16/06/2026

NGỮ PHÁP TRUNG CẤP

Chương 5: 간접화법 (Dẫn dụng câu gián tiếp)

Ngữ Pháp Tiếng Hàn Trung Cấp: Dẫn Dụng Câu Gián Tiếp

1. Khởi động hội thoại (대화)

Trích dẫn gián tiếp không chỉ để tường thuật lại lời người khác, mà người Hàn Quốc còn dùng nó để thể hiện sự ngạc nhiên, xác nhận thông tin hay gợi mở câu chuyện. Hãy xem đoạn hội thoại sau nhé!

👤
수진 씨, 민수 씨가 다음 달에 결혼한다면서요?
(Sujin à, nghe nói tháng sau Minsu kết hôn hả?)
네, 맞아요. 민수 씨가 벌써 청첩장을 돌렸어요.
(Vâng, đúng vậy. Anh ấy đã đi phát thiệp cưới rồi.)
👤
벌써 결혼을 한다니요? 여자친구도 없는 줄 알았는데요.
(Gì mà kết hôn cơ?! Tôi còn tưởng anh ấy chưa có bạn gái.)
소개팅으로 만난 분이랑 결혼한다고 하던데 정말 빠르네요.
(Nghe bảo anh ấy kết hôn với người gặp qua xem mắt, nhanh thật đấy.)
👤
네? 소개팅으로 만났다고요? 정말 놀랍네요.
(Hả? Gặp qua xem mắt á? Bất ngờ thật đấy.)

2. Tìm hiểu 4 Cấu trúc (문법 알아보기)

💡 Bấm vào từng mục để xem chi tiết cách sử dụng và sự khác biệt của từng cấu trúc!

01. Hỏi lại vì ngạc nhiên/chưa rõ: V/A/N-다고요?

Dùng để hỏi lại lời đối phương vừa nói khi cảm thấy ngạc nhiên, khó tin hoặc chưa nghe rõ. Tương đương tiếng Việt: "Hả? / ...á? / Cái gì cơ?".

  • Động từ (V): -(느)ㄴ다고요? (Quá khứ: -았/었다고요?)
  • Tính từ (A): -다고요? (Quá khứ: -았/었다고요?)
  • Danh từ (N): -(이)라고요? (Quá khứ: -이었/였다고요?)
Lưu ý quan trọng:
Khi nói, ngữ điệu phải lên giọng ở cuối câu để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc xác nhận lại. Nếu xuống giọng, câu sẽ biến thành câu tường thuật thông thường.

1. 가: 저 내일 유학 가요.
나: 네? 내일 유학 간다고요? (Hả? Ngày mai bạn đi du học á?)

2. 가: 이 가방은 500만 원이에요.
나: 500만 원이라고요?! (Hả? 5 triệu won á?!)

3. 가: 그 두 사람 사귄대요.
나: 두 사람이 사귄다고요? (Hai người đó hẹn hò á?)

4. 가: 내일 회식은 취소됐어요.
나: 네? 회식이 취소됐다고요? (Hả? Tiệc liên hoan bị hủy rồi á?)

5. 가: 제가 밥을 살게요.
나: 민수 씨가 밥을 산다고요? 웬일이에요? (Minsu bao ăn á? Chuyện lạ gì đây?)

02. Gợi mở bằng thông tin đã nghe: V/A/N-다고 하던데

Dùng để nhắc lại một thông tin, tin đồn mà người nói đã nghe từ người khác (hoặc nhớ lại) để làm bối cảnh gợi mở câu chuyện cho vế sau (thường là đề nghị, khuyên nhủ hoặc hỏi ý kiến). Tương đương tiếng Việt: "Nghe nói là... / Thấy bảo là...".

  • Động từ (V): -(느)ㄴ다고 하던데
  • Tính từ (A): -다고 하던데
  • Danh từ (N): -(이)라고 하던데
Lưu ý quan trọng:
Vế sau của cấu trúc này thường là câu đề nghị, rủ rê (-을까요?, -(으)ㅂ시다, -(으)세요) hoặc hỏi ý kiến dựa trên thông tin đã nghe được ở vế trước. Không dùng để trích dẫn lại lời của chính mình.

1. 주말에 비가 온다고 하던데, 약속을 다음 주로 미룰까요? (Nghe nói cuối tuần trời mưa, chúng ta dời hẹn sang tuần sau nhé?)

2. 그 영화가 정말 재미있다고 하던데, 같이 보러 갈래요? (Nghe nói phim đó hay lắm, đi xem cùng không?)

3. 제주도는 물가가 비싸다고 하던데, 돈을 넉넉히 준비해야겠어요. (Nghe nói vật giá ở Jeju đắt đỏ, chắc phải chuẩn bị dư dả tiền thôi.)

4. 이 식당이 불고기를 잘한다고 하던데, 여기서 점심을 먹을까요? (Nghe nói quán này làm món Bulgogi ngon lắm, chúng ta ăn trưa ở đây nhé?)

5. 요즘 감기가 유행한다고 하던데, 건강 조심하세요. (Thấy bảo dạo này đang dịch cảm cúm, bạn giữ gìn sức khỏe nhé.)

03. Xác nhận lại thông tin: V/A/N-다면서요?

Dùng để xác nhận lại một thông tin mà người nói đã nghe được từ trước đó hoặc nghe từ nguồn khác. Tương đương tiếng Việt: "Nghe nói... phải không? / Thấy bảo... hả?".

  • Động từ (V): -(느)ㄴ다면서요?
  • Tính từ (A): -다면서요?
  • Danh từ (N): -(이)라면서요?
Lưu ý quan trọng:
Người nói phải nghe thông tin này từ trước qua nguồn khác (tin đồn, người thứ ba), rồi giờ mới gặp trực tiếp người liên quan để xác nhận lại.

1. 다음 달에 유럽으로 여행을 간다면서요? (Nghe nói tháng sau bạn đi du lịch châu Âu phải không?)

2. 요즘 한국어 공부가 아주 재미있다면서요? (Nghe nói dạo này bạn học tiếng Hàn vui lắm hả?)

3. 수진 씨 남자친구가 의사라면서요? (Nghe nói bạn trai của Sujin là bác sĩ hả?)

4. 두 분이 다음 달에 이사를 간다면서요? 축하해요. (Nghe nói tháng sau hai bạn chuyển nhà phải không? Chúc mừng nhé.)

5. 지훈 씨가 요즘 회사 일 때문에 많이 바쁘다면서요? (Thấy bảo dạo này Jihoon bận việc công ty lắm hả?)

04. Phản bác, ngạc nhiên cao độ: V/A/N-다니요?

Thể hiện sự ngạc nhiên cao độ, không thể tin được hoặc phản bác, phủ nhận lại lời đối phương vừa nói. Mức độ mạnh hơn và nhiều cảm xúc hơn so với -다고요?. Tương đương tiếng Việt: "Sao cơ? / Gì mà... / Ý là sao?".

  • Động từ (V): -(느)ㄴ다니요? (Quá khứ: -았/었다니요?)
  • Tính từ (A): -다니요?
  • Danh từ (N): -(이)라니요?
Lưu ý quan trọng:
Cấu trúc này mang cảm xúc rất mạnh. Thường dùng để bác bỏ gay gắt lời đối phương, hoặc dùng để khiêm tốn phủ nhận khi được người khác khen ngợi.

1. 가: 이번 시험에 떨어졌어요.
나: 시험에 떨어졌다니요? 그렇게 열심히 공부했잖아요! (Thi trượt á?! Bạn đã học chăm chỉ thế cơ mà!)

2. 가: 저분은 제 할머니십니다.
나: 할머니라니요? 어머니이신 줄 알았어요! (Bà á?! Tôi lại tưởng là mẹ bạn cơ!)

3. 가: 저 이제 다이어트 할 거예요.
나: 다이어트 한다니요? 지금도 충분히 날씬한데요. (Gì mà ăn kiêng chứ? Bây giờ bạn cũng đủ thon thả rồi mà.)

4. 가: 한국어를 정말 잘하시네요.
나: 잘한다니요? 아직 멀었어요. (Giỏi gì chứ ạ? Tôi còn kém lắm - Khiêm tốn).

5. 가: 이 일은 민수 씨가 다 하세요.
나: 제가 다 한다니요? 저도 혼자서는 무리예요. (Mình tôi làm hết á? Một mình tôi thì quá sức. - Phản bác)

🚨 Góc Cảnh Giác: Bẫy Ngữ Pháp

Cả -다면서요?-다고요? đều dùng để hỏi lại thông tin, nhưng bối cảnh sử dụng hoàn toàn khác nhau!

🕵️ ‍ ♂️ Tình huống: Bạn vừa gặp Anna. Anna nói: "Tớ sắp kết hôn". Bạn quá ngạc nhiên với lời Anna VỪA NÓI và muốn hỏi lại. Bạn sẽ chọn câu nào?

3. Luyện tập (연습)

Hoàn thành trọn bộ 10 câu hỏi dưới đây để mở khóa pháo hoa nhé!

Hoàn thành: 0 / 10
🔥 Dạng 1: 선택하기 (Trắc nghiệm)

1. 내일 백화점이 세일을 (하다) _________ 같이 갈래요?

2. (Gặp đồng nghiệp) 가: 민수 씨, 다음 달에 승진(하다) _________? 축하해요!

3. 가: 이 국밥은 한 그릇에 2만 원입니다.
나: 2만 원(이다) _________? 너무 비싸요!

🔥 Dạng 2: 빈칸 채우기 (Tự gõ đáp án không chứa khoảng trắng)
4. 가: 수진 씨가 복권에 당첨됐대요!
나: 네? 수진 씨가 1등에 ? (당첨되다)
5. 그 식당이 불고기가 정말 이번 주말에 가 볼까요? (맛있다)
6. 가: 다음 달에 이사(를) ?
나: 네, 맞아요. (가다)
7. 가: 저 이제 회사 그만둘 거예요.
나: 회사를 그만? 안 돼요! (두다)
🔥 Dạng 3: 단어 맞추기 (Chạm từ & Điền vào câu)

Hướng dẫn: Chạm vào một từ trong khung xanh, sau đó chạm vào vị trí "___" tương ứng để điền.

8. 그 영화가 정말 슬프______ 휴지를 꼭 챙겨가세요.
9. 가: 방금 뭐라고 하셨어요? 안 들렸어요.
나: 내일 회의가 취소됐______!
10. 가: 마이클 씨 아버지가 의사______?.
나: 네, 맞아요. 서울병원에서 일하세요.