NGỮ PHÁP SƠ CẤP
Chương 2: Thể phủ định
1. Hội thoại tiếng Hàn sơ cấp (회화)
Cùng xem hai người bạn nói về những việc họ "không làm" hoặc "không thể làm" nhé!
(Minu, hôm nay bạn có bận không?)
(Không, tôi không bận. Tôi có thời gian.)
(Vậy chúng ta cùng đi hồ bơi nhé?)
(Xin lỗi nhé. Tôi không thể bơi.)
2. Tìm hiểu Cấu trúc phủ định (문법 알아보기)
💡 Bấm vào từng mục dưới đây để xem chi tiết cấu trúc và ví dụ!
01. Từ phủ định đặc biệt: 아니다 / 없다 / 모르다
Trong tiếng Hàn, một số từ có sẵn dạng phủ định riêng biệt mà không cần dùng thêm cấu trúc bên ngoài. Lịch sự thường dùng là 아니에요 / 없어요 / 몰라요.
| Từ khẳng định | Từ phủ định | Dạng lịch sự (-아/어요) |
|---|---|---|
| 이다 (Là) | 아니다 (Không phải là) | 아니에요 |
| 있다 (Có / Ở) | 없다 (Không có / Không ở) | 없어요 |
| 알다 (Biết) | 모르다 (Không biết) | 몰라요 |
1. 저는 한국 사람이 아니에요. 베트남 사람이에요.
(Tôi không phải là người Hàn. Tôi là người Việt Nam.)
2. 오늘은 지갑에 돈이 없어요.
(Hôm nay trong ví không có tiền.)
3. 저는 댄 씨의 전화번호를 몰라요.
(Tôi không biết số điện thoại của Dane.)
4. 지금 교실에 댄 씨가 없어요.
(Bây giờ ở trong lớp học không có Dane.)
5. A: 일본어를 알아요? B: 아니요, 몰라요.
(A: Bạn có biết tiếng Nhật không? B: Không, tôi không biết.)
02. Phủ định ý chí / Trạng thái: 안 A/V-아/어요 (A/V-지 않아요)
Dùng để phủ định một hành động (chủ thể không muốn/không có ý định làm) hoặc phủ định một trạng thái tính từ. Tương đương với từ "không" trong tiếng Việt.
- Cách 1 (Ngắn): Đặt 안 trước Động từ/Tính từ.
- Cách 2 (Dài): Gắn -지 않다 vào sau gốc Động từ/Tính từ.
- Chú ý với Động từ "Danh từ + 하다": Chèn 안 vào giữa (Danh từ + 안 + 하다). Ví dụ: 공부(를) 안 해요. *Ngoại lệ: 좋아하다 -> 안 좋아해요.
| Từ gốc | Cách 1 (안) | Cách 2 (-지 않다) |
|---|---|---|
| 가다 (Đi) | 안 가요 | 가지 않아요 |
| 멀다 (Xa) | 안 멀어요 | 멀지 않아요 |
| 일하다 (Làm việc) | 일 안 해요 | 일하지 않아요 |
1. 저는 오징어를 안 먹어요 (먹지 않아요).
(Tôi không ăn mực.)
2. 그 구두는 안 예뻐요 (예쁘지 않아요).
(Đôi giày đó không đẹp.)
3. 주말에는 회사에 안 가요 (가지 않아요).
(Cuối tuần tôi không đi đến công ty.)
4. 우리 집은 학교에서 안 멀어요. 가까워요.
(Nhà của tôi không xa trường học. Nó ở gần.)
5. 저는 매일 운동을 안 해요.
(Tôi không tập thể dục mỗi ngày.)
03. Phủ định năng lực / Khách quan: 못 V-아/어요 (V-지 못해요)
Diễn tả chủ thể không có khả năng, không có điều kiện làm việc gì đó do hoàn cảnh hoặc yếu tố khách quan (không phải do không muốn). Tương đương với "không thể" trong tiếng Việt. Lưu ý: Chỉ đi với Động từ.
- Cách 1 (Ngắn): Đặt 못 trước Động từ.
- Cách 2 (Dài): Gắn -지 못하다 vào sau gốc Động từ.
- Chú ý với Động từ "Danh từ + 하다": Chèn 못 vào giữa (Danh từ + 못 + 해요). Ví dụ: 수영(을) 못해요.
| Từ gốc | Cách 1 (못) | Cách 2 (-지 못하다) |
|---|---|---|
| 타다 (Lên xe/Đi xe) | 못 타요 | 타지 못해요 |
| 읽다 (Đọc) | 못 읽어요 | 읽지 못해요 |
| 숙제하다 (Làm bài tập) | 숙제 못해요 | 숙제하지 못해요 |
1. 저는 수영을 못해요 (수영하지 못해요).
(Tôi không thể bơi.)
2. 오늘은 운전 때문에 술을 못 마셔요.
(Hôm nay vì phải lái xe nên tôi không thể uống rượu.)
3. 저는 노래를 못 불러요.
(Tôi hát không được / không thể hát.)
4. 어제는 너무 바빠서 친구를 못 만났어요.
(Hôm qua vì quá bận nên tôi không thể gặp bạn.)
5. 글씨가 너무 작아서 못 읽어요.
(Chữ nhỏ quá nên tôi không thể đọc được.)
🚨 Góc Cảnh Giác: Bẫy Ngữ Pháp
Rất nhiều bạn nhầm lẫn khi sử dụng 안 (Không) và 못 (Không thể). Hãy nhớ:
- 안: Bạn CÓ THỂ làm, nhưng CỐ TÌNH KHÔNG LÀM (ý chí).
- 못: Bạn RẤT MUỐN LÀM, nhưng HOÀN CẢNH KHÔNG CHO PHÉP (năng lực/hoàn cảnh).
🕵️♂️ Câu hỏi: Bạn muốn nói "Hôm nay tôi đau đầu quá nên KHÔNG THỂ LÀM bài tập được". Bạn sẽ dùng câu nào?
3. Luyện tập (연습)
Hoàn thành cả 10 câu dưới đây để nhận pháo hoa chúc mừng nhé!
1. 민우 씨는 학생이에요? 아니요, 학생이 ____________.
2. 일요일에 학교에 가요? 아니요, 일요일이라서 ____________.
3. 한국말을 알아요? 아니요, 저는 한국말을 ____________.
4. 저는 돼지고기를 안 좋아해요. 그래서 삼겹살을 먹어요.
5. 매운 음식을 먹고 싶지만, 너무 매워서 먹어요.
6. 이 방은 넓지 않아요. 그리고 예뻐요.
Viết vào ô trống (Ví dụ: 가지 않아요)
10. Cách nói "Tôi không tập thể dục" nào dưới đây là đúng ngữ pháp?
Đăng nhận xét