NGỮ PHÁP SƠ CẤP
Chương 3: Các trợ từ / tiểu từ cơ bản (Phần 3)
1. Hội thoại tiếng Hàn sơ cấp (회화)
Cùng xem cuộc trò chuyện sau để nhận diện các trợ từ mới xuất hiện trong bài nhé!
(Hôm nay bạn đến công ty bằng gì vậy?)
(Tôi thường đi bằng xe buýt hoặc tàu điện ngầm.)
(Đến công ty thì mất khoảng bao lâu?)
(Cứ mỗi 30 phút mới có một chuyến xe buýt nên tốn thời gian hơn đi xe taxi.)
2. Tìm hiểu Các loại trợ từ (문법 알아보기)
💡 Bấm vào từng mục dưới đây để xem chi tiết cách sử dụng nhóm trợ từ Phần 3!
01. Phương tiện / Hướng: Danh từ + (으)로
Gắn vào sau danh từ, có hai ý nghĩa sử dụng thường gặp nhất trong sơ cấp:
- Chỉ phương tiện, cách thức (Bằng, bằng cách...): Bằng xe buýt, bằng tiếng Hàn...
- Chỉ phương hướng di chuyển (Về phía, hướng tới...): Về phía bên phải, đi về phía trường học...
Quy tắc gắn:
- Có phụ âm cuối (patchim) (trừ ㄹ) ➔ + 으로 (예: 오른쪽으로)
- Không có patchim hoặc kết thúc bằng ㄹ ➔ + 로 (예: 버스로, 지하철로)
1. 버스로 학교에 갑니다. (Tôi đến trường bằng xe buýt.)
2. 한국어로 말하세요. (Hãy nói bằng tiếng Hàn.)
3. 앞으로 100미터로 가세요. (Hãy đi về phía trước 100 mét.)
02. Sự lựa chọn: Danh từ + (이)나
Đứng giữa hai danh từ để thể hiện sự lựa chọn một trong hai. Tương đương tiếng Việt là: Hoặc, hay là.
Quy tắc gắn: Danh từ có patchim + 이나 (예: 수박이나) / Danh từ không có patchim + 나 (예: 사과나).
1. 아침에 빵이나 밥을 먹어요. (Vào buổi sáng tôi ăn bánh mì hoặc cơm.)
2. 토요일이나 일요일에 만납시다. (Hãy gặp nhau vào thứ Bảy hay là Chủ nhật.)
3. 산이나 바다에 가고 싶어요. (Tôi muốn đi núi hoặc biển.)
03. Số lượng lớn: Danh từ (số lượng) + (이)나
Đây là nghĩa thứ 2 của (이)나. Khi đứng sau một danh từ chỉ số lượng, nó diễn tả sự ngạc nhiên vì số lượng đó quá nhiều, vượt quá suy nghĩ hay mức bình thường. Tương đương tiếng Việt là: Những, tới tận, đến mức...
1. 친구를 2시간이나 기다렸어요. (Tôi đã đợi bạn những 2 tiếng đồng hồ.)
2. 어제 커피를 5잔이나 마셨어요. (Hôm qua tôi đã uống tới tận 5 cốc cà phê.)
3. 파티에 50명이나 왔어요. (Đã có những 50 người đến bữa tiệc.)
04. Trợ từ ước lượng: Danh từ + 쯤
Gắn sau danh từ chỉ số lượng, thời gian, giá cả... để thể hiện sự ước chừng. Tương đương tiếng Việt là: Khoảng, chừng...
1. 1시쯤 만날까요? (Chúng ta gặp nhau lúc khoảng 1 giờ nhé?)
2. 이 사과는 1000원쯤 해요. (Quả táo này giá khoảng 1000 won.)
3. 파티에 20명쯤 왔어요. (Có chừng 20 người đã đến bữa tiệc.)
05. Trợ từ so sánh giống: N처럼 / N같이
Gắn sau danh từ để thể hiện một hành động hoặc hình dáng mang nét tương đồng với danh từ đó. Tương đương tiếng Việt: Như, giống như.... Hai từ 처럼 và 같이 có thể dùng thay thế cho nhau hoàn toàn.
1. 우리 언니는 배우처럼 예뻐요. (Chị tôi xinh như diễn viên.)
2. 영화같이 멋진 사랑을 하고 싶어요. (Tôi muốn có một tình yêu đẹp giống như trên phim.)
3. 아이처럼 울지 마세요. (Đừng khóc như trẻ con nữa.)
06. Trợ từ so sánh hơn: Danh từ + 보다
Gắn vào sau danh từ làm tiêu chuẩn để so sánh hai sự vật/sự việc. Tương đương tiếng Việt: Hơn, so với.... Trong câu thường xuất hiện kèm với phó từ 더 (hơn) hoặc 덜 (kém/ít hơn).
1. 수박이 딸기보다 (더) 커요. (Dưa hấu to hơn dâu tây.)
2. 오늘은 어제보다 (덜) 추워요. (Hôm nay ít lạnh hơn so với hôm qua.)
3. 저는 바다보다 산을 좋아해요. (Tôi thích núi hơn biển.)
07. Trợ từ lặp lại: Danh từ + 마다
Gắn sau danh từ (thường là thời gian) để chỉ sự lặp lại đều đặn của một hành động hay sự việc. Nó cũng có nghĩa bao hàm tất cả sự vật đó. Tương đương tiếng Việt: Mỗi, mọi...
1. 주말마다 축구를 해요. (Mỗi cuối tuần tôi đều chơi bóng đá.)
2. 나라마다 문화가 다릅니다. (Mỗi quốc gia có một văn hóa khác nhau.)
3. 10분마다 지하철이 옵니다. (Cứ mỗi 10 phút lại có một chuyến tàu điện ngầm.)
🚨 Góc Cảnh Giác: Bẫy Ngữ Pháp
Trong tiếng Hàn sơ cấp, hai trợ từ (이)나 (những, tận) và 밖에 (chỉ) đều đứng sau số lượng, nhưng ý nghĩa cảm xúc hoàn toàn trái ngược nhau!
🕵️♂️ Bạn đợi người yêu quá lâu và đang bực bội muốn nói: "Em đã đợi anh NHỮNG 2 tiếng đấy!". Bạn sẽ dùng câu nào?
3. Luyện tập (연습)
Hoàn thành cả 10 câu dưới đây để nhận pháo hoa chúc mừng nhé!
1. 한국에 비행기(_____) 가요.
2. 저는 일요일(_____) 영화를 봐요.
3. 한국어가 영어(_____) 어려워요.
Bấm vào 1 trong 3 thẻ tương ứng để điền vào chỗ trống trong câu.
4. 물____ 주스를 마실까요?
5. 제 친구는 한국 사람____ 한국어를 잘해요.
6. 어제 파티에 10명____ 왔어요.
Viết đúng phần trợ từ vào ô trống.
10. Cách nói "Xe buýt to hơn xe taxi" nào dưới đây là đúng ngữ pháp?

Đăng nhận xét