TỪ VỰNG TIẾNG HÀN: CÁC PHƯƠNG TIỆN GIAO THÔNG
Chào các bạn! Hôm nay chúng ta sẽ cùng Tiếng Hàn Thú Vị khám phá 30 từ vựng về các phương tiện giao thông quen thuộc. Dù là hằng ngày phải tất bật di chuyển đến văn phòng làm việc hay đang ấp ủ một chuyến vi vu lãng mạn cùng người mình yêu, thì việc bỏ túi những từ vựng này chắc chắn sẽ giúp ích rất nhiều đấy! Hãy bấm vào thẻ để học nhé.
1. Phương tiện đường bộ
자동차
Ô tô
[ja-dong-cha]오토바이
Xe máy
[o-to-ba-i]자전거
Xe đạp
[ja-jeon-geo]버스
Xe buýt
[beo-seu]택시
Taxi
[taek-si]기차
Tàu hỏa
[gi-cha]지하철
Tàu điện ngầm
[ji-ha-cheol]트럭
Xe tải
[teu-reok]구급차
Xe cứu thương
[gu-geup-cha]소방차
Xe cứu hỏa
[so-bang-cha]경찰차
Xe cảnh sát
[gyeong-chal-cha]승합차
Xe van / Xe khách
[seung-hap-cha]스쿠터
Xe tay ga (Scooter)
[seu-ku-teo]고속버스
Xe buýt cao tốc
[go-sok-beo-seu]전동 킥보드
Xe trượt điện
[jeon-dong kik-bo-deu]2. Hàng không, Đường thủy & Các từ vựng liên quan
비행기
Máy bay
[bi-haeng-gi]헬리콥터
Trực thăng
[hel-li-kop-teo]배
Tàu, Thuyền
[bae]여객선
Tàu khách
[yeo-gaek-seon]보트
Thuyền nhỏ (Boat)
[bo-teu]우주선
Tàu vũ trụ
[u-ju-seon]케이블카
Cáp treo
[ke-i-beul-ka]공항
Sân bay
[gong-hang]기차역
Ga tàu hỏa
[gi-cha-yeok]정류장
Trạm dừng (Xe buýt)
[jeong-ryu-jang]항구
Bến cảng
[hang-gu]주유소
Trạm xăng
[ju-yu-so]신호등
Đèn giao thông
[sin-ho-deung]횡단보도
Vạch qua đường
[hoeng-dan-bo-do]표
Vé (xe, tàu, v.v.)
[pyo]🧩 Lật Bài Bắt Cặp
Chạm thẻ tiếng Hàn, sau đó chạm tiếp thẻ tiếng Việt để tìm đúng 8 cặp từ vựng nhé!
퀴즈 (Quiz) - Kiểm tra trí nhớ
Bạn đã nhớ hết tên các phương tiện giao thông chưa? Hãy thử sức với 7 câu hỏi nhé!
Đăng nhận xét