15/06/2026

NGỮ PHÁP SƠ CẤP

Chương 4: 나열과 대조 (Liệt kê và tương phản)

Ngữ Pháp Tiếng Hàn Sơ Cấp: Liệt kê và Tương phản

1. Khởi động hội thoại (대화)

Trong tiếng Hàn, để câu văn trở nên dài và tự nhiên hơn, chúng ta cần biết cách nối các vế câu lại với nhau. Hãy xem Sujin và Minsu sử dụng các cấu trúc liệt kê và tương phản như thế nào nhé!

👤
수진 씨, 주말에 보통 뭐 해요?
(Sujin, cuối tuần bạn thường làm gì?)
저는 책을 읽거나 영화를 봐요. 민수 씨는요?
(Tôi đọc sách hoặc xem phim. Còn Minsu?)
👤
저는 보통 운동을 해요. 농구는 좋아하지만 축구는 안 좋아해요.
(Tôi thường tập thể thao. Tôi thích bóng rổ nhưng không thích bóng đá.)
아, 그렇군요. 저는 운동을 잘 못하는데 민수 씨는 운동을 잘하시네요!
(À, ra vậy. Tôi chơi thể thao không giỏi mà Minsu chơi giỏi ghê!)
👤
네, 시간이 있으면 같이 농구하 밥도 먹어요!
(Vâng, nếu có thời gian thì cùng chơi bóng rổ và ăn cơm nhé!)

2. Tìm hiểu 4 Cấu trúc (문법 알아보기)

💡 Bấm vào từng mục để xem chi tiết cách sử dụng, ý nghĩa và ví dụ cụ thể!

01. Liệt kê (Và / Rồi): V/A-고 / N(이)고

Dùng để nối hai mệnh đề ngang hàng, có tác dụng liệt kê các hành động, trạng thái hoặc sự việc. Khi nối hai hành động xảy ra theo trình tự thời gian trước - sau, nó mang ý nghĩa là "rồi, sau đó".

1. 저는 사과를 좋아하 동생은 바나나를 좋아해요. (Tôi thích táo và em tôi thích chuối.)

2. 어제 친구를 만나 같이 영화를 봤어요. (Hôm qua tôi gặp bạn rồi chúng tôi cùng đi xem phim.)

3. 이 식당은 음식이 맛있 가격도 쌉니다. (Nhà hàng này đồ ăn ngon và giá cũng rẻ.)

4. 비가 오 바람이 붑니다. (Trời mưa và có gió thổi.)

5. 민수 씨는 학생이 수진 씨는 선생님이에요. (Minsu là học sinh còn Sujin là giáo viên.)

02. Lựa chọn (Hoặc): V/A-거나

Đứng sau Động từ/Tính từ, thể hiện việc lựa chọn một trong hai hành động, trạng thái hoặc tình huống. Tương đương tiếng Việt: "Hoặc / Hay là". (Lưu ý: Đối với Danh từ thì dùng N-(이)나).

1. 주말에는 보통 집에서 쉬거나 친구를 만나요. (Cuối tuần tôi thường nghỉ ngơi ở nhà hoặc gặp gỡ bạn bè.)

2. 아침에 빵을 먹거나 우유를 마셔요. (Buổi sáng tôi ăn bánh mì hoặc uống sữa.)

3. 피곤할 때 음악을 듣거나 잠을 잡니다. (Khi mệt mỏi tôi nghe nhạc hoặc ngủ.)

4. 이번 방학에 바다에 가거나 산에 갈 거예요. (Kỳ nghỉ lần này tôi sẽ đi biển hoặc đi núi.)

5. 버스가 너무 안 오면 택시를 타거나 걸어갑시다. (Nếu xe buýt lâu đến quá thì đi taxi hoặc đi bộ nhé.)

03. Tương phản (Nhưng): V/A-지만 / N(이)지만

Dùng để nối hai mệnh đề có nội dung hoặc ý nghĩa hoàn toàn trái ngược nhau. Thể hiện sự tương phản mạnh mẽ. Tương đương tiếng Việt: "Nhưng / Tuy nhiên".

1. 한국어는 어렵지만 너무 재미있어요. (Tiếng Hàn khó nhưng rất thú vị.)

2. 어제 밤에 일찍 잤지만 아침에 여전히 피곤했어요. (Tối qua tôi ngủ sớm nhưng sáng nay vẫn thấy mệt.)

3. 그는 외국 사람이지만 베트남말을 잘해요. (Anh ấy là người nước ngoài nhưng nói tiếng Việt giỏi.)

4. 밖은 바람이 불어서 춥지만 방 안은 따뜻해요. (Bên ngoài gió thổi nên lạnh nhưng trong phòng thì ấm áp.)

5. 저는 수영은 할 수 있지만 스키는 못 타요. (Tôi có thể bơi nhưng không thể trượt tuyết.)

04. Bối cảnh & Tương phản: V-는데 / A-(으)ㄴ데 / N-인데

Đuôi từ đa năng này được dùng khi mệnh đề trước cung cấp bối cảnh/tình huống cho mệnh đề sau, hoặc thể hiện sự tương phản nhẹ nhàng (nghĩa là "mà, nhưng").

  • Động từ: -는데 (먹다 → 먹는데)
  • Tính từ: -(으)ㄴ데 (작다 → 작은데, 크다 → 큰데)
  • Danh từ: -인데 (학생이다 → 학생인데)

1. 저는 매운 음식을 좋아하는데 제 친구는 매운 것을 못 먹어요. (Tôi thích đồ ăn cay mà bạn tôi thì không ăn được. - Tương phản)

2. 어제 백화점에 갔는데 사람이 정말 많았어요. (Hôm qua tôi đến trung tâm thương mại mà người đông thật sự. - Bối cảnh)

3. 형은 키가 큰 동생은 키가 작아요. (Anh thì cao nhưng em thì thấp. - Tương phản)

4. 지금 밖에 비가 오는데 우산이 없어요. (Bây giờ bên ngoài đang mưa mà tôi lại không có ô. - Bối cảnh)

5. 노래를 잘 부르고 싶은데 마음대로 안 돼요. (Tôi muốn hát thật hay nhưng lại không theo ý muốn. - Tương phản nhẹ)

🚨 Góc Cảnh Giác: Bẫy Ngữ Pháp

Mặc dù -지만-는데 đôi khi đều dịch là "nhưng/mà", nhưng cách dùng trong giao tiếp lại khác nhau, đặc biệt khi bạn muốn đưa ra yêu cầu, nhờ vả ai đó!

🕵️ ‍ ♂️ Tình huống: Bạn muốn nói "Thời tiết lạnh quá" để mào đầu trước khi nhờ ai đó đóng cửa sổ lại. Bạn sẽ chọn câu nào?

3. Luyện tập (연습)

Hoàn thành trọn bộ 10 câu hỏi dưới đây để mở khóa pháo hoa nhé!

Hoàn thành: 0 / 10
🔥 Dạng 1: 선택하기 (Trắc nghiệm)

1. 저는 피아노를 치________ 동생은 기타를 칩니다.

2. 이 식당은 비싸________ 항상 손님이 많아요.

3. 주말에는 보통 공원에서 산책을 하________ 자전거를 타요.

🔥 Dạng 2: 빈칸 채우기 (Gõ đuôi câu đã chia)
4. 형은 키가 동생은 작아요. (크다 + 은/ㄴ/는데)
5. 방학에 바다에 산에 갈 거예요. (가다 + 거나)
6. 한국어는 아주 재미있어요. (어렵다 + 지만)
7. 날씨가 공원에 산책하러 갈까요? (좋다 + 은/ㄴ/는데)
🔥 Dạng 3: 단어 맞추기 (Chạm từ & Điền vào câu)

Hướng dẫn: Chạm vào một ngữ pháp trong khung xanh, sau đó chạm vào vị trí "___" tương ứng để điền.

8. 저는 딸기를 좋아하______ 동생은 수박을 좋아해요.
9. 어제 밤에 일찍 잤______ 아침에 계속 피곤해요.
10. 백화점에 갔______ 문을 닫아서 그냥 돌아왔어요.