TỪ VỰNG TIẾNG HÀN: CÁC PHƯƠNG TIỆN GIAO THÔNG
Chào các bạn! Hôm nay chúng ta sẽ cùng Tiếng Hàn Thú Vị khám phá 30 từ vựng về các phương tiện giao thông quen thuộc. Dù là hằng ngày phải tất bật di chuyển đến văn phòng làm việc hay đang ấp ủ một chuyến vi vu lãng mạn cùng người mình yêu, thì việc bỏ túi những từ vựng này chắc chắn sẽ giúp ích rất nhiều đấy! Hãy bấm vào thẻ để học nhé.
💡 Bạn có biết?
Hàn Quốc tự hào sở hữu một trong những hệ thống Giao thông công cộng (대중교통) tiện lợi và hiện đại nhất thế giới. Khi học từ vựng chủ đề này, bạn không thể không nhắc đến chiếc thẻ thần thánh T-money (교통카드). Chỉ với một chiếc thẻ này, bạn có thể thanh toán liền mạch khi đi Xe buýt (버스), Tàu điện ngầm (지하철), Taxi (택시) và thậm chí là mua hàng tại cửa hàng tiện lợi.
Bên cạnh đó, nếu bạn muốn di chuyển giữa các thành phố xa, Tàu cao tốc KTX (고속열차) là lựa chọn số một. Trải nghiệm đi KTX không thua kém gì đi Máy bay (비행기), nó có thể đưa bạn từ Seoul đến Busan chỉ trong vỏn vẹn hơn 2 tiếng đồng hồ với vận tốc lên tới 300km/h.
Tuy nhiên, người Hàn cũng có những quy tắc ngầm rất nghiêm ngặt khi tham gia giao thông. Điển hình như trên tàu điện ngầm, các ghế ưu tiên dành cho người già và phụ nữ có thai (노약자석/임산부석) luôn được bỏ trống dù tàu có đông đúc đến đâu. Hơn nữa, việc nói chuyện điện thoại lớn tiếng hay mang đồ uống có nắp hở lên xe buýt là điều tuyệt đối cấm kỵ. Hãy cùng lật các thẻ bên dưới để ghi nhớ trọn bộ từ vựng giao thông thiết yếu này nhé!
Hội thoại ngắn: Đi làm bằng phương tiện gì?
Tình huống giúp bạn luyện cách nói về phương tiện và việc chuyển tuyến.
회사에 어떻게 가요?
Bạn đến công ty bằng cách nào?
집 근처에서 버스를 타고 지하철로 갈아타요.
Tôi đi xe buýt gần nhà rồi chuyển sang tàu điện ngầm.
자동차로 가면 더 빠르지 않아요?
Đi bằng ô tô không nhanh hơn sao?
출근 시간에는 길이 막혀서 지하철이 더 빨라요.
Giờ đi làm đường tắc nên tàu điện ngầm nhanh hơn.
주말에는 어떤 교통수단을 이용해요?
Cuối tuần bạn sử dụng phương tiện gì?
가까운 곳은 자전거를 타고, 먼 곳은 기차를 타요.
Nơi gần thì tôi đi xe đạp, nơi xa thì đi tàu hỏa.
Học từ vựng bằng thẻ lật
Bấm nút loa để nghe phát âm, sau đó chạm hoặc nhấp vào từng thẻ để xem nghĩa tiếng Việt.
1. Phương tiện đường bộ
자동차
Ô tô
오토바이
Xe máy
자전거
Xe đạp
버스
Xe buýt
택시
Taxi
기차
Tàu hỏa
지하철
Tàu điện ngầm
트럭
Xe tải
구급차
Xe cứu thương
소방차
Xe cứu hỏa
경찰차
Xe cảnh sát
승합차
Xe van / Xe khách
스쿠터
Xe tay ga (Scooter)
고속버스
Xe buýt cao tốc
전동 킥보드
Xe trượt điện
2. Hàng không, Đường thủy & Các từ vựng liên quan
비행기
Máy bay
헬리콥터
Trực thăng
배
Tàu, Thuyền
여객선
Tàu khách
보트
Thuyền nhỏ (Boat)
우주선
Tàu vũ trụ
케이블카
Cáp treo
공항
Sân bay
기차역
Ga tàu hỏa
정류장
Trạm dừng (Xe buýt)
항구
Bến cảng
주유소
Trạm xăng
신호등
Đèn giao thông
횡단보도
Vạch qua đường
표
Vé (xe, tàu, v.v.)
🧩 Lật Bài Bắt Cặp
Chạm thẻ tiếng Hàn, sau đó chạm tiếp thẻ tiếng Việt để tìm đúng 8 cặp từ vựng nhé!
퀴즈 (Quiz) - Kiểm tra trí nhớ
Bạn đã nhớ hết tên các phương tiện giao thông chưa? Hãy thử sức với 7 câu hỏi nhé!



