만)
Cấu trúc này biểu thị sự công nhận/thừa nhận nội dung ở mệnh đề trước, nhưng ngay sau đó đưa ra quan điểm khác hoặc ý tương phản ở mệnh đề sau. Nó nhấn mạnh sự tương phản mạnh hơn so với '-지만' thông thường. Có thể dịch theo kiểu khác là V/A thì cũng V/A nhưng mà ...
1. Sự khác biệt với '-지만': Với '-지만', hai vế có thể khác chủ ngữ. Nhưng với '-기는 하지만', chủ ngữ ở 2 vế phải đồng nhất.
(VD Sai: 언니는 키가 크기는 크지만 동생은 작아요).
(VD Đúng: 언니는 키가 크지만 동생은 작아요).
2. Dạng nói tắt: Trong văn nói thường rút gọn thành -긴 하지만 hoặc -긴 -지만.
3. Chia thì:
- Quá khứ: Dùng -기는 했지만 (Tuyệt đối KHÔNG dùng -았/었기는 했지만).
- Tương lai/Phỏng đoán: Dùng -기는 하겠지만.
1. 그 신발이 좋기는 좋지만 너무 비싸서 못 사겠어요. (Đôi giày đó tốt thì cũng tốt nhưng đắt quá nên chắc tôi không mua được.)
2. 친구를 만나기는 했지만 오래 이야기하지는 않았습니다. (Tôi gặp bạn nhưng không nói chuyện được lâu - Dùng Quá khứ.)
3. 이 음식을 먹기는 하겠지만 많이 먹지는 않을 거예요. (Tôi sẽ ăn món này nhưng sẽ không ăn nhiều - Dùng Tương lai.)
02. Trái lại, ngược lại, mặt khác... : -(으)ㄴ/는 반면에
Được sử dụng khi hai mệnh đề có nội dung trái ngược nhau. Ngoài ra, còn rất hay được dùng để liệt kê đồng thời mặt tích cực và tiêu cực (ưu và nhược điểm) của cùng một sự vật/sự việc. Có thể lược bỏ trợ từ '에', chỉ dùng -(으)ㄴ/는 반면.
- Tính từ (A): -(으)ㄴ 반면에 (VD: 크다 -> 큰 반면에).
- Động từ (V) thì hiện tại: -는 반면에 (VD: 가다 -> 가는 반면에).
- Động từ (V) thì quá khứ: -(으)ㄴ 반면에 (VD: 가다 -> 간 반면에).
- Cấu trúc tương đương: Có thể thay thế bằng -(으)ㄴ/는 데 반해.
1. 지하철은 빠른 반면에 출퇴근 시간에는 사람이 많습니다. (Tàu điện ngầm nhanh nhưng đông đúc vào giờ cao điểm - Nêu ưu và nhược điểm.)
2. 카일리 씨는 읽기는 잘하는 반면에 말하기는 잘 못해요. (Kylie đọc giỏi nhưng ngược lại nói lại kém - So sánh trái ngược.)
3. 그 집은 비싼 데 반해 주변 환경은 별로 안 좋은 것 같습니다. (Ngôi nhà đó đắt nhưng ngược lại môi trường xung quanh có vẻ không tốt lắm - Dùng cấu trúc tương đương.)
03. Mặc dù... nhưng vẫn... : -(으)ㄴ/는데도
Đây là sự kết hợp của '-(으)ㄴ/는데' (giải thích hoàn cảnh) và '-아/어도' (nhượng bộ). Cấu trúc này dùng khi kết quả ở mệnh đề sau hoàn toàn trái ngược với mong đợi, dự đoán hoặc mục đích của hoàn cảnh ở mệnh đề trước.
- Tính từ (A): -(으)ㄴ데도 / Động từ (V): -는데도 / Danh từ (N): -인데도.
- Quá khứ: Dùng -았/었는데도 cho cả Động từ và Tính từ. Với Danh từ dùng -였/이었는데도.
- Để nhấn mạnh hơn nữa sự bất ngờ/nhượng bộ, ta thêm từ '불구하고' thành: -(으)ㄴ/는데도 불구하고.
1. 아침에 청소를 했는데도 집에 먼지가 많아요. (Mặc dù sáng đã lau nhà rồi nhưng vẫn nhiều bụi - Trái với mong đợi là nhà sẽ sạch.)
2. 주말인데도 백화점이 한가하네요. (Mặc dù là cuối tuần nhưng bách hóa vẫn ít người - Đi với Danh từ N.)
3. 바쁘신데도 불구하고 와 주셔서 감사합니다. (Anh bận thế mà vẫn đến, thật cảm ơn anh quá - Nhấn mạnh với 불구하고.)
🚨 Góc Cảnh Giác: Bẫy chia thì Quá Khứ
Khi muốn nói một việc gì đó trong quá khứ với cấu trúc -기는 하지만, học viên rất hay có thói quen chia quá khứ trực tiếp vào động từ đứng trước (thành -았/었기는 했지만). Đây là một lỗi sai kinh điển!
🕵️ ♂️ Tình huống: Bạn muốn nói "Hôm qua tôi có đá bóng thật, nhưng không đá được lâu". Bạn sẽ chọn câu nào?
3. Luyện tập (연습)
Hoàn thành trọn bộ 10 câu hỏi dưới đây để mở khóa pháo hoa nhé!
1. 저 두 사람은 나이는 ________ 생각은 아주 다른 것 같아요.
2. 커피를 많이 ________ 계속 졸려요.
3. 기숙사는 다른 시설은 ________ 요리를 할 수 있는 장소가 없어서 불편해요.
Hướng dẫn: Chạm vào một từ trong khung xanh, sau đó chạm vào vị trí "___" tương ứng để điền.

Đăng nhận xét