14/06/2026

TỪ VỰNG TIẾNG HÀN: CÁC PHƯƠNG TIỆN GIAO THÔNG

Chào các bạn! Hôm nay chúng ta sẽ cùng Tiếng Hàn Thú Vị khám phá 30 từ vựng về các phương tiện giao thông quen thuộc. Dù là hằng ngày phải tất bật di chuyển đến văn phòng làm việc hay đang ấp ủ một chuyến vi vu lãng mạn cùng người mình yêu, thì việc bỏ túi những từ vựng này chắc chắn sẽ giúp ích rất nhiều đấy! Hãy bấm vào thẻ để học nhé.

💡 Bạn có biết?

1. Thẻ giao thông vạn năng T-money

Hàn Quốc tự hào sở hữu một trong những hệ thống Giao thông công cộng (대중교통) tiện lợi và hiện đại nhất thế giới. Khi học từ vựng chủ đề này, bạn không thể không nhắc đến chiếc thẻ thần thánh T-money (교통카드). Chỉ với một chiếc thẻ này, bạn có thể thanh toán liền mạch khi đi Xe buýt (버스), Tàu điện ngầm (지하철), Taxi (택시) và thậm chí là mua hàng tại cửa hàng tiện lợi.

2. Trải nghiệm tàu cao tốc KTX

Bên cạnh đó, nếu bạn muốn di chuyển giữa các thành phố xa, Tàu cao tốc KTX (고속열차) là lựa chọn số một. Trải nghiệm đi KTX không thua kém gì đi Máy bay (비행기), nó có thể đưa bạn từ Seoul đến Busan chỉ trong vỏn vẹn hơn 2 tiếng đồng hồ với vận tốc lên tới 300km/h.

3. Văn hóa ngầm khi tham gia giao thông

Tuy nhiên, người Hàn cũng có những quy tắc ngầm rất nghiêm ngặt khi tham gia giao thông. Điển hình như trên tàu điện ngầm, các ghế ưu tiên dành cho người già và phụ nữ có thai (노약자석/임산부석) luôn được bỏ trống dù tàu có đông đúc đến đâu. Hơn nữa, việc nói chuyện điện thoại lớn tiếng hay mang đồ uống có nắp hở lên xe buýt là điều tuyệt đối cấm kỵ. Hãy cùng lật các thẻ bên dưới để ghi nhớ trọn bộ từ vựng giao thông thiết yếu này nhé!

TỪ VỰNG TRONG NGỮ CẢNH

Hội thoại ngắn: Đi làm bằng phương tiện gì?

Tình huống giúp bạn luyện cách nói về phương tiện và việc chuyển tuyến.

회사에 어떻게 가요?

Bạn đến công ty bằng cách nào?

집 근처에서 버스를 타고 지하철로 갈아타요.

Tôi đi xe buýt gần nhà rồi chuyển sang tàu điện ngầm.

자동차로 가면 더 빠르지 않아요?

Đi bằng ô tô không nhanh hơn sao?

출근 시간에는 길이 막혀서 지하철이 더 빨라요.

Giờ đi làm đường tắc nên tàu điện ngầm nhanh hơn.

주말에는 어떤 교통수단을 이용해요?

Cuối tuần bạn sử dụng phương tiện gì?

가까운 곳은 자전거를 타고, 먼 곳은 기차를 타요.

Nơi gần thì tôi đi xe đạp, nơi xa thì đi tàu hỏa.

Từ trọng tâm 버스지하철자동차교통수단자전거기차
PHẦN HỌC TƯƠNG TÁC

Học từ vựng bằng thẻ lật

Bấm nút loa để nghe phát âm, sau đó chạm hoặc nhấp vào từng thẻ để xem nghĩa tiếng Việt.

1. Phương tiện đường bộ

자동차

Nhấp để lật ↻

Ô tô

오토바이

Nhấp để lật ↻

Xe máy

자전거

Nhấp để lật ↻

Xe đạp

버스

Nhấp để lật ↻

Xe buýt

택시

Nhấp để lật ↻

Taxi

기차

Nhấp để lật ↻

Tàu hỏa

지하철

Nhấp để lật ↻

Tàu điện ngầm

트럭

Nhấp để lật ↻

Xe tải

구급차

Nhấp để lật ↻

Xe cứu thương

소방차

Nhấp để lật ↻

Xe cứu hỏa

경찰차

Nhấp để lật ↻

Xe cảnh sát

승합차

Nhấp để lật ↻

Xe van / Xe khách

스쿠터

Nhấp để lật ↻

Xe tay ga (Scooter)

고속버스

Nhấp để lật ↻

Xe buýt cao tốc

전동 킥보드

Nhấp để lật ↻

Xe trượt điện

2. Hàng không, Đường thủy & Các từ vựng liên quan

비행기

Nhấp để lật ↻

Máy bay

헬리콥터

Nhấp để lật ↻

Trực thăng

Nhấp để lật ↻

Tàu, Thuyền

여객선

Nhấp để lật ↻

Tàu khách

보트

Nhấp để lật ↻

Thuyền nhỏ (Boat)

우주선

Nhấp để lật ↻

Tàu vũ trụ

케이블카

Nhấp để lật ↻

Cáp treo

공항

Nhấp để lật ↻

Sân bay

기차역

Nhấp để lật ↻

Ga tàu hỏa

정류장

Nhấp để lật ↻

Trạm dừng (Xe buýt)

항구

Nhấp để lật ↻

Bến cảng

주유소

Nhấp để lật ↻

Trạm xăng

신호등

Nhấp để lật ↻

Đèn giao thông

횡단보도

Nhấp để lật ↻

Vạch qua đường

Nhấp để lật ↻

Vé (xe, tàu, v.v.)

🧩 Lật Bài Bắt Cặp

Chạm thẻ tiếng Hàn, sau đó chạm tiếp thẻ tiếng Việt để tìm đúng 8 cặp từ vựng nhé!

자동차
🇻🇳 Xe Đạp
오토바이
🇻🇳 Tàu Thủy
버스
🇻🇳 Ô Tô
기차
🇻🇳 Tàu Điện Ngầm
자전거
🇻🇳 Xe Máy
지하철
🇻🇳 Máy Bay
비행기
🇻🇳 Tàu Hỏa
🇻🇳 Xe Buýt

퀴즈 (Quiz) - Kiểm tra trí nhớ

Bạn đã nhớ hết tên các phương tiện giao thông chưa? Hãy thử sức với 7 câu hỏi nhé!

Câu 1 "Xe đạp" trong tiếng Hàn là gì?
Câu 2 Từ nào có nghĩa là "Máy bay"?
Câu 3 "지하철" có nghĩa là phương tiện nào?
Câu 4 Xe buýt tiếng Hàn gọi là gì?
Câu 5 Đâu là từ chỉ "Tàu hỏa"?
Câu 6 Từ "배" nghĩa là gì?
Câu 7 Từ nào dưới đây chỉ "Ô tô"?

🎉 Chúc mừng bạn đã hoàn thành bài!

0 / 7

Hãy cố gắng ở các bài học tiếp theo nhé!