12/06/2026

NGỮ PHÁP CAO CẤP

Chương 2: 인용을 나타낼 때 (Diễn tả sự trích dẫn)

Ngữ Pháp Tiếng Hàn Cao Cấp 보고/더러, -(느)ㄴ다니까, -(느)ㄴ다면서, 에 의하면

1. Khởi động hội thoại "Diễn tả sự trích dẫn" (대화)

Cùng xem hai người bạn trò chuyện về một bản tin thời tiết và những rắc rối ở công ty nhé!

👤
선배님, 어제 뉴스 보셨어요? 일기 예보에 의하면 주말에 태풍이 온다고 하네요.
(Tiền bối, anh có xem thời sự hôm qua không? Theo như dự báo thời tiết thì cuối tuần này sẽ có bão đấy.)
네, 저도 봤어요. 그래서 부장님이 저보고 주말 행사 일정을 실내로 바꾸라고 하시더라고요.
(Vâng, tôi cũng xem rồi. Thế nên trưởng phòng mới bảo tôi phải đổi lịch trình sự kiện cuối tuần vào trong nhà đó.)
👤
아, 그래서 아까 부장님이 회의실에서 화를 내셨군요. 날씨가 안 좋다면서 짜증을 내시던데요.
(À, ra là vì thế mà lúc nãy trưởng phòng nổi cáu ở phòng họp. Sếp vừa nói thời tiết xấu vừa bực bội lắm.)
맞아요. 비가 많이 온다니까 야외 행사는 무리일 것 같아요.
(Đúng vậy. Vì bảo là trời sẽ mưa to nên chắc tổ chức sự kiện ngoài trời là không thể nào rồi.)

2. Tìm hiểu 4 Cấu trúc (문법 알아보기)

01. Trợ từ đối tượng bị tác động : N + 보고 / 더러

Dùng để chỉ đối tượng tiếp nhận câu hỏi, lời nhờ vả, đề nghị hoặc mệnh lệnh. Thường được sử dụng trong câu trích dẫn gián tiếp và chủ yếu xuất hiện trong văn nói. Bạn hoàn toàn có thể thay thế '보고' bằng '더러' mà không làm thay đổi ý nghĩa. Cả hai từ này đều có thể thay bằng '에게' hoặc '한테'.

Lưu ý nghiêm ngặt: Nếu KHÔNG phải là câu trích dẫn, tuyệt đối không được dùng '보고' hay '더러', mà phải bắt buộc dùng '한테' hoặc '에게'.
Ví dụ: 요즘 수현 씨보고 무슨 일 있나요? (Sai) ➔ 요즘 수현 씨한테 무슨 일 있나요? (Đúng).

1. 희선 씨가 세훈 씨보고 보고서 작성하는 걸 도와 달라고 하던데요. (Hee-sun đã nhờ Se-hun giúp viết báo cáo đấy.)

2. 의사 선생님이 저희 아버지보고(더러) 담배를 끊으라고 하시더라고요. (Bác sĩ bảo bố tôi phải bỏ hút thuốc lá.)

3. 어머니가 저보고 시리, 록시, 제니에게 밥을 챙겨 주라고 하셨어요. (Mẹ bảo tôi đi cho mấy đứa nhỏ Siri, Roxie và Jenny ăn đi.)

4. 남편이 아내보고 보라색 옷이 잘 어울린다고 했어요. (Chồng bảo vợ mặc áo màu tím rất hợp.)

5. 할아버지가 손자보고 일찍 집에 들어오라고 하셨다. (Ông nội bảo cháu trai hãy về nhà sớm.)

02. Thấy bảo là / Vì nghe nói là... : -(느)ㄴ다니까

Đây là dạng rút gọn của cấu trúc '-(느)ㄴ다고 하니까'. Chúng ta dùng cấu trúc này khi mượn lời nói của bản thân, của người khác hoặc một sự thật nào đó làm lý do/căn cứ để đưa ra phản ứng ở vế sau. Phản ứng này có thể là một hành động, lời nói hoặc cảm xúc (như mệnh lệnh, rủ rê).

1. 이번 방학 때 지중해로 크루즈 여행을 간다니까 다들 부러워하더라고요. (Vì tôi bảo kỳ nghỉ này sẽ đi du thuyền trên biển Địa Trung Hải nên mọi người đều ghen tị.)

2. 티엥한투비 채널의 새 영상이 아주 유익하다니까 저도 바로 챙겨 봤어요. (Nghe bảo video mới của kênh Tiếng Hàn Thú Vị cực kỳ bổ ích nên tôi cũng xem ngay.)

3. 다음 달부터 영국에서 일하게 되었다니까 다들 휴가 내서 놀러 오겠다고 하더군요. (Khi tôi nói tháng sau được nhận làm việc ở Anh, mọi người bảo sẽ xin nghỉ phép để sang chơi.)

4. 친구가 이 책을 한번 읽어 보라니까 읽긴 했는데 무슨 말인지 하나도 모르겠어요. (Vì bạn tôi bảo thử đọc cuốn sách này đi nên tôi cũng đọc, nhưng chẳng hiểu từ nào cả.)

5. 내가 잘 모르겠다니까 투안 씨가 친절하게 가르쳐 주겠다고 했어요. (Vì tôi bảo không biết rõ nên Tuan đã nói sẽ chỉ dẫn nhiệt tình cho tôi.)

03. Vừa nói là... vừa... : -(느)ㄴ다면서

Đây là dạng rút gọn của '-(느)ㄴ다고 하면서'. Sử dụng khi một người vừa thực hiện một hành động nào đó, vừa nói ra một câu trích dẫn. Bạn cũng có thể dùng nó dưới dạng rút gọn hơn là '-(느)ㄴ다며'.

Lưu ý quan trọng: Vì đây là hành động của cùng MỘT NGƯỜI, nên chủ ngữ của vế trước và vế sau bắt buộc phải đồng nhất (chỉ xuất hiện 1 lần).

1. 어제 어떤 남자가 선호 씨를 찾는다면서 우리 사무실을 기웃거렸다. (Hôm qua có người đàn ông vừa nói là tìm Sunho vừa ngó nghiêng quanh văn phòng chúng tôi.)

2. 동주 씨는 요즘 건강이 꽤 나빠졌다면서 내일부터 운동을 해야겠다고 하더군요. (Dongju vừa bảo dạo này sức khỏe yếu đi khá nhiều vừa nói là từ mai phải tập thể dục thôi.)

3. 사장님은 신제품 판매가 왜 이렇게 저조하냐며 새로운 마케팅 전략을 생각해 보라고 하셨다. (Giám đốc vừa hỏi tại sao doanh số sản phẩm mới lại kém thế này vừa bảo phải nghĩ ra chiến lược marketing mới đi.)

4. 투안 씨는 토픽 시험에 떨어졌다면서 하루 종일 우울해했어요. (Tuan vừa nói là thi trượt TOPIK rồi vừa ủ rũ buồn bã cả ngày.)

5. 아들이 배가 많이 고프다면서 빨리 밥을 달라고 떼를 썼어요. (Con trai vừa kêu đói bụng lắm vừa ăn vạ đòi cho ăn cơm mau lên.)

04. Theo như... : N + 에 의하면

Dùng để đưa ra căn cứ dựa trên một sự thật, một nguồn thông tin (ví dụ: báo đài, số liệu thống kê, bài điều tra). Vì đây là trích dẫn lại thông tin, vế sau thường xuyên đi kèm với đuôi câu trích dẫn gián tiếp (như -(ㄴ/는)다고 하다). Cấu trúc này mang tính trang trọng, có thể thay thế bằng '에 따르면'.

Đặc biệt lưu ý: Đuôi câu phía sau luôn luôn phải kết thúc ở THÌ HIỆN TẠI (-(ㄴ/는)다고 한다), cho dù thời điểm bạn nghe/nhìn thấy thông tin đó là ở trong quá khứ đi chăng nữa.

1. 세계 보건 기구(WHO)의 최근 발표에 의하면 간접흡연으로 매년 60만 명 이상이 사망한다고 한다. (Theo công bố gần đây của Tổ chức Y tế Thế giới, mỗi năm có hơn 600 ngàn người tử vong do hút thuốc thụ động.)

2. 한 연구소의 실험 결과에 의하면 김치는 심혈관 질환을 예방하는 효과가 있다고 한다. (Theo kết quả thí nghiệm của một viện nghiên cứu, Kimchi có hiệu quả trong việc phòng ngừa bệnh tim mạch.)

3. 교육부가 제출한 자료에 따르면 지방에 사는 다문화 가정 아이들의 진학률은 45%에 불과하다. (Theo như tài liệu do Bộ Giáo dục nộp, tỷ lệ học tiếp của trẻ em gia đình đa văn hóa sống ở địa phương chỉ vỏn vẹn 45%.)

4. 어느 커피 회사의 조사에 의하면 작년에 우리나라 성인 한 사람이 1년 동안 마신 커피가 평균 312잔이라고 해요. (Theo khảo sát của một công ty cà phê, năm ngoái trung bình một người trưởng thành nước ta đã uống 312 cốc cà phê trong 1 năm.)

5. 호찌민시 언론 보도에 의하면 최근 외국인 관광객 수가 눈에 띄게 증가했다고 한다. (Theo bản tin của báo chí TP.HCM, số lượng khách du lịch nước ngoài gần đây đã tăng lên rõ rệt.)

🚨 Góc Cảnh Giác: Bẫy Chủ Ngữ

Tuy có hình thức khá giống nhau nhưng -(느)ㄴ다니까-(느)ㄴ다면서 có một quy tắc cốt lõi về Chủ Ngữ khác biệt hoàn toàn:
👉 Với -(느)ㄴ다니까: Chủ ngữ của vế trước và vế sau bắt buộc phải KHÁC NHAU.
👉 Với -(느)ㄴ다면서: Chủ ngữ của vế trước và vế sau bắt buộc phải LÀ MỘT NGƯỜI.

🕵️‍♂️ Tình huống: Bạn muốn nói "Vì tôi bảo tôi từng học ở Trung Quốc nên Ji-yeon mới bảo tôi thử nói tiếng Trung đi." Bạn sẽ chọn câu nào?

3. Luyện tập (연습)

Hoàn thành trọn bộ 10 câu hỏi dưới đây để củng cố vững chắc điểm ngữ pháp ngày hôm nay nhé!

Hoàn thành: 0 / 10
🔥 Dạng 1: 선택하기 (Trắc nghiệm)

Đang tải câu hỏi...

🔥 Dạng 2: 빈칸 채우기 (Tự gõ đáp án)

(Gợi ý: Chỉ gõ phần ngữ pháp chính xác cần điền, không chứa khoảng trắng)

4. 아내가 저( ) 일찍 집에 들어오라고 했어요.
5. 오늘 호찌민시에 비가 많이 ( ) 우산을 챙겨 가세요. [오다]
6. 투안 씨는 시험에 ( ) 우울해했어요. [떨어지다, Quá khứ]
7. 한 실험 결과에 ( ) 김치는 혈관 질환을 예방하는 효과가 있다고 한다.
🔥 Dạng 3: 단어 맞추기 (Chạm từ & Điền vào câu)

Hướng dẫn: Chạm vào một từ trong khung xanh, sau đó chạm vào vị trí "___" tương ứng để điền.

8. 의사 선생님이 아버지______ 담배를 끊으라고 하시더라고요.
9. 건강 프로그램에 ______ 블루베리가 눈에 좋다고 한다.
10. 어떤 남자가 선호 씨를 찾______ 사무실을 기웃거렸다.