NGỮ PHÁP SƠ CẤP
Chương 5: Cấu trúc thời gian (Phần 1)
1. Khởi động hội thoại (대화)
Để diễn đạt trôi chảy trình tự các sự việc trong ngày (trước khi, sau khi, khi...), chúng ta cùng xem cách Minsu và Sujin sử dụng các ngữ pháp thời gian nhé!
(Minsu, trước khi tan làm bạn thường làm gì?)
(Trước khi tan làm tôi sắp xếp lại công việc cho ngày mai. Còn Sujin?)
(Tôi về nhà rồi ăn tối. Và sau khi ăn cơm xong, tôi tập thể dục.)
(Chà, bạn chăm chỉ thật đấy! Những khi mệt mỏi, tôi chẳng làm gì cả và chỉ nghỉ ngơi thôi.)
(Tôi cũng ngủ rất say sau khi tập thể dục xong.)
2. Tìm hiểu 5 Cấu trúc (문법 알아보기)
💡 Bấm vào từng mục để xem chi tiết cách sử dụng, ý nghĩa và ví dụ cụ thể!
01. Trước khi: N 전에 / V-기 전에
Diễn tả một hành động hoặc trạng thái xảy ra trước một hành động/sự việc khác. Tương đương tiếng Việt: "Trước / Trước khi".
1. [N] 식사 전에 손을 씻으세요. (Hãy rửa tay trước bữa ăn.)
2. [N] 회의 전에 이 자료를 복사해 주세요. (Hãy photo tài liệu này trước cuộc họp nhé.)
3. [V] 자기 전에 항상 책을 읽어요. (Trước khi đi ngủ tôi luôn đọc sách.)
4. [V] 한국에 오기 전에 베트남에서 한국어를 배웠어요. (Trước khi đến Hàn Quốc, tôi đã học tiếng Hàn ở Việt Nam.)
5. [V] 수영하기 전에 준비 운동을 꼭 하세요. (Hãy nhớ khởi động trước khi bơi nhé.)
02. Sau khi: N 후에 / V-(으)ㄴ 후에
Diễn tả một hành động xảy ra tiếp nối sau khi một sự việc hoặc hành động khác đã kết thúc. Tương đương tiếng Việt: "Sau / Sau khi". (Với Động từ: có patchim dùng 은 후에, không patchim dùng ㄴ 후에).
1. [N] 1년 후에 다시 만납시다. (Hãy gặp lại nhau sau 1 năm nữa nhé.)
2. [N] 수업 후에 도서관에 갈 거예요. (Sau buổi học tôi sẽ đi thư viện.)
3. [V] 밥을 먹은 후에 약을 드세요. (Hãy uống thuốc sau khi ăn cơm.)
4. [V] 대학교를 졸업한 후에 취직할 거예요. (Tôi sẽ đi làm sau khi tốt nghiệp đại học.)
5. [V] 숙제를 다 한 후에 텔레비전을 봅니다. (Tôi xem tivi sau khi đã làm xong hết bài tập.)
03. Làm xong... rồi mới: V-고 나서
Gắn sau Động từ, nhấn mạnh việc hành động phía trước đã hoàn thành xong hoàn toàn, rồi mới bắt đầu hành động phía sau.
1. 밥을 먹고 나서 양치질을 해요. (Ăn cơm xong rồi tôi mới đánh răng.)
2. 영화를 보고 나서 친구와 커피를 마셨어요. (Xem phim xong rồi tôi đã đi uống cafe với bạn.)
3. 이 일을 끝내고 나서 쉴 거예요. (Làm xong việc này rồi tôi mới nghỉ ngơi.)
4. 운동을 하고 나서 샤워를 하니까 기분이 좋아요. (Tập thể dục xong rồi tắm nên tâm trạng thật tuyệt.)
5. 책을 다 읽고 나서 동생에게 빌려줬어요. (Đọc xong cuốn sách rồi tôi mới cho em mượn.)
04. Rồi / Rồi thì (Trình tự): V-아/어/해서
Diễn đạt hai hành động xảy ra theo trình tự thời gian, trong đó hành động trước là tiền đề/sự chuẩn bị bắt buộc để xảy ra hành động sau. Hai hành động có mối quan hệ chặt chẽ với nhau.
1. 친구를 만나서 같이 영화를 봤어요. (Tôi đã gặp bạn rồi (cùng bạn) xem phim.)
2. 시장에 가서 과일을 샀어요. (Tôi đã đi chợ rồi mua hoa quả ở đó.)
3. 사과를 씻어서 먹으세요. (Hãy rửa táo rồi ăn nhé.)
4. 선물을 사서 여자친구에게 주었어요. (Tôi mua quà rồi tặng cho bạn gái.)
5. 아침에 일어나서 물을 한 잔 마십니다. (Buổi sáng tôi thức dậy rồi uống một cốc nước.)
05. Khi / Lúc: N 때 / V/A-(으)ㄹ 때
Biểu thị thời điểm hoặc khoảng thời gian mà một trạng thái, hành động nào đó diễn ra.
1. [N] 방학 때 가족들과 바다로 여행을 갔어요. (Lúc nghỉ hè, tôi đã đi du lịch biển cùng gia đình.)
2. [N] 초등학교 때 저는 키가 정말 작았어요. (Hồi tiểu học tôi thực sự rất thấp.)
3. [V] 밥을 먹을 때 전화를 하지 마세요. (Khi ăn cơm đừng gọi điện thoại nhé.)
4. [V] 길을 건널 때 조심하세요. (Hãy cẩn thận khi sang đường.)
5. [A] 기분이 좋을 때 노래를 불러요. (Khi tâm trạng vui vẻ, tôi thường hát.)
🚨 Góc Cảnh Giác: Bẫy Ngữ Pháp
Giữa -고 (Chương 4) và -아/어/해서 (Chương 5) đều có thể dịch là "rồi", nhưng ý nghĩa kết nối của chúng hoàn toàn khác nhau!
🕵️ ♂️ Tình huống: Bạn muốn nói "Tôi đã đi đến chợ, sau đó mua hoa quả (tại chợ)". Bạn sẽ chọn câu nào?
3. Luyện tập (연습)
Hoàn thành trọn bộ 10 câu hỏi dưới đây để mở khóa pháo hoa nhé!
1. 한국에 오________ 전에 한국어를 공부했어요.
2. 도서관에 가________ 책을 빌렸어요.
3. 주말에 시간이 있________ 같이 영화 볼까요?
Hướng dẫn: Chạm vào một ngữ pháp trong khung, sau đó chạm vào vị trí "___" tương ứng để điền.

Đăng nhận xét