14/06/2026

TỪ VỰNG TIẾNG HÀN: CÁC PHƯƠNG TIỆN GIAO THÔNG

Chào các bạn! Hôm nay chúng ta sẽ cùng Tiếng Hàn Thú Vị khám phá 30 từ vựng về các phương tiện giao thông quen thuộc. Dù là hằng ngày phải tất bật di chuyển đến văn phòng làm việc hay đang ấp ủ một chuyến vi vu lãng mạn cùng người mình yêu, thì việc bỏ túi những từ vựng này chắc chắn sẽ giúp ích rất nhiều đấy! Hãy bấm vào thẻ để học nhé.

1. Phương tiện đường bộ

자동차

Nhấp để lật ↻

Ô tô

[ja-dong-cha]

오토바이

Nhấp để lật ↻

Xe máy

[o-to-ba-i]

자전거

Nhấp để lật ↻

Xe đạp

[ja-jeon-geo]

버스

Nhấp để lật ↻

Xe buýt

[beo-seu]

택시

Nhấp để lật ↻

Taxi

[taek-si]

기차

Nhấp để lật ↻

Tàu hỏa

[gi-cha]

지하철

Nhấp để lật ↻

Tàu điện ngầm

[ji-ha-cheol]

트럭

Nhấp để lật ↻

Xe tải

[teu-reok]

구급차

Nhấp để lật ↻

Xe cứu thương

[gu-geup-cha]

소방차

Nhấp để lật ↻

Xe cứu hỏa

[so-bang-cha]

경찰차

Nhấp để lật ↻

Xe cảnh sát

[gyeong-chal-cha]

승합차

Nhấp để lật ↻

Xe van / Xe khách

[seung-hap-cha]

스쿠터

Nhấp để lật ↻

Xe tay ga (Scooter)

[seu-ku-teo]

고속버스

Nhấp để lật ↻

Xe buýt cao tốc

[go-sok-beo-seu]

전동 킥보드

Nhấp để lật ↻

Xe trượt điện

[jeon-dong kik-bo-deu]

2. Hàng không, Đường thủy & Các từ vựng liên quan

비행기

Nhấp để lật ↻

Máy bay

[bi-haeng-gi]

헬리콥터

Nhấp để lật ↻

Trực thăng

[hel-li-kop-teo]

Nhấp để lật ↻

Tàu, Thuyền

[bae]

여객선

Nhấp để lật ↻

Tàu khách

[yeo-gaek-seon]

보트

Nhấp để lật ↻

Thuyền nhỏ (Boat)

[bo-teu]

우주선

Nhấp để lật ↻

Tàu vũ trụ

[u-ju-seon]

케이블카

Nhấp để lật ↻

Cáp treo

[ke-i-beul-ka]

공항

Nhấp để lật ↻

Sân bay

[gong-hang]

기차역

Nhấp để lật ↻

Ga tàu hỏa

[gi-cha-yeok]

정류장

Nhấp để lật ↻

Trạm dừng (Xe buýt)

[jeong-ryu-jang]

항구

Nhấp để lật ↻

Bến cảng

[hang-gu]

주유소

Nhấp để lật ↻

Trạm xăng

[ju-yu-so]

신호등

Nhấp để lật ↻

Đèn giao thông

[sin-ho-deung]

횡단보도

Nhấp để lật ↻

Vạch qua đường

[hoeng-dan-bo-do]

Nhấp để lật ↻

Vé (xe, tàu, v.v.)

[pyo]

🧩 Lật Bài Bắt Cặp

Chạm thẻ tiếng Hàn, sau đó chạm tiếp thẻ tiếng Việt để tìm đúng 8 cặp từ vựng nhé!

자동차
🇻🇳 Xe Đạp
오토바이
🇻🇳 Tàu Thủy
버스
🇻🇳 Ô Tô
기차
🇻🇳 Tàu Điện Ngầm
자전거
🇻🇳 Xe Máy
지하철
🇻🇳 Máy Bay
비행기
🇻🇳 Tàu Hỏa
🇻🇳 Xe Buýt

퀴즈 (Quiz) - Kiểm tra trí nhớ

Bạn đã nhớ hết tên các phương tiện giao thông chưa? Hãy thử sức với 7 câu hỏi nhé!

Câu 1 "Xe đạp" trong tiếng Hàn là gì?
Câu 2 Từ nào có nghĩa là "Máy bay"?
Câu 3 "지하철" có nghĩa là phương tiện nào?
Câu 4 Xe buýt tiếng Hàn gọi là gì?
Câu 5 Đâu là từ chỉ "Tàu hỏa"?
Câu 6 Từ "배" nghĩa là gì?
Câu 7 Từ nào dưới đây chỉ "Ô tô"?

🎉 Chúc mừng bạn đã hoàn thành bài!

0 / 7

Hãy cố gắng ở các bài học tiếp theo nhé!