14/06/2026

NGỮ PHÁP SƠ CẤP

Chương 3: Các trợ từ / tiểu từ cơ bản (Phần 2)

Ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp - các trợ từ cơ bản phần 2

1. Hội thoại tiếng Hàn sơ cấp (회화)

Cùng xem cuộc trò chuyện sau để nhận diện các trợ từ xuất hiện trong câu nhé!

👤
민우 씨, 어디에서 한국어를 공부해요?
(Minu, bạn học tiếng Hàn ở đâu vậy?)
저는 집에서 공부해요. 오후 1시부터 3시까지 해요.
(Tôi học ở nhà. Tôi học từ 1 giờ đến 3 giờ chiều.)
👤
동생 같이 공부해요?
(Em trai bạn cũng học cùng à?)
아니요, 저 공부해요. 동생에게 한국어는 어려워요.
(Không, chỉ có tôi học thôi. Đối với em trai tôi tiếng Hàn rất khó.)

2. Tìm hiểu Các loại trợ từ (문법 알아보기)

💡 Bấm vào từng mục dưới đây để xem chi tiết cách sử dụng nhóm trợ từ Phần 2!

01. Trợ từ Chỉ địa điểm: Danh từ + 에서

Gắn vào sau danh từ chỉ nơi chốn, mang 2 ý nghĩa chính:

  • Diễn tả không gian xảy ra hành động (Tại, ở): Thường đi với các động từ hành động như 공부하다, 먹다, 만나다...
  • Diễn tả điểm xuất phát (Từ...): Thường đi với động từ chỉ sự di chuyển như 오다, 출발하다...

1. 도서관에서 책을 읽어요. (Tôi đọc sách thư viện.)

2. 식당에서 밥을 먹습니다. (Tôi ăn cơm tại nhà hàng.)

3. 저는 베트남에서 왔어요. (Tôi đến từ Việt Nam.)

02. Khoảng cách không gian: N에서 ~ N까지

Đi kèm với danh từ chỉ Nơi chốn / Địa điểm. Diễn tả khoảng cách từ điểm xuất phát đến điểm kết thúc. Tương đương tiếng Việt là: Từ (địa điểm A) ... Đến (địa điểm B).

1. 집에서 학교까지 걸어가요. (Tôi đi bộ từ nhà đến trường.)

2. 서울에서 부산까지 기차를 탑니다. (Tôi đi tàu hỏa từ Seoul đến Busan.)

3. 여기에서 병원까지 멀어요? (Từ đây đến bệnh viện có xa không?)

03. Khoảng thời gian: N부터 ~ N까지

Đi kèm với danh từ chỉ Thời gian. Diễn tả một sự việc bắt đầu từ lúc nào và kết thúc vào lúc nào. Tương đương tiếng Việt là: Từ (thời gian A) ... Đến (thời gian B).

1. 1시부터 2시까지 점심시간이에요. (Thời gian ăn trưa là từ 1 giờ đến 2 giờ.)

2. 월요일부터 금요일까지 일해요. (Tôi làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu.)

3. 어제 아침부터까지 비가 왔어요. (Hôm qua trời mưa từ sáng đến đêm.)

04. Đối tượng tác động: N에게 / N한테

Gắn sau danh từ chỉ Người hoặc Động vật để chỉ ra đối tượng tiếp nhận hành động (Cho ai, gọi cho ai, hỏi ai...). Tương đương: Cho, đối với...

  • 에게: Thường dùng trong văn viết và các tình huống trang trọng.
  • 한테: Thường dùng trong văn nói, giao tiếp hàng ngày.

1. 친구에게 선물을 줍니다. (Tôi tặng quà cho bạn.)

2. 동생한테 전화를 했어요. (Tôi đã gọi điện cho em trai.)

3. 고양이한테 우유를 줬어요. (Tôi đã cho mèo uống sữa.)

05. Trợ từ bổ sung: Danh từ + 도

Mang ý nghĩa là "Cũng". Dùng để thể hiện sự lặp lại hoặc bổ sung thêm một sự vật, sự việc giống với điều đã nhắc đến trước đó.
Lưu ý: Trợ từ sẽ thay thế hoàn toàn vị trí của các trợ từ chủ ngữ (은/는, 이/가) và tân ngữ (을/를).

1. 저 학생입니다. (Tôi cũng là học sinh.)

2. 저는 사과를 좋아해요. 딸기 좋아해요. (Tôi thích táo. Tôi cũng thích dâu tây.)

3. 어머니가 예뻐요. 동생 예뻐요. (Mẹ đẹp. Em gái cũng đẹp.)

06. Trợ từ giới hạn: Danh từ + 만

Mang ý nghĩa là "Chỉ". Dùng để giới hạn sự vật, sự việc, loại trừ những cái khác. có thể thay thế (은/는, 이/가, 을/를) hoặc đứng sau các trợ từ khác (như 에만, 에서만).

1. 우리 반에 남학생 있어요. (Lớp tôi chỉ có học sinh nam.)

2. 저는 물 마셔요. (Tôi chỉ uống nước.)

3. 일요일에 집에서 쉬어요. (Tôi chỉ nghỉ ngơi ở nhà vào Chủ nhật.)

07. Trợ từ giới hạn phủ định: N밖에 + Phủ định

Mang ý nghĩa là "Chỉ... / Ngoài ra không còn...". Cấu trúc này BẮT BUỘC phải đi kèm với động từ / tính từ phủ định ở phía sau (như 없다, 안, 못, 모르다). Tuy mang hình thức phủ định nhưng nó lại nhấn mạnh ý nghĩa khẳng định rằng số lượng hoặc mức độ là rất ít.

1. 지갑에 천 원밖에 없어요. (Trong ví chỉ có 1.000 won / Ngoài 1.000 won ra thì không còn đồng nào.)

2. 저는 한국어를 조금밖에 못 해요. (Tôi chỉ có thể nói một chút tiếng Hàn.)

3. 파티에 친구가 한 명밖에 안 왔어요. (Chỉ có 1 người bạn đến bữa tiệc.)

🚨 Góc Cảnh Giác: Bẫy Ngữ Pháp

Cả 밖에 đều dịch sang tiếng Việt là "Chỉ". TUY NHIÊN, đuôi câu đi kèm của chúng hoàn toàn trái ngược nhau!

🕵️‍♂️ Câu hỏi: Bạn muốn nói "Tôi chỉ có 1 quả táo". Bạn sẽ dùng câu nào?

3. Luyện tập (연습)

Hoàn thành cả 10 câu dưới đây để nhận pháo hoa chúc mừng nhé!

🔥 Dạng 1: Chọn trợ từ Địa điểm / Khoảng cách

1. 어제 식당(____) 불고기를 먹었어요.

2. 오후 2시(____) 5시까지 공부해요.

3. 서울에서 부산(____) 멀어요?

🔥 Dạng 2: Kéo chọn Thẻ trợ từ

Bấm vào 1 trong 3 thẻ tương ứng để điền vào chỗ trống trong câu.

4. 저는 학생입니다. 제 친구____ 학생입니다.

5. 냉장고에 우유가 하나____ 없어요.

6. 어제 동생____ 선물을 주었어요.

🔥 Dạng 3: Điền trợ từ (Tự gõ)

Viết đúng phần trợ từ vào ô trống (Ví dụ: , ...)

7. Lớp tôi chỉ có con gái ➔ 여학생 있어요.
8. Tôi làm việc công ty ➔ 회사 일해요. (gợi ý: 2 chữ)
9. Hôm nay cũng bận ➔ 오늘 바빠요.
🔥 Dạng 4: Phân biệt cấu trúc ĐÚNG / SAI

10. Cách nói "Tôi đã gọi điện thoại cho mẹ" nào dưới đây là đúng ngữ pháp?